Tây Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 95 phường, xã, thị trấn thuộc Tây Ninh theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 82 Xã, 8 Thị trấn, 5 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TNI.json). (95 wards/communes/townships of Tây Ninh under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 95 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 95 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 95
⚠️ Hiển thị 20 của 95 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TNI-01-001 | An Thạnh | Xã An Thạnh | an-thanh | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-002 | Bến Cầu | Thị trấn Bến Cầu | ben-cau | Thị trấn | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-003 | Lợi Thuận | Xã Lợi Thuận | loi-thuan | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-004 | Long Chữ | Xã Long Chữ | long-chu | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-005 | Long Giang | Xã Long Giang | long-giang | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-006 | Long Khánh | Xã Long Khánh | long-khanh | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-007 | Long Phước | Xã Long Phước | long-phuoc | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-008 | Long Thuận | Xã Long Thuận | long-thuan | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-01-009 | Tiên Thuận | Xã Tiên Thuận | tien-thuan | Xã | TNI-01 | Bến Cầu | Huyện Bến Cầu | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-002 | An Cơ | Xã An Cơ | an-co | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-003 | Biên Giới | Xã Biên Giới | bien-gioi | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-004 | Châu Thành | Thị trấn Châu Thành | chau-thanh | Thị trấn | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-005 | Đồng Khởi | Xã Đồng Khởi | dong-khoi | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-006 | Hảo Đước | Xã Hảo Đước | hao-duoc | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-007 | Hòa Hội | Xã Hòa Hội | hoa-hoi | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-008 | Hòa Thạnh | Xã Hòa Thạnh | hoa-thanh | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-009 | Long Vĩnh | Xã Long Vĩnh | long-vinh | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-010 | Ninh Điền | Xã Ninh Điền | ninh-dien | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |
| TNI-02-011 | Phước Vinh | Xã Phước Vinh | phuoc-vinh | Xã | TNI-02 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TNI | Tây Ninh |