💡 Điểm chính

  • Chứa 14 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 14 của 14
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
QNI-01Ba ChẽHuyện Ba Chẽba-cheHuyệnQNIQuảng Ninh8
QNI-02Bình LiêuHuyện Bình Liêubinh-lieuHuyệnQNIQuảng Ninh8
QNI-03Cẩm PhảThành phố Cẩm Phảcam-phaThành phốQNIQuảng Ninh16
QNI-04Cô TôHuyện Cô Tôco-toHuyệnQNIQuảng Ninh4
QNI-05Đầm HàHuyện Đầm Hàdam-haHuyệnQNIQuảng Ninh10
QNI-06Đông TriềuHuyện Đông Triềudong-trieuHuyệnQNIQuảng Ninh21
QNI-07Hạ LongThành phố Hạ Longha-longThành phốQNIQuảng Ninh20
QNI-08Hải HàHuyện Hải Hàhai-haHuyệnQNIQuảng Ninh17
QNI-09Hoành BồHuyện Hoành Bồhoanh-boHuyệnQNIQuảng Ninh13
QNI-10Móng CáiThành phố Móng Cáimong-caiThành phốQNIQuảng Ninh17
QNI-11Quảng YênHuyện Quảng Yênquang-yenHuyệnQNIQuảng Ninh19
QNI-12Tiên YênHuyện Tiên Yêntien-yenHuyệnQNIQuảng Ninh12
QNI-13Uông BíThị xã Uông Bíuong-biThị xãQNIQuảng Ninh11
QNI-14Vân ĐồnHuyện Vân Đồnvan-donHuyệnQNIQuảng Ninh12
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04