Vi Quang Ninh Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
184 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Quảng Ninh sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 184 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 184 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 184
của 184
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà Tu | 06652 | Phường Hà Phong | 06652 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà Tu | 06652 | Phường Hà Tu | 06664 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cao Xanh | 06658 | Phường Hà Khánh | 06649 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cao Xanh | 06658 | Phường Cao Xanh | 06658 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Việt Hưng | 06661 | Phường Hà Khẩu | 06655 | Nhập một phần | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Việt Hưng | 06661 | Phường Giếng Đáy | 06661 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Việt Hưng | 06661 | Phường Việt Hưng | 06703 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Bãi Cháy | 06673 | Phường Bãi Cháy | 06673 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Bãi Cháy | 06673 | Phường Hùng Thắng | 06679 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà Lầm | 06676 | Phường Hà Trung | 06667 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà Lầm | 06676 | Phường Hà Lầm | 06670 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà Lầm | 06676 | Phường Cao Thắng | 06676 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hồng Gai | 06685 | Phường Trần Hưng Đạo | 06685 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hồng Gai | 06685 | Phường Hồng Gai | 06691 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hồng Gai | 06685 | Phường Bạch Đằng | 06694 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hạ Long | 06688 | Phường Hồng Hải | 06688 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hạ Long | 06688 | Phường Hồng Hà | 06697 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Tuần Châu | 06706 | Phường Hà Khẩu | 06655 | Nhập một phần | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Tuần Châu | 06706 | Phường Tuần Châu | 06700 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Tuần Châu | 06706 | Phường Đại Yên | 06706 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 2 | 06709 | Phường Ka Long | 06709 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 2 | 06709 | Phường Ninh Dương | 06715 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 2 | 06709 | Xã Vạn Ninh | 06748 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 06712 | Phường Trần Phú | 06712 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 06712 | Phường Trà Cổ | 06721 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 06712 | Phường Hải Hòa | 06742 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 06712 | Xã Hải Xuân | 06745 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 1 | 06712 | Phường Bình Ngọc | 06751 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 3 | 06736 | Xã Hải Đông | 06730 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Móng Cái 3 | 06736 | Phường Hải Yên | 06736 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mông Dương | 06760 | Phường Mông Dương | 06760 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mông Dương | 06760 | Xã Dương Huy | 06805 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quang Hanh | 06778 | Phường Quang Hanh | 06778 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quang Hanh | 06778 | Phường Cẩm Thủy | 06784 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quang Hanh | 06778 | Phường Cẩm Thạch | 06787 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cửa Ông | 06781 | Phường Cửa Ông | 06763 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cửa Ông | 06781 | Phường Cẩm Sơn | 06766 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cửa Ông | 06781 | Phường Cẩm Phú | 06772 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cửa Ông | 06781 | Phường Cẩm Thịnh | 06781 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 06793 | Phường Cẩm Đông | 06769 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 06793 | Phường Cẩm Tây | 06775 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 06793 | Phường Cẩm Thành | 06790 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 06793 | Phường Cẩm Trung | 06793 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Cẩm Phả | 06793 | Phường Cẩm Bình | 06796 | Nhập toàn bộ | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Uông Bí | 06811 | Phường Thanh Sơn | 06811 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Uông Bí | 06811 | Phường Quang Trung | 06817 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Uông Bí | 06811 | Phường Trưng Vương | 06820 | Nhập một phần | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Uông Bí | 06811 | Phường Yên Thanh | 06826 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Vàng Danh | 06820 | Phường Vàng Danh | 06808 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Vàng Danh | 06820 | Phường Bắc Sơn | 06814 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Vàng Danh | 06820 | Phường Trưng Vương | 06820 | Nhập một phần | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Vàng Danh | 06820 | Phường Nam Khê | 06823 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Yên Tử | 06832 | Xã Thượng Yên Công | 06829 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Yên Tử | 06832 | Phường Phương Đông | 06832 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Yên Tử | 06832 | Phường Phương Nam | 06835 | Nhập toàn bộ | Thành phố Uông Bí (196) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoành Bồ | 07030 | Phường Hoành Bồ | 07030 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoành Bồ | 07030 | Xã Đồng Lâm | 07042 | Nhập một phần | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoành Bồ | 07030 | Xã Sơn Dương | 07063 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoành Bồ | 07030 | Xã Lê Lợi | 07066 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mạo Khê | 07069 | Phường Mạo Khê | 07069 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mạo Khê | 07069 | Phường Xuân Sơn | 07105 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mạo Khê | 07069 | Phường Yên Thọ | 07117 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Mạo Khê | 07069 | Phường Kim Sơn | 07123 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê | 07081 | Xã Tràng Lương | 07078 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê | 07081 | Phường Bình Khê | 07081 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Bình Khê | 07081 | Phường Tràng An | 07096 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường An Sinh | 07090 | Xã An Sinh | 07075 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường An Sinh | 07090 | Xã Việt Dân | 07084 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường An Sinh | 07090 | Phường Bình Dương | 07090 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường An Sinh | 07090 | Phường Đức Chính | 07093 | Nhập một phần | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 07093 | Phường Đức Chính | 07093 | Nhập một phần | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 07093 | Xã Nguyễn Huệ | 07099 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 07093 | Phường Thủy An | 07102 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 07093 | Phường Hồng Phong | 07120 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Triều | 07093 | Phường Hưng Đạo | 07126 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoàng Quế | 07114 | Xã Hồng Thái Tây | 07108 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoàng Quế | 07114 | Xã Hồng Thái Đông | 07111 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoàng Quế | 07114 | Phường Hoàng Quế | 07114 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hoàng Quế | 07114 | Phường Yên Đức | 07129 | Nhập toàn bộ | Thành phố Đông Triều (205) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quảng Yên | 07132 | Phường Quảng Yên | 07132 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quảng Yên | 07132 | Xã Tiền An | 07153 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Quảng Yên | 07132 | Phường Yên Giang | 07162 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Mai | 07135 | Phường Đông Mai | 07135 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Đông Mai | 07135 | Phường Minh Thành | 07138 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hiệp Hòa | 07147 | Xã Sông Khoai | 07144 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hiệp Hòa | 07147 | Xã Hiệp Hòa | 07147 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hiệp Hòa | 07147 | Phường Cộng Hòa | 07150 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà An | 07168 | Xã Hoàng Tân | 07156 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà An | 07168 | Phường Tân An | 07159 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà An | 07168 | Phường Hà An | 07168 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Hà An | 07168 | Xã Liên Hòa | 07180 | Nhập một phần diện tích | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Liên Hòa | 07180 | Phường Phong Hải | 07174 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Liên Hòa | 07180 | Xã Liên Hòa | 07180 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Liên Hòa | 07180 | Xã Liên Vị | 07186 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Liên Hòa | 07180 | Xã Tiền Phong | 07189 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Phong Cốc | 07183 | Phường Nam Hòa | 07165 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Phong Cốc | 07183 | Xã Cẩm La | 07171 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Phong Cốc | 07183 | Phường Yên Hải | 07177 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Phường Phong Cốc | 07183 | Phường Phong Cốc | 07183 | Nhập toàn bộ | Thị xã Quảng Yên (206) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Sơn | 06724 | Xã Hải Sơn | 06724 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Sơn | 06724 | Xã Bắc Sơn | 06727 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Ninh | 06733 | Xã Hải Tiến | 06733 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Ninh | 06733 | Xã Quảng Nghĩa | 06739 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Vĩnh Thực | 06757 | Xã Vĩnh Trung | 06754 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Vĩnh Thực | 06757 | Xã Vĩnh Thực | 06757 | Nhập toàn bộ | Thành phố Móng Cái (194) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Hòa | 06799 | Xã Hải Hòa | 06799 | Nhập một phần diện tích | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Hòa | 06799 | Xã Hải Lạng | 06886 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Bình Liêu | 06838 | Thị trấn Bình Liêu | 06838 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Bình Liêu | 06838 | Xã Vô Ngại | 06853 | Nhập một phần | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Bình Liêu | 06838 | Xã Húc Động | 06859 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hoành Mô | 06841 | Xã Hoành Mô | 06841 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hoành Mô | 06841 | Xã Đồng Văn | 06847 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Lục Hồn | 06856 | Xã Đồng Tâm | 06844 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Lục Hồn | 06856 | Xã Lục Hồn | 06856 | Nhập toàn bộ | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Thị trấn Tiên Yên | 06862 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Đại Dực | 06868 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Phong Dụ | 06871 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Đông Ngũ | 06877 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Yên Than | 06880 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Tiên Lãng | 06889 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Tiên Yên | 06862 | Xã Vô Ngại | 06853 | Nhập một phần | Huyện Bình Liêu (198) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Điền Xá | 06874 | Xã Hà Lâu | 06865 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Điền Xá | 06874 | Xã Điền Xá | 06874 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Điền Xá | 06874 | Xã Yên Than | 06880 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đông Ngũ | 06877 | Xã Đại Dực | 06868 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đông Ngũ | 06877 | Xã Đông Ngũ | 06877 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đông Ngũ | 06877 | Xã Đông Hải | 06883 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Lạng | 06886 | Xã Hải Lạng | 06886 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Lạng | 06886 | Xã Đồng Rui | 06892 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Hải Lạng | 06886 | Xã Hải Hòa | 06799 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Thành phố Cẩm Phả (195) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 06895 | Thị trấn Đầm Hà | 06895 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 06895 | Xã Tân Bình | 06904 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 06895 | Xã Đầm Hà | 06916 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 06895 | Xã Tân Lập | 06917 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đầm Hà | 06895 | Xã Đại Bình | 06919 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Tân | 06913 | Xã Quảng Lâm | 06898 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Tân | 06913 | Xã Quảng An | 06901 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Tân | 06913 | Xã Dực Yên | 06910 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Tân | 06913 | Xã Quảng Tân | 06913 | Nhập toàn bộ | Huyện Đầm Hà (200) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 06922 | Thị trấn Quảng Hà | 06922 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 06922 | Xã Quảng Minh | 06940 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 06922 | Xã Quảng Chính | 06943 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 06922 | Xã Quảng Long | 06946 | Nhập một phần | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Hà | 06922 | Xã Quảng Phong | 06952 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Đức | 06931 | Xã Quảng Đức | 06925 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Đức | 06931 | Xã Quảng Thành | 06931 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng Đức | 06931 | Xã Quảng Thịnh | 06937 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đường Hoa | 06946 | Xã Quảng Sơn | 06928 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đường Hoa | 06946 | Xã Quảng Long | 06946 | Nhập một phần | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Đường Hoa | 06946 | Xã Đường Hoa | 06949 | Nhập toàn bộ | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Cái Chiên | 06967 | Xã Cái Chiên | 06967 | Giữ nguyên | Huyện Hải Hà (201) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 06970 | Thị trấn Ba Chẽ | 06970 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 06970 | Xã Thanh Sơn | 06973 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 06970 | Xã Nam Sơn | 06982 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 06970 | Xã Đồn Đạc | 06988 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Ba Chẽ | 06970 | Xã Hải Lạng | 06886 | Nhập một phần | Huyện Tiên Yên (199) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Kỳ Thượng | 06979 | Xã Thanh Lâm | 06976 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Kỳ Thượng | 06979 | Xã Đạp Thanh | 06979 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Kỳ Thượng | 06979 | Xã Kỳ Thượng | 07033 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Lương Minh | 06985 | Xã Lương Minh | 06985 | Nhập toàn bộ | Huyện Ba Chẽ (202) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Lương Minh | 06985 | Xã Đồng Sơn | 07036 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng La | 07054 | Xã Tân Dân | 07039 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng La | 07054 | Xã Dân Chủ | 07051 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng La | 07054 | Xã Quảng La | 07054 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Quảng La | 07054 | Xã Bằng Cả | 07057 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Thống Nhất | 07060 | Xã Đồng Lâm | 07042 | Nhập một phần | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Thống Nhất | 07060 | Xã Hòa Bình | 07045 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Thống Nhất | 07060 | Xã Vũ Oai | 07048 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Xã Thống Nhất | 07060 | Xã Thống Nhất | 07060 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hạ Long (193) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Thị trấn Cái Rồng | 06994 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Đài Xuyên | 06997 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Bình Dân | 07000 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Vạn Yên | 07003 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Minh Châu | 07006 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Đoàn Kết | 07009 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Hạ Long | 07012 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Đông Xá | 07015 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Bản Sen | 07018 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Thắng Lợi | 07021 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Quan Lạn | 07024 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Vân Đồn | 06994 | Xã Ngọc Vừng | 07027 | Nhập toàn bộ | Huyện Vân Đồn (203) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Cô Tô | 07192 | Thị trấn Cô Tô | 07192 | Nhập toàn bộ | Huyện Cô Tô (207) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Cô Tô | 07192 | Xã Đồng Tiến | 07195 | Nhập toàn bộ | Huyện Cô Tô (207) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |
| 22 | Tỉnh Quảng Ninh | Đặc khu Cô Tô | 07192 | Xã Thanh Lân | 07198 | Nhập toàn bộ | Huyện Cô Tô (207) | Tỉnh Quảng Ninh (22) |