💡 Điểm chính

  • Chứa 184 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 184 của 184
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà Tu06652Phường Hà Phong06652Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà Tu06652Phường Hà Tu06664Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cao Xanh06658Phường Hà Khánh06649Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cao Xanh06658Phường Cao Xanh06658Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Việt Hưng06661Phường Hà Khẩu06655Nhập một phầnThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Việt Hưng06661Phường Giếng Đáy06661Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Việt Hưng06661Phường Việt Hưng06703Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Bãi Cháy06673Phường Bãi Cháy06673Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Bãi Cháy06673Phường Hùng Thắng06679Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà Lầm06676Phường Hà Trung06667Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà Lầm06676Phường Hà Lầm06670Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà Lầm06676Phường Cao Thắng06676Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hồng Gai06685Phường Trần Hưng Đạo06685Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hồng Gai06685Phường Hồng Gai06691Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hồng Gai06685Phường Bạch Đằng06694Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hạ Long06688Phường Hồng Hải06688Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hạ Long06688Phường Hồng Hà06697Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Tuần Châu06706Phường Hà Khẩu06655Nhập một phầnThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Tuần Châu06706Phường Tuần Châu06700Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Tuần Châu06706Phường Đại Yên06706Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 206709Phường Ka Long06709Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 206709Phường Ninh Dương06715Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 206709Xã Vạn Ninh06748Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 106712Phường Trần Phú06712Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 106712Phường Trà Cổ06721Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 106712Phường Hải Hòa06742Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 106712Xã Hải Xuân06745Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 106712Phường Bình Ngọc06751Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 306736Xã Hải Đông06730Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Móng Cái 306736Phường Hải Yên06736Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mông Dương06760Phường Mông Dương06760Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mông Dương06760Xã Dương Huy06805Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quang Hanh06778Phường Quang Hanh06778Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quang Hanh06778Phường Cẩm Thủy06784Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quang Hanh06778Phường Cẩm Thạch06787Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cửa Ông06781Phường Cửa Ông06763Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cửa Ông06781Phường Cẩm Sơn06766Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cửa Ông06781Phường Cẩm Phú06772Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cửa Ông06781Phường Cẩm Thịnh06781Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cẩm Phả06793Phường Cẩm Đông06769Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cẩm Phả06793Phường Cẩm Tây06775Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cẩm Phả06793Phường Cẩm Thành06790Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cẩm Phả06793Phường Cẩm Trung06793Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Cẩm Phả06793Phường Cẩm Bình06796Nhập toàn bộThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Uông Bí06811Phường Thanh Sơn06811Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Uông Bí06811Phường Quang Trung06817Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Uông Bí06811Phường Trưng Vương06820Nhập một phầnThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Uông Bí06811Phường Yên Thanh06826Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Vàng Danh06820Phường Vàng Danh06808Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Vàng Danh06820Phường Bắc Sơn06814Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Vàng Danh06820Phường Trưng Vương06820Nhập một phầnThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Vàng Danh06820Phường Nam Khê06823Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Yên Tử06832Xã Thượng Yên Công06829Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Yên Tử06832Phường Phương Đông06832Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Yên Tử06832Phường Phương Nam06835Nhập toàn bộThành phố Uông Bí (196)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoành Bồ07030Phường Hoành Bồ07030Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoành Bồ07030Xã Đồng Lâm07042Nhập một phầnThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoành Bồ07030Xã Sơn Dương07063Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoành Bồ07030Xã Lê Lợi07066Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mạo Khê07069Phường Mạo Khê07069Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mạo Khê07069Phường Xuân Sơn07105Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mạo Khê07069Phường Yên Thọ07117Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Mạo Khê07069Phường Kim Sơn07123Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Bình Khê07081Xã Tràng Lương07078Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Bình Khê07081Phường Bình Khê07081Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Bình Khê07081Phường Tràng An07096Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường An Sinh07090Xã An Sinh07075Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường An Sinh07090Xã Việt Dân07084Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường An Sinh07090Phường Bình Dương07090Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường An Sinh07090Phường Đức Chính07093Nhập một phầnThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Triều07093Phường Đức Chính07093Nhập một phầnThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Triều07093Xã Nguyễn Huệ07099Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Triều07093Phường Thủy An07102Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Triều07093Phường Hồng Phong07120Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Triều07093Phường Hưng Đạo07126Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoàng Quế07114Xã Hồng Thái Tây07108Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoàng Quế07114Xã Hồng Thái Đông07111Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoàng Quế07114Phường Hoàng Quế07114Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hoàng Quế07114Phường Yên Đức07129Nhập toàn bộThành phố Đông Triều (205)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quảng Yên07132Phường Quảng Yên07132Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quảng Yên07132Xã Tiền An07153Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Quảng Yên07132Phường Yên Giang07162Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Mai07135Phường Đông Mai07135Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Đông Mai07135Phường Minh Thành07138Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hiệp Hòa07147Xã Sông Khoai07144Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hiệp Hòa07147Xã Hiệp Hòa07147Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hiệp Hòa07147Phường Cộng Hòa07150Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà An07168Xã Hoàng Tân07156Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà An07168Phường Tân An07159Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà An07168Phường Hà An07168Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Hà An07168Xã Liên Hòa07180Nhập một phần diện tíchThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Liên Hòa07180Phường Phong Hải07174Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Liên Hòa07180Xã Liên Hòa07180Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Liên Hòa07180Xã Liên Vị07186Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Liên Hòa07180Xã Tiền Phong07189Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Phong Cốc07183Phường Nam Hòa07165Nhập toàn bộThị Xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Phong Cốc07183Xã Cẩm La07171Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Phong Cốc07183Phường Yên Hải07177Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhPhường Phong Cốc07183Phường Phong Cốc07183Nhập toàn bộThị xã Quảng Yên (206)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Sơn06724Xã Hải Sơn06724Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Sơn06724Xã Bắc Sơn06727Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Ninh06733Xã Hải Tiến06733Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Ninh06733Xã Quảng Nghĩa06739Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Vĩnh Thực06757Xã Vĩnh Trung06754Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Vĩnh Thực06757Xã Vĩnh Thực06757Nhập toàn bộThành phố Móng Cái (194)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Hòa06799Xã Hải Hòa06799Nhập một phần diện tíchThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Hòa06799Xã Hải Lạng06886Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Bình Liêu06838Thị trấn Bình Liêu06838Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Bình Liêu06838Xã Vô Ngại06853Nhập một phầnHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Bình Liêu06838Xã Húc Động06859Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hoành Mô06841Xã Hoành Mô06841Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hoành Mô06841Xã Đồng Văn06847Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Lục Hồn06856Xã Đồng Tâm06844Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Lục Hồn06856Xã Lục Hồn06856Nhập toàn bộHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Thị trấn Tiên Yên06862Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Đại Dực06868Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Phong Dụ06871Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Đông Ngũ06877Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Yên Than06880Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Tiên Lãng06889Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Tiên Yên06862Xã Vô Ngại06853Nhập một phầnHuyện Bình Liêu (198)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Điền Xá06874Xã Hà Lâu06865Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Điền Xá06874Xã Điền Xá06874Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Điền Xá06874Xã Yên Than06880Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đông Ngũ06877Xã Đại Dực06868Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đông Ngũ06877Xã Đông Ngũ06877Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đông Ngũ06877Xã Đông Hải06883Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Lạng06886Xã Hải Lạng06886Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Lạng06886Xã Đồng Rui06892Nhập toàn bộHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Hải Lạng06886Xã Hải Hòa06799Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân sốThành phố Cẩm Phả (195)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đầm Hà06895Thị trấn Đầm Hà06895Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đầm Hà06895Xã Tân Bình06904Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đầm Hà06895Xã Đầm Hà06916Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đầm Hà06895Xã Tân Lập06917Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đầm Hà06895Xã Đại Bình06919Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Tân06913Xã Quảng Lâm06898Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Tân06913Xã Quảng An06901Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Tân06913Xã Dực Yên06910Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Tân06913Xã Quảng Tân06913Nhập toàn bộHuyện Đầm Hà (200)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Hà06922Thị trấn Quảng Hà06922Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Hà06922Xã Quảng Minh06940Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Hà06922Xã Quảng Chính06943Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Hà06922Xã Quảng Long06946Nhập một phầnHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Hà06922Xã Quảng Phong06952Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Đức06931Xã Quảng Đức06925Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Đức06931Xã Quảng Thành06931Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng Đức06931Xã Quảng Thịnh06937Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đường Hoa06946Xã Quảng Sơn06928Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đường Hoa06946Xã Quảng Long06946Nhập một phầnHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Đường Hoa06946Xã Đường Hoa06949Nhập toàn bộHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Cái Chiên06967Xã Cái Chiên06967Giữ nguyênHuyện Hải Hà (201)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Ba Chẽ06970Thị trấn Ba Chẽ06970Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Ba Chẽ06970Xã Thanh Sơn06973Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Ba Chẽ06970Xã Nam Sơn06982Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Ba Chẽ06970Xã Đồn Đạc06988Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Ba Chẽ06970Xã Hải Lạng06886Nhập một phầnHuyện Tiên Yên (199)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Kỳ Thượng06979Xã Thanh Lâm06976Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Kỳ Thượng06979Xã Đạp Thanh06979Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Kỳ Thượng06979Xã Kỳ Thượng07033Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Lương Minh06985Xã Lương Minh06985Nhập toàn bộHuyện Ba Chẽ (202)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Lương Minh06985Xã Đồng Sơn07036Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng La07054Xã Tân Dân07039Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng La07054Xã Dân Chủ07051Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng La07054Xã Quảng La07054Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Quảng La07054Xã Bằng Cả07057Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Thống Nhất07060Xã Đồng Lâm07042Nhập một phầnThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Thống Nhất07060Xã Hòa Bình07045Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Thống Nhất07060Xã Vũ Oai07048Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhXã Thống Nhất07060Xã Thống Nhất07060Nhập toàn bộThành phố Hạ Long (193)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Thị trấn Cái Rồng06994Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Đài Xuyên06997Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Bình Dân07000Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Vạn Yên07003Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Minh Châu07006Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Đoàn Kết07009Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Hạ Long07012Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Đông Xá07015Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Bản Sen07018Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Thắng Lợi07021Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Quan Lạn07024Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Vân Đồn06994Xã Ngọc Vừng07027Nhập toàn bộHuyện Vân Đồn (203)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Cô Tô07192Thị trấn Cô Tô07192Nhập toàn bộHuyện Cô Tô (207)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Cô Tô07192Xã Đồng Tiến07195Nhập toàn bộHuyện Cô Tô (207)Tỉnh Quảng Ninh (22)
22Tỉnh Quảng NinhĐặc khu Cô Tô07192Xã Thanh Lân07198Nhập toàn bộHuyện Cô Tô (207)Tỉnh Quảng Ninh (22)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04