Tiền Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 180 phường, xã, thị trấn thuộc Tiền Giang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 149 Xã, 23 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TG.json). (180 wards/communes/townships of Tiền Giang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 180 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 180 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 180
của 180
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TG-01-001 | An Cư | Xã An Cư | an-cu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-002 | An Hữu | Xã An Hữu | an-huu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-003 | An Thái Đông | Xã An Thái Đông | an-thai-dong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-004 | An Thái Trung | Xã An Thái Trung | an-thai-trung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-005 | Cái Bè | Thị trấn Cái Bè | cai-be | Thị trấn | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-006 | Đông Hòa Hiệp | Xã Đông Hòa Hiệp | dong-hoa-hiep | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-007 | Hậu Mỹ Bắc A | Xã Hậu Mỹ Bắc A | hau-my-bac-a | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-008 | Hậu Mỹ Bắc B | Xã Hậu Mỹ Bắc B | hau-my-bac-b | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-009 | Hậu Mỹ Phú | Xã Hậu Mỹ Phú | hau-my-phu | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-010 | Hậu Mỹ Trinh | Xã Hậu Mỹ Trinh | hau-my-trinh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-011 | Hậu Thành | Xã Hậu Thành | hau-thanh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-012 | Hòa Hưng | Xã Hòa Hưng | hoa-hung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-013 | Hòa Khánh | Xã Hòa Khánh | hoa-khanh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-014 | Mỹ Đức Đông | Xã Mỹ Đức Đông | my-duc-dong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-015 | Mỹ Đức Tây | Xã Mỹ Đức Tây | my-duc-tay | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-016 | Mỹ Hội | Xã Mỹ Hội | my-hoi | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-017 | Mỹ Lợi A | Xã Mỹ Lợi A | my-loi-a | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-018 | Mỹ Lợi B | Xã Mỹ Lợi B | my-loi-b | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-019 | Mỹ Lương | Xã Mỹ Lương | my-luong | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-020 | Mỹ Tân | Xã Mỹ Tân | my-tan | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-021 | Mỹ Trung | Xã Mỹ Trung | my-trung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-022 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-023 | Tân Thanh | Xã Tân Thanh | tan-thanh | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-024 | Thiện Trí | Xã Thiện Trí | thien-tri | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-01-025 | Thiện Trung | Xã Thiện Trung | thien-trung | Xã | TG-01 | Cái Bè | Huyện Cái Bè | TG | Tiền Giang |
| TG-02-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-005 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-006 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-007 | Long Khánh | Xã Long Khánh | long-khanh | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-008 | Mỹ Hạnh Đông | Xã Mỹ Hạnh Đông | my-hanh-dong | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-009 | Mỹ Hạnh Tây | Xã Mỹ Hạnh Tây | my-hanh-tay | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-010 | Mỹ Phước Tây | Xã Mỹ Phước Tây | my-phuoc-tay | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-011 | Nhi Mỹ | Phường Nhi Mỹ | nhi-my | Phường | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-012 | Nhị Quý | Xã Nhị Quý | nhi-quy | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-013 | Phú Quý | Xã Phú Quý | phu-quy | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-014 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-015 | Tân Hội | Xã Tân Hội | tan-hoi | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-016 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-02-017 | Thanh Hòa | Xã Thanh Hòa | thanh-hoa | Xã | TG-02 | Cai Lậy | Thị xã Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-03-001 | Bàn Long | Xã Bàn Long | ban-long | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-002 | Bình Đức | Xã Bình Đức | binh-duc | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-003 | Bình Trưng | Xã Bình Trưng | binh-trung | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-004 | Điềm Hy | Xã Điềm Hy | diem-hy | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-005 | Đông Hòa | Xã Đông Hòa | dong-hoa | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-006 | Dưỡng Điềm | Xã Dưỡng Điềm | duong-diem | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-007 | Hựu Đạo | Xã Hựu Đạo | huu-dao | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-008 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-009 | Long An | Xã Long An | long-an | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-010 | Long Định | Xã Long Định | long-dinh | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-011 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-012 | Nhị Bình | Xã Nhị Bình | nhi-binh | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-013 | Phú Phong | Xã Phú Phong | phu-phong | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-014 | Song Thuận | Xã Song Thuận | song-thuan | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-015 | Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp | tam-hiep | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-016 | Tân Hiệp | Thị trấn Tân Hiệp | tan-hiep | Thị trấn | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-017 | Tân Hội Đông | Xã Tân Hội Đông | tan-hoi-dong | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-018 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-019 | Tân Lý Đông | Xã Tân Lý Đông | tan-ly-dong | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-020 | Tân Lý Tây | Xã Tân Lý Tây | tan-ly-tay | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-021 | Thân Cửu Nghĩa | Xã Thân Cửu Nghĩa | than-cuu-nghia | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-022 | Thạnh Phú | Xã Thạnh Phú | thanh-phu | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-03-023 | Vĩnh Kim | Xã Vĩnh Kim | vinh-kim | Xã | TG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | TG | Tiền Giang |
| TG-04-001 | An Thạnh Thủy | Xã An Thạnh Thủy | an-thanh-thuy | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-002 | Bình Ninh | Xã Bình Ninh | binh-ninh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-003 | Bình Phan | Xã Bình Phan | binh-phan | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-004 | Bình Phục Nhứt | Xã Bình Phục Nhứt | binh-phuc-nhut | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-005 | Chợ Gạo | Thị trấn Chợ Gạo | cho-gao | Thị trấn | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-006 | Đăng Hưng Phước | Xã Đăng Hưng Phước | dang-hung-phuoc | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-007 | Hòa Định | Xã Hòa Định | hoa-dinh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-008 | Hòa Tịnh | Xã Hòa Tịnh | hoa-tinh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-009 | Long Bình Điền | Xã Long Bình Điền | long-binh-dien | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-010 | Lương Hòa Lạc | Xã Lương Hòa Lạc | luong-hoa-lac | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-011 | Mỹ Tịnh An | Xã Mỹ Tịnh An | my-tinh-an | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-012 | Phú Kiết | Xã Phú Kiết | phu-kiet | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-013 | Quơn Long | Xã Quơn Long | quon-long | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-014 | Song Bình | Xã Song Bình | song-binh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-015 | Tân Bình Thạnh | Xã Tân Bình Thạnh | tan-binh-thanh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-016 | Tân Thuận Bình | Xã Tân Thuận Bình | tan-thuan-binh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-017 | Thanh Bình | Xã Thanh Bình | thanh-binh | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-018 | Trung Hòa | Xã Trung Hòa | trung-hoa | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-04-019 | Xuân Đông | Xã Xuân Đông | xuan-dong | Xã | TG-04 | Chợ Gạo | Huyện Chợ Gạo | TG | Tiền Giang |
| TG-05-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-006 | Bình Đông | Xã Bình Đông | binh-dong | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-007 | Bình Xuân | Xã Bình Xuân | binh-xuan | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-008 | Long Chánh | Xã Long Chánh | long-chanh | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-009 | Long Hòa | Xã Long Hòa | long-hoa | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-010 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-011 | Long Thành | Xã Long Thành | long-thanh | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-012 | Long Thuận | Xã Long Thuận | long-thuan | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-05-013 | Tân Trung | Xã Tân Trung | tan-trung | Xã | TG-05 | Gò Công | Thị xã Gò Công | TG | Tiền Giang |
| TG-06-001 | Bình Ân | Xã Bình Ân | binh-an | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-002 | Bình Nghị | Xã Bình Nghị | binh-nghi | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-003 | Gia Thuận | Xã Gia Thuận | gia-thuan | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-004 | Kiểng Phước | Xã Kiểng Phước | kieng-phuoc | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-005 | Phước Trung | Xã Phước Trung | phuoc-trung | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-006 | Tân Điền | Xã Tân Điền | tan-dien | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-007 | Tân Đông | Xã Tân Đông | tan-dong | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-008 | Tân Hòa | Thị trấn Tân Hòa | tan-hoa | Thị trấn | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-009 | Tân Phước | Xã Tân Phước | tan-phuoc | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-010 | Tân Tây | Xã Tân Tây | tan-tay | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-011 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-012 | Tăng Hòa | Xã Tăng Hòa | tang-hoa | Xã | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-06-013 | Vàm Láng | Thị trấn Vàm Láng | vam-lang | Thị trấn | TG-06 | Gò Công Đông | Huyện Gò Công Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-07-001 | Bình Nhì | Xã Bình Nhì | binh-nhi | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-002 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-003 | Bình Tân | Xã Bình Tân | binh-tan | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-004 | Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn | dong-son | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-005 | Đồng Thạnh | Xã Đồng Thạnh | dong-thanh | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-006 | Long Bình | Xã Long Bình | long-binh | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-007 | Long Vĩnh | Xã Long Vĩnh | long-vinh | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-008 | Thành Công | Xã Thành Công | thanh-cong | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-009 | Thạnh Nhựt | Xã Thạnh Nhựt | thanh-nhut | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-010 | Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị | thanh-tri | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-011 | Vĩnh Bình | Thị trấn Vĩnh Bình | vinh-binh | Thị trấn | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-012 | Vĩnh Hữu | Xã Vĩnh Hữu | vinh-huu | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-07-013 | Yên Luông | Xã Yên Luông | yen-luong | Xã | TG-07 | Gò Công Tây | Huyện Gò Công Tây | TG | Tiền Giang |
| TG-08-001 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-002 | Cai Lậy | Thị trấn Cai Lậy | cai-lay | Thị trấn | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-003 | Cẩm Sơn | Xã Cẩm Sơn | cam-son | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-004 | Hiệp Đức | Xã Hiệp Đức | hiep-duc | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-005 | Hội Xuân | Xã Hội Xuân | hoi-xuan | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-006 | Long Tiên | Xã Long Tiên | long-tien | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-007 | Long Trung | Xã Long Trung | long-trung | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-008 | Mỹ Hạnh Trung | Xã Mỹ Hạnh Trung | my-hanh-trung | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-009 | Mỹ Long | Xã Mỹ Long | my-long | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-010 | Mỹ Thành Bắc | Xã Mỹ Thành Bắc | my-thanh-bac | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-011 | Mỹ Thành Nam | Xã Mỹ Thành Nam | my-thanh-nam | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-012 | Ngũ Hiệp | Xã Ngũ Hiệp | ngu-hiep | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-013 | Nhị Mỹ | Xã Nhị Mỹ | nhi-my | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-014 | Phú An | Xã Phú An | phu-an | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-015 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-016 | Phú Nhuận | Xã Phú Nhuận | phu-nhuan | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-017 | Quý Thạnh | Xã Quý Thạnh | quy-thanh | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-018 | Tam Bình | Xã Tam Bình | tam-binh | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-019 | Tân Hội | Xã Tân Hội | tan-hoi | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-020 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-08-021 | Thạnh Lộc | Xã Thạnh Lộc | thanh-loc | Xã | TG-08 | Huyện Cai Lậy | Huyện Huyện Cai Lậy | TG | Tiền Giang |
| TG-09-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-002 | 10 | Phường 10 | 10 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-003 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-004 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-005 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-006 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-007 | 6 | Phường 6 | 6 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-008 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-009 | 8 | Phường 8 | 8 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-010 | 9 | Phường 9 | 9 | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-011 | Đạo Thạnh | Xã Đạo Thạnh | dao-thanh | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-012 | Mỹ Phong | Xã Mỹ Phong | my-phong | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-013 | Phước Thạnh | Xã Phước Thạnh | phuoc-thanh | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-014 | Tân Long | Phường Tân Long | tan-long | Phường | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-015 | Tân Mỹ Chánh | Xã Tân Mỹ Chánh | tan-my-chanh | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-016 | Thới Sơn | Xã Thới Sơn | thoi-son | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-09-017 | Trung An | Xã Trung An | trung-an | Xã | TG-09 | Mỹ Tho | Thành phố Mỹ Tho | TG | Tiền Giang |
| TG-10-001 | Phú Đông | Xã Phú Đông | phu-dong | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-10-002 | Phú Tân | Xã Phú Tân | phu-tan | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-10-003 | Phú Thạnh | Xã Phú Thạnh | phu-thanh | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-10-004 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-10-005 | Tân Thạnh | Xã Tân Thạnh | tan-thanh | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-10-006 | Tân Thới | Xã Tân Thới | tan-thoi | Xã | TG-10 | Tân Phú Đông | Huyện Tân Phú Đông | TG | Tiền Giang |
| TG-11-001 | Hưng Thạnh | Xã Hưng Thạnh | hung-thanh | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-002 | Mỹ Phước | Thị trấn Mỹ Phước | my-phuoc | Thị trấn | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-003 | Mỹ Phước | Xã Mỹ Phước | my-phuoc | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-004 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-005 | Phước Lập | Xã Phước Lập | phuoc-lap | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-006 | Tân Hòa Đông | Xã Tân Hòa Đông | tan-hoa-dong | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-007 | Tân Hòa Tây | Xã Tân Hòa Tây | tan-hoa-tay | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-008 | Tân Hòa Thành | Xã Tân Hòa Thành | tan-hoa-thanh | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-009 | Tân Lập 1 | Xã Tân Lập 1 | tan-lap-1 | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-010 | Tân Lập 2 | Xã Tân Lập 2 | tan-lap-2 | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-011 | Thạnh Hòa | Xã Thạnh Hòa | thanh-hoa | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-012 | Thạnh Mỹ | Xã Thạnh Mỹ | thanh-my | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |
| TG-11-013 | Thạnh Tân | Xã Thạnh Tân | thanh-tan | Xã | TG-11 | Tân Phước | Huyện Tân Phước | TG | Tiền Giang |