💡 Điểm chính

  • Chứa 96 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 96 của 96
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
180111Ninh ThạnhPhườngP. Ninh ThạnhNinh ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
280115Bình MinhPhườngP. Bình MinhBinh MinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
380116Tân NinhPhườngP. Tân NinhTan NinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
480206Dương Minh ChâuXãX. Dương Minh ChâuDuong Minh ChauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
580210Cầu KhởiXãX. Cầu KhởiCau KhoiTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
680211Truông MítXãX. Truông MítTruong MitTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
780212Lộc NinhXãX. Lộc NinhLoc NinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
880306Tân ChâuXãX. Tân ChâuTan ChauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
980308Tân ThànhXãX. Tân ThànhTan ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1080309Tân HòaXãX. Tân HòaTan HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1180311Tân ĐôngXãX. Tân ĐôngTan DongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1280313Tân HộiXãX. Tân HộiTan HoiTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1380316Tân PhúXãX. Tân PhúTan PhuTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1480406Tân BiênXãX. Tân BiênTan BienTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1580407Thạnh BìnhXãX. Thạnh BìnhThanh BinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1680409Tân LậpXãX. Tân LậpTan LapTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1780415Trà VongXãX. Trà VongTra VongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1880506Châu ThànhXãX. Châu ThànhChau ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
1980509Hảo ĐướcXãX. Hảo ĐướcHao DuocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2080511Phước VinhXãX. Phước VinhPhuoc VinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2180514Hoà HộiXãX. Hoà HộiHoa HoiTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2280517Ninh ĐiềnXãX. Ninh ĐiềnNinh DienTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2380606Long HoaPhườngP. Long HoaLong HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2480614Hòa ThànhPhườngP. Hòa ThànhHoa ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2580615Thanh ĐiềnPhườngP. Thanh ĐiềnThanh DienTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2680706Gò DầuPhườngP. Gò DầuGo DauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2780708Phước ThạnhXãX. Phước ThạnhPhuoc ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2880712Thạnh ĐứcXãX. Thạnh ĐứcThanh DucTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
2980806Bến CầuXãX. Bến CầuBen CauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3080808Long ChữXãX. Long ChữLong ChuTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3180812Long ThuậnXãX. Long ThuậnLong ThuanTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3280906Trảng BàngPhườngP. Trảng BàngTrang BangTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3380907Gia LộcPhườngP. Gia LộcGia LocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3480909Hưng ThuậnXãX. Hưng ThuậnHung ThuanTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3580914Phước ChỉXãX. Phước ChỉPhuoc ChiTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3680916An TịnhPhườngP. An TịnhAn TinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3782113Khánh HậuPhườngP. Khánh HậuKhanh HauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3882120Long AnPhườngP. Long AnLong AnTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
3982121Tân AnPhườngP. Tân AnTan AnTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4082206Tầm VuXãX. Tầm VuTam VuTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4182210Thuận MỹXãX. Thuận MỹThuan MyTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4282214Vĩnh CôngXãX. Vĩnh CôngVinh CongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4382218An Lục LongXãX. An Lục LongAn Luc LongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4482306Tân TrụXãX. Tân TrụTan TruTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4582317Vàm CỏXãX. Vàm CỏVam CoTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4682318Nhựt TảoXãX. Nhựt TảoNhut TaoTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4782406Cần ĐướcXãX. Cần ĐướcCan DuocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4882407Tân LânXãX. Tân LânTan LanTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
4982408Mỹ LệXãX. Mỹ LệMy LeTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5082420Long CangXãX. Long CangLong CangTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5182423Rạch KiếnXãX. Rạch KiếnRach KienTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5282424Long HựuXãX. Long HựuLong HuuTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5382506Cần GiuộcXãX. Cần GiuộcCan GiuocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5482509Mỹ LộcXãX. Mỹ LộcMy LocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5582511Phước LýXãX. Phước LýPhuoc LyTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5682518Phước Vĩnh TâyXãX. Phước Vĩnh TâyPhuoc Vinh TayTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5782522Tân TậpXãX. Tân TậpTan TapTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5882606Bến LứcXãX. Bến LứcBen LucTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
5982607Mỹ YênXãX. Mỹ YênMy YenTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6082612Thạnh LợiXãX. Thạnh LợiThanh LoiTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6182614Lương HòaXãX. Lương HòaLuong HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6282615Bình ĐứcXãX. Bình ĐứcBinh DucTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6382706Hậu NghĩaXãX. Hậu NghĩaHau NghiaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6482713Hiệp HòaXãX. Hiệp HòaHiep HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6582722Đức HòaXãX. Đức HòaDuc HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6682726An NinhXãX. An NinhAn NinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6782727Hòa KhánhXãX. Hòa KhánhHoa KhanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6882728Đức LậpXãX. Đức LậpDuc LapTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
6982729Mỹ HạnhXãX. Mỹ HạnhMy HanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7082806Đông ThànhXãX. Đông ThànhDong ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7182817Mỹ QuýXãX. Mỹ QuýMy QuyTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7282818Đức HuệXãX. Đức HuệDuc HueTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7382906Thạnh HóaXãX. Thạnh HóaThanh HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7482911Thạnh PhướcXãX. Thạnh PhướcThanh PhuocTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7582915Tân TâyXãX. Tân TâyTan TayTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7682917Bình ThànhXãX. Bình ThànhBinh ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7783009Bình HiệpXãX. Bình HiệpBinh HiepTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7883012Tuyên ThạnhXãX. Tuyên ThạnhTuyen ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
7983014Kiến TườngPhườngP. Kiến TườngKien TuongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8083113Bình HòaXãX. Bình HòaBinh HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8183114Mộc HóaXãX. Mộc HóaMoc HoaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8283206Vĩnh HưngXãX. Vĩnh HưngVinh HungTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8383210Khánh HưngXãX. Khánh HưngKhanh HungTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8483215Tuyên BìnhXãX. Tuyên BìnhTuyen BinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8583306Tân HưngXãX. Tân HưngTan HungTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8683311Hưng ĐiềnXãX. Hưng ĐiềnHung DienTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8783318Vĩnh ThạnhXãX. Vĩnh ThạnhVinh ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8883319Vĩnh ChâuXãX. Vĩnh ChâuVinh ChauTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
8983406Tân ThạnhXãX. Tân ThạnhTan ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9083410Nhơn Hòa LậpXãX. Nhơn Hòa LậpNhon Hoa LapTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9183416Nhơn NinhXãX. Nhơn NinhNhon NinhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9283419Hậu ThạnhXãX. Hậu ThạnhHau ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9383506Thủ ThừaXãX. Thủ ThừaThu ThuaTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9483508Tân LongXãX. Tân LongTan LongTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9583513Mỹ ThạnhXãX. Mỹ ThạnhMy ThanhTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
9683514Mỹ AnXãX. Mỹ AnMy AnTây NinhTỉnhTỈNH TÂY NINHTay Ninhtay-ninh
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04