Tiền Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 180 phường, xã, thị trấn thuộc Tiền Giang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 149 Xã, 23 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TG.json). (180 wards/communes/townships of Tiền Giang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 180 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 180 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 180
⚠️ Hiển thị 20 của 180 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG-01-001 | An Cư | Xã An Cư | an-cu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-002 | An Hữu | Xã An Hữu | an-huu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-003 | An Thái Đông | Xã An Thái Đông | an-thai-dong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-004 | An Thái Trung | Xã An Thái Trung | an-thai-trung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-005 | Cái Bè | Thị trấn Cái Bè | cai-be | Thị trấn | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-006 | Đông Hòa Hiệp | Xã Đông Hòa Hiệp | dong-hoa-hiep | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-007 | Hậu Mỹ Bắc A | Xã Hậu Mỹ Bắc A | hau-my-bac-a | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-008 | Hậu Mỹ Bắc B | Xã Hậu Mỹ Bắc B | hau-my-bac-b | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-009 | Hậu Mỹ Phú | Xã Hậu Mỹ Phú | hau-my-phu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-010 | Hậu Mỹ Trinh | Xã Hậu Mỹ Trinh | hau-my-trinh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-011 | Hậu Thành | Xã Hậu Thành | hau-thanh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-012 | Hòa Hưng | Xã Hòa Hưng | hoa-hung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-013 | Hòa Khánh | Xã Hòa Khánh | hoa-khanh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-014 | Mỹ Đức Đông | Xã Mỹ Đức Đông | my-duc-dong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-015 | Mỹ Đức Tây | Xã Mỹ Đức Tây | my-duc-tay | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-016 | Mỹ Hội | Xã Mỹ Hội | my-hoi | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-017 | Mỹ Lợi A | Xã Mỹ Lợi A | my-loi-a | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-018 | Mỹ Lợi B | Xã Mỹ Lợi B | my-loi-b | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-019 | Mỹ Lương | Xã Mỹ Lương | my-luong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-020 | Mỹ Tân | Xã Mỹ Tân | my-tan | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |