Sơn La — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 204 phường, xã, thị trấn thuộc Sơn La theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 12 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 188 Xã, 9 Thị trấn, 7 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/SL.json). (204 wards/communes/townships of Sơn La under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 204 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 204 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 204
⚠️ Hiển thị 20 của 204 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SL-01-001 | Bắc Yên | Thị trấn Bắc Yên | bac-yen | Thị trấn | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-002 | Chiềng Sại | Xã Chiềng Sại | chieng-sai | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-003 | Chim Vàn | Xã Chim Vàn | chim-van | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-004 | Hang Chú | Xã Hang Chú | hang-chu | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-005 | Háng Đồng | Xã Háng Đồng | hang-dong | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-006 | Hồng Ngài | Xã Hồng Ngài | hong-ngai | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-007 | Hua Nhàn | Xã Hua Nhàn | hua-nhan | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-008 | Làng Chếu | Xã Làng Chếu | lang-cheu | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-009 | Mường Khoa | Xã Mường Khoa | muong-khoa | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-010 | Pắc Ngà | Xã Pắc Ngà | pac-nga | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-011 | Phiêng Ban | Xã Phiêng Ban | phieng-ban | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-012 | Phiêng Côn | Xã Phiêng Côn | phieng-con | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-013 | Song Pe | Xã Song Pe | song-pe | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-014 | Tạ Khoa | Xã Tạ Khoa | ta-khoa | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-015 | Tà Xùa | Xã Tà Xùa | ta-xua | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-01-016 | Xím Vàng | Xã Xím Vàng | xim-vang | Xã | SL-01 | Bắc Yên | Huyện Bắc Yên | SL | Sơn La |
| SL-02-001 | Chiềng Ban | Xã Chiềng Ban | chieng-ban | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-002 | Chiềng Chăn | Xã Chiềng Chăn | chieng-chan | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-003 | Chiềng Chung | Xã Chiềng Chung | chieng-chung | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |
| SL-02-004 | Chiềng Dong | Xã Chiềng Dong | chieng-dong | Xã | SL-02 | Mai Sơn | Huyện Mai Sơn | SL | Sơn La |