💡 Điểm chính

  • Chứa 63 bản ghi / 5 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 63 của 63
Ma Tinh Cu Tms Ma Tinh Moi Bnv Ma Tinh Moi Tms Ten Tinh Moi So Phuong Xa
10101101Thành phố Hà Nội126
10304103Tp Hải Phòng50
10704103Tp Hải Phòng64
10905109Tỉnh Hưng Yên39
11106117Tỉnh Ninh Bình33
11306117Tỉnh Ninh Bình57
11505109Tỉnh Hưng Yên65
11706117Tỉnh Ninh Bình39
20108211Tỉnh Tuyên Quang73
20307203Tỉnh Cao Bằng56
20509205Tỉnh Lào Cai48
20710215Tỉnh Thái Nguyên37
20911209Tỉnh Lạng Sơn65
21108211Tỉnh Tuyên Quang51
21309205Tỉnh Lào Cai51
21510215Tỉnh Thái Nguyên55
21712217Tỉnh Phú Thọ66
21912217Tỉnh Phú Thọ36
22102223Tỉnh Bắc Ninh58
22302223Tỉnh Bắc Ninh41
22503225Tỉnh Quảng Ninh54
30113301Tỉnh Điện Biên45
30214302Tỉnh Lai Châu38
30315303Tỉnh Sơn La75
30512217Tỉnh Phú Thọ46
40116401Tỉnh Thanh Hóa166
40317403Tỉnh Nghệ An130
40518405Tỉnh Hà Tĩnh69
40719409Tỉnh Quảng Trị41
40919409Tỉnh Quảng Trị37
41120411Thành phố Huế40
50121501Tp Đà Nẵng16
50321501Tp Đà Nẵng78
50522505Tỉnh Quảng Ngãi56
50724603Tỉnh Gia Lai58
50925605Tỉnh Đắk Lắk34
51123511Tỉnh Khánh Hòa41
60122505Tỉnh Quảng Ngãi40
60324603Tỉnh Gia Lai77
60525605Tỉnh Đắk Lắk68
60626703Tỉnh Lâm Đồng28
70129701Tp Hồ Chí Minh102
70326703Tỉnh Lâm Đồng51
70523511Tỉnh Khánh Hòa24
70728713Tỉnh Đồng Nai40
70927709Tỉnh Tây Ninh36
71129701Tp Hồ Chí Minh36
71328713Tỉnh Đồng Nai55
71526703Tỉnh Lâm Đồng45
71729701Tp Hồ Chí Minh30
80127709Tỉnh Tây Ninh60
80331803Tỉnh Đồng Tháp45
80532805Tỉnh An Giang54
80731803Tỉnh Đồng Tháp57
80930809Tỉnh Vĩnh Long35
81130809Tỉnh Vĩnh Long48
81332805Tỉnh An Giang48
81533815Tp Cần Thơ32
81633815Tp Cần Thơ28
81730809Tỉnh Vĩnh Long41
81933815Tp Cần Thơ43
82134823Tỉnh Cà Mau25
82334823Tỉnh Cà Mau39
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04