Tuyên Quang — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 124 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Tuyên Quang theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (124 ward/commune-level postal codes for Tuyên Quang, post-2025 structure.) Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20108 | Ngọc Đường | Xã | X. Ngọc Đường | Ngoc Duong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 2 | 20114 | Hà Giang 1 | Phường | P. Hà Giang 1 | Ha Giang 1 | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 3 | 20115 | Hà Giang 2 | Phường | P. Hà Giang 2 | Ha Giang 2 | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 4 | 20206 | Vị Xuyên | Xã | X. Vị Xuyên | Vi Xuyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 5 | 20209 | Linh Hồ | Xã | X. Linh Hồ | Linh Ho | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 6 | 20212 | Tùng Bá | Xã | X. Tùng Bá | Tung Ba | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 7 | 20213 | Thuận Hòa | Xã | X. Thuận Hòa | Thuan Hoa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 8 | 20214 | Minh Tân | Xã | X. Minh Tân | Minh Tan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 9 | 20215 | Thanh Thủy | Xã | X. Thanh Thủy | Thanh Thuy | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 10 | 20218 | Lao Chải | Xã | X. Lao Chải | Lao Chai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 11 | 20221 | Phú Linh | Xã | X. Phú Linh | Phu Linh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 12 | 20223 | Cao Bồ | Xã | X. Cao Bồ | Cao Bo | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 13 | 20224 | Thượng Sơn | Xã | X. Thượng Sơn | Thuong Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 14 | 20226 | Việt Lâm | Xã | X. Việt Lâm | Viet Lam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 15 | 20229 | Bạch Ngọc | Xã | X. Bạch Ngọc | Bach Ngoc | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 16 | 20306 | Yên Minh | Xã | X. Yên Minh | Yen Minh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 17 | 20310 | Thắng Mố | Xã | X. Thắng Mố | Thang Mo | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 18 | 20312 | Bạch Đích | Xã | X. Bạch Đích | Bach Dich | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 19 | 20317 | Đường Thượng | Xã | X. Đường Thượng | Duong Thuong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 20 | 20318 | Du Già | Xã | X. Du Già | Du Gia | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 21 | 20320 | Ngọc Long | Xã | X. Ngọc Long | Ngoc Long | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 22 | 20323 | Mậu Duệ | Xã | X. Mậu Duệ | Mau Due | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 23 | 20357 | Cán Tỷ | Xã | X. Cán Tỷ | Can Ty | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 24 | 20359 | Nghĩa Thuận | Xã | X. Nghĩa Thuận | Nghia Thuan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 25 | 20361 | Tùng Vài | Xã | X. Tùng Vài | Tung Vai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 26 | 20365 | Quản Bạ | Xã | X. Quản Bạ | Quan Ba | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 27 | 20368 | Lùng Tám | Xã | X. Lùng Tám | Lung Tam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 28 | 20406 | Mèo Vạc | Xã | X. Mèo Vạc | Meo Vac | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 29 | 20413 | Sủng Máng | Xã | X. Sủng Máng | Sung Mang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 30 | 20416 | Niêm Sơn | Xã | X. Niêm Sơn | Niem Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 31 | 20418 | Khâu Vai | Xã | X. Khâu Vai | Khau Vai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 32 | 20419 | Tát Ngà | Xã | X. Tát Ngà | Tat Nga | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 33 | 20423 | Sơn Vĩ | Xã | X. Sơn Vĩ | Son Vi | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 34 | 20506 | Đồng Văn | Xã | X. Đồng Văn | Dong Van | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 35 | 20508 | Lũng Cú | Xã | X. Lũng Cú | Lung Cu | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 36 | 20510 | Sà Phìn | Xã | X. Sà Phìn | Sa Phin | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 37 | 20512 | Phố Bảng | Xã | X. Phố Bảng | Pho Bang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 38 | 20518 | Lũng Phìn | Xã | X. Lũng Phìn | Lung Phin | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 39 | 20607 | Tân Tiến | Xã | X. Tân Tiến | Tan Tien | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 40 | 20612 | Thàng Tín | Xã | X. Thàng Tín | Thang Tin | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 41 | 20613 | Bản Máy | Xã | X. Bản Máy | Ban May | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 42 | 20618 | Pờ Ly Ngài | Xã | X. Pờ Ly Ngài | Po Ly Ngai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 43 | 20621 | Hồ Thầu | Xã | X. Hồ Thầu | Ho Thau | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 44 | 20623 | Thông Nguyên | Xã | X. Thông Nguyên | Thong Nguyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 45 | 20627 | Nậm Dịch | Xã | X. Nậm Dịch | Nam Dich | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 46 | 20631 | Hoàng Su Phì | Xã | X. Hoàng Su Phì | Hoang Su Phi | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 47 | 20710 | Xín Mần | Xã | X. Xín Mần | Xin Man | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 48 | 20712 | Pà Vầy Sủ | Xã | X. Pà Vầy Sủ | Pa Vay Su | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 49 | 20715 | Nấm Dẩn | Xã | X. Nấm Dẩn | Nam Dan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 50 | 20717 | Khuôn Lùng | Xã | X. Khuôn Lùng | Khuon Lung | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 51 | 20718 | Quảng Nguyên | Xã | X. Quảng Nguyên | Quang Nguyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 52 | 20724 | Trung Thịnh | Xã | X. Trung Thịnh | Trung Thinh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 53 | 20758 | Tân Trịnh | Xã | X. Tân Trịnh | Tan Trinh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 54 | 20760 | Tiên Nguyên | Xã | X. Tiên Nguyên | Tien Nguyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 55 | 20762 | Yên Thành | Xã | X. Yên Thành | Yen Thanh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 56 | 20764 | Bằng Lang | Xã | X. Bằng Lang | Bang Lang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 57 | 20766 | Xuân Giang | Xã | X. Xuân Giang | Xuan Giang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 58 | 20767 | Tiên Yên | Xã | X. Tiên Yên | Tien Yen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 59 | 20771 | Quang Bình | Xã | X. Quang Bình | Quang Binh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 60 | 20808 | Đồng Tâm | Xã | X. Đồng Tâm | Dong Tam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 61 | 20812 | Tân Quang | Xã | X. Tân Quang | Tan Quang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 62 | 20816 | Đồng Yên | Xã | X. Đồng Yên | Dong Yen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 63 | 20819 | Vĩnh Tuy | Xã | X. Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 64 | 20820 | Hùng An | Xã | X. Hùng An | Hung An | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 65 | 20824 | Liên Hiệp | Xã | X. Liên Hiệp | Lien Hiep | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 66 | 20828 | Bằng Hành | Xã | X. Bằng Hành | Bang Hanh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 67 | 20829 | Bắc Quang | Xã | X. Bắc Quang | Bac Quang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 68 | 20908 | Giáp Trung | Xã | X. Giáp Trung | Giap Trung | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 69 | 20909 | Minh Sơn | Xã | X. Minh Sơn | Minh Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 70 | 20911 | Minh Ngọc | Xã | X. Minh Ngọc | Minh Ngoc | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 71 | 20915 | Yên Cường | Xã | X. Yên Cường | Yen Cuong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 72 | 20916 | Đường Hồng | Xã | X. Đường Hồng | Duong Hong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 73 | 20919 | Bắc Mê | Xã | X. Bắc Mê | Bac Me | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 74 | 22106 | An Tường | Phường | P. An Tường | An Tuong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 75 | 22107 | Nông Tiến | Phường | P. Nông Tiến | Nong Tien | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 76 | 22110 | Minh Xuân | Phường | P. Minh Xuân | Minh Xuan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 77 | 22119 | Mỹ Lâm | Phường | P. Mỹ Lâm | My Lam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 78 | 22120 | Bình Thuận | Phường | P. Bình Thuận | Binh Thuan | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 79 | 22206 | Yên Sơn | Xã | X. Yên Sơn | Yen Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 80 | 22207 | Tân Long | Xã | X. Tân Long | Tan Long | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 81 | 22209 | Kiến Thiết | Xã | X. Kiến Thiết | Kien Thiet | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 82 | 22211 | Xuân Vân | Xã | X. Xuân Vân | Xuan Van | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 83 | 22213 | Lực Hành | Xã | X. Lực Hành | Luc Hanh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 84 | 22222 | Nhữ Khê | Xã | X. Nhữ Khê | Nhu Khe | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 85 | 22229 | Thái Bình | Xã | X. Thái Bình | Thai Binh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 86 | 22234 | Trung Sơn | Xã | X. Trung Sơn | Trung Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 87 | 22235 | Hùng Lợi | Xã | X. Hùng Lợi | Hung Loi | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 88 | 22310 | Yên Lập | Xã | X. Yên Lập | Yen Lap | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 89 | 22314 | Trung Hà | Xã | X. Trung Hà | Trung Ha | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 90 | 22316 | Tân Mỹ | Xã | X. Tân Mỹ | Tan My | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 91 | 22317 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 92 | 22322 | Yên Nguyên | Xã | X. Yên Nguyên | Yen Nguyen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 93 | 22323 | Hòa An | Xã | X. Hòa An | Hoa An | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 94 | 22328 | Kim Bình | Xã | X. Kim Bình | Kim Binh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 95 | 22329 | Tri Phú | Xã | X. Tri Phú | Tri Phu | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 96 | 22331 | Kiên Đài | Xã | X. Kiên Đài | Kien Dai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 97 | 22332 | Chiêm Hóa | Xã | X. Chiêm Hóa | Chiem Hoa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 98 | 22409 | Hồng Thái | Xã | X. Hồng Thái | Hong Thai | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 99 | 22410 | Yên Hoa | Xã | X. Yên Hoa | Yen Hoa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 100 | 22411 | Thượng Nông | Xã | X. Thượng Nông | Thuong Nong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 101 | 22414 | Côn Lôn | Xã | X. Côn Lôn | Con Lon | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 102 | 22418 | Nà Hang | Xã | X. Nà Hang | Na Hang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 103 | 22507 | Thượng Lâm | Xã | X. Thượng Lâm | Thuong Lam | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 104 | 22511 | Bình An | Xã | X. Bình An | Binh An | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 105 | 22514 | Lâm Bình | Xã | X. Lâm Bình | Lam Binh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 106 | 22515 | Minh Quang | Xã | X. Minh Quang | Minh Quang | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 107 | 22609 | Phù Lưu | Xã | X. Phù Lưu | Phu Luu | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 108 | 22613 | Bạch Xa | Xã | X. Bạch Xa | Bach Xa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 109 | 22615 | Yên Phú | Xã | X. Yên Phú | Yen Phu | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 110 | 22619 | Hùng Đức | Xã | X. Hùng Đức | Hung Duc | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 111 | 22621 | Thái Hòa | Xã | X. Thái Hòa | Thai Hoa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 112 | 22622 | Thái Sơn | Xã | X. Thái Sơn | Thai Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 113 | 22623 | Bình Xa | Xã | X. Bình Xa | Binh Xa | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 114 | 22624 | Hàm Yên | Xã | X. Hàm Yên | Ham Yen | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 115 | 22706 | Sơn Dương | Xã | X. Sơn Dương | Son Duong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 116 | 22709 | Tân Trào | Xã | X. Tân Trào | Tan Trao | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 117 | 22711 | Minh Thanh | Xã | X. Minh Thanh | Minh Thanh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 118 | 22717 | Đông Thọ | Xã | X. Đông Thọ | Dong Tho | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 119 | 22719 | Hồng Sơn | Xã | X. Hồng Sơn | Hong Son | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 120 | 22721 | Trường Sinh | Xã | X. Trường Sinh | Truong Sinh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 121 | 22729 | Tân Thanh | Xã | X. Tân Thanh | Tan Thanh | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 122 | 22731 | Phú Lương | Xã | X. Phú Lương | Phu Luong | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 123 | 22739 | Bình Ca | Xã | X. Bình Ca | Binh Ca | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |
| 124 | 22740 | Sơn Thủy | Xã | X. Sơn Thủy | Son Thuy | Tuyên Quang | Tỉnh | TỈNH TUYÊN QUANG | Tuyen Quang | tuyen-quang |