Thanh Hóa — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 639 phường, xã, thị trấn thuộc Thanh Hóa theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 27 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 586 Xã, 28 Thị trấn, 25 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TH.json). (639 wards/communes/townships of Thanh Hóa under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 639 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 639 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 639
⚠️ Hiển thị 500 của 639 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TH-01-001 | Ái Thượng | Xã Ái Thượng | ai-thuong | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-002 | Ban Công | Xã Ban Công | ban-cong | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-003 | Cành Nàng | Thị trấn Cành Nàng | canh-nang | Thị trấn | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-004 | Cổ Lũng | Xã Cổ Lũng | co-lung | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-005 | Điền Hạ | Xã Điền Hạ | dien-ha | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-006 | Điền Lư | Xã Điền Lư | dien-lu | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-007 | Điền Quang | Xã Điền Quang | dien-quang | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-008 | Điền Thượng | Xã Điền Thượng | dien-thuong | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-009 | Điền Trung | Xã Điền Trung | dien-trung | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-010 | Hạ Trung | Xã Hạ Trung | ha-trung | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-011 | Kỳ Tân | Xã Kỳ Tân | ky-tan | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-012 | Lâm Xa | Xã Lâm Xa | lam-xa | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-013 | Lũng Cao | Xã Lũng Cao | lung-cao | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-014 | Lũng Niêm | Xã Lũng Niêm | lung-niem | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-015 | Lương Ngoại | Xã Lương Ngoại | luong-ngoai | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-016 | Lương Nội | Xã Lương Nội | luong-noi | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-017 | Lương Trung | Xã Lương Trung | luong-trung | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-018 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-019 | Thành Lâm | Xã Thành Lâm | thanh-lam | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-020 | Thánh Sơn | Xã Thánh Sơn | thanh-son | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-021 | Thiết Kế | Xã Thiết Kế | thiet-ke | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-022 | Thiết Ống | Xã Thiết Ống | thiet-ong | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-01-023 | Văn Nho | Xã Văn Nho | van-nho | Xã | TH-01 | Bá Thước | Huyện Bá Thước | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-001 | Ba Đình | Phường Ba Đình | ba-dinh | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-002 | Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn | bac-son | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-003 | Đông Sơn | Phường Đông Sơn | dong-son | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-004 | Hà Lan | Xã Hà Lan | ha-lan | Xã | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-005 | Lam Sơn | Phường Lam Sơn | lam-son | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-006 | Ngọc Trạo | Phường Ngọc Trạo | ngoc-trao | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-007 | Phú Sơn | Phường Phú Sơn | phu-son | Phường | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-02-008 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | TH-02 | Bỉm Sơn | Thị xã Bỉm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-001 | Cẩm Bình | Xã Cẩm Bình | cam-binh | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-002 | Cẩm Châu | Xã Cẩm Châu | cam-chau | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-003 | Cẩm Giang | Xã Cẩm Giang | cam-giang | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-004 | Cẩm Liên | Xã Cẩm Liên | cam-lien | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-005 | Cẩm Long | Xã Cẩm Long | cam-long | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-006 | Cẩm Lương | Xã Cẩm Lương | cam-luong | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-007 | Cẩm Ngọc | Xã Cẩm Ngọc | cam-ngoc | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-008 | Cẩm Phong | Xã Cẩm Phong | cam-phong | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-009 | Cẩm Phú | Xã Cẩm Phú | cam-phu | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-010 | Cẩm Quý | Xã Cẩm Quý | cam-quy | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-011 | Cẩm Sơn | Xã Cẩm Sơn | cam-son | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-012 | Cẩm Tâm | Xã Cẩm Tâm | cam-tam | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-013 | Cẩm Tân | Xã Cẩm Tân | cam-tan | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-014 | Cẩm Thạch | Xã Cẩm Thạch | cam-thach | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-015 | Cẩm Thành | Xã Cẩm Thành | cam-thanh | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-016 | Cẩm Thủy | Thị trấn Cẩm Thủy | cam-thuy | Thị trấn | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-017 | Cẩm Tú | Xã Cẩm Tú | cam-tu | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-018 | Cẩm Vân | Xã Cẩm Vân | cam-van | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-019 | Cẩm Yên | Xã Cẩm Yên | cam-yen | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-03-020 | Phúc Do | Xã Phúc Do | phuc-do | Xã | TH-03 | Cẩm Thủy | Huyện Cẩm Thủy | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-001 | Đông Anh | Xã Đông Anh | dong-anh | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-002 | Đông Hòa | Xã Đông Hòa | dong-hoa | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-003 | Đông Hoàng | Xã Đông Hoàng | dong-hoang | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-004 | Đông Khê | Xã Đông Khê | dong-khe | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-005 | Đông Minh | Xã Đông Minh | dong-minh | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-006 | Đông Nam | Xã Đông Nam | dong-nam | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-007 | Đông Ninh | Xã Đông Ninh | dong-ninh | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-008 | Đông Phú | Xã Đông Phú | dong-phu | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-009 | Đông Quang | Xã Đông Quang | dong-quang | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-010 | Đông Thanh | Xã Đông Thanh | dong-thanh | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-011 | Đông Thịnh | Xã Đông Thịnh | dong-thinh | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-012 | Đông Tiến | Xã Đông Tiến | dong-tien | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-013 | Đông Văn | Xã Đông Văn | dong-van | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-014 | Đông Xuân | Xã Đông Xuân | dong-xuan | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-015 | Đông Yên | Xã Đông Yên | dong-yen | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-04-016 | Rừng Thông | Xã Rừng Thông | rung-thong | Xã | TH-04 | Đông Sơn | Huyện Đông Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-001 | Hà Bắc | Xã Hà Bắc | ha-bac | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-002 | Hà Bình | Xã Hà Bình | ha-binh | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-003 | Hà Châu | Xã Hà Châu | ha-chau | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-004 | Hà Đông | Xã Hà Đông | ha-dong | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-005 | Hà Dương | Xã Hà Dương | ha-duong | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-006 | Hà Giang | Xã Hà Giang | ha-giang | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-007 | Hà Hải | Xã Hà Hải | ha-hai | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-008 | Hà Lai | Xã Hà Lai | ha-lai | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-009 | Hà Lâm | Xã Hà Lâm | ha-lam | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-010 | Hà Lĩnh | Xã Hà Lĩnh | ha-linh | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-011 | Hà Long | Xã Hà Long | ha-long | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-012 | Hà Ngọc | Xã Hà Ngọc | ha-ngoc | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-013 | Hà Ninh | Xã Hà Ninh | ha-ninh | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-014 | Hà Phong | Xã Hà Phong | ha-phong | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-015 | Hà Phú | Xã Hà Phú | ha-phu | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-016 | Hà Sơn | Xã Hà Sơn | ha-son | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-017 | Hà Tân | Xã Hà Tân | ha-tan | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-018 | Hà Thái | Xã Hà Thái | ha-thai | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-019 | Hà Thanh | Xã Hà Thanh | ha-thanh | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-020 | Hà Tiến | Xã Hà Tiến | ha-tien | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-021 | Hà Toại | Xã Hà Toại | ha-toai | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-022 | Hà Trung | Thị trấn Hà Trung | ha-trung | Thị trấn | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-023 | Hà Vân | Xã Hà Vân | ha-van | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-024 | Hà Vinh | Xã Hà Vinh | ha-vinh | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-05-025 | Hà Yên | Xã Hà Yên | ha-yen | Xã | TH-05 | Hà Trung | Huyện Hà Trung | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-001 | Cầu Lộc | Xã Cầu Lộc | cau-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-002 | Châu Lộc | Xã Châu Lộc | chau-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-003 | Đa Lộc | Xã Đa Lộc | da-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-004 | Đại Lộc | Xã Đại Lộc | dai-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-005 | Đồng Lộc | Xã Đồng Lộc | dong-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-006 | Hải Lộc | Xã Hải Lộc | hai-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-007 | Hậu Lộc | Thị trấn Hậu Lộc | hau-loc | Thị trấn | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-008 | Hoa Lộc | Xã Hoa Lộc | hoa-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-009 | Hòa Lộc | Xã Hòa Lộc | hoa-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-010 | Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc | hung-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-011 | Liên Lộc | Xã Liên Lộc | lien-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-012 | Lộc Sơn | Xã Lộc Sơn | loc-son | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-013 | Lộc Tân | Xã Lộc Tân | loc-tan | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-014 | Minh Lộc | Xã Minh Lộc | minh-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-015 | Mỹ Lộc | Xã Mỹ Lộc | my-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-016 | Ngư Lộc | Xã Ngư Lộc | ngu-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-017 | Phong Lộc | Xã Phong Lộc | phong-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-018 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc | phu-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-019 | Quang Lộc | Xã Quang Lộc | quang-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-020 | Thành Lộc | Xã Thành Lộc | thanh-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-021 | Thịnh Lộc | Xã Thịnh Lộc | thinh-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-022 | Thuần Lộc | Xã Thuần Lộc | thuan-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-023 | Tiến Lộc | Xã Tiến Lộc | tien-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-024 | Triệu Lộc | Xã Triệu Lộc | trieu-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-025 | Tuy Lộc | Xã Tuy Lộc | tuy-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-026 | Văn Lộc | Xã Văn Lộc | van-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-06-027 | Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc | xuan-loc | Xã | TH-06 | Hậu Lộc | Huyện Hậu Lộc | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-001 | Bút Sơn | Thị trấn Bút Sơn | but-son | Thị trấn | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-002 | Hoằng Cát | Xã Hoằng Cát | hoang-cat | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-003 | Hoằng Châu | Xã Hoằng Châu | hoang-chau | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-004 | Hoằng Đạo | Xã Hoằng Đạo | hoang-dao | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-005 | Hoằng Đạt | Xã Hoằng Đạt | hoang-dat | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-006 | Hoằng Đông | Xã Hoằng Đông | hoang-dong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-007 | Hoằng Đồng | Xã Hoằng Đồng | hoang-dong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-008 | Hoằng Đức | Xã Hoằng Đức | hoang-duc | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-009 | Hoằng Giang | Xã Hoằng Giang | hoang-giang | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-010 | Hoằng Hà | Xã Hoằng Hà | hoang-ha | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-011 | Hoằng Hải | Xã Hoằng Hải | hoang-hai | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-012 | Hoằng Hợp | Xã Hoằng Hợp | hoang-hop | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-013 | Hoằng Khánh | Xã Hoằng Khánh | hoang-khanh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-014 | Hoằng Khê | Xã Hoằng Khê | hoang-khe | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-015 | Hoằng Kim | Xã Hoằng Kim | hoang-kim | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-016 | Hoằng Lộc | Xã Hoằng Lộc | hoang-loc | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-017 | Hoằng Lương | Xã Hoằng Lương | hoang-luong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-018 | Hoằng Lưu | Xã Hoằng Lưu | hoang-luu | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-019 | Hoằng Minh | Xã Hoằng Minh | hoang-minh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-020 | Hoằng Ngọc | Xã Hoằng Ngọc | hoang-ngoc | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-021 | Hoằng Phong | Xã Hoằng Phong | hoang-phong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-022 | Hoằng Phú | Xã Hoằng Phú | hoang-phu | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-023 | Hoằng Phụ | Xã Hoằng Phụ | hoang-phu | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-024 | Hoằng Phúc | Xã Hoằng Phúc | hoang-phuc | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-025 | Hoằng Phượng | Xã Hoằng Phượng | hoang-phuong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-026 | Hoằng Quý | Xã Hoằng Quý | hoang-quy | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-027 | Hoằng Quỳ | Xã Hoằng Quỳ | hoang-quy | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-028 | Hoằng Sơn | Xã Hoằng Sơn | hoang-son | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-029 | Hoằng Tân | Xã Hoằng Tân | hoang-tan | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-030 | Hoằng Thái | Xã Hoằng Thái | hoang-thai | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-031 | Hoằng Thắng | Xã Hoằng Thắng | hoang-thang | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-032 | Hoằng Thanh | Xã Hoằng Thanh | hoang-thanh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-033 | Hoằng Thành | Xã Hoằng Thành | hoang-thanh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-034 | Hoằng Thịnh | Xã Hoằng Thịnh | hoang-thinh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-035 | Hoằng Tiến | Xã Hoằng Tiến | hoang-tien | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-036 | Hoằng Trạch | Xã Hoằng Trạch | hoang-trach | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-037 | Hoằng Trinh | Xã Hoằng Trinh | hoang-trinh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-038 | Hoằng Trung | Xã Hoằng Trung | hoang-trung | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-039 | Hoằng Trường | Xã Hoằng Trường | hoang-truong | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-040 | Hoằng Vinh | Xã Hoằng Vinh | hoang-vinh | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-041 | Hoằng Xuân | Xã Hoằng Xuân | hoang-xuan | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-042 | Hoằng Xuyên | Xã Hoằng Xuyên | hoang-xuyen | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-07-043 | Hoằng Yến | Xã Hoằng Yến | hoang-yen | Xã | TH-07 | Hoằng Hóa | Huyện Hoằng Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-001 | Đồng Lương | Xã Đồng Lương | dong-luong | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-002 | Giao An | Xã Giao An | giao-an | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-003 | Giao Thiện | Xã Giao Thiện | giao-thien | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-004 | Lâm Phú | Xã Lâm Phú | lam-phu | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-005 | Lang Chánh | Thị trấn Lang Chánh | lang-chanh | Thị trấn | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-006 | Quang Hiến | Xã Quang Hiến | quang-hien | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-007 | Tam Văn | Xã Tam Văn | tam-van | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-008 | Tân Phúc | Xã Tân Phúc | tan-phuc | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-009 | Trí Nang | Xã Trí Nang | tri-nang | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-010 | Yên Khương | Xã Yên Khương | yen-khuong | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-08-011 | Yên Thắng | Xã Yên Thắng | yen-thang | Xã | TH-08 | Lang Chánh | Huyện Lang Chánh | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-001 | Mường Chanh | Xã Mường Chanh | muong-chanh | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-002 | Mường Lát | Thị trấn Mường Lát | muong-lat | Thị trấn | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-003 | Mường Lý | Xã Mường Lý | muong-ly | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-004 | Nhi Sơn | Xã Nhi Sơn | nhi-son | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-005 | Pù Nhi | Xã Pù Nhi | pu-nhi | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-006 | Quang Chiểu | Xã Quang Chiểu | quang-chieu | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-007 | Tam Chung | Xã Tam Chung | tam-chung | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-008 | Tén Tằn | Xã Tén Tằn | ten-tan | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-09-009 | Trung Lý | Xã Trung Lý | trung-ly | Xã | TH-09 | Mường Lát | Huyện Mường Lát | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-001 | Ba Đình | Xã Ba Đình | ba-dinh | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-002 | Nga An | Xã Nga An | nga-an | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-003 | Nga Bạch | Xã Nga Bạch | nga-bach | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-004 | Nga Điền | Xã Nga Điền | nga-dien | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-005 | Nga Giáp | Xã Nga Giáp | nga-giap | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-006 | Nga Hải | Xã Nga Hải | nga-hai | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-007 | Nga Hưng | Xã Nga Hưng | nga-hung | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-008 | Nga Liên | Xã Nga Liên | nga-lien | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-009 | Nga Lĩnh | Xã Nga Lĩnh | nga-linh | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-010 | Nga Mỹ | Xã Nga Mỹ | nga-my | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-011 | Nga Nhân | Xã Nga Nhân | nga-nhan | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-012 | Nga Phú | Xã Nga Phú | nga-phu | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-013 | Nga Sơn | Thị trấn Nga Sơn | nga-son | Thị trấn | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-014 | Nga Tân | Xã Nga Tân | nga-tan | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-015 | Nga Thạch | Xã Nga Thạch | nga-thach | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-016 | Nga Thái | Xã Nga Thái | nga-thai | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-017 | Nga Thắng | Xã Nga Thắng | nga-thang | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-018 | Nga Thanh | Xã Nga Thanh | nga-thanh | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-019 | Nga Thành | Xã Nga Thành | nga-thanh | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-020 | Nga Thiện | Xã Nga Thiện | nga-thien | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-021 | Nga Thuỷ | Xã Nga Thuỷ | nga-thuy | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-022 | Nga Tiến | Xã Nga Tiến | nga-tien | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-023 | Nga Trung | Xã Nga Trung | nga-trung | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-024 | Nga Trường | Xã Nga Trường | nga-truong | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-025 | Nga Văn | Xã Nga Văn | nga-van | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-026 | Nga Vịnh | Xã Nga Vịnh | nga-vinh | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-10-027 | Nga Yên | Xã Nga Yên | nga-yen | Xã | TH-10 | Nga Sơn | Huyện Nga Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-001 | Cao Ngọc | Xã Cao Ngọc | cao-ngoc | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-002 | Cao Thịnh | Xã Cao Thịnh | cao-thinh | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-003 | Đồng Thịnh | Xã Đồng Thịnh | dong-thinh | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-004 | Kiên Thọ | Xã Kiên Thọ | kien-tho | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-005 | Lam Sơn | Xã Lam Sơn | lam-son | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-006 | Lộc Thịnh | Xã Lộc Thịnh | loc-thinh | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-007 | Minh Sơn | Xã Minh Sơn | minh-son | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-008 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-009 | Mỹ Tân | Xã Mỹ Tân | my-tan | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-010 | Ngọc Khê | Xã Ngọc Khê | ngoc-khe | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-011 | Ngọc Lặc | Thị trấn Ngọc Lặc | ngoc-lac | Thị trấn | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-012 | Ngọc Liên | Xã Ngọc Liên | ngoc-lien | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-013 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-014 | Ngọc Trung | Xã Ngọc Trung | ngoc-trung | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-015 | Nguyệt Ấn | Xã Nguyệt Ấn | nguyet-an | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-016 | Phúc Thịnh | Xã Phúc Thịnh | phuc-thinh | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-017 | Phùng Giáo | Xã Phùng Giáo | phung-giao | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-018 | Phùng Minh | Xã Phùng Minh | phung-minh | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-019 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-020 | Thạch Lập | Xã Thạch Lập | thach-lap | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-021 | Thúy Sơn | Xã Thúy Sơn | thuy-son | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-11-022 | Vân Âm | Xã Vân Âm | van-am | Xã | TH-11 | Ngọc Lặc | Huyện Ngọc Lặc | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-001 | Bến Sung | Thị trấn Bến Sung | ben-sung | Thị trấn | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-002 | Cán Khê | Xã Cán Khê | can-khe | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-003 | Hải Long | Xã Hải Long | hai-long | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-004 | Hải Vân | Xã Hải Vân | hai-van | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-005 | Mậu Lâm | Xã Mậu Lâm | mau-lam | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-006 | Phú Nhuận | Xã Phú Nhuận | phu-nhuan | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-007 | Phúc Đường | Xã Phúc Đường | phuc-duong | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-008 | Phượng Nghi | Xã Phượng Nghi | phuong-nghi | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-009 | Thanh Kỳ | Xã Thanh Kỳ | thanh-ky | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-010 | Thanh Tân | Xã Thanh Tân | thanh-tan | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-011 | Xuân Du | Xã Xuân Du | xuan-du | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-012 | Xuân Khang | Xã Xuân Khang | xuan-khang | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-013 | Xuân Phúc | Xã Xuân Phúc | xuan-phuc | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-014 | Xuân Thái | Xã Xuân Thái | xuan-thai | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-015 | Xuân Thọ | Xã Xuân Thọ | xuan-tho | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-016 | Yên Lạc | Xã Yên Lạc | yen-lac | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-12-017 | Yên Thọ | Xã Yên Thọ | yen-tho | Xã | TH-12 | Như Thanh | Huyện Như Thanh | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-001 | Bãi Trành | Xã Bãi Trành | bai-tranh | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-002 | Bình Lương | Xã Bình Lương | binh-luong | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-003 | Cát Tân | Xã Cát Tân | cat-tan | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-004 | Cát Vân | Xã Cát Vân | cat-van | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-005 | Hóa Quỳ | Xã Hóa Quỳ | hoa-quy | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-006 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-007 | Thanh Hòa | Xã Thanh Hòa | thanh-hoa | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-008 | Thanh Lâm | Xã Thanh Lâm | thanh-lam | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-009 | Thanh Phong | Xã Thanh Phong | thanh-phong | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-010 | Thanh Quân | Xã Thanh Quân | thanh-quan | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-011 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-012 | Thanh Xuân | Xã Thanh Xuân | thanh-xuan | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-013 | Thượng Ninh | Xã Thượng Ninh | thuong-ninh | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-014 | Xuân Bình | Xã Xuân Bình | xuan-binh | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-015 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-016 | Xuân Quỳ | Xã Xuân Quỳ | xuan-quy | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-017 | Yên Cát | Thị trấn Yên Cát | yen-cat | Thị trấn | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-13-018 | Yên Lễ | Xã Yên Lễ | yen-le | Xã | TH-13 | Như Xuân | Huyện Như Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-001 | Công Bình | Xã Công Bình | cong-binh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-002 | Công Chính | Xã Công Chính | cong-chinh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-003 | Công Liêm | Xã Công Liêm | cong-liem | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-004 | Hoàng Giang | Xã Hoàng Giang | hoang-giang | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-005 | Hoàng Sơn | Xã Hoàng Sơn | hoang-son | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-006 | Minh Khôi | Xã Minh Khôi | minh-khoi | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-007 | Minh Nghĩa | Xã Minh Nghĩa | minh-nghia | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-008 | Minh Thọ | Xã Minh Thọ | minh-tho | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-009 | Nông Cống | Thị trấn Nông Cống | nong-cong | Thị trấn | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-010 | Tân Khang | Xã Tân Khang | tan-khang | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-011 | Tân Phúc | Xã Tân Phúc | tan-phuc | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-012 | Tân Thọ | Xã Tân Thọ | tan-tho | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-013 | Tế Lợi | Xã Tế Lợi | te-loi | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-014 | Tế Nông | Xã Tế Nông | te-nong | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-015 | Tế Tân | Xã Tế Tân | te-tan | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-016 | Tế Thắng | Xã Tế Thắng | te-thang | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-017 | Thăng Bình | Xã Thăng Bình | thang-binh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-018 | Thăng Long | Xã Thăng Long | thang-long | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-019 | Thăng Thọ | Xã Thăng Thọ | thang-tho | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-020 | Trung Chính | Xã Trung Chính | trung-chinh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-021 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-022 | Trung Ý | Xã Trung Ý | trung-y | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-023 | Trường Giang | Xã Trường Giang | truong-giang | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-024 | Trường Minh | Xã Trường Minh | truong-minh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-025 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-026 | Trường Trung | Xã Trường Trung | truong-trung | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-027 | Tượng Lĩnh | Xã Tượng Lĩnh | tuong-linh | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-028 | Tượng Sơn | Xã Tượng Sơn | tuong-son | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-029 | Tượng Văn | Xã Tượng Văn | tuong-van | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-030 | Vạn Hoà | Xã Vạn Hoà | van-hoa | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-031 | Vạn Thắng | Xã Vạn Thắng | van-thang | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-032 | Vạn Thiện | Xã Vạn Thiện | van-thien | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-14-033 | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | yen-my | Xã | TH-14 | Nông Cống | Huyện Nông Cống | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-001 | Hiền Chung | Xã Hiền Chung | hien-chung | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-002 | Hiền Kiệt | Xã Hiền Kiệt | hien-kiet | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-003 | Hồi Xuân | Xã Hồi Xuân | hoi-xuan | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-004 | Nam Động | Xã Nam Động | nam-dong | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-005 | Nam Tiến | Xã Nam Tiến | nam-tien | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-006 | Nam Xuân | Xã Nam Xuân | nam-xuan | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-007 | Phú Lệ | Xã Phú Lệ | phu-le | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-008 | Phú Nghiêm | Xã Phú Nghiêm | phu-nghiem | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-009 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-010 | Phú Thanh | Xã Phú Thanh | phu-thanh | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-011 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-012 | Quan Hóa | Thị trấn Quan Hóa | quan-hoa | Thị trấn | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-013 | Thành Sơn | Xã Thành Sơn | thanh-son | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-014 | Thanh Xuân | Xã Thanh Xuân | thanh-xuan | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-015 | Thiên Phủ | Xã Thiên Phủ | thien-phu | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-016 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-017 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-15-018 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | TH-15 | Quan Hóa | Huyện Quan Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-001 | Mường Mìn | Xã Mường Mìn | muong-min | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-002 | Na Mèo | Xã Na Mèo | na-meo | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-003 | Quan Sơn | Thị trấn Quan Sơn | quan-son | Thị trấn | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-004 | Sơn Điện | Xã Sơn Điện | son-dien | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-005 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-006 | Sơn Lư | Xã Sơn Lư | son-lu | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-007 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-008 | Tam Lư | Xã Tam Lư | tam-lu | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-009 | Tam Thanh | Xã Tam Thanh | tam-thanh | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-010 | Trung Hạ | Xã Trung Hạ | trung-ha | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-011 | Trung Thượng | Xã Trung Thượng | trung-thuong | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-012 | Trung Tiến | Xã Trung Tiến | trung-tien | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-16-013 | Trung Xuân | Xã Trung Xuân | trung-xuan | Xã | TH-16 | Quan Sơn | Huyện Quan Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-001 | Quảng Bình | Xã Quảng Bình | quang-binh | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-002 | Quảng Chính | Xã Quảng Chính | quang-chinh | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-003 | Quảng Định | Xã Quảng Định | quang-dinh | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-004 | Quảng Đức | Xã Quảng Đức | quang-duc | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-005 | Quảng Giao | Xã Quảng Giao | quang-giao | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-006 | Quảng Hải | Xã Quảng Hải | quang-hai | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-007 | Quảng Hòa | Xã Quảng Hòa | quang-hoa | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-008 | Quảng Hợp | Xã Quảng Hợp | quang-hop | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-009 | Quảng Khê | Xã Quảng Khê | quang-khe | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-010 | Quảng Lĩnh | Xã Quảng Lĩnh | quang-linh | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-011 | Quảng Lộc | Xã Quảng Lộc | quang-loc | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-012 | Quảng Lợi | Xã Quảng Lợi | quang-loi | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-013 | Quảng Long | Xã Quảng Long | quang-long | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-014 | Quảng Lưu | Xã Quảng Lưu | quang-luu | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-015 | Quảng Ngọc | Xã Quảng Ngọc | quang-ngoc | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-016 | Quảng Nham | Xã Quảng Nham | quang-nham | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-017 | Quảng Nhân | Xã Quảng Nhân | quang-nhan | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-018 | Quảng Ninh | Xã Quảng Ninh | quang-ninh | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-019 | Quảng Phong | Xã Quảng Phong | quang-phong | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-020 | Quảng Phúc | Xã Quảng Phúc | quang-phuc | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-021 | Quảng Tân | Xã Quảng Tân | quang-tan | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-022 | Quảng Thạch | Xã Quảng Thạch | quang-thach | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-023 | Quảng Thái | Xã Quảng Thái | quang-thai | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-024 | Quảng Trạch | Xã Quảng Trạch | quang-trach | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-025 | Quảng Trung | Xã Quảng Trung | quang-trung | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-026 | Quảng Trường | Xã Quảng Trường | quang-truong | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-027 | Quảng Văn | Xã Quảng Văn | quang-van | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-028 | Quảng Vọng | Xã Quảng Vọng | quang-vong | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-029 | Quảng Xương | Thị trấn Quảng Xương | quang-xuong | Thị trấn | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-17-030 | Quảng Yên | Xã Quảng Yên | quang-yen | Xã | TH-17 | Quảng Xương | Huyện Quảng Xương | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-001 | Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn | bac-son | Phường | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-002 | Quảng Châu | Xã Quảng Châu | quang-chau | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-003 | Quảng Cư | Xã Quảng Cư | quang-cu | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-004 | Quảng Đại | Xã Quảng Đại | quang-dai | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-005 | Quảng Hùng | Xã Quảng Hùng | quang-hung | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-006 | Quảng Minh | Xã Quảng Minh | quang-minh | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-007 | Quảng Thọ | Xã Quảng Thọ | quang-tho | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-008 | Quảng Tiến | Phường Quảng Tiến | quang-tien | Phường | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-009 | Quảng Vinh | Xã Quảng Vinh | quang-vinh | Xã | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-010 | Trung Sơn | Phường Trung Sơn | trung-son | Phường | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-18-011 | Trường Sơn | Phường Trường Sơn | truong-son | Phường | TH-18 | Sầm Sơn | Thị xã Sầm Sơn | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-001 | Kim Tân | Thị trấn Kim Tân | kim-tan | Thị trấn | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-002 | Ngọc Trạo | Xã Ngọc Trạo | ngoc-trao | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-003 | Thạch Bình | Xã Thạch Bình | thach-binh | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-004 | Thạch Cẩm | Xã Thạch Cẩm | thach-cam | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-005 | Thạch Định | Xã Thạch Định | thach-dinh | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-006 | Thạch Đồng | Xã Thạch Đồng | thach-dong | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-007 | Thạch Lâm | Xã Thạch Lâm | thach-lam | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-008 | Thạch Long | Xã Thạch Long | thach-long | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-009 | Thạch Quảng | Xã Thạch Quảng | thach-quang | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-010 | Thạch Sơn | Xã Thạch Sơn | thach-son | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-011 | Thạch Tân | Xã Thạch Tân | thach-tan | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-012 | Thạch Tượng | Xã Thạch Tượng | thach-tuong | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-013 | Thành An | Xã Thành An | thanh-an | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-014 | Thành Công | Xã Thành Công | thanh-cong | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-015 | Thành Hưng | Xã Thành Hưng | thanh-hung | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-016 | Thành Kim | Xã Thành Kim | thanh-kim | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-017 | Thành Long | Xã Thành Long | thanh-long | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-018 | Thành Minh | Xã Thành Minh | thanh-minh | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-019 | Thành Mỹ | Xã Thành Mỹ | thanh-my | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-020 | Thành Tâm | Xã Thành Tâm | thanh-tam | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-021 | Thành Tân | Xã Thành Tân | thanh-tan | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-022 | Thành Thọ | Xã Thành Thọ | thanh-tho | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-023 | Thành Tiến | Xã Thành Tiến | thanh-tien | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-024 | Thành Trực | Xã Thành Trực | thanh-truc | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-025 | Thành Vân | Xã Thành Vân | thanh-van | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-026 | Thành Vinh | Xã Thành Vinh | thanh-vinh | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-027 | Thành Yên | Xã Thành Yên | thanh-yen | Xã | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-19-028 | Vân Du | Thị trấn Vân Du | van-du | Thị trấn | TH-19 | Thạch Thành | Huyện Thạch Thành | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-001 | An Hoạch | Phường An Hoạch | an-hoach | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-002 | Ba Đình | Phường Ba Đình | ba-dinh | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-003 | Điện Biên | Phường Điện Biên | dien-bien | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-004 | Đông Cương | Xã Đông Cương | dong-cuong | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-005 | Đông Hải | Xã Đông Hải | dong-hai | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-006 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | dong-hung | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-007 | Đông Hương | Phường Đông Hương | dong-huong | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-008 | Đông Lĩnh | Xã Đông Lĩnh | dong-linh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-009 | Đông Sơn | Phường Đông Sơn | dong-son | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-010 | Đông Tân | Xã Đông Tân | dong-tan | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-011 | Đông Thọ | Phường Đông Thọ | dong-tho | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-012 | Đông Vệ | Phường Đông Vệ | dong-ve | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-013 | Đông Vinh | Xã Đông Vinh | dong-vinh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-014 | Hàm Rồng | Phường Hàm Rồng | ham-rong | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-015 | Hoằng Anh | Xã Hoằng Anh | hoang-anh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-016 | Hoằng Đại | Xã Hoằng Đại | hoang-dai | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-017 | Hoằng Long | Xã Hoằng Long | hoang-long | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-018 | Hoằng Lý | Xã Hoằng Lý | hoang-ly | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-019 | Hoằng Quang | Xã Hoằng Quang | hoang-quang | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-020 | Lam Sơn | Phường Lam Sơn | lam-son | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-021 | Nam Ngạn | Phường Nam Ngạn | nam-ngan | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-022 | Ngọc Trạo | Phường Ngọc Trạo | ngoc-trao | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-023 | Phú Sơn | Phường Phú Sơn | phu-son | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-024 | Quảng Cát | Xã Quảng Cát | quang-cat | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-025 | Quảng Đông | Xã Quảng Đông | quang-dong | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-026 | Quảng Hưng | Xã Quảng Hưng | quang-hung | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-027 | Quảng Phú | Xã Quảng Phú | quang-phu | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-028 | Quảng Tâm | Xã Quảng Tâm | quang-tam | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-029 | Quảng Thắng | Xã Quảng Thắng | quang-thang | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-030 | Quảng Thành | Xã Quảng Thành | quang-thanh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-031 | Quảng Thịnh | Xã Quảng Thịnh | quang-thinh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-032 | Tân Sơn | Phường Tân Sơn | tan-son | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-033 | Tào Xuyên | Phường Tào Xuyên | tao-xuyen | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-034 | Thành Trọng | Xã Thành Trọng | thanh-trong | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-035 | Thiệu Dương | Xã Thiệu Dương | thieu-duong | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-036 | Thiệu Khánh | Xã Thiệu Khánh | thieu-khanh | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-037 | Thiệu Vân | Xã Thiệu Vân | thieu-van | Xã | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-20-038 | Trường Thi | Phường Trường Thi | truong-thi | Phường | TH-20 | Thanh Hóa | Thành phố Thanh Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-001 | Thiệu Châu | Xã Thiệu Châu | thieu-chau | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-002 | Thiệu Chính | Xã Thiệu Chính | thieu-chinh | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-003 | Thiệu Công | Xã Thiệu Công | thieu-cong | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-004 | Thiệu Đô | Xã Thiệu Đô | thieu-do | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-005 | Thiệu Duy | Xã Thiệu Duy | thieu-duy | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-006 | Thiệu Giang | Xã Thiệu Giang | thieu-giang | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-007 | Thiệu Giao | Xã Thiệu Giao | thieu-giao | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-008 | Thiệu Hòa | Xã Thiệu Hòa | thieu-hoa | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-009 | Thiệu Hợp | Xã Thiệu Hợp | thieu-hop | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-010 | Thiệu Long | Xã Thiệu Long | thieu-long | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-011 | Thiệu Lý | Xã Thiệu Lý | thieu-ly | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-012 | Thiệu Minh | Xã Thiệu Minh | thieu-minh | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-013 | Thiệu Ngọc | Xã Thiệu Ngọc | thieu-ngoc | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-014 | Thiệu Nguyên | Xã Thiệu Nguyên | thieu-nguyen | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-015 | Thiệu Phú | Xã Thiệu Phú | thieu-phu | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-016 | Thiệu Phúc | Xã Thiệu Phúc | thieu-phuc | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-017 | Thiệu Quang | Xã Thiệu Quang | thieu-quang | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-018 | Thiệu Tâm | Xã Thiệu Tâm | thieu-tam | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-019 | Thiệu Tân | Xã Thiệu Tân | thieu-tan | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-020 | Thiệu Thành | Xã Thiệu Thành | thieu-thanh | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-021 | Thiệu Thịnh | Xã Thiệu Thịnh | thieu-thinh | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-022 | Thiệu Tiến | Xã Thiệu Tiến | thieu-tien | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-023 | Thiệu Toán | Xã Thiệu Toán | thieu-toan | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-024 | Thiệu Trung | Xã Thiệu Trung | thieu-trung | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-025 | Thiệu Vận | Xã Thiệu Vận | thieu-van | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-026 | Thiệu Viên | Xã Thiệu Viên | thieu-vien | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-027 | Thiệu Vũ | Xã Thiệu Vũ | thieu-vu | Xã | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-21-028 | Vạn Hà | Thị trấn Vạn Hà | van-ha | Thị trấn | TH-21 | Thiệu Hóa | Huyện Thiệu Hóa | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-001 | Bắc Lương | Xã Bắc Lương | bac-luong | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-002 | Hạnh Phúc | Xã Hạnh Phúc | hanh-phuc | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-003 | Lam Sơn | Thị trấn Lam Sơn | lam-son | Thị trấn | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-004 | Nam Giang | Xã Nam Giang | nam-giang | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-005 | Phú Yên | Xã Phú Yên | phu-yen | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-006 | Quảng Phú | Xã Quảng Phú | quang-phu | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-007 | Sao Vàng | Thị trấn Sao Vàng | sao-vang | Thị trấn | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-008 | Tây Hồ | Xã Tây Hồ | tay-ho | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-009 | Thọ Diên | Xã Thọ Diên | tho-dien | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-010 | Thọ Hải | Xã Thọ Hải | tho-hai | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-011 | Thọ Lâm | Xã Thọ Lâm | tho-lam | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-012 | Thọ Lập | Xã Thọ Lập | tho-lap | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-013 | Thọ Lộc | Xã Thọ Lộc | tho-loc | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-014 | Thọ Minh | Xã Thọ Minh | tho-minh | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-015 | Thọ Nguyên | Xã Thọ Nguyên | tho-nguyen | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-016 | Thọ Thắng | Xã Thọ Thắng | tho-thang | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-017 | Thọ Trường | Xã Thọ Trường | tho-truong | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-018 | Thọ Xuân | Thị trấn Thọ Xuân | tho-xuan | Thị trấn | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-019 | Thọ Xương | Xã Thọ Xương | tho-xuong | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-020 | Xuân Bái | Xã Xuân Bái | xuan-bai | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-021 | Xuân Châu | Xã Xuân Châu | xuan-chau | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-022 | Xuân Giang | Xã Xuân Giang | xuan-giang | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-023 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-024 | Xuân Hưng | Xã Xuân Hưng | xuan-hung | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-025 | Xuân Khánh | Xã Xuân Khánh | xuan-khanh | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-026 | Xuân Lai | Xã Xuân Lai | xuan-lai | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-027 | Xuân Lam | Xã Xuân Lam | xuan-lam | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-028 | Xuân Lập | Xã Xuân Lập | xuan-lap | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-029 | Xuân Minh | Xã Xuân Minh | xuan-minh | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-030 | Xuân Phong | Xã Xuân Phong | xuan-phong | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-031 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-032 | Xuân Quang | Xã Xuân Quang | xuan-quang | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-033 | Xuân Sơn | Xã Xuân Sơn | xuan-son | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-034 | Xuân Tân | Xã Xuân Tân | xuan-tan | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |
| TH-22-035 | Xuân Thắng | Xã Xuân Thắng | xuan-thang | Xã | TH-22 | Thọ Xuân | Huyện Thọ Xuân | TH | Thanh Hóa |