Vi Quang Ngai Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
274 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Quảng Ngãi sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 274 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 274 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 274
của 274
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành | 21025 | Phường Nghĩa Chánh | 21019 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành | 21025 | Phường Trần Hưng Đạo | 21022 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành | 21025 | Phường Nguyễn Nghiêm | 21025 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Cẩm Thành | 21025 | Phường Chánh Lộ | 21031 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Nghĩa Lộ | 21028 | Phường Lê Hồng Phong | 21010 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Nghĩa Lộ | 21028 | Phường Trần Phú | 21013 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Nghĩa Lộ | 21028 | Phường Quảng Phú | 21016 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Nghĩa Lộ | 21028 | Phường Nghĩa Lộ | 21028 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trương Quang Trọng | 21172 | Phường Trương Quang Trọng | 21172 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trương Quang Trọng | 21172 | Xã Tịnh Ấn Đông | 21202 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trương Quang Trọng | 21172 | Xã Tịnh Ấn Tây | 21223 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trương Quang Trọng | 21172 | Xã Tịnh An | 21232 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 21439 | Phường Nguyễn Nghiêm | 21439 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 21439 | Phường Phổ Ninh | 21460 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 21439 | Phường Phổ Minh | 21463 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 21439 | Phường Phổ Vinh | 21466 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đức Phổ | 21439 | Phường Phổ Hòa | 21469 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trà Câu | 21451 | Xã Phổ An | 21442 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trà Câu | 21451 | Xã Phổ Thuận | 21448 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trà Câu | 21451 | Phường Phổ Văn | 21451 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Trà Câu | 21451 | Phường Phổ Quang | 21454 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Sa Huỳnh | 21478 | Phường Phổ Thạnh | 21478 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Sa Huỳnh | 21478 | Xã Phổ Châu | 21481 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Cấm | 23284 | Phường Duy Tân | 23284 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Cấm | 23284 | Phường Ngô Mây | 23296 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Cấm | 23284 | Xã Đăk Cấm | 23311 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 23293 | Phường Quang Trung | 23281 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 23293 | Phường Quyết Thắng | 23287 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 23293 | Phường Trường Chinh | 23290 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 23293 | Phường Thắng Lợi | 23293 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Kon Tum | 23293 | Phường Thống Nhất | 23299 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Bla | 23302 | Phường Lê Lợi | 23302 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Bla | 23302 | Phường Nguyễn Trãi | 23305 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Phường Đăk Bla | 23302 | Phường Trần Hưng Đạo | 23308 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã An Phú | 21034 | Xã Nghĩa Dũng | 21034 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã An Phú | 21034 | Xã Nghĩa Dõng | 21037 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã An Phú | 21034 | Xã Nghĩa Hà | 21256 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã An Phú | 21034 | Xã An Phú | 21262 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Thị trấn Châu Ổ | 21040 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Thạnh | 21046 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Chánh | 21052 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Nguyên | 21055 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Dương | 21070 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Trung | 21082 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Sơn | 21040 | Xã Bình Long | 21088 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Thuận | 21043 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Đông | 21049 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Trị | 21061 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Hải | 21067 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Phước | 21073 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vạn Tường | 21061 | Xã Bình Hòa | 21079 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Minh | 21085 | Xã Bình Khương | 21058 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Minh | 21085 | Xã Bình An | 21064 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Minh | 21085 | Xã Bình Minh | 21085 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Chương | 21100 | Xã Bình Chương | 21100 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bình Chương | 21100 | Xã Bình Mỹ | 21106 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 21109 | Xã Bình Thanh | 21091 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 21109 | Xã Bình Hiệp | 21103 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 21109 | Xã Bình Tân Phú | 21109 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 21109 | Xã Bình Châu | 21112 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Sơn (524) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Sơn | 21109 | Xã Tịnh Hòa | 21187 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Bồng | 21115 | Thị trấn Trà Xuân | 21115 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Bồng | 21115 | Xã Trà Thủy | 21121 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Bồng | 21115 | Xã Trà Sơn | 21139 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thanh Bồng | 21124 | Xã Trà Hiệp | 21124 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thanh Bồng | 21124 | Xã Trà Lâm | 21133 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thanh Bồng | 21124 | Xã Trà Thanh | 21145 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Trà Bồng | 21127 | Xã Trà Giang | 21118 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Trà Bồng | 21127 | Xã Trà Bình | 21127 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đông Trà Bồng | 21127 | Xã Trà Phú | 21130 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Cà Đam | 21136 | Xã Trà Tân | 21136 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Cà Đam | 21136 | Xã Trà Bùi | 21142 | Nhập một phần | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà | 21154 | Xã Sơn Trà | 21148 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà | 21154 | Xã Trà Phong | 21154 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà | 21154 | Xã Trà Xinh | 21163 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà Bồng | 21157 | Xã Trà Bùi | 21142 | Nhập một phần | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà Bồng | 21157 | Xã Hương Trà | 21157 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tây Trà Bồng | 21157 | Xã Trà Tây | 21166 | Nhập toàn bộ | Huyện Trà Bồng (525) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thọ Phong | 21181 | Xã Tịnh Thọ | 21175 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thọ Phong | 21181 | Xã Tịnh Phong | 21181 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trường Giang | 21196 | Xã Tịnh Đông | 21196 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trường Giang | 21196 | Xã Tịnh Giang | 21226 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trường Giang | 21196 | Xã Tịnh Minh | 21229 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Gia | 21205 | Xã Tịnh Trà | 21178 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Gia | 21205 | Xã Tịnh Hiệp | 21184 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Gia | 21205 | Xã Tịnh Bắc | 21205 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 21211 | Xã Tịnh Kỳ | 21190 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 21211 | Xã Tịnh Thiện | 21199 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 21211 | Xã Tịnh Châu | 21208 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 21211 | Xã Tịnh Khê | 21211 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tịnh Khê | 21211 | Xã Tịnh Long | 21214 | Nhập toàn bộ | Thành phố Quảng Ngãi (522) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tịnh | 21220 | Xã Tịnh Bình | 21193 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tịnh | 21220 | Xã Tịnh Sơn | 21217 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tịnh | 21220 | Thị trấn Tịnh Hà | 21220 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tịnh (527) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 21235 | Thị trấn La Hà | 21235 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 21235 | Xã Nghĩa Hòa | 21268 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 21235 | Xã Nghĩa Thương | 21274 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tư Nghĩa | 21235 | Xã Nghĩa Trung | 21277 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vệ Giang | 21238 | Thị trấn Sông Vệ | 21238 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vệ Giang | 21238 | Xã Nghĩa Hiệp | 21280 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Vệ Giang | 21238 | Xã Nghĩa Phương | 21283 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Giang | 21244 | Xã Nghĩa Lâm | 21241 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Giang | 21244 | Xã Nghĩa Thắng | 21244 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Trà Giang | 21244 | Xã Nghĩa Sơn | 21259 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Giang | 21250 | Xã Nghĩa Thuận | 21247 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Giang | 21250 | Xã Nghĩa Kỳ | 21250 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Giang | 21250 | Xã Nghĩa Điền | 21271 | Nhập toàn bộ | Huyện Tư Nghĩa (528) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hà | 21289 | Thị trấn Di Lăng | 21289 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hà | 21289 | Xã Sơn Bao | 21301 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hà | 21289 | Xã Sơn Thượng | 21313 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hạ | 21292 | Xã Sơn Hạ | 21292 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hạ | 21292 | Xã Sơn Thành | 21295 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Hạ | 21292 | Xã Sơn Nham | 21298 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Linh | 21307 | Xã Sơn Linh | 21304 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Linh | 21307 | Xã Sơn Giang | 21307 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Linh | 21307 | Xã Sơn Cao | 21316 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Thủy | 21319 | Xã Sơn Trung | 21310 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Thủy | 21319 | Xã Sơn Hải | 21319 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Thủy | 21319 | Xã Sơn Thủy | 21322 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Kỳ | 21325 | Xã Sơn Kỳ | 21325 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Kỳ | 21325 | Xã Sơn Ba | 21328 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Hà (529) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Thượng | 21334 | Xã Sơn Bua | 21331 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Thượng | 21334 | Xã Sơn Mùa | 21334 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Thượng | 21334 | Xã Sơn Liên | 21335 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây | 21340 | Xã Sơn Tân | 21337 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây | 21340 | Xã Sơn Dung | 21340 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây | 21340 | Xã Sơn Long | 21341 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Hạ | 21343 | Xã Sơn Màu | 21338 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Hạ | 21343 | Xã Sơn Tinh | 21343 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Tây Hạ | 21343 | Xã Sơn Lập | 21346 | Nhập toàn bộ | Huyện Sơn Tây (530) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Mai | 21349 | Xã Long Sơn | 21349 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Long (531) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sơn Mai | 21349 | Xã Long Mai | 21352 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Long (531) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Minh Long | 21361 | Xã Thanh An | 21355 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Long (531) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Minh Long | 21361 | Xã Long Môn | 21358 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Long (531) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Minh Long | 21361 | Xã Long Hiệp | 21361 | Nhập toàn bộ | Huyện Minh Long (531) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Hành | 21364 | Thị trấn Chợ Chùa | 21364 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Hành | 21364 | Xã Hành Thuận | 21367 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nghĩa Hành | 21364 | Xã Hành Trung | 21373 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Phước Giang | 21370 | Xã Hành Dũng | 21370 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Phước Giang | 21370 | Xã Hành Nhân | 21376 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Phước Giang | 21370 | Xã Hành Minh | 21382 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đình Cương | 21385 | Xã Hành Đức | 21379 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đình Cương | 21385 | Xã Hành Phước | 21385 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đình Cương | 21385 | Xã Hành Thịnh | 21391 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thiện Tín | 21388 | Xã Hành Thiện | 21388 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thiện Tín | 21388 | Xã Hành Tín Tây | 21394 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Thiện Tín | 21388 | Xã Hành Tín Đông | 21397 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Hành (532) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mộ Đức | 21400 | Thị trấn Mộ Đức | 21400 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mộ Đức | 21400 | Xã Đức Hòa | 21424 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mộ Đức | 21400 | Xã Đức Tân | 21427 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mộ Đức | 21400 | Xã Đức Phú | 21430 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Long Phụng | 21409 | Xã Thắng Lợi | 21406 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Long Phụng | 21409 | Xã Đức Nhuận | 21409 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Long Phụng | 21409 | Xã Đức Hiệp | 21415 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mỏ Cày | 21421 | Xã Đức Chánh | 21412 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mỏ Cày | 21421 | Xã Đức Minh | 21418 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mỏ Cày | 21421 | Xã Đức Thạnh | 21421 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Lân Phong | 21433 | Xã Đức Phong | 21433 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Lân Phong | 21433 | Xã Đức Lân | 21436 | Nhập toàn bộ | Huyện Mộ Đức (533) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nguyễn Nghiêm | 21457 | Xã Phổ Phong | 21445 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Nguyễn Nghiêm | 21457 | Xã Phổ Nhơn | 21457 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Khánh Cường | 21472 | Xã Phổ Cường | 21472 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Khánh Cường | 21472 | Xã Phổ Khánh | 21475 | Nhập toàn bộ | Thị xã Đức Phổ (534) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tơ | 21484 | Thị trấn Ba Tơ | 21484 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tơ | 21484 | Xã Ba Cung | 21511 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tơ | 21484 | Xã Ba Bích | 21526 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Vinh | 21490 | Xã Ba Điền | 21487 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Vinh | 21490 | Xã Ba Vinh | 21490 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Động | 21496 | Xã Ba Thành | 21493 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Động | 21496 | Xã Ba Động | 21496 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Động | 21496 | Xã Ba Liên | 21502 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Dinh | 21499 | Xã Ba Dinh | 21499 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Dinh | 21499 | Xã Ba Giang | 21500 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đặng Thùy Trâm | 21520 | Xã Ba Khâm | 21508 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đặng Thùy Trâm | 21520 | Xã Ba Trang | 21520 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tô | 21523 | Xã Ba Tô | 21523 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tô | 21523 | Xã Ba Lế | 21532 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Tô | 21523 | Xã Ba Nam | 21535 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Vì | 21529 | Xã Ba Ngạc | 21505 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Vì | 21529 | Xã Ba Tiêu | 21517 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Vì | 21529 | Xã Ba Vì | 21529 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ba Xa | 21538 | Xã Ba Xa | 21538 | Giữ nguyên | Huyện Ba Tơ (535) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Bay | 23317 | Xã Kroong | 23314 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Bay | 23317 | Xã Ngọk Bay | 23317 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Bay | 23317 | Xã Vinh Quang | 23320 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Chim | 23326 | Xã Ia Chim | 23326 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Chim | 23326 | Xã Đăk Năng | 23327 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Chim | 23326 | Xã Đoàn Kết | 23329 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rơ Wa | 23332 | Xã Đăk Blà | 23323 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rơ Wa | 23332 | Xã Chư Hreng | 23332 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rơ Wa | 23332 | Xã Đăk Rơ Wa | 23335 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rơ Wa | 23332 | Xã Hòa Bình | 23338 | Nhập toàn bộ | Thành phố Kon Tum (608) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Pék | 23341 | Thị trấn Đăk Glei | 23341 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Pék | 23341 | Xã Đăk Pék | 23353 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Plô | 23344 | Xã Đăk Plô | 23344 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Plô | 23344 | Xã Đăk Man | 23347 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Plô | 23344 | Xã Đăk Nhoong | 23350 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Xốp | 23356 | Xã Đăk Choong | 23356 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Xốp | 23356 | Xã Xốp | 23359 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọc Linh | 23365 | Xã Mường Hoong | 23362 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọc Linh | 23365 | Xã Ngọc Linh | 23365 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Long | 23368 | Xã Đăk Long | 23368 | Giữ nguyên | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Môn | 23374 | Xã Đăk Kroong | 23371 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Môn | 23374 | Xã Đăk Môn | 23374 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Glei (610) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bờ Y | 23377 | Thị trấn Plei Kần | 23377 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bờ Y | 23377 | Xã Đăk Xú | 23389 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Bờ Y | 23377 | Xã Pờ Y | 23395 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Dục Nông | 23383 | Xã Đăk Ang | 23380 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Dục Nông | 23383 | Xã Đăk Dục | 23383 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Dục Nông | 23383 | Xã Đăk Nông | 23386 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Loong | 23392 | Xã Đăk Kan | 23392 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Loong | 23392 | Xã Sa Loong | 23398 | Nhập toàn bộ | Huyện Ngọc Hồi (611) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tô | 23401 | Thị trấn Đăk Tô | 23401 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tô | 23401 | Xã Tân Cảnh | 23437 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tô | 23401 | Xã Diên Bình | 23440 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tô | 23401 | Xã Pô Kô | 23443 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Sao | 23416 | Xã Đăk Na | 23407 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Sao | 23416 | Xã Đăk Sao | 23416 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tờ Kan | 23419 | Xã Đăk Rơ Ông | 23417 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Tờ Kan | 23419 | Xã Đăk Tờ Kan | 23419 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tu Mơ Rông | 23425 | Xã Tu Mơ Rông | 23422 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Tu Mơ Rông | 23425 | Xã Đăk Hà | 23425 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Tụ | 23428 | Xã Đăk Rơ Nga | 23427 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Tụ | 23428 | Xã Ngọk Tụ | 23428 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Đào | 23430 | Xã Đăk Trăm | 23430 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Đào | 23430 | Xã Văn Lem | 23431 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Đào | 23430 | Xã Kon Đào | 23434 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Tô (612) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 23446 | Xã Ngọk Lây | 23404 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 23446 | Xã Măng Ri | 23410 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 23446 | Xã Ngọk Yêu | 23413 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 23446 | Xã Tê Xăng | 23446 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Ri | 23446 | Xã Văn Xuôi | 23449 | Nhập toàn bộ | Huyện Tu Mơ Rông (617) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Bút | 23455 | Xã Đăk Nên | 23452 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Bút | 23455 | Xã Đăk Ring | 23455 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Bút | 23455 | Xã Măng Bút | 23458 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Đen | 23473 | Xã Đăk Tăng | 23461 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Đen | 23473 | Xã Măng Cành | 23470 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Măng Đen | 23473 | Thị trấn Măng Đen | 23473 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Plông | 23476 | Xã Ngọk Tem | 23464 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Plông | 23476 | Xã Pờ Ê | 23467 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Plông | 23476 | Xã Hiếu | 23476 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Plông (613) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rve | 23479 | Thị trấn Đăk Rve | 23479 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Rve | 23479 | Xã Đăk Pne | 23491 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Kôi | 23485 | Xã Đăk Kôi | 23482 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Kôi | 23485 | Xã Đăk Tơ Lung | 23485 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Braih | 23497 | Xã Đăk Ruồng | 23488 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Braih | 23497 | Xã Đăk Tờ Re | 23494 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Kon Braih | 23497 | Xã Tân Lập | 23497 | Nhập toàn bộ | Huyện Kon Rẫy (614) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Hà | 23500 | Thị trấn Đăk Hà | 23500 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Hà | 23500 | Xã Hà Mòn | 23521 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Hà | 23500 | Xã Đăk La | 23524 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Pxi | 23504 | Xã Đăk Pxi | 23503 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Pxi | 23504 | Xã Đăk Long | 23504 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Ui | 23510 | Xã Đăk Ui | 23509 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Ui | 23510 | Xã Đăk Ngọk | 23510 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Mar | 23512 | Xã Đăk Hring | 23506 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Đăk Mar | 23512 | Xã Đăk Mar | 23512 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Réo | 23515 | Xã Ngọk Wang | 23515 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ngọk Réo | 23515 | Xã Ngọk Réo | 23518 | Nhập toàn bộ | Huyện Đắk Hà (615) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Thầy | 23527 | Thị trấn Sa Thầy | 23527 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Thầy | 23527 | Xã Sa Nhơn | 23533 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Thầy | 23527 | Xã Sa Sơn | 23539 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Rờ Kơi | 23530 | Xã Rờ Kơi | 23530 | Giữ nguyên | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Bình | 23534 | Xã Hơ Moong | 23534 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Bình | 23534 | Xã Sa Nghĩa | 23542 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Sa Bình | 23534 | Xã Sa Bình | 23545 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Đal | 23535 | Xã Ia Đal | 23535 | Giữ nguyên | Huyện Ia H' Drai (618) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Mô Rai | 23536 | Xã Mô Rai | 23536 | Giữ nguyên | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Tơi | 23538 | Xã Ia Dom | 23537 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia H' Drai (618) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ia Tơi | 23538 | Xã Ia Tơi | 23538 | Nhập toàn bộ | Huyện Ia H' Drai (618) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ya Ly | 23548 | Xã Ya Xiêr | 23548 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ya Ly | 23548 | Xã Ya Tăng | 23551 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Xã Ya Ly | 23548 | Xã Ya Ly | 23554 | Nhập toàn bộ | Huyện Sa Thầy (616) | Tỉnh Kon Tum (62) |
| 51 | Tỉnh Quảng Ngãi | Đặc khu Lý Sơn | 21548 | Sắp xếp toàn bộ huyện Lý Sơn thành đặc khu Lý Sơn | Huyện Lý Sơn (536) | Tỉnh Quảng Ngãi (51) |