💡 Điểm chính

  • Chứa 96 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 96 của 96
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
153111Trương Quang TrọngPhườngP. Trương Quang TrọngTruong Quang TrongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
253114Nghĩa LộPhườngP. Nghĩa LộNghia LoQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
353122An PhúXãX. An PhúAn PhuQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
453125Tịnh KhêXãX. Tịnh KhêTinh KheQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
553129Cẩm ThànhPhườngP. Cẩm ThànhCam ThanhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
653217Sơn TịnhXãX. Sơn TịnhSon TinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
753218Trường GiangXãX. Trường GiangTruong GiangQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
853219Ba GiaXãX. Ba GiaBa GiaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
953220Thọ PhongXãX. Thọ PhongTho PhongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1053312Bình ChươngXãX. Bình ChươngBinh ChuongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1153322Bình MinhXãX. Bình MinhBinh MinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1253331Bình SơnXãX. Bình SơnBinh SonQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1353332Vạn TườngXãX. Vạn TườngVan TuongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1453333Đông SơnXãX. Đông SơnDong SonQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1553416Trà BồngXãX. Trà BồngTra BongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1653417Đông Trà BồngXãX. Đông Trà BồngDong Tra BongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1753418Cà ĐamXãX. Cà ĐamCa DamQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1853419Tây TràXãX. Tây TràTay TraQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
1953420Thanh BồngXãX. Thanh BồngThanh BongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2053421Tây Trà BồngXãX. Tây Trà BồngTay Tra BongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2153615Sơn TâyXãX. Sơn TâySon TayQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2253616Sơn Tây ThượngXãX. Sơn Tây ThượngSon Tay ThuongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2353617Sơn Tây HạXãX. Sơn Tây HạSon Tay HaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2453711Minh LongXãX. Minh LongMinh LongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2553712Sơn MaiXãX. Sơn MaiSon MaiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2653813Sơn LinhXãX. Sơn LinhSon LinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2753815Sơn HạXãX. Sơn HạSon HaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2853817Sơn ThủyXãX. Sơn ThủySon ThuyQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
2953818Sơn KỳXãX. Sơn KỳSon KyQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3053820Sơn HàXãX. Sơn HàSon HaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3153921Tư NghĩaXãX. Tư NghĩaTu NghiaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3253922Vệ GiangXãX. Vệ GiangVe GiangQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3353923Nghĩa GiangXãX. Nghĩa GiangNghia GiangQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3453924Trà GiangXãX. Trà GiangTra GiangQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3554018Nghĩa HànhXãX. Nghĩa HànhNghia HanhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3654019Đình CươngXãX. Đình CươngDinh CuongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3754020Thiện TínXãX. Thiện TínThien TinQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3854021Phước GiangXãX. Phước GiangPhuoc GiangQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
3954119Mộ ĐứcXãX. Mộ ĐứcMo DucQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4054120Long PhụngXãX. Long PhụngLong PhungQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4154121Mỏ CàyXãX. Mỏ CàyMo CayQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4254122Lân PhongXãX. Lân PhongLan PhongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4354206Ba TơXãX. Ba TơBa ToQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4454209Ba DinhXãX. Ba DinhBa DinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4554214Ba ĐộngXãX. Ba ĐộngBa DongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4654216Ba VinhXãX. Ba VinhBa VinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4754221Ba VìXãX. Ba VìBa ViQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4854222Ba TôXãX. Ba TôBa ToQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
4954223Ba XaXãX. Ba XaBa XaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5054226Đặng Thùy TrâmXãX. Đặng Thùy TrâmDang Thuy TramQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5154321Đức PhổPhườngP. Đức PhổDuc PhoQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5254322Trà CâuPhườngP. Trà CâuTra CauQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5354323Nguyễn NghiêmXãX. Nguyễn NghiêmNguyen NghiemQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5454324Khánh CườngXãX. Khánh CườngKhanh CuongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5554325Sa HuỳnhPhườngP. Sa HuỳnhSa HuynhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5654409Lý SơnĐặc khuĐặc khu Lý SơnLy SonQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5760116Đăk Rơ WaXãX. Đăk Rơ WaDak Ro WaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5860118Đăk CấmPhườngP. Đăk CấmDak CamQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
5960120Ngọk BayXãX. Ngọk BayNgok BayQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6060124Ia ChimXãX. Ia ChimIa ChimQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6160127Kon TumPhườngP. Kon TumKon TumQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6260128Đăk BLaPhườngP. Đăk BLaDak BLaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6360206Đăk RveXãX. Đăk RveDak RveQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6460207Đăk KôiXãX. Đăk KôiDak KoiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6560213Kon BraihXãX. Kon BraihKon BraihQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6660256Măng ĐenXãX. Măng ĐenMang DenQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6760262Măng BútXãX. Măng BútMang ButQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6860265Kon PlôngXãX. Kon PlôngKon PlongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
6960307Tu Mơ RôngXãX. Tu Mơ RôngTu Mo RongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7060311Măng RiXãX. Măng RiMang RiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7160313Đăk SaoXãX. Đăk SaoDak SaoQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7260316Đăk Tờ KanXãX. Đăk Tờ KanDak To KanQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7360407XốpXãX. XốpXopQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7460408Ngọc LinhXãX. Ngọc LinhNgoc LinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7560412Đăk PlôXãX. Đăk PlôDak PloQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7660414Đăk PékXãX. Đăk PékDak PekQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7760416Đăk MônXãX. Đăk MônDak MonQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7860417Đăk LongXãX. Đăk LongDak LongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
7960513Sa LoongXãX. Sa LoongSa LoongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8060514Bờ YXãX. Bờ YBo YQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8160515Dục NôngXãX. Dục NôngDuc NongQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8260606Đăk HàXãX. Đăk HàDak HaQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8360608Đăk PXiXãX. Đăk PXiDak PXiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8460609Đăk UiXãX. Đăk UiDak UiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8560612Đăk MarXãX. Đăk MarDak MarQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8660616Ngọk RéoXãX. Ngọk RéoNgok ReoQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8760656Đăk TôXãX. Đăk TôDak ToQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8860657Kon ĐàoXãX. Kon ĐàoKon DaoQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
8960661Ngọk TụXãX. Ngọk TụNgok TuQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9060706Sa ThầyXãX. Sa ThầySa ThayQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9160710Rờ KơiXãX. Rờ KơiRo KoiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9260711Mô RaiXãX. Mô RaiMo RaiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9360714Sa BìnhXãX. Sa BìnhSa BinhQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9460715Ya LyXãX. Ya LyYa LyQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9560806Ia TơiXãX. Ia TơiIa ToiQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
9660808Ia ĐalXãX. Ia ĐalIa DalQuảng NgãiTỉnhTỈNH QUẢNG NGÃIQuang Ngaiquang-ngai
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04