Quảng Trị — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 78 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Quảng Trị theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (78 ward/commune-level postal codes for Quảng Trị, post-2025 structure.) Chứa 78 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 78 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 78
của 78
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 47110 | Đồng Sơn | Phường | P. Đồng Sơn | Dong Son | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 2 | 47122 | Đồng Hới | Phường | P. Đồng Hới | Dong Hoi | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 3 | 47123 | Đồng Thuận | Phường | P. Đồng Thuận | Dong Thuan | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 4 | 47206 | Hoàn Lão | Xã | X. Hoàn Lão | Hoan Lao | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 5 | 47212 | Bắc Trạch | Xã | X. Bắc Trạch | Bac Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 6 | 47230 | Thượng Trạch | Xã | X. Thượng Trạch | Thuong Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 7 | 47232 | Phong Nha | Xã | X. Phong Nha | Phong Nha | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 8 | 47236 | Đông Trạch | Xã | X. Đông Trạch | Dong Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 9 | 47237 | Bố Trạch | Xã | X. Bố Trạch | Bo Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 10 | 47238 | Nam Trạch | Xã | X. Nam Trạch | Nam Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 11 | 47306 | Ba Đồn | Phường | P. Ba Đồn | Ba Don | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 12 | 47322 | Bắc Gianh | Phường | P. Bắc Gianh | Bac Gianh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 13 | 47323 | Nam Ba Đồn | Xã | X. Nam Ba Đồn | Nam Ba Don | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 14 | 47324 | Nam Gianh | Xã | X. Nam Gianh | Nam Gianh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 15 | 47424 | Quảng Trạch | Xã | X. Quảng Trạch | Quang Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 16 | 47425 | Trung Thuần | Xã | X. Trung Thuần | Trung Thuan | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 17 | 47426 | Hòa Trạch | Xã | X. Hòa Trạch | Hoa Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 18 | 47427 | Phú Trạch | Xã | X. Phú Trạch | Phu Trach | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 19 | 47428 | Tân Gianh | Xã | X. Tân Gianh | Tan Gianh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 20 | 47506 | Đồng Lê | Xã | X. Đồng Lê | Dong Le | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 21 | 47526 | Tuyên Sơn | Xã | X. Tuyên Sơn | Tuyen Son | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 22 | 47527 | Tuyên Lâm | Xã | X. Tuyên Lâm | Tuyen Lam | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 23 | 47528 | Tuyên Phú | Xã | X. Tuyên Phú | Tuyen Phu | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 24 | 47529 | Tuyên Bình | Xã | X. Tuyên Bình | Tuyen Binh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 25 | 47530 | Tuyên Hóa | Xã | X. Tuyên Hóa | Tuyen Hoa | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 26 | 47610 | Tân Thành | Xã | X. Tân Thành | Tan Thanh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 27 | 47613 | Dân Hóa | Xã | X. Dân Hóa | Dan Hoa | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 28 | 47622 | Minh Hóa | Xã | X. Minh Hóa | Minh Hoa | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 29 | 47623 | Kim Điền | Xã | X. Kim Điền | Kim Dien | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 30 | 47624 | Kim Phú | Xã | X. Kim Phú | Kim Phu | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 31 | 47720 | Trường Sơn | Xã | X. Trường Sơn | Truong Son | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 32 | 47721 | Quảng Ninh | Xã | X. Quảng Ninh | Quang Ninh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 33 | 47722 | Ninh Châu | Xã | X. Ninh Châu | Ninh Chau | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 34 | 47723 | Trường Ninh | Xã | X. Trường Ninh | Truong Ninh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 35 | 47834 | Lệ Thủy | Xã | X. Lệ Thủy | Le Thuy | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 36 | 47835 | Cam Hồng | Xã | X. Cam Hồng | Cam Hong | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 37 | 47836 | Sen Ngư | Xã | X. Sen Ngư | Sen Ngu | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 38 | 47837 | Tân Mỹ | Xã | X. Tân Mỹ | Tan My | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 39 | 47838 | Trường Phú | Xã | X. Trường Phú | Truong Phu | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 40 | 47839 | Lệ Ninh | Xã | X. Lệ Ninh | Le Ninh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 41 | 47840 | Kim Ngân | Xã | X. Kim Ngân | Kim Ngan | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 42 | 48115 | Đông Hà | Phường | P. Đông Hà | Dong Ha | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 43 | 48116 | Nam Đông Hà | Phường | P. Nam Đông Hà | Nam Dong Ha | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 44 | 48206 | Cam Lộ | Xã | X. Cam Lộ | Cam Lo | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 45 | 48215 | Hiếu Giang | Xã | X. Hiếu Giang | Hieu Giang | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 46 | 48306 | Gio Linh | Xã | X. Gio Linh | Gio Linh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 47 | 48319 | Cửa Việt | Xã | X. Cửa Việt | Cua Viet | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 48 | 48327 | Cồn Tiên | Xã | X. Cồn Tiên | Con Tien | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 49 | 48328 | Bến Hải | Xã | X. Bến Hải | Ben Hai | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 50 | 48419 | Cửa Tùng | Xã | X. Cửa Tùng | Cua Tung | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 51 | 48423 | Bến Quan | Xã | X. Bến Quan | Ben Quan | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 52 | 48424 | Vĩnh Thủy | Xã | X. Vĩnh Thủy | Vinh Thuy | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 53 | 48428 | Vĩnh Linh | Xã | X. Vĩnh Linh | Vinh Linh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 54 | 48429 | Vĩnh Hoàng | Xã | X. Vĩnh Hoàng | Vinh Hoang | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 55 | 48506 | Khe Sanh | Xã | X. Khe Sanh | Khe Sanh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 56 | 48510 | Hướng Lập | Xã | X. Hướng Lập | Huong Lap | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 57 | 48512 | Hướng Phùng | Xã | X. Hướng Phùng | Huong Phung | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 58 | 48515 | Lao Bảo | Xã | X. Lao Bảo | Lao Bao | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 59 | 48517 | Tân Lập | Xã | X. Tân Lập | Tan Lap | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 60 | 48523 | Lìa | Xã | X. Lìa | Lia | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 61 | 48526 | A Dơi | Xã | X. A Dơi | A Doi | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 62 | 48607 | Hướng Hiệp | Xã | X. Hướng Hiệp | Huong Hiep | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 63 | 48608 | Đakrông | Xã | X. Đakrông | Dakrong | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 64 | 48612 | Ba Lòng | Xã | X. Ba Lòng | Ba Long | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 65 | 48617 | Tà Rụt | Xã | X. Tà Rụt | Ta Rut | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 66 | 48620 | La Lay | Xã | X. La Lay | La Lay | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 67 | 48711 | Triệu Cơ | Xã | X. Triệu Cơ | Trieu Co | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 68 | 48725 | Triệu Phong | Xã | X. Triệu Phong | Trieu Phong | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 69 | 48726 | Ái Tử | Xã | X. Ái Tử | Ai Tu | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 70 | 48727 | Triệu Bình | Xã | X. Triệu Bình | Trieu Binh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 71 | 48728 | Nam Cửa Việt | Xã | X. Nam Cửa Việt | Nam Cua Viet | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 72 | 48811 | Quảng Trị | Phường | P. Quảng Trị | Quang Tri | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 73 | 48906 | Diên Sanh | Xã | X. Diên Sanh | Dien Sanh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 74 | 48926 | Mỹ Thủy | Xã | X. Mỹ Thủy | My Thuy | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 75 | 48927 | Hải Lăng | Xã | X. Hải Lăng | Hai Lang | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 76 | 48928 | Nam Hải Lăng | Xã | X. Nam Hải Lăng | Nam Hai Lang | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 77 | 48929 | Vĩnh Định | Xã | X. Vĩnh Định | Vinh Dinh | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |
| 78 | 48956 | Cồn Cỏ | Đặc khu | Đặc khu Cồn Cỏ | Con Co | Quảng Trị | Tỉnh | TỈNH QUẢNG TRỊ | Quang Tri | quang-tri |