Phú Yên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 113 phường, xã, thị trấn thuộc Phú Yên theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 90 Xã, 17 Phường, 6 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/PY.json). (113 wards/communes/townships of Phú Yên under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 113 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 113 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 113
của 113
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PY-01-001 | Hòa Hiệp Bắc | Xã Hòa Hiệp Bắc | hoa-hiep-bac | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-002 | Hòa Hiệp Nam | Xã Hòa Hiệp Nam | hoa-hiep-nam | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-003 | Hòa Hiệp Trung | Xã Hòa Hiệp Trung | hoa-hiep-trung | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-004 | Hòa Tâm | Xã Hòa Tâm | hoa-tam | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-005 | Hòa Tân Đông | Xã Hòa Tân Đông | hoa-tan-dong | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-006 | Hòa Thành | Xã Hòa Thành | hoa-thanh | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-007 | Hòa Vinh | Xã Hòa Vinh | hoa-vinh | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-008 | Hòa Xuân Đông | Xã Hòa Xuân Đông | hoa-xuan-dong | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-009 | Hòa Xuân Nam | Xã Hòa Xuân Nam | hoa-xuan-nam | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-01-010 | Hòa Xuân Tây | Xã Hòa Xuân Tây | hoa-xuan-tay | Xã | PY-01 | Đông Hòa | Huyện Đông Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-02-001 | Đa Lộc | Xã Đa Lộc | da-loc | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-002 | La Hai | Thị trấn La Hai | la-hai | Thị trấn | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-003 | Phú Mỡ | Xã Phú Mỡ | phu-mo | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-004 | Xuân Lãnh | Xã Xuân Lãnh | xuan-lanh | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-005 | Xuân Long | Xã Xuân Long | xuan-long | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-006 | Xuân Phước | Xã Xuân Phước | xuan-phuoc | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-007 | Xuân Quang 1 | Xã Xuân Quang 1 | xuan-quang-1 | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-008 | Xuân Quang 2 | Xã Xuân Quang 2 | xuan-quang-2 | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-009 | Xuân Quang 3 | Xã Xuân Quang 3 | xuan-quang-3 | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-010 | Xuân Sơn Bắc | Xã Xuân Sơn Bắc | xuan-son-bac | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-02-011 | Xuân Sơn Nam | Xã Xuân Sơn Nam | xuan-son-nam | Xã | PY-02 | Đồng Xuân | Huyện Đồng Xuân | PY | Phú Yên |
| PY-03-001 | Hòa An | Xã Hòa An | hoa-an | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-002 | Hòa Định Đông | Xã Hòa Định Đông | hoa-dinh-dong | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-003 | Hòa Định Tây | Xã Hòa Định Tây | hoa-dinh-tay | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-004 | Hòa Hội | Xã Hòa Hội | hoa-hoi | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-005 | Hoà Quang Bắc | Xã Hoà Quang Bắc | hoa-quang-bac | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-006 | Hoà Quang Nam | Xã Hoà Quang Nam | hoa-quang-nam | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-007 | Hòa Thắng | Xã Hòa Thắng | hoa-thang | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-008 | Hòa Trị | Xã Hòa Trị | hoa-tri | Xã | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-03-009 | Phú Hòa | Thị trấn Phú Hòa | phu-hoa | Thị trấn | PY-03 | Phú Hòa | Huyện Phú Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-001 | Cà Lúi | Xã Cà Lúi | ca-lui | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-002 | Củng Sơn | Thị trấn Củng Sơn | cung-son | Thị trấn | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-003 | Eachà Rang | Xã Eachà Rang | eacha-rang | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-004 | Krông Pa | Xã Krông Pa | krong-pa | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-005 | Phước Tân | Xã Phước Tân | phuoc-tan | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-006 | Sơn Định | Xã Sơn Định | son-dinh | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-007 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-008 | Sơn Hội | Xã Sơn Hội | son-hoi | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-009 | Sơn Long | Xã Sơn Long | son-long | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-010 | Sơn Nguyên | Xã Sơn Nguyên | son-nguyen | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-011 | Sơn Phước | Xã Sơn Phước | son-phuoc | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-012 | Sơn Xuân | Xã Sơn Xuân | son-xuan | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-013 | Suối Bạc | Xã Suối Bạc | suoi-bac | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-04-014 | Suối Trai | Xã Suối Trai | suoi-trai | Xã | PY-04 | Sơn Hòa | Huyện Sơn Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-05-001 | Xuân Bình | Xã Xuân Bình | xuan-binh | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-002 | Xuân Cảnh | Xã Xuân Cảnh | xuan-canh | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-003 | Xuân Đài | Phường Xuân Đài | xuan-dai | Phường | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-004 | Xuân Hải | Xã Xuân Hải | xuan-hai | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-005 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-006 | Xuân Lâm | Xã Xuân Lâm | xuan-lam | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-007 | Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc | xuan-loc | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-008 | Xuân Phú | Phường Xuân Phú | xuan-phu | Phường | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-009 | Xuân Phương | Xã Xuân Phương | xuan-phuong | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-010 | Xuân Thành | Phường Xuân Thành | xuan-thanh | Phường | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-011 | Xuân Thịnh | Xã Xuân Thịnh | xuan-thinh | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-012 | Xuân Thọ 1 | Xã Xuân Thọ 1 | xuan-tho-1 | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-013 | Xuân Thọ 2 | Xã Xuân Thọ 2 | xuan-tho-2 | Xã | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-05-014 | Xuân Yên | Phường Xuân Yên | xuan-yen | Phường | PY-05 | Sông Cầu | Thị xã Sông Cầu | PY | Phú Yên |
| PY-06-001 | Đức Bình Đông | Xã Đức Bình Đông | duc-binh-dong | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-002 | Đức Bình Tây | Xã Đức Bình Tây | duc-binh-tay | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-003 | Ea Bá | Xã Ea Bá | ea-ba | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-004 | Ea Bar | Xã Ea Bar | ea-bar | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-005 | Ea Bia | Xã Ea Bia | ea-bia | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-006 | Ea Lâm | Xã Ea Lâm | ea-lam | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-007 | Ea Ly | Xã Ea Ly | ea-ly | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-008 | Ea Trol | Xã Ea Trol | ea-trol | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-009 | Hai Riêng | Thị trấn Hai Riêng | hai-rieng | Thị trấn | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-010 | Sơn Giang | Xã Sơn Giang | son-giang | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-06-011 | Sông Hinh | Xã Sông Hinh | song-hinh | Xã | PY-06 | Sông Hinh | Huyện Sông Hinh | PY | Phú Yên |
| PY-07-001 | Hòa Bình 1 | Xã Hòa Bình 1 | hoa-binh-1 | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-002 | Hòa Đồng | Xã Hòa Đồng | hoa-dong | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-003 | Hòa Mỹ Đông | Xã Hòa Mỹ Đông | hoa-my-dong | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-004 | Hòa Mỹ Tây | Xã Hòa Mỹ Tây | hoa-my-tay | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-005 | Hòa Phong | Xã Hòa Phong | hoa-phong | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-006 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-007 | Hòa Tân Tây | Xã Hòa Tân Tây | hoa-tan-tay | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-008 | Hòa Thịnh | Xã Hòa Thịnh | hoa-thinh | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-009 | Phú Thứ | Thị trấn Phú Thứ | phu-thu | Thị trấn | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-010 | Sơn Thành Đông | Xã Sơn Thành Đông | son-thanh-dong | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-07-011 | Sơn Thành Tây | Xã Sơn Thành Tây | son-thanh-tay | Xã | PY-07 | Tây Hòa | Huyện Tây Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-08-001 | An Chấn | Xã An Chấn | an-chan | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-002 | An Cư | Xã An Cư | an-cu | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-003 | An Dân | Xã An Dân | an-dan | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-004 | An Định | Xã An Định | an-dinh | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-005 | An Hải | Xã An Hải | an-hai | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-006 | An Hiệp | Xã An Hiệp | an-hiep | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-007 | An Hoà | Xã An Hoà | an-hoa | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-008 | An Lĩnh | Xã An Lĩnh | an-linh | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-009 | An Mỹ | Xã An Mỹ | an-my | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-010 | An Nghiệp | Xã An Nghiệp | an-nghiep | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-011 | An Ninh Đông | Xã An Ninh Đông | an-ninh-dong | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-012 | An Ninh Tây | Xã An Ninh Tây | an-ninh-tay | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-013 | An Thạch | Xã An Thạch | an-thach | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-014 | An Thọ | Xã An Thọ | an-tho | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-015 | An Xuân | Xã An Xuân | an-xuan | Xã | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-08-016 | Chí Thạnh | Thị trấn Chí Thạnh | chi-thanh | Thị trấn | PY-08 | Tuy An | Huyện Tuy An | PY | Phú Yên |
| PY-09-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-006 | 6 | Phường 6 | 6 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-007 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-008 | 8 | Phường 8 | 8 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-009 | 9 | Phường 9 | 9 | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-010 | An Phú | Xã An Phú | an-phu | Xã | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-011 | Bình Kiến | Xã Bình Kiến | binh-kien | Xã | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-012 | Bình Ngọc | Xã Bình Ngọc | binh-ngoc | Xã | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-013 | Hoà Kiến | Xã Hoà Kiến | hoa-kien | Xã | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-014 | Phú Đông | Phường Phú Đông | phu-dong | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-015 | Phú Lâm | Phường Phú Lâm | phu-lam | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-016 | Phú Lâm | Phường Phú Lâm | phu-lam | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |
| PY-09-017 | Phú Thạnh | Phường Phú Thạnh | phu-thanh | Phường | PY-09 | Tuy Hòa | Thành phố Tuy Hòa | PY | Phú Yên |