💡 Điểm chính

  • Chứa 182 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 182

⚠️ Hiển thị 20 của 182 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
TN-01-001An KhánhXã An Khánhan-khanhXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-002Bản NgoạiXã Bản Ngoạiban-ngoaiXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-003Bình ThuậnXã Bình Thuậnbinh-thuanXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-004Cát NêXã Cát Nêcat-neXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-005Cù VânXã Cù Vâncu-vanXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-006Đại TừThị trấn Đại Từdai-tuThị trấnTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-007Đức LươngXã Đức Lươngduc-luongXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-008Hà ThượngXã Hà Thượngha-thuongXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-009Hoàng NôngXã Hoàng Nônghoang-nongXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-010Hùng SơnXã Hùng Sơnhung-sonXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-011Khôi KỳXã Khôi Kỳkhoi-kyXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-012Ký PhúXã Ký Phúky-phuXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-013La BằngXã La Bằngla-bangXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-014Lục BaXã Lục Baluc-baXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-015Minh TiếnXã Minh Tiếnminh-tienXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-016Mỹ YênXã Mỹ Yênmy-yenXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-017Na MaoXã Na Maona-maoXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-018Phú CườngXã Phú Cườngphu-cuongXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-019Phú LạcXã Phú Lạcphu-lacXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
TN-01-020Phú ThịnhXã Phú Thịnhphu-thinhXãTN-01Đại TừHuyện Đại TừTNThái Nguyên
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04