Tỉnh Tây Ninh — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Tây Ninh (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Tây Ninh còn 96 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 96 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 96 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 96
của 96
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 25459 | Phường Tân Ninh | phuong_tan_ninh | tan_ninh | phường | urban ward |
| 25480 | Phường Bình Minh | phuong_binh_minh | binh_minh | phường | urban ward |
| 25486 | Xã Tân Biên | xa_tan_bien | tan_bien | xã | commune |
| 25489 | Xã Tân Lập | xa_tan_lap | tan_lap | xã | commune |
| 25498 | Xã Thạnh Bình | xa_thanh_binh | thanh_binh | xã | commune |
| 25510 | Xã Trà Vong | xa_tra_vong | tra_vong | xã | commune |
| 25516 | Xã Tân Châu | xa_tan_chau | tan_chau | xã | commune |
| 25522 | Xã Tân Đông | xa_tan_dong | tan_dong | xã | commune |
| 25525 | Xã Tân Hội | xa_tan_hoi | tan_hoi | xã | commune |
| 25531 | Xã Tân Hòa | xa_tan_hoa | tan_hoa | xã | commune |
| 25534 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 25549 | Xã Tân Phú | xa_tan_phu | tan_phu | xã | commune |
| 25552 | Xã Dương Minh Châu | xa_duong_minh_chau | duong_minh_chau | xã | commune |
| 25567 | Phường Ninh Thạnh | phuong_ninh_thanh | ninh_thanh | phường | urban ward |
| 25573 | Xã Cầu Khởi | xa_cau_khoi | cau_khoi | xã | commune |
| 25579 | Xã Lộc Ninh | xa_loc_ninh | loc_ninh | xã | commune |
| 25585 | Xã Châu Thành | xa_chau_thanh | chau_thanh | xã | commune |
| 25588 | Xã Hảo Đước | xa_hao_duoc | hao_duoc | xã | commune |
| 25591 | Xã Phước Vinh | xa_phuoc_vinh | phuoc_vinh | xã | commune |
| 25606 | Xã Hòa Hội | xa_hoa_hoi | hoa_hoi | xã | commune |
| 25621 | Xã Ninh Điền | xa_ninh_dien | ninh_dien | xã | commune |
| 25630 | Phường Long Hoa | phuong_long_hoa | long_hoa | phường | urban ward |
| 25633 | Phường Thanh Điền | phuong_thanh_dien | thanh_dien | phường | urban ward |
| 25645 | Phường Hòa Thành | phuong_hoa_thanh | hoa_thanh | phường | urban ward |
| 25654 | Phường Gò Dầu | phuong_go_dau | go_dau | phường | urban ward |
| 25657 | Xã Thạnh Đức | xa_thanh_duc | thanh_duc | xã | commune |
| 25663 | Xã Phước Thạnh | xa_phuoc_thanh | phuoc_thanh | xã | commune |
| 25666 | Xã Truông Mít | xa_truong_mit | truong_mit | xã | commune |
| 25672 | Phường Gia Lộc | phuong_gia_loc | gia_loc | phường | urban ward |
| 25681 | Xã Bến Cầu | xa_ben_cau | ben_cau | xã | commune |
| 25684 | Xã Long Chữ | xa_long_chu | long_chu | xã | commune |
| 25702 | Xã Long Thuận | xa_long_thuan | long_thuan | xã | commune |
| 25708 | Phường Trảng Bàng | phuong_trang_bang | trang_bang | phường | urban ward |
| 25711 | Xã Hưng Thuận | xa_hung_thuan | hung_thuan | xã | commune |
| 25729 | Xã Phước Chỉ | xa_phuoc_chi | phuoc_chi | xã | commune |
| 25732 | Phường An Tịnh | phuong_an_tinh | an_tinh | phường | urban ward |
| 27694 | Phường Long An | phuong_long_an | long_an | phường | urban ward |
| 27712 | Phường Tân An | phuong_tan_an | tan_an | phường | urban ward |
| 27715 | Phường Khánh Hậu | phuong_khanh_hau | khanh_hau | phường | urban ward |
| 27721 | Xã Tân Hưng | xa_tan_hung | tan_hung | xã | commune |
| 27727 | Xã Hưng Điền | xa_hung_dien | hung_dien | xã | commune |
| 27736 | Xã Vĩnh Thạnh | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 27748 | Xã Vĩnh Châu | xa_vinh_chau | vinh_chau | xã | commune |
| 27757 | Xã Vĩnh Hưng | xa_vinh_hung | vinh_hung | xã | commune |
| 27763 | Xã Khánh Hưng | xa_khanh_hung | khanh_hung | xã | commune |
| 27775 | Xã Tuyên Bình | xa_tuyen_binh | tuyen_binh | xã | commune |
| 27787 | Phường Kiến Tường | phuong_kien_tuong | kien_tuong | phường | urban ward |
| 27793 | Xã Bình Hiệp | xa_binh_hiep | binh_hiep | xã | commune |
| 27811 | Xã Bình Hòa | xa_binh_hoa | binh_hoa | xã | commune |
| 27817 | Xã Tuyên Thạnh | xa_tuyen_thanh | tuyen_thanh | xã | commune |
| 27823 | Xã Mộc Hóa | xa_moc_hoa | moc_hoa | xã | commune |
| 27826 | Xã Tân Thạnh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 27838 | Xã Nhơn Hòa Lập | xa_nhon_hoa_lap | nhon_hoa_lap | xã | commune |
| 27841 | Xã Hậu Thạnh | xa_hau_thanh | hau_thanh | xã | commune |
| 27856 | Xã Nhơn Ninh | xa_nhon_ninh | nhon_ninh | xã | commune |
| 27865 | Xã Thạnh Hóa | xa_thanh_hoa | thanh_hoa | xã | commune |
| 27868 | Xã Bình Thành | xa_binh_thanh | binh_thanh | xã | commune |
| 27877 | Xã Thạnh Phước | xa_thanh_phuoc | thanh_phuoc | xã | commune |
| 27889 | Xã Tân Tây | xa_tan_tay | tan_tay | xã | commune |
| 27898 | Xã Đông Thành | xa_dong_thanh | dong_thanh | xã | commune |
| 27907 | Xã Mỹ Quý | xa_my_quy | my_quy | xã | commune |
| 27925 | Xã Đức Huệ | xa_duc_hue | duc_hue | xã | commune |
| 27931 | Xã Hậu Nghĩa | xa_hau_nghia | hau_nghia | xã | commune |
| 27937 | Xã Đức Hòa | xa_duc_hoa | duc_hoa | xã | commune |
| 27943 | Xã An Ninh | xa_an_ninh | an_ninh | xã | commune |
| 27952 | Xã Hiệp Hòa | xa_hiep_hoa | hiep_hoa | xã | commune |
| 27964 | Xã Đức Lập | xa_duc_lap | duc_lap | xã | commune |
| 27976 | Xã Mỹ Hạnh | xa_my_hanh | my_hanh | xã | commune |
| 27979 | Xã Hòa Khánh | xa_hoa_khanh | hoa_khanh | xã | commune |
| 27991 | Xã Bến Lức | xa_ben_luc | ben_luc | xã | commune |
| 27994 | Xã Thạnh Lợi | xa_thanh_loi | thanh_loi | xã | commune |
| 28003 | Xã Lương Hòa | xa_luong_hoa | luong_hoa | xã | commune |
| 28015 | Xã Bình Đức | xa_binh_duc | binh_duc | xã | commune |
| 28018 | Xã Mỹ Yên | xa_my_yen | my_yen | xã | commune |
| 28036 | Xã Thủ Thừa | xa_thu_thua | thu_thua | xã | commune |
| 28051 | Xã Mỹ Thạnh | xa_my_thanh | my_thanh | xã | commune |
| 28066 | Xã Mỹ An | xa_my_an | my_an | xã | commune |
| 28072 | Xã Tân Long | xa_tan_long | tan_long | xã | commune |
| 28075 | Xã Tân Trụ | xa_tan_tru | tan_tru | xã | commune |
| 28087 | Xã Nhựt Tảo | xa_nhut_tao | nhut_tao | xã | commune |
| 28093 | Xã Vàm Cỏ | xa_vam_co | vam_co | xã | commune |
| 28108 | Xã Cần Đước | xa_can_duoc | can_duoc | xã | commune |
| 28114 | Xã Rạch Kiến | xa_rach_kien | rach_kien | xã | commune |
| 28126 | Xã Long Cang | xa_long_cang | long_cang | xã | commune |
| 28132 | Xã Mỹ Lệ | xa_my_le | my_le | xã | commune |
| 28138 | Xã Tân Lân | xa_tan_lan | tan_lan | xã | commune |
| 28144 | Xã Long Hựu | xa_long_huu | long_huu | xã | commune |
| 28159 | Xã Cần Giuộc | xa_can_giuoc | can_giuoc | xã | commune |
| 28165 | Xã Phước Lý | xa_phuoc_ly | phuoc_ly | xã | commune |
| 28177 | Xã Mỹ Lộc | xa_my_loc | my_loc | xã | commune |
| 28201 | Xã Phước Vĩnh Tây | xa_phuoc_vinh_tay | phuoc_vinh_tay | xã | commune |
| 28207 | Xã Tân Tập | xa_tan_tap | tan_tap | xã | commune |
| 28210 | Xã Tầm Vu | xa_tam_vu | tam_vu | xã | commune |
| 28222 | Xã Vĩnh Công | xa_vinh_cong | vinh_cong | xã | commune |
| 28225 | Xã Thuận Mỹ | xa_thuan_my | thuan_my | xã | commune |
| 28243 | Xã An Lục Long | xa_an_luc_long | an_luc_long | xã | commune |