💡 Điểm chính

  • Chứa 18 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 18 của 18
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
QNA-01Bắc Trà MyHuyện Bắc Trà Mybac-tra-myHuyệnQNAQuảng Nam13
QNA-02Đại LộcHuyện Đại Lộcdai-locHuyệnQNAQuảng Nam18
QNA-03Điện BànHuyện Điện Bàndien-banHuyệnQNAQuảng Nam20
QNA-04Đông GiangHuyện Đông Giangdong-giangHuyệnQNAQuảng Nam11
QNA-05Duy XuyênHuyện Duy Xuyênduy-xuyenHuyệnQNAQuảng Nam15
QNA-06Hiệp ĐứcHuyện Hiệp Đứchiep-ducHuyệnQNAQuảng Nam12
QNA-07Hội AnThành phố Hội Anhoi-anThành phốQNAQuảng Nam13
QNA-08Nam GiangHuyện Nam Giangnam-giangHuyệnQNAQuảng Nam12
QNA-09Nam Trà MyHuyện Nam Trà Mynam-tra-myHuyệnQNAQuảng Nam10
QNA-10Nông SơnHuyện Nông Sơnnong-sonHuyệnQNAQuảng Nam7
QNA-11Núi ThànhHuyện Núi Thànhnui-thanhHuyệnQNAQuảng Nam17
QNA-12Phú NinhHuyện Phú Ninhphu-ninhHuyệnQNAQuảng Nam11
QNA-13Phước SơnHuyện Phước Sơnphuoc-sonHuyệnQNAQuảng Nam12
QNA-14Quế SơnHuyện Quế Sơnque-sonHuyệnQNAQuảng Nam15
QNA-15Tam KỳThành phố Tam Kỳtam-kyThành phốQNAQuảng Nam13
QNA-16Tây GiangHuyện Tây Giangtay-giangHuyệnQNAQuảng Nam10
QNA-17Thăng BìnhHuyện Thăng Bìnhthang-binhHuyệnQNAQuảng Nam22
QNA-18Tiên PhướcHuyện Tiên Phướctien-phuocHuyệnQNAQuảng Nam15
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04