Tuyên Quang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 142 phường, xã, thị trấn thuộc Tuyên Quang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 7 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 130 Xã, 7 Phường, 5 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TQ.json). (142 wards/communes/townships of Tuyên Quang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 142 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 142 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 142
⚠️ Hiển thị 20 của 142 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TQ-01-001 | Bình Nhân | Xã Bình Nhân | binh-nhan | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-002 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-003 | Hà Lang | Xã Hà Lang | ha-lang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-004 | Hòa An | Xã Hòa An | hoa-an | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-005 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-006 | Hùng Mỹ | Xã Hùng Mỹ | hung-my | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-007 | Kiên Đài | Xã Kiên Đài | kien-dai | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-008 | Kim Bình | Xã Kim Bình | kim-binh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-009 | Linh Phú | Xã Linh Phú | linh-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-010 | Minh Quang | Xã Minh Quang | minh-quang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-011 | Ngọc Hội | Xã Ngọc Hội | ngoc-hoi | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-012 | Nhân Lý | Xã Nhân Lý | nhan-ly | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-013 | Phú Bình | Xã Phú Bình | phu-binh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-014 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn | phuc-son | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-015 | Phúc Thịnh | Xã Phúc Thịnh | phuc-thinh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-016 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-017 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ | tan-my | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-018 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-019 | Tri Phú | Xã Tri Phú | tri-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-020 | Trung Hà | Xã Trung Hà | trung-ha | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |