💡 Điểm chính

  • Chứa 265 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 265 của 265
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Thuận18859Phường Bắc Lý18859Nhập toàn bộThành phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Thuận18859Xã Quang Phú18883Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Thuận18859Xã Lộc Ninh18886Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Sơn18871Phường Đồng Sơn18871Nhập toàn bộThành phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Sơn18871Phường Bắc Nghĩa18877Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Sơn18871Xã Nghĩa Ninh18892Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Sơn18871Xã Thuận Đức18895Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Hải Thành18853Nhập toàn bộThành phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Đồng Phú18856Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Nam Lý18865Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Đồng Hải18868Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Phú Hải18874Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Phường Đức Ninh Đông18880Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Xã Bảo Ninh18889Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đồng Hới18880Xã Đức Ninh18898Nhập toàn bộThành Phố Đồng Hới (450)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Ba Đồn19009Phường Ba Đồn19009Nhập toàn bộThị Xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Ba Đồn19009Phường Quảng Long19060Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Ba Đồn19009Phường Quảng Phong19078Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Ba Đồn19009Xã Quảng Hải19087Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Bắc Gianh19066Phường Quảng Thọ19066Nhập toàn bộThị Xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Bắc Gianh19066Phường Quảng Thuận19081Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Bắc Gianh19066Phường Quảng Phúc19102Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đông Hà19333Phường Đông Giang19330Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đông Hà19333Phường 119333Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đông Hà19333Phường Đông Thanh19339Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đông Hà19333Phường 419345Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Đông Hà19333Phường 319354Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Nam Đông Hà19351Phường Đông Lễ19336Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Nam Đông Hà19351Phường 219342Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Nam Đông Hà19351Phường 519348Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Nam Đông Hà19351Phường Đông Lương19351Nhập toàn bộThành phố Đông Hà (461)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Quảng Trị19360Phường 119357Nhập toàn bộThị Xã Quảng Trị (462)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Quảng Trị19360Phường An Đôn19358Nhập toàn bộThị xã Quảng Trị (462)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Quảng Trị19360Phường 219360Nhập toàn bộThị xã Quảng Trị (462)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Quảng Trị19360Phường 319361Nhập toàn bộThị xã Quảng Trị (462)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịPhường Quảng Trị19360Xã Hải Lệ19705Nhập toàn bộThị xã Quảng Trị (462)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Minh Hóa18901Thị trấn Quy Đạt18901Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Minh Hóa18901Xã Hồng Hóa18913Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Minh Hóa18901Xã Xuân Hóa18925Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Minh Hóa18901Xã Yên Hóa18928Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Dân Hóa18904Xã Dân Hóa18904Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Dân Hóa18904Xã Trọng Hóa18907Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Thành18919Xã Tân Thành18919Giữ nguyênHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Điền18922Xã Hóa Hợp18922Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Điền18922Xã Hóa Sơn18937Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Phú18943Xã Minh Hóa18931Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Phú18943Xã Tân Hóa18934Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Phú18943Xã Trung Hóa18943Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Phú18943Xã Thượng Hóa18946Nhập toàn bộHuyện Minh Hóa (452)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đồng Lê18949Thị trấn Đồng Lê18949Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đồng Lê18949Xã Kim Hóa18955Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đồng Lê18949Xã Thuận Hóa18964Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đồng Lê18949Xã Lê Hóa18970Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đồng Lê18949Xã Sơn Hóa18973Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Sơn18952Xã Hương Hóa18952Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Sơn18952Xã Thanh Thạch18961Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Lâm18958Xã Thanh Hóa18958Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Lâm18958Xã Lâm Hóa18967Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Phú18985Xã Đồng Hóa18976Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Phú18985Xã Thạch Hóa18985Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Phú18985Xã Đức Hóa18988Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Bình18991Xã Ngư Hóa18979Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Bình18991Xã Phong Hóa18991Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Bình18991Xã Mai Hóa18994Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Hóa18997Xã Tiến Hóa18997Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Hóa18997Xã Châu Hóa19000Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Hóa18997Xã Cao Quảng19003Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tuyên Hóa18997Xã Văn Hóa19006Nhập toàn bộHuyện Tuyên Hóa (453)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phú Trạch19021Xã Quảng Hợp19012Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phú Trạch19021Xã Quảng Kim19015Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phú Trạch19021Xã Quảng Đông19018Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phú Trạch19021Xã Quảng Phú19021Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trung Thuần19030Xã Quảng Thạch19027Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trung Thuần19030Xã Quảng Lưu19030Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trung Thuần19030Xã Quảng Tiến19039Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hòa Trạch19033Xã Quảng Châu19024Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hòa Trạch19033Xã Quảng Tùng19033Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hòa Trạch19033Xã Cảnh Dương19036Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Gianh19051Xã Liên Trường19051Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Gianh19051Xã Phù Cảnh19063Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Gianh19051Xã Quảng Thanh19072Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Trạch19057Xã Quảng Hưng19042Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Trạch19057Xã Quảng Xuân19045Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Trạch19057Xã Quảng Phương19057Nhập toàn bộHuyện Quảng Trạch (454)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Ba Đồn19075Xã Quảng Tiên19069Nhập toàn bộThị Xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Ba Đồn19075Xã Quảng Trung19075Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Ba Đồn19075Xã Quảng Tân19084Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Ba Đồn19075Xã Quảng Sơn19090Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Ba Đồn19075Xã Quảng Thủy19096Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Gianh19093Xã Quảng Lộc19093Nhập toàn bộThị Xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Gianh19093Xã Quảng Văn19099Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Gianh19093Xã Quảng Hòa19105Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Gianh19093Xã Quảng Minh19108Nhập toàn bộThị xã Ba Đồn (458)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hoàn Lão19111Thị trấn Hoàn Lão19111Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hoàn Lão19111Xã Trung Trạch19177Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hoàn Lão19111Xã Tây Trạch19180Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hoàn Lão19111Xã Hòa Trạch19183Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hoàn Lão19111Xã Đại Trạch19186Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bắc Trạch19126Xã Hạ Mỹ19123Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bắc Trạch19126Xã Bắc Trạch19126Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bắc Trạch19126Xã Thanh Trạch19132Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bắc Trạch19126Xã Liên Trạch19135Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phong Nha19138Xã Xuân Trạch19117Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phong Nha19138Xã Lâm Trạch19129Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phong Nha19138Xã Phúc Trạch19138Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Phong Nha19138Thị trấn Phong Nha19165Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bố Trạch19141Xã Cự Nẫm19141Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bố Trạch19141Xã Hưng Trạch19156Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bố Trạch19141Xã Vạn Trạch19168Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bố Trạch19141Xã Phú Định19174Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Thượng Trạch19147Xã Thượng Trạch19147Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Thượng Trạch19147Xã Tân Trạch19192Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đông Trạch19159Xã Hải Phú19144Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đông Trạch19159Xã Sơn Lộc19150Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đông Trạch19159Xã Đồng Trạch19159Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đông Trạch19159Xã Đức Trạch19162Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Trạch19198Thị trấn Nông trường Việt Trung19114Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Trạch19198Xã Nhân Trạch19189Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Trạch19198Xã Lý Nam19198Nhập toàn bộHuyện Bố Trạch (455)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Sơn19204Xã Trường Sơn19204Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Sơn19204Xã Trường Xuân19228Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Ninh19207Thị trấn Quán Hàu19207Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Ninh19207Xã Vĩnh Ninh19210Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Ninh19207Xã Võ Ninh19213Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Quảng Ninh19207Xã Hàm Ninh19219Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ninh Châu19225Xã Hải Ninh19216Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ninh Châu19225Xã Duy Ninh19222Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ninh Châu19225Xã Gia Ninh19225Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ninh Châu19225Xã Tân Ninh19234Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Ninh19237Xã Hiền Ninh19231Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Ninh19237Xã Xuân Ninh19237Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Ninh19237Xã An Ninh19240Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Ninh19237Xã Vạn Ninh19243Nhập toàn bộHuyện Quảng Ninh (456)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Ninh19246Thị trấn Nông trường Lệ Ninh19246Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Ninh19246Xã Hoa Thủy19258Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Ninh19246Xã Sơn Thủy19276Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Thị trấn Kiến Giang19249Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Xã An Thủy19264Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Xã Phong Thủy19267Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Xã Lộc Thủy19279Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Xã Liên Thủy19285Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lệ Thủy19249Xã Xuân Thủy19300Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Hồng19255Xã Hồng Thủy19252Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Hồng19255Xã Ngư Thủy Bắc19255Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Hồng19255Xã Thanh Thủy19261Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Hồng19255Xã Cam Thủy19270Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Sen Ngư19288Xã Hưng Thủy19288Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Sen Ngư19288Xã Ngư Thủy19306Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Sen Ngư19288Xã Sen Thủy19312Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Mỹ19291Xã Dương Thủy19291Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Mỹ19291Xã Tân Thủy19294Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Mỹ19291Xã Mỹ Thủy19303Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Mỹ19291Xã Thái Thủy19315Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Phú19309Xã Phú Thủy19297Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Phú19309Xã Mai Thủy19309Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Trường Phú19309Xã Trường Thủy19321Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Ngân19318Xã Ngân Thủy19273Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Ngân19318Xã Kim Thủy19318Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Kim Ngân19318Xã Lâm Thủy19327Nhập toàn bộHuyện Lệ Thủy (457)Tỉnh Quảng Bình (44)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Linh19363Thị trấn Hồ Xá19363Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Linh19363Xã Vĩnh Chấp19375Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Linh19363Xã Vĩnh Long19387Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Quan19366Thị trấn Bến Quan19366Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Quan19366Xã Vĩnh Khê19393Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Quan19366Xã Vĩnh Hà19417Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Quan19366Xã Vĩnh Ô19426Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Hoàng19372Xã Vĩnh Thái19369Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Hoàng19372Xã Vĩnh Tú19372Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Hoàng19372Xã Trung Nam19378Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Hoàng19372Xã Vĩnh Hòa19396Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Thủy19405Xã Vĩnh Thủy19402Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Thủy19405Xã Vĩnh Lâm19405Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Thủy19405Xã Vĩnh Sơn19420Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Tùng19414Xã Kim Thạch19384Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Tùng19414Xã Hiền Thành19408Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Tùng19414Thị trấn Cửa Tùng19414Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Tùng19414Xã Vĩnh Giang19423Nhập toàn bộHuyện Vĩnh Linh (464)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Khe Sanh19429Thị trấn Khe Sanh19429Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Khe Sanh19429Xã Tân Hợp19450Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Khe Sanh19429Xã Hướng Tân19453Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Khe Sanh19429Xã Húc19468Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lao Bảo19432Thị trấn Lao Bảo19432Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lao Bảo19432Xã Tân Thành19456Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lao Bảo19432Xã Tân Long19459Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Lập19435Xã Hướng Lập19435Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Lập19435Xã Hướng Việt19438Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Phùng19441Xã Hướng Phùng19441Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Phùng19441Xã Hướng Sơn19444Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Phùng19441Xã Hướng Linh19447Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Lập19462Xã Tân Lập19462Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Lập19462Xã Tân Liên19465Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tân Lập19462Xã Hướng Lộc19474Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã A Dơi19483Xã Ba Tầng19477Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã A Dơi19483Xã A Dơi19483Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã A Dơi19483Xã Xy19492Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lìa19489Xã Thuận19471Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lìa19489Xã Thanh19480Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Lìa19489Xã Lìa19489Nhập toàn bộHuyện Hướng Hóa (465)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Gio Linh19495Thị trấn Gio Linh19495Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Gio Linh19495Xã Phong Bình19507Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Gio Linh19495Xã Gio Mỹ19510Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Gio Linh19495Xã Gio Quang19552Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Việt19496Thị trấn Cửa Việt19496Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Việt19496Xã Gio Hải19519Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cửa Việt19496Xã Gio Mai19543Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Hải19501Xã Trung Giang19498Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Hải19501Xã Trung Hải19501Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Bến Hải19501Xã Trung Sơn19504Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cồn Tiên19537Xã Gio An19522Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cồn Tiên19537Xã Linh Trường19534Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cồn Tiên19537Xã Gio Sơn19537Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cồn Tiên19537Xã Hải Thái19546Nhập toàn bộHuyện Gio Linh (466)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Hiệp19555Thị trấn Krông Klang19555Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Hiệp19555Xã Mò Ó19558Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hướng Hiệp19555Xã Hướng Hiệp19561Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đakrông19564Xã Đakrông19564Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đakrông19564Xã Ba Nang19576Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Đakrông19564Xã Tà Long19579Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ba Lòng19567Xã Triệu Nguyên19567Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ba Lòng19567Xã Ba Lòng19570Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tà Rụt19588Xã Húc Nghì19582Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tà Rụt19588Xã A Vao19585Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Tà Rụt19588Xã Tà Rụt19588Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã La Lay19594Xã A Bung19591Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã La Lay19594Xã A Ngo19594Nhập toàn bộHuyện Đa Krông (467)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Lộ19597Thị trấn Cam Lộ19597Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Lộ19597Xã Cam Thành19612Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Lộ19597Xã Cam Chính19618Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Cam Lộ19597Xã Cam Nghĩa19621Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hiếu Giang19603Xã Cam Tuyền19600Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hiếu Giang19603Xã Thanh An19603Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hiếu Giang19603Xã Cam Thủy19606Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hiếu Giang19603Xã Cam Hiếu19615Nhập toàn bộHuyện Cam Lộ (468)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Phong19624Thị trấn Ái Tử19624Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Phong19624Xã Triệu Thượng19672Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Phong19624Xã Triệu Thành19678Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Cửa Việt19639Xã Triệu Tân19627Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Cửa Việt19639Xã Triệu Phước19633Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Cửa Việt19639Xã Triệu Trạch19639Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Bình19645Xã Triệu Độ19636Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Bình19645Xã Triệu Thuận19642Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Bình19645Xã Triệu Đại19645Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Bình19645Xã Triệu Hòa19648Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Cơ19654Xã Triệu Cơ19654Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Cơ19654Xã Triệu Tài19660Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Triệu Cơ19654Xã Triệu Trung19666Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ái Tử19669Xã Triệu Long19657Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ái Tử19669Xã Triệu Ái19669Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Ái Tử19669Xã Triệu Giang19675Nhập toàn bộHuyện Triệu Phong (469)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Diên Sanh19681Thị trấn Diên Sanh19681Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Diên Sanh19681Xã Hải Định19714Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Diên Sanh19681Xã Hải Trường19729Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Định19699Xã Hải Bình19687Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Định19699Xã Hải Quy19693Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Vĩnh Định19699Xã Hải Hưng19699Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hải Lăng19702Xã Hải Phú19702Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hải Lăng19702Xã Hải Thượng19708Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Hải Lăng19702Xã Hải Lâm19717Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Hải Lăng19735Xã Hải Phong19726Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Hải Lăng19735Xã Hải Sơn19735Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Nam Hải Lăng19735Xã Hải Chánh19738Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Mỹ Thủy19741Xã Hải An19684Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Mỹ Thủy19741Xã Hải Dương19711Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịXã Mỹ Thủy19741Xã Hải Khê19741Nhập toàn bộHuyện Hải Lăng (470)Tỉnh Quảng Trị (45)
44Tỉnh Quảng TrịĐặc khu Cồn Cỏ19742Sắp xếp toàn bộ huyện Cồn Cỏ thành đặc khu Cồn CỏHuyện Cồn Cỏ (471)Quảng Trị (44)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04