Quảng Ngãi — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 96 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Quảng Ngãi theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (96 ward/commune-level postal codes for Quảng Ngãi, post-2025 structure.) Chứa 96 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 96 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 96
của 96
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 53111 | Trương Quang Trọng | Phường | P. Trương Quang Trọng | Truong Quang Trong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 2 | 53114 | Nghĩa Lộ | Phường | P. Nghĩa Lộ | Nghia Lo | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 3 | 53122 | An Phú | Xã | X. An Phú | An Phu | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 4 | 53125 | Tịnh Khê | Xã | X. Tịnh Khê | Tinh Khe | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 5 | 53129 | Cẩm Thành | Phường | P. Cẩm Thành | Cam Thanh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 6 | 53217 | Sơn Tịnh | Xã | X. Sơn Tịnh | Son Tinh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 7 | 53218 | Trường Giang | Xã | X. Trường Giang | Truong Giang | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 8 | 53219 | Ba Gia | Xã | X. Ba Gia | Ba Gia | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 9 | 53220 | Thọ Phong | Xã | X. Thọ Phong | Tho Phong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 10 | 53312 | Bình Chương | Xã | X. Bình Chương | Binh Chuong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 11 | 53322 | Bình Minh | Xã | X. Bình Minh | Binh Minh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 12 | 53331 | Bình Sơn | Xã | X. Bình Sơn | Binh Son | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 13 | 53332 | Vạn Tường | Xã | X. Vạn Tường | Van Tuong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 14 | 53333 | Đông Sơn | Xã | X. Đông Sơn | Dong Son | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 15 | 53416 | Trà Bồng | Xã | X. Trà Bồng | Tra Bong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 16 | 53417 | Đông Trà Bồng | Xã | X. Đông Trà Bồng | Dong Tra Bong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 17 | 53418 | Cà Đam | Xã | X. Cà Đam | Ca Dam | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 18 | 53419 | Tây Trà | Xã | X. Tây Trà | Tay Tra | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 19 | 53420 | Thanh Bồng | Xã | X. Thanh Bồng | Thanh Bong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 20 | 53421 | Tây Trà Bồng | Xã | X. Tây Trà Bồng | Tay Tra Bong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 21 | 53615 | Sơn Tây | Xã | X. Sơn Tây | Son Tay | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 22 | 53616 | Sơn Tây Thượng | Xã | X. Sơn Tây Thượng | Son Tay Thuong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 23 | 53617 | Sơn Tây Hạ | Xã | X. Sơn Tây Hạ | Son Tay Ha | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 24 | 53711 | Minh Long | Xã | X. Minh Long | Minh Long | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 25 | 53712 | Sơn Mai | Xã | X. Sơn Mai | Son Mai | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 26 | 53813 | Sơn Linh | Xã | X. Sơn Linh | Son Linh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 27 | 53815 | Sơn Hạ | Xã | X. Sơn Hạ | Son Ha | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 28 | 53817 | Sơn Thủy | Xã | X. Sơn Thủy | Son Thuy | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 29 | 53818 | Sơn Kỳ | Xã | X. Sơn Kỳ | Son Ky | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 30 | 53820 | Sơn Hà | Xã | X. Sơn Hà | Son Ha | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 31 | 53921 | Tư Nghĩa | Xã | X. Tư Nghĩa | Tu Nghia | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 32 | 53922 | Vệ Giang | Xã | X. Vệ Giang | Ve Giang | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 33 | 53923 | Nghĩa Giang | Xã | X. Nghĩa Giang | Nghia Giang | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 34 | 53924 | Trà Giang | Xã | X. Trà Giang | Tra Giang | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 35 | 54018 | Nghĩa Hành | Xã | X. Nghĩa Hành | Nghia Hanh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 36 | 54019 | Đình Cương | Xã | X. Đình Cương | Dinh Cuong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 37 | 54020 | Thiện Tín | Xã | X. Thiện Tín | Thien Tin | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 38 | 54021 | Phước Giang | Xã | X. Phước Giang | Phuoc Giang | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 39 | 54119 | Mộ Đức | Xã | X. Mộ Đức | Mo Duc | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 40 | 54120 | Long Phụng | Xã | X. Long Phụng | Long Phung | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 41 | 54121 | Mỏ Cày | Xã | X. Mỏ Cày | Mo Cay | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 42 | 54122 | Lân Phong | Xã | X. Lân Phong | Lan Phong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 43 | 54206 | Ba Tơ | Xã | X. Ba Tơ | Ba To | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 44 | 54209 | Ba Dinh | Xã | X. Ba Dinh | Ba Dinh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 45 | 54214 | Ba Động | Xã | X. Ba Động | Ba Dong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 46 | 54216 | Ba Vinh | Xã | X. Ba Vinh | Ba Vinh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 47 | 54221 | Ba Vì | Xã | X. Ba Vì | Ba Vi | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 48 | 54222 | Ba Tô | Xã | X. Ba Tô | Ba To | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 49 | 54223 | Ba Xa | Xã | X. Ba Xa | Ba Xa | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 50 | 54226 | Đặng Thùy Trâm | Xã | X. Đặng Thùy Trâm | Dang Thuy Tram | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 51 | 54321 | Đức Phổ | Phường | P. Đức Phổ | Duc Pho | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 52 | 54322 | Trà Câu | Phường | P. Trà Câu | Tra Cau | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 53 | 54323 | Nguyễn Nghiêm | Xã | X. Nguyễn Nghiêm | Nguyen Nghiem | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 54 | 54324 | Khánh Cường | Xã | X. Khánh Cường | Khanh Cuong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 55 | 54325 | Sa Huỳnh | Phường | P. Sa Huỳnh | Sa Huynh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 56 | 54409 | Lý Sơn | Đặc khu | Đặc khu Lý Sơn | Ly Son | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 57 | 60116 | Đăk Rơ Wa | Xã | X. Đăk Rơ Wa | Dak Ro Wa | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 58 | 60118 | Đăk Cấm | Phường | P. Đăk Cấm | Dak Cam | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 59 | 60120 | Ngọk Bay | Xã | X. Ngọk Bay | Ngok Bay | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 60 | 60124 | Ia Chim | Xã | X. Ia Chim | Ia Chim | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 61 | 60127 | Kon Tum | Phường | P. Kon Tum | Kon Tum | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 62 | 60128 | Đăk BLa | Phường | P. Đăk BLa | Dak BLa | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 63 | 60206 | Đăk Rve | Xã | X. Đăk Rve | Dak Rve | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 64 | 60207 | Đăk Kôi | Xã | X. Đăk Kôi | Dak Koi | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 65 | 60213 | Kon Braih | Xã | X. Kon Braih | Kon Braih | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 66 | 60256 | Măng Đen | Xã | X. Măng Đen | Mang Den | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 67 | 60262 | Măng Bút | Xã | X. Măng Bút | Mang But | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 68 | 60265 | Kon Plông | Xã | X. Kon Plông | Kon Plong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 69 | 60307 | Tu Mơ Rông | Xã | X. Tu Mơ Rông | Tu Mo Rong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 70 | 60311 | Măng Ri | Xã | X. Măng Ri | Mang Ri | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 71 | 60313 | Đăk Sao | Xã | X. Đăk Sao | Dak Sao | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 72 | 60316 | Đăk Tờ Kan | Xã | X. Đăk Tờ Kan | Dak To Kan | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 73 | 60407 | Xốp | Xã | X. Xốp | Xop | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 74 | 60408 | Ngọc Linh | Xã | X. Ngọc Linh | Ngoc Linh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 75 | 60412 | Đăk Plô | Xã | X. Đăk Plô | Dak Plo | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 76 | 60414 | Đăk Pék | Xã | X. Đăk Pék | Dak Pek | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 77 | 60416 | Đăk Môn | Xã | X. Đăk Môn | Dak Mon | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 78 | 60417 | Đăk Long | Xã | X. Đăk Long | Dak Long | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 79 | 60513 | Sa Loong | Xã | X. Sa Loong | Sa Loong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 80 | 60514 | Bờ Y | Xã | X. Bờ Y | Bo Y | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 81 | 60515 | Dục Nông | Xã | X. Dục Nông | Duc Nong | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 82 | 60606 | Đăk Hà | Xã | X. Đăk Hà | Dak Ha | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 83 | 60608 | Đăk PXi | Xã | X. Đăk PXi | Dak PXi | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 84 | 60609 | Đăk Ui | Xã | X. Đăk Ui | Dak Ui | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 85 | 60612 | Đăk Mar | Xã | X. Đăk Mar | Dak Mar | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 86 | 60616 | Ngọk Réo | Xã | X. Ngọk Réo | Ngok Reo | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 87 | 60656 | Đăk Tô | Xã | X. Đăk Tô | Dak To | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 88 | 60657 | Kon Đào | Xã | X. Kon Đào | Kon Dao | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 89 | 60661 | Ngọk Tụ | Xã | X. Ngọk Tụ | Ngok Tu | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 90 | 60706 | Sa Thầy | Xã | X. Sa Thầy | Sa Thay | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 91 | 60710 | Rờ Kơi | Xã | X. Rờ Kơi | Ro Koi | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 92 | 60711 | Mô Rai | Xã | X. Mô Rai | Mo Rai | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 93 | 60714 | Sa Bình | Xã | X. Sa Bình | Sa Binh | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 94 | 60715 | Ya Ly | Xã | X. Ya Ly | Ya Ly | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 95 | 60806 | Ia Tơi | Xã | X. Ia Tơi | Ia Toi | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |
| 96 | 60808 | Ia Đal | Xã | X. Ia Đal | Ia Dal | Quảng Ngãi | Tỉnh | TỈNH QUẢNG NGÃI | Quang Ngai | quang-ngai |