Quảng Trị — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 141 phường, xã, thị trấn thuộc Quảng Trị theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 117 Xã, 13 Phường, 11 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/QT.json). (141 wards/communes/townships of Quảng Trị under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 141 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 141 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 141
của 141
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QT-01-001 | Cam An | Xã Cam An | cam-an | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-002 | Cam Chính | Xã Cam Chính | cam-chinh | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-003 | Cam Hiếu | Xã Cam Hiếu | cam-hieu | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-004 | Cam Lộ | Thị trấn Cam Lộ | cam-lo | Thị trấn | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-005 | Cam Nghĩa | Xã Cam Nghĩa | cam-nghia | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-006 | Cam Thanh | Xã Cam Thanh | cam-thanh | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-007 | Cam Thành | Xã Cam Thành | cam-thanh | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-008 | Cam Thủy | Xã Cam Thủy | cam-thuy | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-01-009 | Cam Tuyền | Xã Cam Tuyền | cam-tuyen | Xã | QT-01 | Cam Lộ | Huyện Cam Lộ | QT | Quảng Trị |
| QT-02-001 | A Bung | Xã A Bung | a-bung | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-002 | A Ngo | Xã A Ngo | a-ngo | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-003 | A Vao | Xã A Vao | a-vao | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-004 | Ba Lòng | Xã Ba Lòng | ba-long | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-005 | Ba Nang | Xã Ba Nang | ba-nang | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-006 | Đa Krông | Xã Đa Krông | da-krong | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-007 | Hải Phúc | Xã Hải Phúc | hai-phuc | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-008 | Húc Nghì | Xã Húc Nghì | huc-nghi | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-009 | Hướng Hiệp | Xã Hướng Hiệp | huong-hiep | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-010 | Krông Klang | Thị trấn Krông Klang | krong-klang | Thị trấn | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-011 | Mò Ó | Xã Mò Ó | mo-o | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-012 | Tà Long | Xã Tà Long | ta-long | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-013 | Tà Rụt | Xã Tà Rụt | ta-rut | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-02-014 | Triệu Nguyên | Xã Triệu Nguyên | trieu-nguyen | Xã | QT-02 | Đa Krông | Huyện Đa Krông | QT | Quảng Trị |
| QT-04-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-006 | Đông Giang | Phường Đông Giang | dong-giang | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-007 | Đông Lễ | Phường Đông Lễ | dong-le | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-008 | Đông Lương | Phường Đông Lương | dong-luong | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-04-009 | Đông Thanh | Phường Đông Thanh | dong-thanh | Phường | QT-04 | Đông Hà | Thành phố Đông Hà | QT | Quảng Trị |
| QT-05-001 | Cửa Việt | Thị trấn Cửa Việt | cua-viet | Thị trấn | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-002 | Gio An | Xã Gio An | gio-an | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-003 | Gio Bình | Xã Gio Bình | gio-binh | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-004 | Gio Châu | Xã Gio Châu | gio-chau | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-005 | Gio Hải | Xã Gio Hải | gio-hai | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-006 | Gio Hòa | Xã Gio Hòa | gio-hoa | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-007 | Gio Linh | Thị trấn Gio Linh | gio-linh | Thị trấn | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-008 | Gio Mai | Xã Gio Mai | gio-mai | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-009 | Gio Mỹ | Xã Gio Mỹ | gio-my | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-010 | Gio Phong | Xã Gio Phong | gio-phong | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-011 | Gio Quang | Xã Gio Quang | gio-quang | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-012 | Gio Sơn | Xã Gio Sơn | gio-son | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-013 | Gio Thành | Xã Gio Thành | gio-thanh | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-014 | Gio Việt | Xã Gio Việt | gio-viet | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-015 | Hải Thái | Xã Hải Thái | hai-thai | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-016 | Linh Hải | Xã Linh Hải | linh-hai | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-017 | Linh Thượng | Xã Linh Thượng | linh-thuong | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-018 | Trung Giang | Xã Trung Giang | trung-giang | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-019 | Trung Hải | Xã Trung Hải | trung-hai | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-020 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-05-021 | Vĩnh Trường | Xã Vĩnh Trường | vinh-truong | Xã | QT-05 | Gio Linh | Huyện Gio Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-06-001 | Hải An | Xã Hải An | hai-an | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-002 | Hải Ba | Xã Hải Ba | hai-ba | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-003 | Hải Chánh | Xã Hải Chánh | hai-chanh | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-004 | Hải Dương | Xã Hải Dương | hai-duong | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-005 | Hải Hòa | Xã Hải Hòa | hai-hoa | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-006 | Hải Khê | Xã Hải Khê | hai-khe | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-007 | Hải Lâm | Xã Hải Lâm | hai-lam | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-008 | Hải Lăng | Thị trấn Hải Lăng | hai-lang | Thị trấn | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-009 | Hải Phú | Xã Hải Phú | hai-phu | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-010 | Hải Quế | Xã Hải Quế | hai-que | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-011 | Hải Quy | Xã Hải Quy | hai-quy | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-012 | Hải Sơn | Xã Hải Sơn | hai-son | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-013 | Hải Tân | Xã Hải Tân | hai-tan | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-014 | Hải Thành | Xã Hải Thành | hai-thanh | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-015 | Hải Thiện | Xã Hải Thiện | hai-thien | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-016 | Hải Thọ | Xã Hải Thọ | hai-tho | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-017 | Hải Thượng | Xã Hải Thượng | hai-thuong | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-018 | Hải Trường | Xã Hải Trường | hai-truong | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-019 | Hải Vĩnh | Xã Hải Vĩnh | hai-vinh | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-06-020 | Hải Xuân | Xã Hải Xuân | hai-xuan | Xã | QT-06 | Hải Lăng | Huyện Hải Lăng | QT | Quảng Trị |
| QT-07-001 | A Dơi | Xã A Dơi | a-doi | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-002 | A Túc | Xã A Túc | a-tuc | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-003 | A Xing | Xã A Xing | a-xing | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-004 | Ba Tầng | Xã Ba Tầng | ba-tang | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-005 | Húc | Xã Húc | huc | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-006 | Hướng Lập | Xã Hướng Lập | huong-lap | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-007 | Hướng Linh | Xã Hướng Linh | huong-linh | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-008 | Hướng Lộc | Xã Hướng Lộc | huong-loc | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-009 | Hướng Phùng | Xã Hướng Phùng | huong-phung | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-010 | Hướng Sơn | Xã Hướng Sơn | huong-son | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-011 | Hướng Tân | Xã Hướng Tân | huong-tan | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-012 | Hướng Việt | Xã Hướng Việt | huong-viet | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-013 | Khe Sanh | Thị trấn Khe Sanh | khe-sanh | Thị trấn | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-014 | Lao Bảo | Thị trấn Lao Bảo | lao-bao | Thị trấn | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-015 | Tân Hợp | Xã Tân Hợp | tan-hop | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-016 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-017 | Tân Liên | Xã Tân Liên | tan-lien | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-018 | Tân Long | Xã Tân Long | tan-long | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-019 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-020 | Thanh | Xã Thanh | thanh | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-021 | Thuận | Xã Thuận | thuan | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-07-022 | Xy | Xã Xy | xy | Xã | QT-07 | Hướng Hóa | Huyện Hướng Hóa | QT | Quảng Trị |
| QT-08-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | QT-08 | Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị | QT | Quảng Trị |
| QT-08-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | QT-08 | Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị | QT | Quảng Trị |
| QT-08-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | QT-08 | Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị | QT | Quảng Trị |
| QT-08-004 | An Đôn | Phường An Đôn | an-don | Phường | QT-08 | Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị | QT | Quảng Trị |
| QT-08-005 | Hải Lệ | Xã Hải Lệ | hai-le | Xã | QT-08 | Quảng Trị | Thị xã Quảng Trị | QT | Quảng Trị |
| QT-09-001 | Ái Tử | Thị trấn Ái Tử | ai-tu | Thị trấn | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-002 | Triệu Ái | Xã Triệu Ái | trieu-ai | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-003 | Triệu An | Xã Triệu An | trieu-an | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-004 | Triệu Đại | Xã Triệu Đại | trieu-dai | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-005 | Triệu Độ | Xã Triệu Độ | trieu-do | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-006 | Triệu Đông | Xã Triệu Đông | trieu-dong | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-007 | Triệu Giang | Xã Triệu Giang | trieu-giang | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-008 | Triệu Hòa | Xã Triệu Hòa | trieu-hoa | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-009 | Triệu Lăng | Xã Triệu Lăng | trieu-lang | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-010 | Triệu Long | Xã Triệu Long | trieu-long | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-011 | Triệu Phước | Xã Triệu Phước | trieu-phuoc | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-012 | Triệu Sơn | Xã Triệu Sơn | trieu-son | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-013 | Triệu Tài | Xã Triệu Tài | trieu-tai | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-014 | Triệu Thành | Xã Triệu Thành | trieu-thanh | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-015 | Triệu Thuận | Xã Triệu Thuận | trieu-thuan | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-016 | Triệu Thượng | Xã Triệu Thượng | trieu-thuong | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-017 | Triệu Trạch | Xã Triệu Trạch | trieu-trach | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-018 | Triệu Trung | Xã Triệu Trung | trieu-trung | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-09-019 | Triệu Vân | Xã Triệu Vân | trieu-van | Xã | QT-09 | Triệu Phong | Huyện Triệu Phong | QT | Quảng Trị |
| QT-10-001 | Bến Quan | Thị trấn Bến Quan | ben-quan | Thị trấn | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-002 | Cửa Tùng | Thị trấn Cửa Tùng | cua-tung | Thị trấn | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-003 | Hồ Xá | Thị trấn Hồ Xá | ho-xa | Thị trấn | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-004 | Vĩnh Chấp | Xã Vĩnh Chấp | vinh-chap | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-005 | Vĩnh Giang | Xã Vĩnh Giang | vinh-giang | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-006 | Vĩnh Hà | Xã Vĩnh Hà | vinh-ha | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-007 | Vĩnh Hiền | Xã Vĩnh Hiền | vinh-hien | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-008 | Vĩnh Hòa | Xã Vĩnh Hòa | vinh-hoa | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-009 | Vĩnh Khê | Xã Vĩnh Khê | vinh-khe | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-010 | Vĩnh Kim | Xã Vĩnh Kim | vinh-kim | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-011 | Vĩnh Lâm | Xã Vĩnh Lâm | vinh-lam | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-012 | Vĩnh Long | Xã Vĩnh Long | vinh-long | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-013 | Vĩnh Nam | Xã Vĩnh Nam | vinh-nam | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-014 | Vĩnh Ô | Xã Vĩnh Ô | vinh-o | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-015 | Vĩnh Sơn | Xã Vĩnh Sơn | vinh-son | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-016 | Vĩnh Tân | Xã Vĩnh Tân | vinh-tan | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-017 | Vĩnh Thạch | Xã Vĩnh Thạch | vinh-thach | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-018 | Vĩnh Thái | Xã Vĩnh Thái | vinh-thai | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-019 | Vĩnh Thành | Xã Vĩnh Thành | vinh-thanh | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-020 | Vĩnh Thủy | Xã Vĩnh Thủy | vinh-thuy | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-021 | Vĩnh Trung | Xã Vĩnh Trung | vinh-trung | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |
| QT-10-022 | Vĩnh Tú | Xã Vĩnh Tú | vinh-tu | Xã | QT-10 | Vĩnh Linh | Huyện Vĩnh Linh | QT | Quảng Trị |