Việt Nam — Tỉnh thành (34 đơn vị hành chính cấp tỉnh) - Tải miễn phí
Danh sách 34 tỉnh và thành phố trung ương của Việt Nam sau khi sắp xếp lại theo Nghị quyết 60/NQ-TW (tháng 7/2025). Mỗi bản ghi gồm mã tỉnh, tên, phân loại (tỉnh / thành phố trung ương), mã điện thoại và số phường/xã trực thuộc. Chứa 34 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 34 bản ghi / 7 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 34
của 34
| Code | Name | Codename | Division Type | Division Type En | Phone Code | Ward Count |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi | thành phố trung ương | centrally-governed city | 24 | 126 |
| 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang | tỉnh | province | 206 | 56 |
| 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang | tỉnh | province | 207 | 124 |
| 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien | tỉnh | province | 215 | 45 |
| 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau | tỉnh | province | 213 | 38 |
| 14 | Tỉnh Sơn La | son_la | tỉnh | province | 212 | 75 |
| 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai | tỉnh | province | 214 | 99 |
| 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen | tỉnh | province | 208 | 92 |
| 20 | Tỉnh Lạng Sơn | lang_son | tỉnh | province | 205 | 65 |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | quang_ninh | tỉnh | province | 203 | 54 |
| 24 | Tỉnh Bắc Ninh | bac_ninh | tỉnh | province | 222 | 99 |
| 25 | Tỉnh Phú Thọ | phu_tho | tỉnh | province | 210 | 148 |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | hai_phong | thành phố trung ương | centrally-governed city | 225 | 114 |
| 33 | Tỉnh Hưng Yên | hung_yen | tỉnh | province | 221 | 104 |
| 37 | Tỉnh Ninh Bình | ninh_binh | tỉnh | province | 229 | 129 |
| 38 | Tỉnh Thanh Hóa | thanh_hoa | tỉnh | province | 237 | 166 |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | nghe_an | tỉnh | province | 238 | 130 |
| 42 | Tỉnh Hà Tĩnh | ha_tinh | tỉnh | province | 239 | 69 |
| 44 | Tỉnh Quảng Trị | quang_tri | tỉnh | province | 233 | 78 |
| 46 | Thành phố Huế | hue | thành phố trung ương | centrally-governed city | 234 | 40 |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | da_nang | thành phố trung ương | centrally-governed city | 236 | 94 |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | quang_ngai | tỉnh | province | 255 | 96 |
| 52 | Tỉnh Gia Lai | gia_lai | tỉnh | province | 269 | 135 |
| 56 | Tỉnh Khánh Hòa | khanh_hoa | tỉnh | province | 258 | 65 |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | dak_lak | tỉnh | province | 262 | 102 |
| 68 | Tỉnh Lâm Đồng | lam_dong | tỉnh | province | 263 | 124 |
| 75 | Tỉnh Đồng Nai | dong_nai | tỉnh | province | 251 | 95 |
| 79 | Thành phố Hồ Chí Minh | ho_chi_minh | thành phố trung ương | centrally-governed city | 28 | 168 |
| 80 | Tỉnh Tây Ninh | tay_ninh | tỉnh | province | 276 | 96 |
| 82 | Tỉnh Đồng Tháp | dong_thap | tỉnh | province | 277 | 102 |
| 86 | Tỉnh Vĩnh Long | vinh_long | tỉnh | province | 270 | 124 |
| 91 | Tỉnh An Giang | an_giang | tỉnh | province | 296 | 102 |
| 92 | Thành phố Cần Thơ | can_tho | thành phố trung ương | centrally-governed city | 292 | 103 |
| 96 | Tỉnh Cà Mau | ca_mau | tỉnh | province | 290 | 64 |