Việt Nam — Đơn vị hành chính cấp huyện (quận/huyện/thị xã/thành phố) kèm mã vùng & mã bưu chính - Tải miễn phí
578 đơn vị cấp huyện (quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh) của Việt Nam theo cách tổ chức dữ liệu của kho nguồn, kèm tỉnh trực thuộc, loại đơn vị, mã vùng điện thoại, khoảng mã bưu chính và số phường/xã trực thuộc. Trích xuất từ trường 'units' trong các tệp VN/<tỉnh>.json của AlexanderPhan04/vietnam-location-data (MIT). (578 district-level units — urban districts, rural districts, towns and provincial cities — with parent province, unit type, telephone area code, postal code range and ward count.) Chứa 578 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 578 bản ghi / 12 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/AlexanderPhan04/vietnam-location-data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 578
⚠️ Hiển thị 500 của 578 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Province Code | Province Name | Code | Id | Name | Type | Type Code | Area Code | Postal Code Min | Postal Code Max | Ward Count | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AG | An Giang | AP | AG-AP | An Phú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 884000 | 884900 | 2 | Huyện đầu nguồn sông Hậu, cộng đồng người Chăm Hồi giáo | |
| AG | An Giang | CP | AG-CP | Châu Phú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 883000 | 883900 | 1 | ||
| AG | An Giang | CT | AG-CT | Châu Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 888000 | 888900 | 2 | Vùng công nghiệp Bình Hòa | |
| AG | An Giang | CM | AG-CM | Chợ Mới | Huyện | RURAL_DISTRICT | 887000 | 887900 | 2 | Huyện Cù Lao, dân số đông nhất tỉnh (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| AG | An Giang | PT | AG-PT | Phú Tân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 885500 | 885800 | 2 | Cù lao Năng Gù - Thánh địa Phật giáo Hòa Hảo | |
| AG | An Giang | CD | AG-CD | TP. Châu Đốc | Thành phố | CITY | 882000 | 882900 | 2 | Thành phố du lịch tâm linh (Miếu Bà Chúa Xứ Núi Sam) | |
| AG | An Giang | LX | AG-LX | TP. Long Xuyên | Thành phố | CITY | 880000 | 881000 | 2 | Tỉnh lỵ (Đô thị loại I) - Quê hương Chủ tịch Tôn Đức Thắng | |
| AG | An Giang | TC | AG-TC | TX. Tân Châu | Thị xã | TOWN | 885000 | 885900 | 2 | Thủ phủ tơ lụa, cửa khẩu đường sông Vĩnh Xương | |
| AG | An Giang | TB | AG-TB | TX. Tịnh Biên | Thị xã | TOWN | 886000 | 886900 | 3 | Đô thị biên giới (Mới nâng cấp từ huyện năm 2023) - Núi Cấm | |
| AG | An Giang | TS | AG-TS | Thoại Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 889000 | 889900 | 2 | Di chỉ văn hóa Óc Eo | |
| AG | An Giang | TT | AG-TT | Tri Tôn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 886500 | 886800 | 2 | Huyện miền núi, Hồ Tà Pạ, văn hóa Khmer | |
| BN | Bắc Ninh | GB | BN-GB | Gia Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 167000 | 167900 | 6 | Bắc Ninh cũ | |
| BN | Bắc Ninh | HH | BN-HH | Hiệp Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 235000 | 235900 | 5 | Bắc Giang cũ (Cửa ngõ phía Tây) | |
| BN | Bắc Ninh | LT | BN-LT | Lương Tài | Huyện | RURAL_DISTRICT | 168000 | 168900 | 5 | Bắc Ninh cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LG | BN-LG | Lạng Giang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 237000 | 237900 | 6 | Bắc Giang cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LNa | BN-LNa | Lục Nam | Huyện | RURAL_DISTRICT | 233000 | 233900 | 7 | Bắc Giang cũ | |
| BN | Bắc Ninh | LNg | BN-LNg | Lục Ngạn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 232000 | 232900 | 14 | Vùng vải thiều (Bắc Giang cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | SD | BN-SD | Sơn Động | Huyện | RURAL_DISTRICT | 239000 | 239900 | 9 | Huyện miền núi phía Đông (Bắc Giang cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | TPBG | BN-TPBG | TP. Bắc Giang | Thành phố | CITY | 230000 | 231000 | 5 | Trung tâm kinh tế phía Bắc (Bắc Giang cũ - Đã mở rộng địa giới) | |
| BN | Bắc Ninh | TPBN | BN-TPBN | TP. Bắc Ninh | Thành phố | CITY | 160000 | 161000 | 7 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị loại I) | |
| BN | Bắc Ninh | TS | BN-TS | TP. Từ Sơn | Thành phố | CITY | 163000 | 163900 | 6 | Cửa ngõ tiếp giáp Hà Nội (Bắc Ninh cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | QV | BN-QV | TX. Quế Võ | Thị xã | TOWN | 162000 | 162900 | 8 | Trung tâm công nghiệp - cảng cạn (Bắc Ninh cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | TTh | BN-TTh | TX. Thuận Thành | Thị xã | TOWN | 164000 | 164900 | 7 | Đô thị phía Nam sông Đuống (Bắc Ninh cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | VY | BN-VY | TX. Việt Yên | Thị xã | TOWN | 236000 | 236900 | 5 | Thủ phủ khu công nghiệp (Bắc Giang cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | TD | BN-TD | Tiên Du | Huyện | RURAL_DISTRICT | 166000 | 166900 | 6 | Đang quy hoạch lên Thị xã/Thành phố (Bắc Ninh cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | TaY | BN-TaY | Tân Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 234000 | 234900 | 6 | Bắc Giang cũ | |
| BN | Bắc Ninh | YD | BN-YD | Yên Dũng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 238000 | 238900 | 6 | Bắc Giang cũ (Một phần đã sáp nhập vào TP. Bắc Giang) | |
| BN | Bắc Ninh | YP | BN-YP | Yên Phong | Huyện | RURAL_DISTRICT | 165000 | 165900 | 6 | Thủ phủ Samsung Display (Bắc Ninh cũ) | |
| BN | Bắc Ninh | YTh | BN-YTh | Yên Thế | Huyện | RURAL_DISTRICT | 238500 | 238999 | 6 | Vùng gà đồi (Bắc Giang cũ) | |
| CB | Cao Bằng | BLam | CB-BLam | Bảo Lâm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 217000 | 217900 | 6 | ||
| CB | Cao Bằng | BLac | CB-BLac | Bảo Lạc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 216000 | 216900 | 9 | ||
| CB | Cao Bằng | HQ | CB-HQ | Hà Quảng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 214000 | 214900 | 9 | Đã bao gồm huyện Thông Nông cũ | |
| CB | Cao Bằng | HA | CB-HA | Hòa An | Huyện | RURAL_DISTRICT | 212000 | 212900 | 5 | ||
| CB | Cao Bằng | HL | CB-HL | Hạ Lang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 215000 | 215900 | 5 | ||
| CB | Cao Bằng | NB | CB-NB | Nguyên Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 218000 | 218900 | 9 | ||
| CB | Cao Bằng | QH | CB-QH | Quảng Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 213000 | 213900 | 8 | Hợp nhất từ Phục Hòa và Quảng Uyên | |
| CB | Cao Bằng | TP | CB-TP | TP. Cao Bằng | Thành phố | CITY | 210000 | 211000 | 5 | Tỉnh lỵ | |
| CB | Cao Bằng | TA | CB-TA | Thạch An | Huyện | RURAL_DISTRICT | 219000 | 219900 | 7 | ||
| CB | Cao Bằng | TK | CB-TK | Trùng Khánh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 215500 | 215800 | 9 | Đã bao gồm huyện Trà Lĩnh cũ | |
| CM | Cà Mau | CN | CM-CN | Cái Nước | Huyện | RURAL_DISTRICT | 975000 | 975900 | 1 | Huyện duy nhất không giáp biển của Cà Mau | |
| CM | Cà Mau | NH | CM-NH | Ngọc Hiển | Huyện | RURAL_DISTRICT | 977000 | 977900 | 2 | Huyện cực Nam (Mũi Cà Mau) - VQG Mũi Cà Mau | |
| CM | Cà Mau | NC | CM-NC | Năm Căn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 976000 | 976900 | 1 | Khu kinh tế Năm Căn - Cửa ngõ ra Đất Mũi | |
| CM | Cà Mau | PT | CM-PT | Phú Tân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 975500 | 975800 | 1 | Cửa biển Cái Đôi Vàm | |
| CM | Cà Mau | TPCM | CM-TPCM | TP. Cà Mau | Thành phố | CITY | 970000 | 971000 | 3 | Tỉnh lỵ (Đô thị loại II) - Trung tâm kinh tế, chính trị | |
| CM | Cà Mau | ThB | CM-ThB | Thới Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 972000 | 972900 | 1 | Cửa ngõ phía Bắc (Giáp Kiên Giang) | |
| CM | Cà Mau | TVT | CM-TVT | Trần Văn Thời | Huyện | RURAL_DISTRICT | 974000 | 974900 | 2 | Có đô thị biển Sông Đốc sầm uất | |
| CM | Cà Mau | UM | CM-UM | U Minh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 973000 | 973900 | 1 | Rừng U Minh Hạ - Khí điện đạm Cà Mau | |
| CM | Cà Mau | DD | CM-DD | Đầm Dơi | Huyện | RURAL_DISTRICT | 978000 | 978900 | 1 | Thủ phủ nuôi tôm | |
| CT | Cần Thơ | BT | CT-BT | Bình Thủy | Quận | URBAN_DISTRICT | 902000 | 902900 | 1 | Cần Thơ cũ (Sân bay quốc tế) | |
| CT | Cần Thơ | CTHG | CT-CT-HG | Châu Thành (Hậu Giang) | Huyện | RURAL_DISTRICT | 912000 | 912900 | Thuộc Hậu Giang cũ (Cần phân biệt với Châu Thành - Sóc Trăng) | ||
| CT | Cần Thơ | CTST | CT-CT-ST | Châu Thành (Sóc Trăng) | Huyện | RURAL_DISTRICT | 952000 | 952900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | CTA | CT-CTA | Châu Thành A | Huyện | RURAL_DISTRICT | 913000 | 913900 | Thuộc Hậu Giang cũ | ||
| CT | Cần Thơ | CR | CT-CR | Cái Răng | Quận | URBAN_DISTRICT | 903000 | 903900 | 1 | Cần Thơ cũ (Chợ nổi) | |
| CT | Cần Thơ | CLD | CT-CLD | Cù Lao Dung | Huyện | RURAL_DISTRICT | 954500 | 954900 | Huyện đảo trên sông Hậu (Sóc Trăng cũ) | ||
| CT | Cần Thơ | CD | CT-CD | Cờ Đỏ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 907000 | 907900 | Cần Thơ cũ | ||
| CT | Cần Thơ | KS | CT-KS | Kế Sách | Huyện | RURAL_DISTRICT | 953000 | 953900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | LMTX | CT-LM-TX | Long Mỹ | Thị xã | TOWN | 914000 | 914900 | Hậu Giang cũ | ||
| CT | Cần Thơ | LMH | CT-LM-H | Long Mỹ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 914000 | 914900 | Thuộc Hậu Giang cũ (Huyện Long Mỹ) | ||
| CT | Cần Thơ | LP | CT-LP | Long Phú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 957000 | 957900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | MT | CT-MT | Mỹ Tú | Huyện | RURAL_DISTRICT | 954000 | 954900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | MX | CT-MX | Mỹ Xuyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 955000 | 955900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | NB | CT-NB | Ngã Bảy | Thành phố | CITY | 915000 | 915900 | 1 | Thành phố vệ tinh (Hậu Giang cũ) | |
| CT | Cần Thơ | NN | CT-NN | Ngã Năm | Thị xã | TOWN | 958000 | 958900 | Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | NK | CT-NK | Ninh Kiều | Quận | URBAN_DISTRICT | 901000 | 901900 | 2 | Trung tâm hành chính - thương mại (Cần Thơ cũ) | |
| CT | Cần Thơ | PD | CT-PD | Phong Điền | Huyện | RURAL_DISTRICT | 906000 | 906900 | 1 | Cần Thơ cũ | |
| CT | Cần Thơ | PH | CT-PH | Phụng Hiệp | Huyện | RURAL_DISTRICT | 916000 | 916900 | Thuộc Hậu Giang cũ | ||
| CT | Cần Thơ | ST | CT-ST | Sóc Trăng | Thành phố | CITY | 950000 | 951900 | 2 | Thành phố vệ tinh (Tỉnh lỵ Sóc Trăng cũ) | |
| CT | Cần Thơ | TT | CT-TT | Thạnh Trị | Huyện | RURAL_DISTRICT | 959000 | 959900 | Thuộc Sóc Trăng cũ | ||
| CT | Cần Thơ | TN | CT-TN | Thốt Nốt | Quận | URBAN_DISTRICT | 905000 | 905900 | 1 | Cần Thơ cũ | |
| CT | Cần Thơ | TL | CT-TL | Thới Lai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 908000 | 908900 | Cần Thơ cũ | ||
| CT | Cần Thơ | TD | CT-TD | Trần Đề | Huyện | RURAL_DISTRICT | 955500 | 955900 | 1 | Cảng biển Trần Đề (Sóc Trăng cũ) | |
| CT | Cần Thơ | VC | CT-VC | Vĩnh Châu | Thị xã | TOWN | 956000 | 956900 | 1 | Thị xã ven biển (Sóc Trăng cũ) | |
| CT | Cần Thơ | VTh | CT-VTh | Vĩnh Thạnh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 909000 | 909900 | Cần Thơ cũ | ||
| CT | Cần Thơ | VT | CT-VT | Vị Thanh | Thành phố | CITY | 910000 | 911900 | 1 | Thành phố vệ tinh (Tỉnh lỵ Hậu Giang cũ) | |
| CT | Cần Thơ | VThu | CT-VThu | Vị Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 911000 | 911900 | Thuộc Hậu Giang cũ | ||
| CT | Cần Thơ | OM | CT-OM | Ô Môn | Quận | URBAN_DISTRICT | 904000 | 904900 | 1 | Cần Thơ cũ | |
| GL | Gia Lai | AL | GL-AL | An Lão | Huyện | RURAL_DISTRICT | 597000 | 597900 | 1 | Bình Định cũ | |
| GL | Gia Lai | CPr | GL-CPr | Chư Prông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 605000 | 605900 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | CP | GL-CP | Chư Păh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 604000 | 604500 | 1 | Thủy điện Yaly, Núi lửa Chư Đăng Ya (Gia Lai cũ) | |
| GL | Gia Lai | CPu | GL-CPu | Chư Pưh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 608500 | 608800 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | CS | GL-CS | Chư Sê | Huyện | RURAL_DISTRICT | 608000 | 608900 | 1 | Thủ phủ hồ tiêu (Gia Lai cũ) | |
| GL | Gia Lai | HA | GL-HA | Hoài Ân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 596500 | 596800 | 1 | Bình Định cũ | |
| GL | Gia Lai | IG | GL-IG | Ia Grai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 604600 | 604900 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | IP | GL-IP | Ia Pa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 607200 | 607400 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | KB | GL-KB | K'Bang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 606500 | 606800 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | KP | GL-KP | Krông Pa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 607600 | 607900 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | MY | GL-MY | Mang Yang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 602000 | 602900 | 1 | VQG Kon Ka Kinh (Gia Lai cũ) | |
| GL | Gia Lai | PC | GL-PC | Phù Cát | Huyện | RURAL_DISTRICT | 593000 | 593900 | 1 | Sân bay Phù Cát (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | PM | GL-PM | Phù Mỹ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 594000 | 594900 | 1 | Bình Định cũ | |
| GL | Gia Lai | PT | GL-PT | Phú Thiện | Huyện | RURAL_DISTRICT | 607100 | 607199 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | TPPL | GL-TPPL | TP. Pleiku | Thành phố | CITY | 600000 | 601000 | 2 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Đô thị cao nguyên) | |
| GL | Gia Lai | TPQN | GL-TPQN | TP. Quy Nhơn | Thành phố | CITY | 590000 | 591000 | 2 | Trung tâm kinh tế biển - Du lịch - Cảng quốc tế (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | AK | GL-AK | TX. An Khê | Thị xã | TOWN | 606000 | 606900 | 1 | Cửa ngõ phía Đông Gia Lai | |
| GL | Gia Lai | AN | GL-AN | TX. An Nhơn | Thị xã | TOWN | 595000 | 595900 | 1 | Thủ phủ Mai vàng (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | AP | GL-AP | TX. Ayun Pa | Thị xã | TOWN | 607000 | 607500 | 1 | Trung tâm vùng Đông Nam Gia Lai | |
| GL | Gia Lai | HN | GL-HN | TX. Hoài Nhơn | Thị xã | TOWN | 596000 | 596900 | 1 | Vùng dừa Tam Quan (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | TPhuoc | GL-TPhuoc | Tuy Phước | Huyện | RURAL_DISTRICT | 592000 | 592900 | 2 | Cửa ngõ TP. Quy Nhơn (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | TS | GL-TS | Tây Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 599000 | 599900 | 1 | Quê hương Hoàng đế Quang Trung (Bình Định cũ) | |
| GL | Gia Lai | VC | GL-VC | Vân Canh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 591500 | 591900 | 1 | Bình Định cũ | |
| GL | Gia Lai | VT | GL-VT | Vĩnh Thạnh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 598000 | 598900 | 1 | Bình Định cũ | |
| GL | Gia Lai | DP | GL-DP | Đăk Pơ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 606200 | 606400 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | DD | GL-DD | Đăk Đoa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 603000 | 603900 | 1 | Gia Lai cũ | |
| GL | Gia Lai | DC | GL-DC | Đức Cơ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 605500 | 605800 | 1 | Cửa khẩu quốc tế Lệ Thanh (Gia Lai cũ) | |
| HUE | Huế | AL | HUE-AL | A Lưới | Huyện | RURAL_DISTRICT | 538000 | 538900 | 1 | Huyện miền núi biên giới | |
| HUE | Huế | HTH | HUE-HTH | Hương Thủy | Thị xã | TOWN | 535000 | 535900 | 2 | Đô thị sân bay - công nghiệp | |
| HUE | Huế | HTR | HUE-HTR | Hương Trà | Thị xã | TOWN | 534000 | 534900 | 2 | ||
| HUE | Huế | ND | HUE-ND | Nam Đông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 539000 | 539900 | 1 | Huyện miền núi | |
| HUE | Huế | PD | HUE-PD | Phong Điền | Thị xã | TOWN | 536000 | 536900 | 2 | Nâng cấp từ huyện Phong Điền | |
| HUE | Huế | PL | HUE-PL | Phú Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 532000 | 532900 | 2 | Khu kinh tế Chân Mây - Lăng Cô | |
| HUE | Huế | PV | HUE-PV | Phú Vang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 533000 | 533900 | 2 | Vùng ven biển và đầm phá | |
| HUE | Huế | PX | HUE-PX | Phú Xuân | Quận | URBAN_DISTRICT | 530000 | 530900 | 3 | Quận nội thành (Bờ Bắc sông Hương - Khu vực Kinh thành) | |
| HUE | Huế | QD | HUE-QD | Quảng Điền | Huyện | RURAL_DISTRICT | 537000 | 537900 | 1 | ||
| HUE | Huế | TH | HUE-TH | Thuận Hóa | Quận | URBAN_DISTRICT | 531000 | 531900 | 3 | Quận nội thành (Bờ Nam sông Hương - Khu vực Hành chính mới) | |
| HN | Hà Nội | BV | HN-BV | Ba Vì | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 155000 | 155999 | 10 | |
| HN | Hà Nội | BD | HN-BD | Ba Đình | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 111000 | 111999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | BTL | HN-BTL | Bắc Từ Liêm | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 119000 | 119999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | CM | HN-CM | Chương Mỹ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 156000 | 156999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | CG | HN-CG | Cầu Giấy | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 113000 | 113999 | 4 | |
| HN | Hà Nội | GL | HN-GL | Gia Lâm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 138000 | 138999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | HBT | HN-HBT | Hai Bà Trưng | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 116000 | 116999 | 4 | |
| HN | Hà Nội | HDi | HN-HDic | Hoài Đức | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 152000 | 152999 | 2 | |
| HN | Hà Nội | HK | HN-HK | Hoàn Kiếm | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 110000 | 110999 | 4 | |
| HN | Hà Nội | HM | HN-HM | Hoàng Mai | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 117000 | 117999 | 9 | |
| HN | Hà Nội | HD | HN-HD | Hà Đông | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 151000 | 151999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | LB | HN-LB | Long Biên | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 118000 | 118999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | ML | HN-ML | Mê Linh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 135000 | 135999 | 6 | |
| HN | Hà Nội | MD | HN-MD | Mỹ Đức | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 159000 | 159999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | NTL | HN-NTL | Nam Từ Liêm | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 120000 | 120999 | 6 | |
| HN | Hà Nội | PX | HN-PX | Phú Xuyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 158000 | 158999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | PT | HN-PT | Phúc Thọ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 153000 | 153999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | QO | HN-QO | Quốc Oai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 153300 | 153999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | SS | HN-SS | Sóc Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 150000 | 150999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | ST | HN-ST | Sơn Tây | Thị xã | TOWN | 024 | 154000 | 154999 | 4 | |
| HN | Hà Nội | TO | HN-TO | Thanh Oai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 157000 | 157999 | 6 | |
| HN | Hà Nội | TTr | HN-TTr | Thanh Trì | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 134000 | 134999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | TX | HN-TX | Thanh Xuân | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 114000 | 114999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | ThuT | HN-ThuT | Thường Tín | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 158500 | 158999 | 6 | |
| HN | Hà Nội | ThT | HN-ThT | Thạch Thất | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 153500 | 153999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | TH | HN-TH | Tây Hồ | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 112000 | 112999 | 4 | |
| HN | Hà Nội | DP | HN-DP | Đan Phượng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 152800 | 152999 | 5 | |
| HN | Hà Nội | DA | HN-DA | Đông Anh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 136000 | 136999 | 7 | |
| HN | Hà Nội | DD | HN-DD | Đống Đa | Quận | URBAN_DISTRICT | 024 | 115000 | 115999 | 6 | |
| HN | Hà Nội | UH | HN-UH | Ứng Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 024 | 160000 | 160999 | 7 | |
| HT | Hà Tĩnh | CL | HT-CL | Can Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 482500 | 482800 | 2 | Ngã ba Đồng Lộc | |
| HT | Hà Tĩnh | CX | HT-CX | Cẩm Xuyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 489000 | 489500 | 2 | Biển Thiên Cầm - Hồ Kẻ Gỗ | |
| HT | Hà Tĩnh | HK | HT-HK | Hương Khê | Huyện | RURAL_DISTRICT | 486000 | 486900 | 1 | Vùng bưởi Phúc Trạch | |
| HT | Hà Tĩnh | HS | HT-HS | Hương Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 485000 | 485900 | 2 | Cửa khẩu quốc tế Cầu Treo | |
| HT | Hà Tĩnh | KAH | HT-KAH | Kỳ Anh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 488500 | 488800 | 1 | Huyện Kỳ Anh (Tách biệt với TX. Kỳ Anh) | |
| HT | Hà Tĩnh | NX | HT-NX | Nghi Xuân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 483000 | 483900 | 2 | Quê hương Đại thi hào Nguyễn Du (Quy hoạch lên Đô thị du lịch) | |
| HT | Hà Tĩnh | TPHT | HT-TPHT | TP. Hà Tĩnh | Thành phố | CITY | 480000 | 481500 | 3 | Tỉnh lỵ - Đô thị loại II (Đã sáp nhập TT. Lộc Hà và các xã ven biển) | |
| HT | Hà Tĩnh | HDL | HT-HDL | TX. Hồng Lĩnh | Thị xã | TOWN | 482000 | 482900 | 2 | Đô thị phía Bắc (Chân núi Hồng Lĩnh) | |
| HT | Hà Tĩnh | KA | HT-KA | TX. Kỳ Anh | Thị xã | TOWN | 488000 | 488900 | 2 | Khu kinh tế Vũng Áng (Formosa) | |
| HT | Hà Tĩnh | TH | HT-TH | Thạch Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 481600 | 481900 | 1 | Vành đai TP. Hà Tĩnh (Đã nhận một phần các xã từ Lộc Hà cũ) | |
| HT | Hà Tĩnh | VQ | HT-VQ | Vũ Quang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 487000 | 487500 | 1 | VQG Vũ Quang | |
| HT | Hà Tĩnh | DT | HT-DT | Đức Thọ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 484000 | 484900 | 1 | ||
| HY | Hưng Yên | HH | HY-HH | Hưng Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 412000 | 412900 | 8 | Thái Bình cũ | |
| HY | Hưng Yên | KC | HY-KC | Khoái Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 173000 | 173900 | 5 | Vùng nhãn lồng (Hưng Yên cũ) | |
| HY | Hưng Yên | KD | HY-KD | Kim Động | Huyện | RURAL_DISTRICT | 174000 | 174900 | 5 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | KX | HY-KX | Kiến Xương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 417000 | 417900 | 11 | Thái Bình cũ | |
| HY | Hưng Yên | PC | HY-PC | Phù Cừ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 179600 | 179900 | 7 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | QP | HY-QP | Quỳnh Phụ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 414000 | 414900 | 7 | Thái Bình cũ | |
| HY | Hưng Yên | TPHY | HY-TPHY | TP. Hưng Yên | Thành phố | CITY | 170000 | 171000 | 6 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Phố Hiến cũ) | |
| HY | Hưng Yên | TPTB | HY-TPTB | TP. Thái Bình | Thành phố | CITY | 410000 | 411000 | 6 | Trung tâm kinh tế - y tế vùng Duyên hải (Thái Bình cũ) | |
| HY | Hưng Yên | MH | HY-MH | TX. Mỹ Hào | Thị xã | TOWN | 177000 | 177900 | 5 | Trung tâm công nghiệp Phố Nối (Hưng Yên cũ) | |
| HY | Hưng Yên | TTh | HY-TTh | Thái Thụy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 415000 | 415900 | 10 | Khu kinh tế ven biển (Thái Bình cũ) | |
| HY | Hưng Yên | TL | HY-TL | Tiên Lữ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 179000 | 179500 | 4 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | THai | HY-THai | Tiền Hải | Huyện | RURAL_DISTRICT | 416000 | 416900 | 7 | Khu công nghiệp khí mỏ (Thái Bình cũ) | |
| HY | Hưng Yên | VG | HY-VG | Văn Giang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 172000 | 172900 | 4 | Đô thị sinh thái Ecopark (Hưng Yên cũ) | |
| HY | Hưng Yên | VL | HY-VL | Văn Lâm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 178000 | 178900 | 6 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | VT | HY-VT | Vũ Thư | Huyện | RURAL_DISTRICT | 418000 | 418900 | 6 | Thái Bình cũ (Cửa ngõ sang Nam Định) | |
| HY | Hưng Yên | YM | HY-YM | Yên Mỹ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 176000 | 176900 | 4 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | AT | HY-AT | Ân Thi | Huyện | RURAL_DISTRICT | 175000 | 175900 | 5 | Hưng Yên cũ | |
| HY | Hưng Yên | DH | HY-DH | Đông Hưng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 413000 | 413900 | 8 | Thái Bình cũ | |
| HP | Hải Phòng | AD | HP-AD | An Dương | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 187000 | 187999 | 9 | |
| HP | Hải Phòng | AL | HP-AL | An Lão | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 189000 | 189400 | 6 | |
| HP | Hải Phòng | BG | HP-BG | Bình Giang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 4 | ||||
| HP | Hải Phòng | BLV | HP-BLV | Bạch Long Vĩ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 189999 | 189999 | 1 | |
| HP | Hải Phòng | CH | HP-CH | Cát Hải | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 186900 | 186990 | 3 | |
| HP | Hải Phòng | CG | HP-CG | Cẩm Giàng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 3 | ||||
| HP | Hải Phòng | DK | HP-DK | Dương Kinh | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 186500 | 186899 | 3 | |
| HP | Hải Phòng | GL | HP-GL | Gia Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 2 | ||||
| HP | Hải Phòng | HA | HP-HA | Hải An | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 184000 | 184999 | 4 | |
| HP | Hải Phòng | HB | HP-HB | Hồng Bàng | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 181000 | 181999 | 4 | |
| HP | Hải Phòng | KTh | HP-KTh | Kim Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 4 | ||||
| HP | Hải Phòng | KA | HP-KA | Kiến An | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 185000 | 185999 | 4 | |
| HP | Hải Phòng | KT | HP-KT | Kiến Thụy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 189500 | 189900 | 7 | |
| HP | Hải Phòng | LC | HP-LC | Lê Chân | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 183000 | 183999 | 3 | |
| HP | Hải Phòng | NS | HP-NS | Nam Sách | Huyện | RURAL_DISTRICT | 4 | ||||
| HP | Hải Phòng | NQ | HP-NQ | Ngô Quyền | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 182000 | 182999 | 4 | |
| HP | Hải Phòng | NG | HP-NG | Ninh Giang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 4 | ||||
| HP | Hải Phòng | CL | HP-CL | TP. Chí Linh | Thành phố | CITY | 6 | ||||
| HP | Hải Phòng | TPHD | HP-TPHD | TP. Hải Dương | Thành phố | CITY | 7 | ||||
| HP | Hải Phòng | KM | HP-KM | TX. Kinh Môn | Thị xã | TOWN | 8 | ||||
| HP | Hải Phòng | THa | HP-THa | Thanh Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 4 | ||||
| HP | Hải Phòng | TM | HP-TM | Thanh Miện | Huyện | RURAL_DISTRICT | 5 | ||||
| HP | Hải Phòng | TN | HP-TN | Thủy Nguyên | Thành phố | MUNICIPAL_CITY | 0225 | 188000 | 188999 | 11 | |
| HP | Hải Phòng | TL | HP-TL | Tiên Lãng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 188500 | 188900 | 8 | |
| HP | Hải Phòng | TK | HP-TK | Tứ Kỳ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 5 | ||||
| HP | Hải Phòng | VB | HP-VB | Vĩnh Bảo | Huyện | RURAL_DISTRICT | 0225 | 187500 | 187900 | 4 | |
| HP | Hải Phòng | DS | HP-DS | Đồ Sơn | Quận | URBAN_DISTRICT | 0225 | 186000 | 186999 | 4 | |
| SG | Hồ Chí Minh | BC | SG-BC | Bình Chánh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 028 | 736000 | 736999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | BT | SG-BT | Bình Thạnh | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 723000 | 723999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | BTan | SG-BTan | Bình Tân | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 719000 | 719999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | CG | SG-CG | Cần Giờ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 028 | 737000 | 737999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | CC | SG-CC | Củ Chi | Huyện | RURAL_DISTRICT | 028 | 733000 | 733999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | GV | SG-GV | Gò Vấp | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 714000 | 714999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | HM | SG-HM | Hóc Môn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 028 | 734000 | 734999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | NB | SG-NB | Nhà Bè | Huyện | RURAL_DISTRICT | 028 | 732000 | 732999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | PN | SG-PN | Phú Nhuận | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 722000 | 722999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q1 | SG-Q1 | Quận 1 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 710000 | 710999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q10 | SG-Q10 | Quận 10 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 725000 | 725999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q11 | SG-Q11 | Quận 11 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 726000 | 726999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q12 | SG-Q12 | Quận 12 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 717000 | 717999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q3 | SG-Q3 | Quận 3 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 724000 | 724999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q4 | SG-Q4 | Quận 4 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 728000 | 728999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q5 | SG-Q5 | Quận 5 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 727000 | 727999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q6 | SG-Q6 | Quận 6 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 731000 | 731999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q7 | SG-Q7 | Quận 7 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 729000 | 729999 | 2 | |
| SG | Hồ Chí Minh | Q8 | SG-Q8 | Quận 8 | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 730000 | 730999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | TD | SG-TD | Thủ Đức | Thành phố | MUNICIPAL_CITY | 028 | 713000 | 715999 | 3 | |
| SG | Hồ Chí Minh | TB | SG-TB | Tân Bình | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 721000 | 721999 | 1 | |
| SG | Hồ Chí Minh | TP | SG-TP | Tân Phú | Quận | URBAN_DISTRICT | 028 | 720000 | 720999 | 1 | |
| KH | Khánh Hòa | CL | KH-CL | Cam Lâm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 656000 | 656900 | 1 | Thủ phủ Resort Bãi Dài (Đang quy hoạch Đô thị sân bay) | |
| KH | Khánh Hòa | DK | KH-DK | Diên Khánh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 655000 | 655900 | 1 | Thành cổ Diên Khánh (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| KH | Khánh Hòa | KS | KH-KS | Khánh Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 658000 | 658900 | 1 | Vùng sầu riêng Khánh Sơn | |
| KH | Khánh Hòa | KV | KH-KV | Khánh Vĩnh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 657000 | 657900 | 1 | Đèo Khánh Lê (Nối Nha Trang - Đà Lạt) | |
| KH | Khánh Hòa | PH | KH-PH | Phú Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 629000 | 629900 | 1 | Phú Yên cũ | |
| KH | Khánh Hòa | SHi | KH-SHi | Sông Hinh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 627000 | 627900 | 1 | Phú Yên cũ | |
| KH | Khánh Hòa | SHo | KH-SHo | Sơn Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 626000 | 626900 | 1 | Cao nguyên Vân Hòa (Phú Yên cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | TPCR | KH-TPCR | TP. Cam Ranh | Thành phố | CITY | 654000 | 654900 | 2 | Thành phố Vịnh (Quân cảng - Sân bay quốc tế) | |
| KH | Khánh Hòa | TPNT | KH-TPNT | TP. Nha Trang | Thành phố | CITY | 650000 | 651000 | 2 | Tỉnh lỵ (Thành phố du lịch biển quốc tế) | |
| KH | Khánh Hòa | TPTH | KH-TPTH | TP. Tuy Hòa | Thành phố | CITY | 620000 | 621000 | 2 | Trung tâm kinh tế phía Bắc (Phú Yên cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | NH | KH-NH | TX. Ninh Hòa | Thị xã | TOWN | 652000 | 652900 | 1 | Khu kinh tế Vân Phong (Nam Vân Phong) | |
| KH | Khánh Hòa | SC | KH-SC | TX. Sông Cầu | Thị xã | TOWN | 622000 | 622900 | 1 | Vịnh Xuân Đài (Phú Yên cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | DH | KH-DH | TX. Đông Hòa | Thị xã | TOWN | 624000 | 624900 | 2 | Cảng Vũng Rô - Mũi Điện (Phú Yên cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | TS | KH-TS | Trường Sa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 654800 | 654899 | 3 | Quần đảo Trường Sa (Chủ quyền thiêng liêng) | |
| KH | Khánh Hòa | TA | KH-TA | Tuy An | Huyện | RURAL_DISTRICT | 623000 | 623900 | 1 | Gành Đá Đĩa, Đầm Ô Loan (Phú Yên cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | TayH | KH-TayH | Tây Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 628000 | 628900 | 1 | Phú Yên cũ | |
| KH | Khánh Hòa | VN | KH-VN | Vạn Ninh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 653000 | 653900 | 1 | Khu kinh tế Bắc Vân Phong (Khánh Hòa cũ) | |
| KH | Khánh Hòa | DX | KH-DX | Đồng Xuân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 625000 | 625900 | 1 | Phú Yên cũ | |
| LCA | Lai Châu | MT | LCA-MT | Mường Tè | Huyện | RURAL_DISTRICT | 395000 | 395900 | 9 | Huyện cực Tây Bắc (Biên giới) | |
| LCA | Lai Châu | NN | LCA-NN | Nậm Nhùn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 394000 | 394900 | 5 | Huyện có Thủy điện Lai Châu | |
| LCA | Lai Châu | PT | LCA-PT | Phong Thổ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 392000 | 392900 | 7 | Huyện biên giới (Cửa khẩu Ma Lù Thàng) | |
| LCA | Lai Châu | SH | LCA-SH | Sìn Hồ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 393000 | 393900 | 9 | Cao nguyên Sìn Hồ | |
| LCA | Lai Châu | TP | LCA-TP | TP. Lai Châu | Thành phố | CITY | 390000 | 391000 | 4 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới) | |
| LCA | Lai Châu | TD | LCA-TD | Tam Đường | Huyện | RURAL_DISTRICT | 391500 | 391900 | 5 | Cửa ngõ vào thành phố | |
| LCA | Lai Châu | ThU | LCA-ThU | Than Uyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 396000 | 396900 | 5 | ||
| LCA | Lai Châu | TU | LCA-TU | Tân Uyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 397000 | 397900 | 6 | Vùng chè Tân Uyên | |
| LC | Lào Cai | BX | LC-BX | Bát Xát | Huyện | RURAL_DISTRICT | 334000 | 334900 | 8 | Lào Cai cũ (Nơi con sông Hồng chảy vào đất Việt) | |
| LC | Lào Cai | BTh | LC-BTh | Bảo Thắng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 335000 | 335900 | 4 | Lào Cai cũ | |
| LC | Lào Cai | BY | LC-BY | Bảo Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 336000 | 336900 | 5 | Lào Cai cũ | |
| LC | Lào Cai | BH | LC-BH | Bắc Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 337000 | 337900 | 6 | Cao nguyên trắng (Lào Cai cũ) | |
| LC | Lào Cai | LY | LC-LY | Lục Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 329000 | 329900 | 5 | Chợ đá quý (Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | MCC | LC-MCC | Mù Cang Chải | Huyện | RURAL_DISTRICT | 325000 | 325900 | 5 | Danh thắng Ruộng bậc thang (Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | MK | LC-MK | Mường Khương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 339000 | 339900 | 5 | Lào Cai cũ | |
| LC | Lào Cai | SMC | LC-SMC | Si Ma Cai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 338000 | 338500 | 1 | Huyện biên giới đá tai mèo (Lào Cai cũ) | |
| LC | Lào Cai | TPLC | LC-TPLC | TP. Lào Cai | Thành phố | CITY | 330000 | 331000 | 5 | Tỉnh lỵ (Trung tâm kinh tế cửa khẩu) | |
| LC | Lào Cai | TPYB | LC-TPYB | TP. Yên Bái | Thành phố | CITY | 320000 | 321000 | 6 | Trung tâm hành chính phía Nam (Tỉnh lỵ Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | NL | LC-NL | TX. Nghĩa Lộ | Thị xã | TOWN | 322000 | 322900 | 6 | Vùng văn hóa Mường Lò (Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | SP | LC-SP | TX. Sa Pa | Thị xã | TOWN | 333000 | 333900 | 6 | Khu du lịch Quốc gia (Lào Cai cũ) | |
| LC | Lào Cai | TrT | LC-TrT | Trạm Tấu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 326000 | 326900 | 2 | Yên Bái cũ | |
| LC | Lào Cai | TY | LC-TY | Trấn Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 328000 | 328900 | 5 | Yên Bái cũ | |
| LC | Lào Cai | VB | LC-VB | Văn Bàn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 332000 | 332900 | 9 | Lào Cai cũ | |
| LC | Lào Cai | VC | LC-VC | Văn Chấn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 324000 | 324900 | 8 | Vùng chè Suối Giàng (Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | VY | LC-VY | Văn Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 327000 | 327900 | 7 | Vùng quế Văn Yên (Yên Bái cũ) | |
| LC | Lào Cai | YB | LC-YB | Yên Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 323000 | 323900 | 6 | Hồ Thác Bà (Yên Bái cũ) | |
| LD | Lâm Đồng | BLam | LD-BLam | Bảo Lâm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 663500 | 663800 | 1 | Diện tích giảm do sáp nhập một số xã vào TP. Bảo Lộc | |
| LD | Lâm Đồng | DLinh | LD-DLinh | Di Linh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 668000 | 668900 | 1 | Cao nguyên Di Linh | |
| LD | Lâm Đồng | LH | LD-LH | Lâm Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 662000 | 662900 | 2 | Vùng kinh tế mới Hà Nội | |
| LD | Lâm Đồng | BL | LD-BL | TP. Bảo Lộc | Thành phố | CITY | 663000 | 663900 | 2 | Thủ phủ Trà và Tơ lụa (Đã sáp nhập một số xã từ huyện Bảo Lâm) | |
| LD | Lâm Đồng | DL | LD-DL | TP. Đà Lạt | Thành phố | CITY | 660000 | 661000 | 4 | Tỉnh lỵ - Đô thị di sản (Đã bao gồm toàn bộ huyện Lạc Dương cũ) | |
| LD | Lâm Đồng | DR | LD-DR | Đam Rông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 669600 | 669900 | 1 | ||
| LD | Lâm Đồng | DD | LD-DD | Đơn Dương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 669000 | 669500 | 2 | Vùng rau Đơn Dương | |
| LD | Lâm Đồng | DH | LD-DH | Đạ Huoai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 665000 | 667900 | 3 | Huyện mới sáp nhập từ 3 huyện: Đạ Huoai, Đạ Tẻh, Cát Tiên | |
| LD | Lâm Đồng | DT | LD-DT | Đức Trọng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 664000 | 664900 | 1 | Sân bay Liên Khương (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| LS | Lạng Sơn | BG | LS-BG | Bình Gia | Huyện | RURAL_DISTRICT | 244000 | 244900 | 9 | ||
| LS | Lạng Sơn | BS | LS-BS | Bắc Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 245000 | 245900 | 7 | Di tích Khởi nghĩa Bắc Sơn | |
| LS | Lạng Sơn | CL | LS-CL | Cao Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 241500 | 241900 | 7 | Huyện vành đai thành phố (Có cửa khẩu Hữu Nghị) | |
| LS | Lạng Sơn | ChiL | LS-ChiL | Chi Lăng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 247000 | 247900 | 8 | Ải Chi Lăng (Na kẹo) | |
| LS | Lạng Sơn | HL | LS-HL | Hữu Lũng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 248000 | 248900 | 9 | Cửa ngõ phía Nam (Giáp Bắc Giang/Thái Nguyên) | |
| LS | Lạng Sơn | LB | LS-LB | Lộc Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 249000 | 249500 | 9 | Cửa khẩu Chi Ma | |
| LS | Lạng Sơn | TP | LS-TP | TP. Lạng Sơn | Thành phố | CITY | 240000 | 241000 | 5 | Tỉnh lỵ (Trung tâm thương mại biên mậu) | |
| LS | Lạng Sơn | TD | LS-TD | Tràng Định | Huyện | RURAL_DISTRICT | 243000 | 243900 | 8 | ||
| LS | Lạng Sơn | VL | LS-VL | Văn Lãng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 242000 | 242900 | 6 | Có cửa khẩu Tân Thanh | |
| LS | Lạng Sơn | VQ | LS-VQ | Văn Quan | Huyện | RURAL_DISTRICT | 246000 | 246900 | 6 | ||
| LS | Lạng Sơn | DL | LS-DL | Đình Lập | Huyện | RURAL_DISTRICT | 249600 | 249900 | 6 | Giáp Quảng Ninh | |
| NA | Nghệ An | AS | NA-AS | Anh Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 472000 | 472900 | 1 | ||
| NA | Nghệ An | CC | NA-CC | Con Cuông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 479000 | 479400 | 1 | VQG Pù Mát (Đang quy hoạch phát triển du lịch sinh thái) | |
| NA | Nghệ An | DC | NA-DC | Diễn Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 469000 | 469900 | 1 | Đang quy hoạch lên Thị xã | |
| NA | Nghệ An | HN | NA-HN | Hưng Nguyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 463000 | 463900 | 1 | ||
| NA | Nghệ An | KS | NA-KS | Kỳ Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 479800 | 479900 | 1 | Huyện cực Tây (Cửa khẩu Nậm Cắn) | |
| NA | Nghệ An | ND | NA-ND | Nam Đàn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 464000 | 464900 | 2 | Quê hương Chủ tịch Hồ Chí Minh | |
| NA | Nghệ An | NL | NA-NL | Nghi Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 462000 | 462900 | 1 | Diện tích giảm do sáp nhập một phần vào TP. Vinh | |
| NA | Nghệ An | NDan | NA-NDan | Nghĩa Đàn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 475000 | 475500 | 1 | Vùng bò sữa TH True Milk | |
| NA | Nghệ An | QP | NA-QP | Quế Phong | Huyện | RURAL_DISTRICT | 478000 | 478900 | 1 | Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt | |
| NA | Nghệ An | QC | NA-QC | Quỳ Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 477000 | 477900 | 1 | ||
| NA | Nghệ An | QH | NA-QH | Quỳ Hợp | Huyện | RURAL_DISTRICT | 476000 | 476900 | 1 | Thủ phủ đá trắng | |
| NA | Nghệ An | QL | NA-QL | Quỳnh Lưu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 467000 | 467900 | 1 | ||
| NA | Nghệ An | TPV | NA-TPV | TP. Vinh | Thành phố | CITY | 460000 | 461900 | 4 | Đô thị biển (Đã bao gồm TX. Cửa Lò cũ) | |
| NA | Nghệ An | HM | NA-HM | TX. Hoàng Mai | Thị xã | TOWN | 468000 | 468900 | 1 | Đô thị công nghiệp phía Bắc (Giáp Thanh Hóa) | |
| NA | Nghệ An | TH | NA-TH | TX. Thái Hòa | Thị xã | TOWN | 474000 | 474900 | 1 | Trung tâm vùng Phủ Quỳ (Tây Bắc Nghệ An) | |
| NA | Nghệ An | TC | NA-TC | Thanh Chương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 465000 | 465900 | 1 | ||
| NA | Nghệ An | TK | NA-TK | Tân Kỳ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 473000 | 473900 | 1 | Cột mốc số 0 đường Hồ Chí Minh | |
| NA | Nghệ An | TD | NA-TD | Tương Dương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 479500 | 479700 | 1 | Huyện diện tích lớn nhất cả nước | |
| NA | Nghệ An | YT | NA-YT | Yên Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 470000 | 470900 | 1 | Vựa lúa xứ Nghệ | |
| NA | Nghệ An | DL | NA-DL | Đô Lương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 471000 | 471900 | 1 | Đang quy hoạch lên Thị xã | |
| NB | Ninh Bình | BL | NB-BL | Bình Lục | Huyện | RURAL_DISTRICT | 405000 | 405900 | 5 | Khu vực Hà Nam cũ | |
| NB | Ninh Bình | GV | NB-GV | Gia Viễn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 436000 | 436900 | 8 | Khu vực Ninh Bình cũ | |
| NB | Ninh Bình | GT | NB-GT | Giao Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 423000 | 423900 | 6 | Khu vực Nam Định cũ | |
| NB | Ninh Bình | HL | NB-HL | Hoa Lư | Huyện | RURAL_DISTRICT | 433000 | 433900 | 2 | Khu vực Ninh Bình cũ | |
| NB | Ninh Bình | HH | NB-HH | Hải Hậu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 424000 | 424900 | 10 | Huyện ven biển (Nam Định cũ) | |
| NB | Ninh Bình | KB | NB-KB | Kim Bảng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 403000 | 403900 | 5 | Khu vực Hà Nam cũ | |
| NB | Ninh Bình | KS | NB-KS | Kim Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 435000 | 435900 | 9 | Huyện ven biển (Ninh Bình cũ) | |
| NB | Ninh Bình | LN | NB-LN | Lý Nhân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 406000 | 406900 | 5 | Khu vực Hà Nam cũ | |
| NB | Ninh Bình | NTr | NB-NTr | Nam Trực | Huyện | RURAL_DISTRICT | 427000 | 427900 | 6 | Khu vực Nam Định cũ | |
| NB | Ninh Bình | NH | NB-NH | Nghĩa Hưng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 426000 | 426900 | 6 | Khu vực Nam Định cũ | |
| NB | Ninh Bình | NQ | NB-NQ | Nho Quan | Huyện | RURAL_DISTRICT | 434000 | 434900 | 5 | Khu vực Ninh Bình cũ | |
| NB | Ninh Bình | TPND | NB-TPND | TP. Nam Định | Thành phố | CITY | 420000 | 421000 | 6 | Trung tâm kinh tế vùng (Cựu tỉnh lỵ Nam Định) | |
| NB | Ninh Bình | TPNB | NB-TPNB | TP. Ninh Bình | Thành phố | CITY | 430000 | 431000 | 5 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới) | |
| NB | Ninh Bình | TPPL | NB-TPPL | TP. Phủ Lý | Thành phố | CITY | 400000 | 401000 | 7 | Cửa ngõ phía Bắc (Cựu tỉnh lỵ Hà Nam) | |
| NB | Ninh Bình | TPTD | NB-TPTD | TP. Tam Điệp | Thành phố | CITY | 432000 | 432900 | 3 | Thành phố công nghiệp phía Nam | |
| NB | Ninh Bình | TXDT | NB-TXDT | TX. Duy Tiên | Thị xã | TOWN | 402000 | 402900 | 5 | Thuộc khu vực Hà Nam cũ | |
| NB | Ninh Bình | TL | NB-TL | Thanh Liêm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 404000 | 404900 | 1 | Khu vực Hà Nam cũ | |
| NB | Ninh Bình | TN | NB-TN | Trực Ninh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 425000 | 425900 | 6 | Khu vực Nam Định cũ | |
| NB | Ninh Bình | VB | NB-VB | Vụ Bản | Huyện | RURAL_DISTRICT | 429000 | 429900 | 3 | Khu vực Nam Định cũ | |
| NB | Ninh Bình | XT | NB-XT | Xuân Trường | Huyện | RURAL_DISTRICT | 422000 | 422900 | Khu vực Nam Định cũ | ||
| NB | Ninh Bình | YK | NB-YK | Yên Khánh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 437000 | 437900 | 5 | Khu vực Ninh Bình cũ | |
| NB | Ninh Bình | YM | NB-YM | Yên Mô | Huyện | RURAL_DISTRICT | 438000 | 438900 | 3 | Khu vực Ninh Bình cũ | |
| NB | Ninh Bình | YY | NB-YY | Ý Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 428000 | 428900 | 3 | Khu vực Nam Định cũ | |
| PT | Phú Thọ | BX | PT-BX | Bình Xuyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 283000 | 283900 | 4 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | CP | PT-CP | Cao Phong | Huyện | RURAL_DISTRICT | 353000 | 353900 | 3 | Cam Cao Phong (Hòa Bình cũ) | |
| PT | Phú Thọ | CK | PT-CK | Cẩm Khê | Huyện | RURAL_DISTRICT | 292000 | 292900 | 5 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | HH | PT-HH | Hạ Hòa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 295500 | 295800 | 5 | Đền Mẫu Âu Cơ (Phú Thọ cũ) | |
| PT | Phú Thọ | KB | PT-KB | Kim Bôi | Huyện | RURAL_DISTRICT | 355000 | 355900 | 6 | Suối khoáng nóng (Hòa Bình cũ) | |
| PT | Phú Thọ | LT | PT-LT | Lâm Thao | Huyện | RURAL_DISTRICT | 296000 | 296900 | 4 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | LS | PT-LS | Lương Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 352000 | 352900 | 3 | Cửa ngõ Hòa Bình (Hòa Bình cũ) | |
| PT | Phú Thọ | LacS | PT-LacS | Lạc Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 356000 | 356900 | 7 | Hòa Bình cũ | |
| PT | Phú Thọ | LThuy | PT-LThuy | Lạc Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 357000 | 357900 | 3 | Hòa Bình cũ | |
| PT | Phú Thọ | LTh | PT-LTh | Lập Thạch | Huyện | RURAL_DISTRICT | 286000 | 286900 | 7 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | MC | PT-MC | Mai Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 358000 | 358500 | 6 | Du lịch bản Lác (Hòa Bình cũ) | |
| PT | Phú Thọ | PN | PT-PN | Phù Ninh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 294000 | 294900 | 5 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | SL | PT-SL | Sông Lô | Huyện | RURAL_DISTRICT | 286500 | 286800 | 4 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | HB | PT-HB | TP. Hòa Bình | Thành phố | CITY | 350000 | 351000 | 5 | Trung tâm Tây Bắc, Thủy điện Hòa Bình (Hòa Bình cũ) | |
| PT | Phú Thọ | PY | PT-PY | TP. Phúc Yên | Thành phố | CITY | 282000 | 282900 | 3 | Cửa ngõ thủ đô, sân bay Nội Bài (Vĩnh Phúc cũ) | |
| PT | Phú Thọ | VT | PT-VT | TP. Việt Trì | Thành phố | CITY | 290000 | 291000 | 4 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Văn hóa cội nguồn) | |
| PT | Phú Thọ | VY | PT-VY | TP. Vĩnh Yên | Thành phố | CITY | 280000 | 281000 | 2 | Trung tâm công nghiệp (Vĩnh Phúc cũ) | |
| PT | Phú Thọ | TXPT | PT-TXPT | TX. Phú Thọ | Thị xã | TOWN | 295000 | 295900 | 2 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | TDg | PT-TDg | Tam Dương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 287600 | 287900 | 5 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | TN | PT-TN | Tam Nông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 297000 | 297900 | 3 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | TD | PT-TD | Tam Đảo | Huyện | RURAL_DISTRICT | 287000 | 287500 | 4 | Khu du lịch Tam Đảo (Vĩnh Phúc cũ) | |
| PT | Phú Thọ | TB | PT-TB | Thanh Ba | Huyện | RURAL_DISTRICT | 296500 | 296800 | 5 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | TS | PT-TS | Thanh Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 299000 | 299500 | 5 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | TTh | PT-TTh | Thanh Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 298000 | 298900 | 2 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | TaL | PT-TaL | Tân Lạc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 358600 | 358900 | 4 | Hòa Bình cũ | |
| PT | Phú Thọ | TaS | PT-TaS | Tân Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 299600 | 299900 | 4 | VQG Xuân Sơn (Phú Thọ cũ) | |
| PT | Phú Thọ | VTg | PT-VTg | Vĩnh Tường | Huyện | RURAL_DISTRICT | 285000 | 285900 | 2 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | YLac | PT-YLac | Yên Lạc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 284000 | 284900 | 5 | Vĩnh Phúc cũ | |
| PT | Phú Thọ | YL | PT-YL | Yên Lập | Huyện | RURAL_DISTRICT | 293000 | 293900 | 3 | Phú Thọ cũ | |
| PT | Phú Thọ | YTh | PT-YTh | Yên Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 359000 | 359900 | 2 | Hòa Bình cũ | |
| PT | Phú Thọ | DH | PT-DH | Đoan Hùng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 294500 | 294800 | 6 | Bưởi Đoan Hùng (Phú Thọ cũ) | |
| PT | Phú Thọ | DB | PT-DB | Đà Bắc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 354000 | 354900 | 6 | Hòa Bình cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | BT | QNg-BT | Ba Tơ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 577000 | 577900 | 1 | Khởi nghĩa Ba Tơ (Quảng Ngãi cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | BS | QNg-BS | Bình Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 572000 | 572900 | 1 | Khu kinh tế Dung Quất - Sân bay Chu Lai (Quảng Ngãi cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | IH | QNg-IH | Ia H'Drai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 589000 | 589900 | 1 | Huyện biên giới mới thành lập (Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | KP | QNg-KP | Kon Plông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 587600 | 587900 | 1 | Khu du lịch sinh thái Măng Đen (Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | KR | QNg-KR | Kon Rẫy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 587000 | 587500 | 1 | Kon Tum cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | LS | QNg-LS | Lý Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 570800 | 570900 | Huyện đảo, đặc biệt không có cấp xã (trực thuộc huyện) | ||
| QNg | Quảng Ngãi | ML | QNg-ML | Minh Long | Huyện | RURAL_DISTRICT | 578000 | 578500 | 1 | Quảng Ngãi cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | MD | QNg-MD | Mộ Đức | Huyện | RURAL_DISTRICT | 575000 | 575900 | 1 | Quê hương cố Thủ tướng Phạm Văn Đồng | |
| QNg | Quảng Ngãi | NH | QNg-NH | Nghĩa Hành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 574600 | 574900 | 1 | Quảng Ngãi cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | NHoi | QNg-NHoi | Ngọc Hồi | Huyện | RURAL_DISTRICT | 584000 | 584900 | 1 | Ngã ba Đông Dương - Cửa khẩu Bờ Y (Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | STh | QNg-STh | Sa Thầy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 586000 | 586900 | 1 | Kon Tum cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | SH | QNg-SH | Sơn Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 578600 | 578900 | 1 | Quảng Ngãi cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | STay | QNg-STay | Sơn Tây | Huyện | RURAL_DISTRICT | 579000 | 579500 | 1 | Quảng Ngãi cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | ST | QNg-ST | Sơn Tịnh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 573000 | 573500 | 1 | Quảng Ngãi cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | TPKT | QNg-TPKT | TP. Kon Tum | Thành phố | CITY | 580000 | 581000 | 2 | Trung tâm vùng cao nguyên (Tỉnh lỵ Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | TPQNg | QNg-TPQNg | TP. Quảng Ngãi | Thành phố | CITY | 570000 | 571000 | 3 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - kinh tế biển) | |
| QNg | Quảng Ngãi | DP | QNg-DP | TX. Đức Phổ | Thị xã | TOWN | 576000 | 576900 | 2 | Đô thị phía Nam (Quảng Ngãi cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | TB | QNg-TB | Trà Bồng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 579600 | 579900 | 1 | Vùng Quế Trà Bồng (Đã sáp nhập huyện Tây Trà vào) | |
| QNg | Quảng Ngãi | TMR | QNg-TMR | Tu Mơ Rông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 588000 | 588900 | 1 | Thủ phủ Sâm Ngọc Linh (Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | TN | QNg-TN | Tư Nghĩa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 574000 | 574500 | 2 | Vành đai TP. Quảng Ngãi | |
| QNg | Quảng Ngãi | DG | QNg-DG | Đăk Glei | Huyện | RURAL_DISTRICT | 585000 | 585900 | 1 | Huyện cực Bắc Tây Nguyên (Kon Tum cũ) | |
| QNg | Quảng Ngãi | DH | QNg-DH | Đăk Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 582000 | 582900 | 1 | Kon Tum cũ | |
| QNg | Quảng Ngãi | DT | QNg-DT | Đăk Tô | Huyện | RURAL_DISTRICT | 583000 | 583900 | 1 | Chiến trường Đăk Tô - Tân Cảnh (Kon Tum cũ) | |
| QN | Quảng Ninh | BC | QN-BC | Ba Chẽ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 208950 | 208999 | 3 | ||
| QN | Quảng Ninh | BL | QN-BL | Bình Liêu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 209800 | 209900 | 4 | Huyện miền núi biên giới | |
| QN | Quảng Ninh | CT | QN-CT | Cô Tô | Huyện | RURAL_DISTRICT | 200500 | 200599 | 2 | Huyện đảo tiền tiêu | |
| QN | Quảng Ninh | HH | QN-HH | Hải Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 209000 | 209400 | 5 | KCN Cảng biển Hải Hà | |
| QN | Quảng Ninh | CP | QN-CP | TP. Cẩm Phả | Thành phố | CITY | 203000 | 203900 | 6 | Thành phố than - năng lượng | |
| QN | Quảng Ninh | HL | QN-HL | TP. Hạ Long | Thành phố | CITY | 200000 | 202900 | 13 | Tỉnh lỵ, thủ phủ du lịch (Đã bao gồm huyện Hoành Bồ cũ) | |
| QN | Quảng Ninh | MC | QN-MC | TP. Móng Cái | Thành phố | CITY | 206000 | 206900 | 9 | Thành phố cửa khẩu quốc tế | |
| QN | Quảng Ninh | UB | QN-UB | TP. Uông Bí | Thành phố | CITY | 204000 | 204900 | 5 | Trung tâm du lịch tâm linh (Yên Tử) | |
| QN | Quảng Ninh | DT | QN-DT | TP. Đông Triều | Thành phố | CITY | 205000 | 205900 | 5 | Thành phố trẻ nhất (Thành lập cuối 2024/đầu 2025) | |
| QN | Quảng Ninh | QY | QN-QY | TX. Quảng Yên | Thị xã | TOWN | 207000 | 207900 | 6 | Khu kinh tế ven biển | |
| QN | Quảng Ninh | TY | QN-TY | Tiên Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 208600 | 208900 | 5 | ||
| QN | Quảng Ninh | VD | QN-VD | Vân Đồn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 208000 | 208500 | 2 | Huyện đảo, Khu kinh tế đặc biệt, Sân bay quốc tế | |
| QN | Quảng Ninh | DH | QN-DH | Đầm Hà | Huyện | RURAL_DISTRICT | 209500 | 209700 | 3 | ||
| QT | Quảng Trị | BT | QT-BT | Bố Trạch | Huyện | RURAL_DISTRICT | 515000 | 515900 | 2 | VQG Phong Nha - Kẻ Bàng (Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | CL | QT-CL | Cam Lộ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 525000 | 525900 | 1 | Quảng Trị cũ | |
| QT | Quảng Trị | CC | QT-CC | Cồn Cỏ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 529900 | 529999 | Huyện đảo tiền tiêu (Quảng Trị cũ) | ||
| QT | Quảng Trị | GL | QT-GL | Gio Linh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 524000 | 524900 | 1 | Nghĩa trang Trường Sơn (Quảng Trị cũ) | |
| QT | Quảng Trị | HH | QT-HH | Hướng Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 528000 | 528900 | 2 | Cửa khẩu Lao Bảo - Khe Sanh (Quảng Trị cũ) | |
| QT | Quảng Trị | HL | QT-HL | Hải Lăng | Huyện | RURAL_DISTRICT | 527000 | 527900 | 1 | Thánh địa La Vang (Quảng Trị cũ) | |
| QT | Quảng Trị | LT | QT-LT | Lệ Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 514000 | 514900 | 1 | Quê hương Đại tướng Võ Nguyên Giáp (Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | MH | QT-MH | Minh Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 517000 | 517900 | 1 | Huyện miền núi biên giới (Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | QN | QT-QN | Quảng Ninh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 513000 | 513900 | 1 | Huyện Quảng Ninh (thuộc Quảng Bình cũ) - Khác với tỉnh Quảng Ninh | |
| QT | Quảng Trị | QTr | QT-QTr | Quảng Trạch | Huyện | RURAL_DISTRICT | 512500 | 512800 | 1 | Khu kinh tế Hòn La (Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | DHa | QT-DHa | TP. Đông Hà | Thành phố | CITY | 520000 | 521000 | 2 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Thương mại Hành lang kinh tế Đông Tây) | |
| QT | Quảng Trị | DHo | QT-DHo | TP. Đồng Hới | Thành phố | CITY | 510000 | 511000 | 2 | Trung tâm du lịch - dịch vụ phía Bắc (Tỉnh lỵ Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | BD | QT-BD | TX. Ba Đồn | Thị xã | TOWN | 512000 | 512900 | 1 | Trung tâm phía Bắc sông Gianh (Quảng Bình cũ) | |
| QT | Quảng Trị | TXQT | QT-TXQT | TX. Quảng Trị | Thị xã | TOWN | 522000 | 522500 | 1 | Thành cổ Quảng Trị (Quảng Trị cũ) | |
| QT | Quảng Trị | TP | QT-TP | Triệu Phong | Huyện | RURAL_DISTRICT | 526000 | 526900 | 1 | Quảng Trị cũ | |
| QT | Quảng Trị | TH | QT-TH | Tuyên Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 516000 | 516900 | 1 | Quảng Bình cũ | |
| QT | Quảng Trị | VL | QT-VL | Vĩnh Linh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 523000 | 523900 | 1 | Địa đạo Vịnh Mốc (Quảng Trị cũ) | |
| QT | Quảng Trị | DK | QT-DK | Đa Krông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 529000 | 529800 | 1 | Cầu treo Đa Krông (Quảng Trị cũ) | |
| SL | Sơn La | BY | SL-BY | Bắc Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 369000 | 369500 | 7 | Vùng săn mây Tà Xùa | |
| SL | Sơn La | MS | SL-MS | Mai Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 362000 | 362900 | 9 | Vùng trồng cây ăn quả, sân bay Nà Sản | |
| SL | Sơn La | ML | SL-ML | Mường La | Huyện | RURAL_DISTRICT | 366000 | 366900 | 6 | Nơi đặt nhà máy thủy điện Sơn La | |
| SL | Sơn La | MC | SL-MC | Mộc Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 363000 | 363900 | 9 | Khu du lịch quốc gia (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| SL | Sơn La | PY | SL-PY | Phù Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 368000 | 368900 | 10 | ||
| SL | Sơn La | QN | SL-QN | Quỳnh Nhai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 365000 | 365900 | 5 | Di dời tái định cư thủy điện Sơn La | |
| SL | Sơn La | SM | SL-SM | Sông Mã | Huyện | RURAL_DISTRICT | 369600 | 369900 | 10 | Vùng nhãn Sông Mã | |
| SL | Sơn La | SC | SL-SC | Sốp Cộp | Huyện | RURAL_DISTRICT | 369950 | 369999 | 4 | Huyện biên giới (tách từ Sông Mã) | |
| SL | Sơn La | TP | SL-TP | TP. Sơn La | Thành phố | CITY | 360000 | 361000 | 6 | Tỉnh lỵ | |
| SL | Sơn La | TC | SL-TC | Thuận Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 367000 | 367900 | 11 | ||
| SL | Sơn La | VH | SL-VH | Vân Hồ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 364000 | 364500 | 4 | Tách ra từ Mộc Châu cũ | |
| SL | Sơn La | YC | SL-YC | Yên Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 362500 | 362800 | 6 | Vùng xoài Yên Châu | |
| TH | Thanh Hóa | BT | TH-BT | Bá Thước | Huyện | RURAL_DISTRICT | 459000 | 459300 | 1 | Khu bảo tồn Pù Luông | |
| TH | Thanh Hóa | CT | TH-CT | Cẩm Thủy | Huyện | RURAL_DISTRICT | 456000 | 456900 | 1 | Suối cá thần | |
| TH | Thanh Hóa | HH | TH-HH | Hoằng Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 446000 | 446900 | 1 | Biển Hải Tiến (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| TH | Thanh Hóa | HT | TH-HT | Hà Trung | Huyện | RURAL_DISTRICT | 444000 | 444500 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | HL | TH-HL | Hậu Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 447000 | 447900 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | LCh | TH-LCh | Lang Chánh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 458500 | 458800 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | ML | TH-ML | Mường Lát | Huyện | RURAL_DISTRICT | 459900 | 459999 | 1 | Huyện cực Tây (Biên giới) | |
| TH | Thanh Hóa | NgaS | TH-NgaS | Nga Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 448000 | 448900 | 1 | Vùng Cói | |
| TH | Thanh Hóa | NL | TH-NL | Ngọc Lạc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 458000 | 458900 | 1 | Trung tâm vùng miền núi | |
| TH | Thanh Hóa | NTh | TH-NTh | Như Thanh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 456500 | 456800 | 1 | VQG Bến En | |
| TH | Thanh Hóa | NX | TH-NX | Như Xuân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 455500 | 455800 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | NC | TH-NC | Nông Cống | Huyện | RURAL_DISTRICT | 455000 | 455900 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | QH | TH-QH | Quan Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 459400 | 459600 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | QS | TH-QS | Quan Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 459700 | 459800 | 1 | Cửa khẩu Na Mèo | |
| TH | Thanh Hóa | QX | TH-QX | Quảng Xương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 453000 | 453900 | 1 | Đang quy hoạch lên Thị xã | |
| TH | Thanh Hóa | SS | TH-SS | TP. Sầm Sơn | Thành phố | CITY | 442000 | 442900 | 2 | Thành phố du lịch biển | |
| TH | Thanh Hóa | TPTH | TH-TPTH | TP. Thanh Hóa | Thành phố | CITY | 440000 | 441900 | 3 | Tỉnh lỵ (Đã bao gồm toàn bộ huyện Đông Sơn cũ) | |
| TH | Thanh Hóa | BS | TH-BS | TX. Bỉm Sơn | Thị xã | TOWN | 443000 | 443900 | 2 | Đô thị công nghiệp phía Bắc (Xi măng) | |
| TH | Thanh Hóa | NS | TH-NS | TX. Nghi Sơn | Thị xã | TOWN | 454000 | 454900 | 2 | Khu kinh tế Nghi Sơn (Lọc hóa dầu) - Phía Nam | |
| TH | Thanh Hóa | ThH | TH-ThH | Thiệu Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 452000 | 452900 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | ThX | TH-ThX | Thường Xuân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 454500 | 454800 | 1 | Hồ Cửa Đạt | |
| TH | Thanh Hóa | TTh | TH-TTh | Thạch Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 457000 | 457900 | 1 | ||
| TH | Thanh Hóa | TX | TH-TX | Thọ Xuân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 445000 | 445900 | 2 | Sân bay Sao Vàng - Khu di tích Lam Kinh | |
| TH | Thanh Hóa | TRS | TH-TRS | Triệu Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 451000 | 451900 | 1 | Đang quy hoạch lên Thị xã | |
| TH | Thanh Hóa | VL | TH-VL | Vĩnh Lộc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 450000 | 450900 | 1 | Di sản Thành nhà Hồ | |
| TH | Thanh Hóa | YD | TH-YD | Yên Định | Huyện | RURAL_DISTRICT | 449000 | 449900 | 1 | ||
| TN | Thái Nguyên | BB | TN-BB | Ba Bể | Huyện | RURAL_DISTRICT | 262000 | 262900 | 6 | Hồ Ba Bể (Bắc Kạn cũ) | |
| TN | Thái Nguyên | BTh | TN-BTh | Bạch Thông | Huyện | RURAL_DISTRICT | 263000 | 263900 | 5 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | CM | TN-CM | Chợ Mới | Huyện | RURAL_DISTRICT | 265000 | 265900 | 6 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | CD | TN-CD | Chợ Đồn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 264000 | 264900 | 7 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | NR | TN-NR | Na Rì | Huyện | RURAL_DISTRICT | 266000 | 266900 | 7 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | NS | TN-NS | Ngân Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 267000 | 267900 | 7 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | PB | TN-PB | Phú Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 257000 | 257900 | 6 | Thái Nguyên cũ | |
| TN | Thái Nguyên | PL | TN-PL | Phú Lương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 258000 | 258900 | 6 | Thái Nguyên cũ | |
| TN | Thái Nguyên | PN | TN-PN | Pác Nặm | Huyện | RURAL_DISTRICT | 268000 | 268900 | 4 | Bắc Kạn cũ | |
| TN | Thái Nguyên | BK | TN-BK | TP. Bắc Kạn | Thành phố | CITY | 260000 | 261000 | 5 | Trung tâm tiểu vùng phía Bắc (Tỉnh lỵ Bắc Kạn cũ) | |
| TN | Thái Nguyên | PY | TN-PY | TP. Phổ Yên | Thành phố | CITY | 253000 | 253900 | 7 | Trung tâm công nghiệp Samsung (Thái Nguyên cũ) | |
| TN | Thái Nguyên | SC | TN-SC | TP. Sông Công | Thành phố | CITY | 252000 | 252900 | 5 | Thành phố công nghiệp (Thái Nguyên cũ) | |
| TN | Thái Nguyên | TPTN | TN-TPTN | TP. Thái Nguyên | Thành phố | CITY | 250000 | 251000 | 9 | Tỉnh lỵ (Trung tâm Gang thép) | |
| TN | Thái Nguyên | VN | TN-VN | Võ Nhai | Huyện | RURAL_DISTRICT | 259000 | 259900 | 8 | Thái Nguyên cũ | |
| TN | Thái Nguyên | DT | TN-DT | Đại Từ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 254000 | 254900 | 11 | Thái Nguyên cũ | |
| TN | Thái Nguyên | DH | TN-DH | Định Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 255000 | 255900 | 9 | ATK Định Hóa (Thái Nguyên cũ) | |
| TN | Thái Nguyên | DHy | TN-DHy | Đồng Hỷ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 256000 | 256900 | 8 | Thái Nguyên cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | BM | TQ-BM | Bắc Mê | Huyện | RURAL_DISTRICT | 317000 | 317900 | 5 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | BQ | TQ-BQ | Bắc Quang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 319000 | 319500 | 9 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | CH | TQ-CH | Chiêm Hóa | Huyện | RURAL_DISTRICT | 224000 | 224900 | 8 | Tuyên Quang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | HSP | TQ-HSP | Hoàng Su Phì | Huyện | RURAL_DISTRICT | 318000 | 318500 | 4 | Ruộng bậc thang (Hà Giang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | HY | TQ-HY | Hàm Yên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 225000 | 225900 | 6 | Vùng cam sành (Tuyên Quang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | LB | TQ-LB | Lâm Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 222000 | 222900 | 3 | Tuyên Quang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | MV | TQ-MV | Mèo Vạc | Huyện | RURAL_DISTRICT | 313000 | 313900 | 2 | Đèo Mã Pí Lèng (Hà Giang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | NH | TQ-NH | Na Hang | Huyện | RURAL_DISTRICT | 223000 | 223900 | 4 | Hồ Na Hang (Tuyên Quang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | QBi | TQ-QBi | Quang Bình | Huyện | RURAL_DISTRICT | 319600 | 319900 | 3 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | QB | TQ-QB | Quản Bạ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 315000 | 315900 | 4 | Cổng trời Quản Bạ (Hà Giang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | SD | TQ-SD | Sơn Dương | Huyện | RURAL_DISTRICT | 227000 | 227900 | 4 | Khu di tích Tân Trào (Tuyên Quang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | TPHG | TQ-TPHG | TP. Hà Giang | Thành phố | CITY | 310000 | 311000 | 4 | Trung tâm du lịch (Tỉnh lỵ Hà Giang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | TPTQ | TQ-TPTQ | TP. Tuyên Quang | Thành phố | CITY | 220000 | 221000 | 4 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính mới) | |
| TQ | Tuyên Quang | VX | TQ-VX | Vị Xuyên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 316000 | 316900 | 8 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | XM | TQ-XM | Xín Mần | Huyện | RURAL_DISTRICT | 318600 | 318900 | 4 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | YM | TQ-YM | Yên Minh | Huyện | RURAL_DISTRICT | 314000 | 314900 | 6 | Hà Giang cũ | |
| TQ | Tuyên Quang | YS | TQ-YS | Yên Sơn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 226000 | 226900 | 8 | Huyện vành đai TP. Tuyên Quang (Tuyên Quang cũ) | |
| TQ | Tuyên Quang | DV | TQ-DV | Đồng Văn | Huyện | RURAL_DISTRICT | 312000 | 312900 | 4 | Cao nguyên đá (Hà Giang cũ) | |
| TN | Tây Ninh | BC | TN-BC | Bến Cầu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 846000 | 846900 | 2 | Cửa khẩu quốc tế Mộc Bài | |
| TN | Tây Ninh | CT | TN-CT | Châu Thành | Huyện | RURAL_DISTRICT | 849000 | 849900 | 1 | Huyện biên giới | |
| TN | Tây Ninh | DMC | TN-DMC | Dương Minh Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 844000 | 844900 | 1 | Hồ Dầu Tiếng | |
| TN | Tây Ninh | GD | TN-GD | Gò Dầu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 847000 | 847900 | 1 | Thủ phủ KCN Phước Đông (Đang quy hoạch lên Thị xã) | |
| TN | Tây Ninh | TPTN | TN-TPTN | TP. Tây Ninh | Thành phố | CITY | 840000 | 841000 | 3 | Tỉnh lỵ (Trung tâm hành chính - Du lịch Núi Bà) | |
| TN | Tây Ninh | HT | TN-HT | TX. Hòa Thành | Thị xã | TOWN | 843000 | 843900 | 2 | Trung tâm Tôn giáo (Tòa Thánh Cao Đài) | |
| TN | Tây Ninh | TrB | TN-TrB | TX. Trảng Bàng | Thị xã | TOWN | 842000 | 842900 | 2 | Trung tâm công nghiệp, giáp Củ Chi (TP.HCM) | |
| TN | Tây Ninh | TBi | TN-TBi | Tân Biên | Huyện | RURAL_DISTRICT | 848000 | 848900 | 1 | Cửa khẩu quốc tế Xa Mát - VQG Lò Gò Xa Mát | |
| TN | Tây Ninh | TCh | TN-TCh | Tân Châu | Huyện | RURAL_DISTRICT | 845000 | 845900 | 1 | Huyện có diện tích lớn nhất tỉnh (Vùng cao su/mía) | |
| VL | Vĩnh Long | BT | VL-BT | Bình Tân | Huyện | RURAL_DISTRICT | 898000 | 898900 | 1 | Thủ phủ Khoai lang | |
| VL | Vĩnh Long | LH | VL-LH | Long Hồ | Huyện | RURAL_DISTRICT | 892000 | 892900 | 1 | Vành đai TP. Vĩnh Long - Cù lao An Bình | |
| VL | Vĩnh Long | MT | VL-MT | Mang Thít | Huyện | RURAL_DISTRICT | 893000 | 893900 | 1 | Vương quốc Gốm đỏ (Gạch gốm Mang Thít) |