Quảng Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 246 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Nam theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 18 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 215 Xã, 18 Phường, 13 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QNA.json). (246 wards/communes/townships of Quảng Nam under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 246 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 246 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 246
⚠️ Hiển thị 20 của 246 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNA-01-001 | Trà Bui | Xã Trà Bui | tra-bui | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-002 | Trà Đốc | Xã Trà Đốc | tra-doc | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-003 | Trà Đông | Xã Trà Đông | tra-dong | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-004 | Trà Dương | Xã Trà Dương | tra-duong | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-005 | Trà Giác | Xã Trà Giác | tra-giac | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-006 | Trà Giang | Xã Trà Giang | tra-giang | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-007 | Trà Giáp | Xã Trà Giáp | tra-giap | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-008 | Trà Ka | Xã Trà Ka | tra-ka | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-009 | Trà Kót | Xã Trà Kót | tra-kot | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-010 | Trà My | Thị trấn Trà My | tra-my | Thị trấn | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-011 | Trà Nú | Xã Trà Nú | tra-nu | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-012 | Trà Sơn | Xã Trà Sơn | tra-son | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-013 | Trà Tân | Xã Trà Tân | tra-tan | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-001 | Ái Nghĩa | Thị trấn Ái Nghĩa | ai-nghia | Thị trấn | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-002 | Đại An | Xã Đại An | dai-an | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-003 | Đại Chánh | Xã Đại Chánh | dai-chanh | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-004 | Đại Cường | Xã Đại Cường | dai-cuong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-005 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-006 | Đại Hiệp | Xã Đại Hiệp | dai-hiep | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-007 | Đại Hòa | Xã Đại Hòa | dai-hoa | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |