💡 Điểm chính

  • Chứa 34 bản ghi / 7 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 34 của 34
Code Name Codename Division Type Division Type En Phone Code Ward Count
1Thành phố Hà Nộiha_noithành phố trung ươngcentrally-governed city24126
4Tỉnh Cao Bằngcao_bangtỉnhprovince20656
8Tỉnh Tuyên Quangtuyen_quangtỉnhprovince207124
11Tỉnh Điện Biêndien_bientỉnhprovince21545
12Tỉnh Lai Châulai_chautỉnhprovince21338
14Tỉnh Sơn Lason_latỉnhprovince21275
15Tỉnh Lào Cailao_caitỉnhprovince21499
19Tỉnh Thái Nguyênthai_nguyentỉnhprovince20892
20Tỉnh Lạng Sơnlang_sontỉnhprovince20565
22Tỉnh Quảng Ninhquang_ninhtỉnhprovince20354
24Tỉnh Bắc Ninhbac_ninhtỉnhprovince22299
25Tỉnh Phú Thọphu_thotỉnhprovince210148
31Thành phố Hải Phònghai_phongthành phố trung ươngcentrally-governed city225114
33Tỉnh Hưng Yênhung_yentỉnhprovince221104
37Tỉnh Ninh Bìnhninh_binhtỉnhprovince229129
38Tỉnh Thanh Hóathanh_hoatỉnhprovince237166
40Tỉnh Nghệ Annghe_antỉnhprovince238130
42Tỉnh Hà Tĩnhha_tinhtỉnhprovince23969
44Tỉnh Quảng Trịquang_tritỉnhprovince23378
46Thành phố Huếhuethành phố trung ươngcentrally-governed city23440
48Thành phố Đà Nẵngda_nangthành phố trung ươngcentrally-governed city23694
51Tỉnh Quảng Ngãiquang_ngaitỉnhprovince25596
52Tỉnh Gia Laigia_laitỉnhprovince269135
56Tỉnh Khánh Hòakhanh_hoatỉnhprovince25865
66Tỉnh Đắk Lắkdak_laktỉnhprovince262102
68Tỉnh Lâm Đồnglam_dongtỉnhprovince263124
75Tỉnh Đồng Naidong_naitỉnhprovince25195
79Thành phố Hồ Chí Minhho_chi_minhthành phố trung ươngcentrally-governed city28168
80Tỉnh Tây Ninhtay_ninhtỉnhprovince27696
82Tỉnh Đồng Thápdong_thaptỉnhprovince277102
86Tỉnh Vĩnh Longvinh_longtỉnhprovince270124
91Tỉnh An Giangan_giangtỉnhprovince296102
92Thành phố Cần Thơcan_thothành phố trung ươngcentrally-governed city292103
96Tỉnh Cà Mauca_mautỉnhprovince29064
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04