Quảng Ngãi — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 187 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Ngãi theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 14 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 168 Xã, 10 Thị trấn, 9 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QNG.json). (187 wards/communes/townships of Quảng Ngãi under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 187 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 187 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 187
của 187
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QNG-01-001 | Ba Bích | Xã Ba Bích | ba-bich | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-002 | Ba Chùa | Xã Ba Chùa | ba-chua | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-003 | Ba Cung | Xã Ba Cung | ba-cung | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-004 | Ba Điền | Xã Ba Điền | ba-dien | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-005 | Ba Dinh | Xã Ba Dinh | ba-dinh | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-006 | Ba Động | Xã Ba Động | ba-dong | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-007 | Ba Giang | Xã Ba Giang | ba-giang | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-008 | Ba Khâm | Xã Ba Khâm | ba-kham | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-009 | Ba Lế | Xã Ba Lế | ba-le | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-010 | Ba Liên | Xã Ba Liên | ba-lien | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-011 | Ba Nam | Xã Ba Nam | ba-nam | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-012 | Ba Ngạc | Xã Ba Ngạc | ba-ngac | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-013 | Ba Thành | Xã Ba Thành | ba-thanh | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-014 | Ba Tiêu | Xã Ba Tiêu | ba-tieu | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-015 | Ba Tô | Xã Ba Tô | ba-to | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-016 | Ba Tơ | Thị trấn Ba Tơ | ba-to | Thị trấn | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-017 | Ba Trang | Xã Ba Trang | ba-trang | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-018 | Ba Vì | Xã Ba Vì | ba-vi | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-019 | Ba Vinh | Xã Ba Vinh | ba-vinh | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-01-020 | Ba Xa | Xã Ba Xa | ba-xa | Xã | QNG-01 | Ba Tơ | Huyện Ba Tơ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-002 | Bình Chánh | Xã Bình Chánh | binh-chanh | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-003 | Bình Châu | Xã Bình Châu | binh-chau | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-004 | Bình Chương | Xã Bình Chương | binh-chuong | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-005 | Bình Đông | Xã Bình Đông | binh-dong | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-006 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-007 | Bình Hải | Xã Bình Hải | binh-hai | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-008 | Bình Hiệp | Xã Bình Hiệp | binh-hiep | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-009 | Bình Hòa | Xã Bình Hòa | binh-hoa | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-010 | Bình Khương | Xã Bình Khương | binh-khuong | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-011 | Bình Long | Xã Bình Long | binh-long | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-012 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-013 | Bình Mỹ | Xã Bình Mỹ | binh-my | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-014 | Bình Nguyên | Xã Bình Nguyên | binh-nguyen | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-015 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-016 | Bình Phước | Xã Bình Phước | binh-phuoc | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-017 | Bình Tân | Xã Bình Tân | binh-tan | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-018 | Bình Thạnh | Xã Bình Thạnh | binh-thanh | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-019 | Bình Thanh Đông | Xã Bình Thanh Đông | binh-thanh-dong | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-020 | Bình Thanh Tây | Xã Bình Thanh Tây | binh-thanh-tay | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-021 | Bình Thới | Xã Bình Thới | binh-thoi | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-022 | Bình Thuận | Xã Bình Thuận | binh-thuan | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-023 | Bình Trị | Xã Bình Trị | binh-tri | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-024 | Bình Trung | Xã Bình Trung | binh-trung | Xã | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-02-025 | Châu Ổ | Thị trấn Châu Ổ | chau-o | Thị trấn | QNG-02 | Bình Sơn | Huyện Bình Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-001 | Đức Phổ | Thị trấn Đức Phổ | duc-pho | Thị trấn | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-002 | Phổ An | Xã Phổ An | pho-an | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-003 | Phổ Châu | Xã Phổ Châu | pho-chau | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-004 | Phổ Cường | Xã Phổ Cường | pho-cuong | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-005 | Phổ Hòa | Xã Phổ Hòa | pho-hoa | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-006 | Phổ Khánh | Xã Phổ Khánh | pho-khanh | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-007 | Phổ Minh | Xã Phổ Minh | pho-minh | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-008 | Phổ Nhơn | Xã Phổ Nhơn | pho-nhon | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-009 | Phổ Ninh | Xã Phổ Ninh | pho-ninh | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-010 | Phổ Phong | Xã Phổ Phong | pho-phong | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-011 | Phổ Quang | Xã Phổ Quang | pho-quang | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-012 | Phổ Thạnh | Xã Phổ Thạnh | pho-thanh | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-013 | Phổ Thuận | Xã Phổ Thuận | pho-thuan | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-014 | Phổ Văn | Xã Phổ Văn | pho-van | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-03-015 | Phổ Vinh | Xã Phổ Vinh | pho-vinh | Xã | QNG-03 | Đức Phổ | Huyện Đức Phổ | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-04-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | QNG-04 | Lý Sơn | Huyện Lý Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-04-002 | An Hải | Xã An Hải | an-hai | Xã | QNG-04 | Lý Sơn | Huyện Lý Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-04-003 | An Vĩnh | Xã An Vĩnh | an-vinh | Xã | QNG-04 | Lý Sơn | Huyện Lý Sơn | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-05-001 | Long Hiệp | Xã Long Hiệp | long-hiep | Xã | QNG-05 | Minh Long | Huyện Minh Long | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-05-002 | Long Mai | Xã Long Mai | long-mai | Xã | QNG-05 | Minh Long | Huyện Minh Long | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-05-003 | Long Môn | Xã Long Môn | long-mon | Xã | QNG-05 | Minh Long | Huyện Minh Long | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-05-004 | Long Sơn | Xã Long Sơn | long-son | Xã | QNG-05 | Minh Long | Huyện Minh Long | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-05-005 | Thanh An | Xã Thanh An | thanh-an | Xã | QNG-05 | Minh Long | Huyện Minh Long | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-001 | Đức Chánh | Xã Đức Chánh | duc-chanh | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-002 | Đức Hiệp | Xã Đức Hiệp | duc-hiep | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-003 | Đức Hòa | Xã Đức Hòa | duc-hoa | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-004 | Đức Lân | Xã Đức Lân | duc-lan | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-005 | Đức Lợi | Xã Đức Lợi | duc-loi | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-006 | Đức Minh | Xã Đức Minh | duc-minh | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-007 | Đức Nhuận | Xã Đức Nhuận | duc-nhuan | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-008 | Đức Phong | Xã Đức Phong | duc-phong | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-009 | Đức Phú | Xã Đức Phú | duc-phu | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-010 | Đức Tân | Xã Đức Tân | duc-tan | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-011 | Đức Thắng | Xã Đức Thắng | duc-thang | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-012 | Đức Thạnh | Xã Đức Thạnh | duc-thanh | Xã | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-06-013 | Mộ Đức | Thị trấn Mộ Đức | mo-duc | Thị trấn | QNG-06 | Mộ Đức | Huyện Mộ Đức | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-001 | Chợ Chùa | Thị trấn Chợ Chùa | cho-chua | Thị trấn | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-002 | Hành Đức | Xã Hành Đức | hanh-duc | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-003 | Hành Dũng | Xã Hành Dũng | hanh-dung | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-004 | Hành Minh | Xã Hành Minh | hanh-minh | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-005 | Hành Nhân | Xã Hành Nhân | hanh-nhan | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-006 | Hành Phước | Xã Hành Phước | hanh-phuoc | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-007 | Hành Thiện | Xã Hành Thiện | hanh-thien | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-008 | Hành Thịnh | Xã Hành Thịnh | hanh-thinh | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-009 | Hành Thuận | Xã Hành Thuận | hanh-thuan | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-010 | Hành Tín Đông | Xã Hành Tín Đông | hanh-tin-dong | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-011 | Hành Tín Tây | Xã Hành Tín Tây | hanh-tin-tay | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-07-012 | Hành Trung | Xã Hành Trung | hanh-trung | Xã | QNG-07 | Nghĩa Hành | Huyện Nghĩa Hành | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-001 | Chánh Lộ | Phường Chánh Lộ | chanh-lo | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-002 | Lê Hồng Phong | Phường Lê Hồng Phong | le-hong-phong | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-003 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-004 | Nghĩa Chánh | Phường Nghĩa Chánh | nghia-chanh | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-005 | Nghĩa Dõng | Xã Nghĩa Dõng | nghia-dong | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-006 | Nghĩa Dũng | Xã Nghĩa Dũng | nghia-dung | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-007 | Nghĩa Hà | Xã Nghĩa Hà | nghia-ha | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-008 | Nghĩa Lộ | Phường Nghĩa Lộ | nghia-lo | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-009 | Nghĩa Phú | Xã Nghĩa Phú | nghia-phu | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-010 | Nguyễn Nghiêm | Phường Nguyễn Nghiêm | nguyen-nghiem | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-011 | Quảng Phú | Phường Quảng Phú | quang-phu | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-012 | Tịnh An | Xã Tịnh An | tinh-an | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-013 | Tịnh Ấn Tây | Xã Tịnh Ấn Tây | tinh-an-tay | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-014 | Tịnh Long | Xã Tịnh Long | tinh-long | Xã | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-015 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-016 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-08-017 | Trương Quang Trọng | Phường Trương Quang Trọng | truong-quang-trong | Phường | QNG-08 | Quảng Ngãi | Thành phố Quảng Ngãi | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-001 | Di Lăng | Thị trấn Di Lăng | di-lang | Thị trấn | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-002 | Sơn Ba | Xã Sơn Ba | son-ba | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-003 | Sơn Bao | Xã Sơn Bao | son-bao | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-004 | Sơn Cao | Xã Sơn Cao | son-cao | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-005 | Sơn Giang | Xã Sơn Giang | son-giang | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-006 | Sơn Hạ | Xã Sơn Hạ | son-ha | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-007 | Sơn Hải | Xã Sơn Hải | son-hai | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-008 | Sơn Kỳ | Xã Sơn Kỳ | son-ky | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-009 | Sơn Linh | Xã Sơn Linh | son-linh | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-010 | Sơn Nham | Xã Sơn Nham | son-nham | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-011 | Sơn Thành | Xã Sơn Thành | son-thanh | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-012 | Sơn Thượng | Xã Sơn Thượng | son-thuong | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-013 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-09-014 | Sơn Trung | Xã Sơn Trung | son-trung | Xã | QNG-09 | Sơn Hà | Huyện Sơn Hà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-001 | Sơn Bua | Xã Sơn Bua | son-bua | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-002 | Sơn Dung | Xã Sơn Dung | son-dung | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-003 | Sơn Lập | Xã Sơn Lập | son-lap | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-004 | Sơn Liên | Xã Sơn Liên | son-lien | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-005 | Sơn Long | Xã Sơn Long | son-long | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-006 | Sơn Màu | Xã Sơn Màu | son-mau | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-007 | Sơn Mùa | Xã Sơn Mùa | son-mua | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-008 | Sơn Tân | Xã Sơn Tân | son-tan | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-10-009 | Sơn Tinh | Xã Sơn Tinh | son-tinh | Xã | QNG-10 | Sơn Tây | Huyện Sơn Tây | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-001 | Sơn Tịnh | Thị trấn Sơn Tịnh | son-tinh | Thị trấn | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-002 | Tịnh Ấn Đông | Xã Tịnh Ấn Đông | tinh-an-dong | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-003 | Tịnh Ấn Tây | Xã Tịnh Ấn Tây | tinh-an-tay | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-004 | Tịnh bắc | Xã Tịnh bắc | tinh-bac | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-005 | Tịnh Bình | Xã Tịnh Bình | tinh-binh | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-006 | Tịnh Châu | Xã Tịnh Châu | tinh-chau | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-007 | Tịnh Đông | Xã Tịnh Đông | tinh-dong | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-008 | Tịnh Giang | Xã Tịnh Giang | tinh-giang | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-009 | Tịnh Hà | Xã Tịnh Hà | tinh-ha | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-010 | Tịnh Hiệp | Xã Tịnh Hiệp | tinh-hiep | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-011 | Tịnh Hòa | Xã Tịnh Hòa | tinh-hoa | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-012 | Tịnh Khê | Xã Tịnh Khê | tinh-khe | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-013 | Tịnh Kỳ | Xã Tịnh Kỳ | tinh-ky | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-014 | Tịnh Minh | Xã Tịnh Minh | tinh-minh | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-015 | Tịnh Phong | Xã Tịnh Phong | tinh-phong | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-016 | Tịnh Sơn | Xã Tịnh Sơn | tinh-son | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-017 | Tịnh Thiện | Xã Tịnh Thiện | tinh-thien | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-018 | Tịnh Thọ | Xã Tịnh Thọ | tinh-tho | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-11-019 | Tịnh Trà | Xã Tịnh Trà | tinh-tra | Xã | QNG-11 | Sơn Tịnh | Huyện Sơn Tịnh | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-001 | Trà Khê | Xã Trà Khê | tra-khe | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-002 | Trà Lãnh | Xã Trà Lãnh | tra-lanh | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-003 | Trà Nham | Xã Trà Nham | tra-nham | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-004 | Trà Phong | Xã Trà Phong | tra-phong | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-005 | Trà Quân | Xã Trà Quân | tra-quan | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-006 | Trà Thanh | Xã Trà Thanh | tra-thanh | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-007 | Trà Thọ | Xã Trà Thọ | tra-tho | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-008 | Trà Trung | Xã Trà Trung | tra-trung | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-12-009 | Trà Xinh | Xã Trà Xinh | tra-xinh | Xã | QNG-12 | Tây Trà | Huyện Tây Trà | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-001 | Trà Bình | Xã Trà Bình | tra-binh | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-002 | Trà Bùi | Xã Trà Bùi | tra-bui | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-003 | Trà Giang | Xã Trà Giang | tra-giang | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-004 | Trà Hiệp | Xã Trà Hiệp | tra-hiep | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-005 | Trà Lâm | Xã Trà Lâm | tra-lam | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-006 | Trà Phú | Xã Trà Phú | tra-phu | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-007 | Trà Sơn | Xã Trà Sơn | tra-son | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-008 | Trà Tân | Xã Trà Tân | tra-tan | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-009 | Trà Thủy | Xã Trà Thủy | tra-thuy | Xã | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-13-010 | Trà Xuân | Thị trấn Trà Xuân | tra-xuan | Thị trấn | QNG-13 | Trà Bồng | Huyện Trà Bồng | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-001 | La Hà | Thị trấn La Hà | la-ha | Thị trấn | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-002 | Nghĩa Điền | Xã Nghĩa Điền | nghia-dien | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-003 | Nghĩa Hiệp | Xã Nghĩa Hiệp | nghia-hiep | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-004 | Nghĩa Hòa | Xã Nghĩa Hòa | nghia-hoa | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-005 | Nghĩa Kỳ | Xã Nghĩa Kỳ | nghia-ky | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-006 | Nghĩa Lâm | Xã Nghĩa Lâm | nghia-lam | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-007 | Nghĩa Mỹ | Xã Nghĩa Mỹ | nghia-my | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-008 | Nghĩa Phú | Xã Nghĩa Phú | nghia-phu | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-009 | Nghĩa Phương | Xã Nghĩa Phương | nghia-phuong | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-010 | Nghĩa Sơn | Xã Nghĩa Sơn | nghia-son | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-011 | Nghĩa Thắng | Xã Nghĩa Thắng | nghia-thang | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-012 | Nghĩa Thọ | Xã Nghĩa Thọ | nghia-tho | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-013 | Nghĩa Thuận | Xã Nghĩa Thuận | nghia-thuan | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-014 | Nghĩa Thương | Xã Nghĩa Thương | nghia-thuong | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-015 | Nghĩa Trung | Xã Nghĩa Trung | nghia-trung | Xã | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |
| QNG-14-016 | Sông Vệ | Thị trấn Sông Vệ | song-ve | Thị trấn | QNG-14 | Tư Nghĩa | Huyện Tư Nghĩa | QNG | Quảng Ngãi |