💡 Điểm chính

  • Chứa 9 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 9 của 9
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
TNI-01Bến CầuHuyện Bến Cầuben-cauHuyệnTNITây Ninh9
TNI-02Châu ThànhHuyện Châu Thànhchau-thanhHuyệnTNITây Ninh15
TNI-03Dương Minh ChâuHuyện Dương Minh Châuduong-minh-chauHuyệnTNITây Ninh11
TNI-04Gò DầuHuyện Gò Dầugo-dauHuyệnTNITây Ninh9
TNI-05Hòa ThànhHuyện Hòa Thànhhoa-thanhHuyệnTNITây Ninh8
TNI-06Tân BiênHuyện Tân Biêntan-bienHuyệnTNITây Ninh10
TNI-07Tân ChâuHuyện Tân Châutan-chauHuyệnTNITây Ninh12
TNI-08Tây NinhThị xã Tây Ninhtay-ninhThị xãTNITây Ninh10
TNI-09Trảng BàngHuyện Trảng Bàngtrang-bangHuyệnTNITây Ninh11
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04