💡 Điểm chính

  • Chứa 639 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 639

⚠️ Hiển thị 20 của 639 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
TH-01-001Ái ThượngXã Ái Thượngai-thuongXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-002Ban CôngXã Ban Côngban-congXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-003Cành NàngThị trấn Cành Nàngcanh-nangThị trấnTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-004Cổ LũngXã Cổ Lũngco-lungXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-005Điền HạXã Điền Hạdien-haXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-006Điền LưXã Điền Lưdien-luXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-007Điền QuangXã Điền Quangdien-quangXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-008Điền ThượngXã Điền Thượngdien-thuongXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-009Điền TrungXã Điền Trungdien-trungXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-010Hạ TrungXã Hạ Trungha-trungXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-011Kỳ TânXã Kỳ Tânky-tanXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-012Lâm XaXã Lâm Xalam-xaXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-013Lũng CaoXã Lũng Caolung-caoXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-014Lũng NiêmXã Lũng Niêmlung-niemXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-015Lương NgoạiXã Lương Ngoạiluong-ngoaiXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-016Lương NộiXã Lương Nộiluong-noiXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-017Lương TrungXã Lương Trungluong-trungXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-018Tân LậpXã Tân Lậptan-lapXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-019Thành LâmXã Thành Lâmthanh-lamXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
TH-01-020Thánh SơnXã Thánh Sơnthanh-sonXãTH-01Bá ThướcHuyện Bá ThướcTHThanh Hóa
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04