Quảng Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 246 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Nam theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 18 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 215 Xã, 18 Phường, 13 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QNA.json). (246 wards/communes/townships of Quảng Nam under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 246 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 246 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 246
của 246
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNA-01-001 | Trà Bui | Xã Trà Bui | tra-bui | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-002 | Trà Đốc | Xã Trà Đốc | tra-doc | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-003 | Trà Đông | Xã Trà Đông | tra-dong | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-004 | Trà Dương | Xã Trà Dương | tra-duong | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-005 | Trà Giác | Xã Trà Giác | tra-giac | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-006 | Trà Giang | Xã Trà Giang | tra-giang | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-007 | Trà Giáp | Xã Trà Giáp | tra-giap | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-008 | Trà Ka | Xã Trà Ka | tra-ka | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-009 | Trà Kót | Xã Trà Kót | tra-kot | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-010 | Trà My | Thị trấn Trà My | tra-my | Thị trấn | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-011 | Trà Nú | Xã Trà Nú | tra-nu | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-012 | Trà Sơn | Xã Trà Sơn | tra-son | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-01-013 | Trà Tân | Xã Trà Tân | tra-tan | Xã | QNA-01 | Bắc Trà My | Huyện Bắc Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-001 | Ái Nghĩa | Thị trấn Ái Nghĩa | ai-nghia | Thị trấn | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-002 | Đại An | Xã Đại An | dai-an | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-003 | Đại Chánh | Xã Đại Chánh | dai-chanh | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-004 | Đại Cường | Xã Đại Cường | dai-cuong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-005 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-006 | Đại Hiệp | Xã Đại Hiệp | dai-hiep | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-007 | Đại Hòa | Xã Đại Hòa | dai-hoa | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-008 | Đại Hồng | Xã Đại Hồng | dai-hong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-009 | Đại Hưng | Xã Đại Hưng | dai-hung | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-010 | Đại Lãnh | Xã Đại Lãnh | dai-lanh | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-011 | Đại Minh | Xã Đại Minh | dai-minh | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-012 | Đại Nghĩa | Xã Đại Nghĩa | dai-nghia | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-013 | Đại Phong | Xã Đại Phong | dai-phong | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-014 | Đại Quang | Xã Đại Quang | dai-quang | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-015 | Đại Sơn | Xã Đại Sơn | dai-son | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-016 | Đại Tân | Xã Đại Tân | dai-tan | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-017 | Đại Thắng | Xã Đại Thắng | dai-thang | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-02-018 | Đại Thạnh | Xã Đại Thạnh | dai-thanh | Xã | QNA-02 | Đại Lộc | Huyện Đại Lộc | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-001 | Điện An | Xã Điện An | dien-an | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-002 | Điện Dương | Xã Điện Dương | dien-duong | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-003 | Điện Hòa | Xã Điện Hòa | dien-hoa | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-004 | Điện Hồng | Xã Điện Hồng | dien-hong | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-005 | Điện Minh | Xã Điện Minh | dien-minh | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-006 | Điện Nam Bắc | Xã Điện Nam Bắc | dien-nam-bac | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-007 | Điện Nam Đông | Xã Điện Nam Đông | dien-nam-dong | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-008 | Điện Nam Trung | Xã Điện Nam Trung | dien-nam-trung | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-009 | Điện Ngọc | Xã Điện Ngọc | dien-ngoc | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-010 | Điện Phong | Xã Điện Phong | dien-phong | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-011 | Điện Phước | Xã Điện Phước | dien-phuoc | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-012 | Điện Phương | Xã Điện Phương | dien-phuong | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-013 | Điện Quang | Xã Điện Quang | dien-quang | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-014 | Điện Thắng Bắc | Xã Điện Thắng Bắc | dien-thang-bac | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-015 | Điện Thắng Nam | Xã Điện Thắng Nam | dien-thang-nam | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-016 | Điện Thắng Trung | Xã Điện Thắng Trung | dien-thang-trung | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-017 | Điện Thọ | Xã Điện Thọ | dien-tho | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-018 | Điện Tiến | Xã Điện Tiến | dien-tien | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-019 | Điện Trung | Xã Điện Trung | dien-trung | Xã | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-03-020 | Vĩnh Điện | Thị trấn Vĩnh Điện | vinh-dien | Thị trấn | QNA-03 | Điện Bàn | Huyện Điện Bàn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-001 | A Rooi | Xã A Rooi | a-rooi | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-002 | A Ting | Xã A Ting | a-ting | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-003 | Ba | Xã Ba | ba | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-004 | Jơ Ngây | Xã Jơ Ngây | jo-ngay | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-005 | Ka Dăng | Xã Ka Dăng | ka-dang | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-006 | Mà Cooi | Xã Mà Cooi | ma-cooi | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-007 | Prao | Xã Prao | prao | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-008 | Sông Kôn | Xã Sông Kôn | song-kon | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-009 | Tà Lu | Xã Tà Lu | ta-lu | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-010 | Tư | Xã Tư | tu | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-04-011 | Za Hung | Xã Za Hung | za-hung | Xã | QNA-04 | Đông Giang | Huyện Đông Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-001 | Duy Châu | Xã Duy Châu | duy-chau | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-002 | Duy Hải | Xã Duy Hải | duy-hai | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-003 | Duy Hòa | Xã Duy Hòa | duy-hoa | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-004 | Duy Nghĩa | Xã Duy Nghĩa | duy-nghia | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-005 | Duy Phú | Xã Duy Phú | duy-phu | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-006 | Duy Phước | Xã Duy Phước | duy-phuoc | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-007 | Duy Sơn | Xã Duy Sơn | duy-son | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-008 | Duy Tân | Xã Duy Tân | duy-tan | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-009 | Duy Thành | Xã Duy Thành | duy-thanh | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-010 | Duy Thu | Xã Duy Thu | duy-thu | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-011 | Duy Trinh | Xã Duy Trinh | duy-trinh | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-012 | Duy Trung | Xã Duy Trung | duy-trung | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-013 | Duy Vinh | Xã Duy Vinh | duy-vinh | Xã | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-014 | Nam Phước | Thị trấn Nam Phước | nam-phuoc | Thị trấn | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-05-015 | Phước Nam | Thị trấn Phước Nam | phuoc-nam | Thị trấn | QNA-05 | Duy Xuyên | Huyện Duy Xuyên | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-001 | Bình Lâm | Xã Bình Lâm | binh-lam | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-002 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-003 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-004 | Hiệp Thuận | Xã Hiệp Thuận | hiep-thuan | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-005 | Phước Gia | Xã Phước Gia | phuoc-gia | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-006 | Phước Trà | Xã Phước Trà | phuoc-tra | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-007 | Quế Bình | Xã Quế Bình | que-binh | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-008 | Quế Lưu | Xã Quế Lưu | que-luu | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-009 | Quế Thọ | Xã Quế Thọ | que-tho | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-010 | Sông Trà | Xã Sông Trà | song-tra | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-011 | Tân An | Thị trấn Tân An | tan-an | Thị trấn | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-06-012 | Thăng Phước | Xã Thăng Phước | thang-phuoc | Xã | QNA-06 | Hiệp Đức | Huyện Hiệp Đức | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-001 | Cẩm An | Phường Cẩm An | cam-an | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-002 | Cẩm Châu | Phường Cẩm Châu | cam-chau | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-003 | Cẩm Hà | Xã Cẩm Hà | cam-ha | Xã | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-004 | Cẩm Kim | Xã Cẩm Kim | cam-kim | Xã | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-005 | Cẩm Nam | Phường Cẩm Nam | cam-nam | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-006 | Cẩm Phô | Phường Cẩm Phô | cam-pho | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-007 | Cẩm Thanh | Xã Cẩm Thanh | cam-thanh | Xã | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-008 | Cửa Đại | Phường Cửa Đại | cua-dai | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-009 | Minh An | Phường Minh An | minh-an | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-010 | Sơn Phong | Phường Sơn Phong | son-phong | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-011 | Tân An | Phường Tân An | tan-an | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-012 | Tân Hiệp | Xã Tân Hiệp | tan-hiep | Xã | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-07-013 | Thanh Hà | Phường Thanh Hà | thanh-ha | Phường | QNA-07 | Hội An | Thành phố Hội An | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-001 | Cà Dy | Xã Cà Dy | ca-dy | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-002 | Chà Vàl | Xã Chà Vàl | cha-val | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-003 | Chơ Chun | Xã Chơ Chun | cho-chun | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-004 | Đăk Pree | Xã Đăk Pree | dak-pree | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-005 | Đắk Pring | Xã Đắk Pring | dak-pring | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-006 | Đắk Tôi | Xã Đắk Tôi | dak-toi | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-007 | La Dêê | Xã La Dêê | la-dee | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-008 | La Êê | Xã La Êê | la-ee | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-009 | Tà Bhing | Xã Tà Bhing | ta-bhing | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-010 | Tà Pơơ | Xã Tà Pơơ | ta-poo | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-011 | Thạnh Mỹ | Thị trấn Thạnh Mỹ | thanh-my | Thị trấn | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-08-012 | Zuôih | Xã Zuôih | zuoih | Xã | QNA-08 | Nam Giang | Huyện Nam Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-001 | Trà Cang | Xã Trà Cang | tra-cang | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-002 | Trà Don | Xã Trà Don | tra-don | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-003 | Trà Dơn | Xã Trà Dơn | tra-don | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-004 | Trà Leng | Xã Trà Leng | tra-leng | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-005 | Trà Linh | Xã Trà Linh | tra-linh | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-006 | Trà Mai | Xã Trà Mai | tra-mai | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-007 | Trà Nam | Xã Trà Nam | tra-nam | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-008 | Trà Tập | Xã Trà Tập | tra-tap | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-009 | Trà Vân | Xã Trà Vân | tra-van | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-09-010 | Trà Vinh | Xã Trà Vinh | tra-vinh | Xã | QNA-09 | Nam Trà My | Huyện Nam Trà My | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-001 | Phước Ninh | Xã Phước Ninh | phuoc-ninh | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-002 | Quế Lâm | Xã Quế Lâm | que-lam | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-003 | Quế Lộc | Xã Quế Lộc | que-loc | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-004 | Quế Ninh | Xã Quế Ninh | que-ninh | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-005 | Quế Phước | Xã Quế Phước | que-phuoc | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-006 | Quế Trung | Xã Quế Trung | que-trung | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-10-007 | Sơn Viên | Xã Sơn Viên | son-vien | Xã | QNA-10 | Nông Sơn | Huyện Nông Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-001 | Núi Thành | Thị trấn Núi Thành | nui-thanh | Thị trấn | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-002 | Tam Anh Bắc | Xã Tam Anh Bắc | tam-anh-bac | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-003 | Tam Anh Nam | Xã Tam Anh Nam | tam-anh-nam | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-004 | Tam Giang | Xã Tam Giang | tam-giang | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-005 | Tam Hải | Xã Tam Hải | tam-hai | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-006 | Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp | tam-hiep | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-007 | Tam Hòa | Xã Tam Hòa | tam-hoa | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-008 | Tam Mỹ Đông | Xã Tam Mỹ Đông | tam-my-dong | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-009 | Tam Mỹ Tây | Xã Tam Mỹ Tây | tam-my-tay | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-010 | Tam Nghĩa | Xã Tam Nghĩa | tam-nghia | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-011 | Tam Quang | Xã Tam Quang | tam-quang | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-012 | Tam Sơn | Xã Tam Sơn | tam-son | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-013 | Tam Thạnh | Xã Tam Thạnh | tam-thanh | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-014 | Tam Tiến | Xã Tam Tiến | tam-tien | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-015 | Tam Trà | Xã Tam Trà | tam-tra | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-016 | Tam Xuân 1 | Xã Tam Xuân 1 | tam-xuan-1 | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-11-017 | Tam Xuân 2 | Xã Tam Xuân 2 | tam-xuan-2 | Xã | QNA-11 | Núi Thành | Huyện Núi Thành | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-001 | Phú Thịnh | Thị trấn Phú Thịnh | phu-thinh | Thị trấn | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-002 | Tam An | Xã Tam An | tam-an | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-003 | Tam Đại | Xã Tam Đại | tam-dai | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-004 | Tam Dân | Xã Tam Dân | tam-dan | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-005 | Tam Đàn | Xã Tam Đàn | tam-dan | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-006 | Tam Lãnh | Xã Tam Lãnh | tam-lanh | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-007 | Tam Lộc | Xã Tam Lộc | tam-loc | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-008 | Tam Phước | Xã Tam Phước | tam-phuoc | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-009 | Tam Thái | Xã Tam Thái | tam-thai | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-010 | Tam Thành | Xã Tam Thành | tam-thanh | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-12-011 | Tam Vinh | Xã Tam Vinh | tam-vinh | Xã | QNA-12 | Phú Ninh | Huyện Phú Ninh | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-001 | Khâm Đức | Thị trấn Khâm Đức | kham-duc | Thị trấn | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-002 | Phước Chánh | Xã Phước Chánh | phuoc-chanh | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-003 | Phước Công | Xã Phước Công | phuoc-cong | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-004 | Phước Đức | Xã Phước Đức | phuoc-duc | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-005 | Phước Hiệp | Xã Phước Hiệp | phuoc-hiep | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-006 | Phước Hòa | Xã Phước Hòa | phuoc-hoa | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-007 | Phước Kim | Xã Phước Kim | phuoc-kim | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-008 | Phước Lộc | Xã Phước Lộc | phuoc-loc | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-009 | Phước Mỹ | Xã Phước Mỹ | phuoc-my | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-010 | Phước Năng | Xã Phước Năng | phuoc-nang | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-011 | Phước Thành | Xã Phước Thành | phuoc-thanh | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-13-012 | Phước Xuân | Xã Phước Xuân | phuoc-xuan | Xã | QNA-13 | Phước Sơn | Huyện Phước Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-001 | Đông Phú | Thị trấn Đông Phú | dong-phu | Thị trấn | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-002 | Hương An | Xã Hương An | huong-an | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-003 | Phú Thọ | Xã Phú Thọ | phu-tho | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-004 | Quế An | Xã Quế An | que-an | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-005 | Quế Châu | Xã Quế Châu | que-chau | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-006 | Quế Cường | Xã Quế Cường | que-cuong | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-007 | Quế Hiệp | Xã Quế Hiệp | que-hiep | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-008 | Quế Long | Xã Quế Long | que-long | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-009 | Quế Minh | Xã Quế Minh | que-minh | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-010 | Quế Phong | Xã Quế Phong | que-phong | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-011 | Quế Phú | Xã Quế Phú | que-phu | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-012 | Quế Thuận | Xã Quế Thuận | que-thuan | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-013 | Quế Xuân 1 | Xã Quế Xuân 1 | que-xuan-1 | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-014 | Quế Xuân 2 | Xã Quế Xuân 2 | que-xuan-2 | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-14-015 | Quý Thuận | Xã Quý Thuận | quy-thuan | Xã | QNA-14 | Quế Sơn | Huyện Quế Sơn | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-001 | An Mỹ | Phường An Mỹ | an-my | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-002 | An Phú | Phường An Phú | an-phu | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-003 | An Sơn | Phường An Sơn | an-son | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-004 | An Xuân | Phường An Xuân | an-xuan | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-005 | Hòa Hương | Phường Hòa Hương | hoa-huong | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-006 | Hòa Thuận | Phường Hòa Thuận | hoa-thuan | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-007 | Phước Hòa | Phường Phước Hòa | phuoc-hoa | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-008 | Tam Ngọc | Xã Tam Ngọc | tam-ngoc | Xã | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-009 | Tam Phú | Xã Tam Phú | tam-phu | Xã | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-010 | Tam Thăng | Xã Tam Thăng | tam-thang | Xã | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-011 | Tam Thanh | Xã Tam Thanh | tam-thanh | Xã | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-012 | Tân Thạnh | Phường Tân Thạnh | tan-thanh | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-15-013 | Trường Xuân | Phường Trường Xuân | truong-xuan | Phường | QNA-15 | Tam Kỳ | Thành phố Tam Kỳ | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-001 | A Nông | Xã A Nông | a-nong | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-002 | A Tiêng | Xã A Tiêng | a-tieng | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-003 | A Vương | Xã A Vương | a-vuong | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-004 | A Xan | Xã A Xan | a-xan | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-005 | Bha Lê | Xã Bha Lê | bha-le | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-006 | Ch'ơm | Xã Ch'ơm | ch-om | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-007 | Dang | Xã Dang | dang | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-008 | Ga Ri | Xã Ga Ri | ga-ri | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-009 | Lăng | Xã Lăng | lang | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-16-010 | Tr'hy | Xã Tr'hy | tr-hy | Xã | QNA-16 | Tây Giang | Huyện Tây Giang | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-002 | Bình Chánh | Xã Bình Chánh | binh-chanh | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-003 | Bình Đào | Xã Bình Đào | binh-dao | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-004 | Bình Định Bắc | Xã Bình Định Bắc | binh-dinh-bac | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-005 | Bình Định Nam | Xã Bình Định Nam | binh-dinh-nam | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-006 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-007 | Bình Giang | Xã Bình Giang | binh-giang | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-008 | Bình Hải | Xã Bình Hải | binh-hai | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-009 | Bình Lãnh | Xã Bình Lãnh | binh-lanh | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-010 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-011 | Bình Nam | Xã Bình Nam | binh-nam | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-012 | Bình Nguyên | Xã Bình Nguyên | binh-nguyen | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-013 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-014 | Bình Phục | Xã Bình Phục | binh-phuc | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-015 | Bình Quế | Xã Bình Quế | binh-que | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-016 | Bình Quý | Xã Bình Quý | binh-quy | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-017 | Bình Sa | Xã Bình Sa | binh-sa | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-018 | Bình Trị | Xã Bình Trị | binh-tri | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-019 | Bình Triều | Xã Bình Triều | binh-trieu | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-020 | Bình Trung | Xã Bình Trung | binh-trung | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-021 | Bình Tú | Xã Bình Tú | binh-tu | Xã | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-17-022 | Hà Lam | Thị trấn Hà Lam | ha-lam | Thị trấn | QNA-17 | Thăng Bình | Huyện Thăng Bình | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-001 | Tiên An | Xã Tiên An | tien-an | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-002 | Tiên Cẩm | Xã Tiên Cẩm | tien-cam | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-003 | Tiên Cảnh | Xã Tiên Cảnh | tien-canh | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-004 | Tiên Châu | Xã Tiên Châu | tien-chau | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-005 | Tiên Hà | Xã Tiên Hà | tien-ha | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-006 | Tiên Hiệp | Xã Tiên Hiệp | tien-hiep | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-007 | Tiên Kỳ | Thị trấn Tiên Kỳ | tien-ky | Thị trấn | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-008 | Tiên Lãnh | Xã Tiên Lãnh | tien-lanh | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-009 | Tiên Lập | Xã Tiên Lập | tien-lap | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-010 | Tiên Lộc | Xã Tiên Lộc | tien-loc | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-011 | Tiên Mỹ | Xã Tiên Mỹ | tien-my | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-012 | Tiên Ngọc | Xã Tiên Ngọc | tien-ngoc | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-013 | Tiên Phong | Xã Tiên Phong | tien-phong | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-014 | Tiên Sơn | Xã Tiên Sơn | tien-son | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |
| QNA-18-015 | Tiên Thọ | Xã Tiên Thọ | tien-tho | Xã | QNA-18 | Tiên Phước | Huyện Tiên Phước | QNA | Quảng Nam |