💡 Điểm chính

  • Chứa 141 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 141 của 141
Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
QT-01-001Cam AnXã Cam Ancam-anQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-002Cam ChínhXã Cam Chínhcam-chinhQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-003Cam HiếuXã Cam Hiếucam-hieuQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-004Cam LộThị trấn Cam Lộcam-loThị trấnQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-005Cam NghĩaXã Cam Nghĩacam-nghiaQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-006Cam ThanhXã Cam Thanhcam-thanhQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-007Cam ThànhXã Cam Thànhcam-thanhQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-008Cam ThủyXã Cam Thủycam-thuyQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-01-009Cam TuyềnXã Cam Tuyềncam-tuyenQT-01Cam LộHuyện Cam LộQTQuảng Trị
QT-02-001A BungXã A Bunga-bungQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-002A NgoXã A Ngoa-ngoQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-003A VaoXã A Vaoa-vaoQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-004Ba LòngXã Ba Lòngba-longQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-005Ba NangXã Ba Nangba-nangQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-006Đa KrôngXã Đa Krôngda-krongQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-007Hải PhúcXã Hải Phúchai-phucQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-008Húc NghìXã Húc Nghìhuc-nghiQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-009Hướng HiệpXã Hướng Hiệphuong-hiepQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-010Krông KlangThị trấn Krông Klangkrong-klangThị trấnQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-011Mò ÓXã Mò Ómo-oQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-012Tà LongXã Tà Longta-longQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-013Tà RụtXã Tà Rụtta-rutQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-02-014Triệu NguyênXã Triệu Nguyêntrieu-nguyenQT-02Đa KrôngHuyện Đa KrôngQTQuảng Trị
QT-04-0011Phường 11PhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-0022Phường 22PhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-0033Phường 33PhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-0044Phường 44PhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-0055Phường 55PhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-006Đông GiangPhường Đông Giangdong-giangPhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-007Đông LễPhường Đông Lễdong-lePhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-008Đông LươngPhường Đông Lươngdong-luongPhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-04-009Đông ThanhPhường Đông Thanhdong-thanhPhườngQT-04Đông HàThành phố Đông HàQTQuảng Trị
QT-05-001Cửa ViệtThị trấn Cửa Việtcua-vietThị trấnQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-002Gio AnXã Gio Angio-anQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-003Gio BìnhXã Gio Bìnhgio-binhQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-004Gio ChâuXã Gio Châugio-chauQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-005Gio HảiXã Gio Hảigio-haiQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-006Gio HòaXã Gio Hòagio-hoaQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-007Gio LinhThị trấn Gio Linhgio-linhThị trấnQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-008Gio MaiXã Gio Maigio-maiQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-009Gio MỹXã Gio Mỹgio-myQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-010Gio PhongXã Gio Phonggio-phongQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-011Gio QuangXã Gio Quanggio-quangQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-012Gio SơnXã Gio Sơngio-sonQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-013Gio ThànhXã Gio Thànhgio-thanhQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-014Gio ViệtXã Gio Việtgio-vietQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-015Hải TháiXã Hải Tháihai-thaiQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-016Linh HảiXã Linh Hảilinh-haiQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-017Linh ThượngXã Linh Thượnglinh-thuongQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-018Trung GiangXã Trung Giangtrung-giangQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-019Trung HảiXã Trung Hảitrung-haiQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-020Trung SơnXã Trung Sơntrung-sonQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-05-021Vĩnh TrườngXã Vĩnh Trườngvinh-truongQT-05Gio LinhHuyện Gio LinhQTQuảng Trị
QT-06-001Hải AnXã Hải Anhai-anQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-002Hải BaXã Hải Bahai-baQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-003Hải ChánhXã Hải Chánhhai-chanhQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-004Hải DươngXã Hải Dươnghai-duongQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-005Hải HòaXã Hải Hòahai-hoaQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-006Hải KhêXã Hải Khêhai-kheQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-007Hải LâmXã Hải Lâmhai-lamQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-008Hải LăngThị trấn Hải Lănghai-langThị trấnQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-009Hải PhúXã Hải Phúhai-phuQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-010Hải QuếXã Hải Quếhai-queQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-011Hải QuyXã Hải Quyhai-quyQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-012Hải SơnXã Hải Sơnhai-sonQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-013Hải TânXã Hải Tânhai-tanQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-014Hải ThànhXã Hải Thànhhai-thanhQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-015Hải ThiệnXã Hải Thiệnhai-thienQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-016Hải ThọXã Hải Thọhai-thoQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-017Hải ThượngXã Hải Thượnghai-thuongQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-018Hải TrườngXã Hải Trườnghai-truongQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-019Hải VĩnhXã Hải Vĩnhhai-vinhQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-06-020Hải XuânXã Hải Xuânhai-xuanQT-06Hải LăngHuyện Hải LăngQTQuảng Trị
QT-07-001A DơiXã A Dơia-doiQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-002A TúcXã A Túca-tucQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-003A XingXã A Xinga-xingQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-004Ba TầngXã Ba Tầngba-tangQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-005HúcXã HúchucQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-006Hướng LậpXã Hướng Lậphuong-lapQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-007Hướng LinhXã Hướng Linhhuong-linhQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-008Hướng LộcXã Hướng Lộchuong-locQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-009Hướng PhùngXã Hướng Phùnghuong-phungQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-010Hướng SơnXã Hướng Sơnhuong-sonQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-011Hướng TânXã Hướng Tânhuong-tanQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-012Hướng ViệtXã Hướng Việthuong-vietQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-013Khe SanhThị trấn Khe Sanhkhe-sanhThị trấnQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-014Lao BảoThị trấn Lao Bảolao-baoThị trấnQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-015Tân HợpXã Tân Hợptan-hopQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-016Tân LậpXã Tân Lậptan-lapQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-017Tân LiênXã Tân Liêntan-lienQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-018Tân LongXã Tân Longtan-longQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-019Tân ThànhXã Tân Thànhtan-thanhQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-020ThanhXã ThanhthanhQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-021ThuậnXã ThuậnthuanQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-07-022XyXã XyxyQT-07Hướng HóaHuyện Hướng HóaQTQuảng Trị
QT-08-0011Phường 11PhườngQT-08Quảng TrịThị xã Quảng TrịQTQuảng Trị
QT-08-0022Phường 22PhườngQT-08Quảng TrịThị xã Quảng TrịQTQuảng Trị
QT-08-0033Phường 33PhườngQT-08Quảng TrịThị xã Quảng TrịQTQuảng Trị
QT-08-004An ĐônPhường An Đônan-donPhườngQT-08Quảng TrịThị xã Quảng TrịQTQuảng Trị
QT-08-005Hải LệXã Hải Lệhai-leQT-08Quảng TrịThị xã Quảng TrịQTQuảng Trị
QT-09-001Ái TửThị trấn Ái Tửai-tuThị trấnQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-002Triệu ÁiXã Triệu Áitrieu-aiQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-003Triệu AnXã Triệu Antrieu-anQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-004Triệu ĐạiXã Triệu Đạitrieu-daiQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-005Triệu ĐộXã Triệu Độtrieu-doQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-006Triệu ĐôngXã Triệu Đôngtrieu-dongQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-007Triệu GiangXã Triệu Giangtrieu-giangQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-008Triệu HòaXã Triệu Hòatrieu-hoaQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-009Triệu LăngXã Triệu Lăngtrieu-langQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-010Triệu LongXã Triệu Longtrieu-longQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-011Triệu PhướcXã Triệu Phướctrieu-phuocQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-012Triệu SơnXã Triệu Sơntrieu-sonQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-013Triệu TàiXã Triệu Tàitrieu-taiQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-014Triệu ThànhXã Triệu Thànhtrieu-thanhQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-015Triệu ThuậnXã Triệu Thuậntrieu-thuanQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-016Triệu ThượngXã Triệu Thượngtrieu-thuongQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-017Triệu TrạchXã Triệu Trạchtrieu-trachQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-018Triệu TrungXã Triệu Trungtrieu-trungQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-09-019Triệu VânXã Triệu Vântrieu-vanQT-09Triệu PhongHuyện Triệu PhongQTQuảng Trị
QT-10-001Bến QuanThị trấn Bến Quanben-quanThị trấnQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-002Cửa TùngThị trấn Cửa Tùngcua-tungThị trấnQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-003Hồ XáThị trấn Hồ Xáho-xaThị trấnQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-004Vĩnh ChấpXã Vĩnh Chấpvinh-chapQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-005Vĩnh GiangXã Vĩnh Giangvinh-giangQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-006Vĩnh HàXã Vĩnh Hàvinh-haQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-007Vĩnh HiềnXã Vĩnh Hiềnvinh-hienQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-008Vĩnh HòaXã Vĩnh Hòavinh-hoaQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-009Vĩnh KhêXã Vĩnh Khêvinh-kheQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-010Vĩnh KimXã Vĩnh Kimvinh-kimQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-011Vĩnh LâmXã Vĩnh Lâmvinh-lamQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-012Vĩnh LongXã Vĩnh Longvinh-longQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-013Vĩnh NamXã Vĩnh Namvinh-namQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-014Vĩnh ÔXã Vĩnh Ôvinh-oQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-015Vĩnh SơnXã Vĩnh Sơnvinh-sonQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-016Vĩnh TânXã Vĩnh Tânvinh-tanQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-017Vĩnh ThạchXã Vĩnh Thạchvinh-thachQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-018Vĩnh TháiXã Vĩnh Tháivinh-thaiQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-019Vĩnh ThànhXã Vĩnh Thànhvinh-thanhQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-020Vĩnh ThủyXã Vĩnh Thủyvinh-thuyQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-021Vĩnh TrungXã Vĩnh Trungvinh-trungQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
QT-10-022Vĩnh TúXã Vĩnh Túvinh-tuQT-10Vĩnh LinhHuyện Vĩnh LinhQTQuảng Trị
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04