Tuyên Quang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 142 phường, xã, thị trấn thuộc Tuyên Quang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 7 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 130 Xã, 7 Phường, 5 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/TQ.json). (142 wards/communes/townships of Tuyên Quang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 142 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 142 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 142
của 142
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TQ-01-001 | Bình Nhân | Xã Bình Nhân | binh-nhan | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-002 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-003 | Hà Lang | Xã Hà Lang | ha-lang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-004 | Hòa An | Xã Hòa An | hoa-an | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-005 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-006 | Hùng Mỹ | Xã Hùng Mỹ | hung-my | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-007 | Kiên Đài | Xã Kiên Đài | kien-dai | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-008 | Kim Bình | Xã Kim Bình | kim-binh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-009 | Linh Phú | Xã Linh Phú | linh-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-010 | Minh Quang | Xã Minh Quang | minh-quang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-011 | Ngọc Hội | Xã Ngọc Hội | ngoc-hoi | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-012 | Nhân Lý | Xã Nhân Lý | nhan-ly | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-013 | Phú Bình | Xã Phú Bình | phu-binh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-014 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn | phuc-son | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-015 | Phúc Thịnh | Xã Phúc Thịnh | phuc-thinh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-016 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-017 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ | tan-my | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-018 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-019 | Tri Phú | Xã Tri Phú | tri-phu | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-020 | Trung Hà | Xã Trung Hà | trung-ha | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-021 | Trung Hòa | Xã Trung Hòa | trung-hoa | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-022 | Vĩnh Lộc | Thị trấn Vĩnh Lộc | vinh-loc | Thị trấn | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-023 | Vinh Quang | Xã Vinh Quang | vinh-quang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-024 | Xuân Quang | Xã Xuân Quang | xuan-quang | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-025 | Yên Lập | Xã Yên Lập | yen-lap | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-01-026 | Yên Nguyên | Xã Yên Nguyên | yen-nguyen | Xã | TQ-01 | Chiêm Hóa | Huyện Chiêm Hóa | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-001 | Bạch Xa | Xã Bạch Xa | bach-xa | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-002 | Bằng Cốc | Xã Bằng Cốc | bang-coc | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-003 | Bình Xa | Xã Bình Xa | binh-xa | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-004 | Đức Ninh | Xã Đức Ninh | duc-ninh | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-005 | Hùng Đức | Xã Hùng Đức | hung-duc | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-006 | Minh Dân | Xã Minh Dân | minh-dan | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-007 | Minh Hương | Xã Minh Hương | minh-huong | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-008 | Minh Khương | Xã Minh Khương | minh-khuong | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-009 | Nhân Mục | Xã Nhân Mục | nhan-muc | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-010 | Phù Lưu | Xã Phù Lưu | phu-luu | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-011 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-012 | Tân Yên | Thị trấn Tân Yên | tan-yen | Thị trấn | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-013 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-014 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-015 | Thành Long | Xã Thành Long | thanh-long | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-016 | Yên Lâm | Xã Yên Lâm | yen-lam | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-017 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-02-018 | Yên Thuận | Xã Yên Thuận | yen-thuan | Xã | TQ-02 | Hàm Yên | Huyện Hàm Yên | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-002 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang | hong-quang | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-003 | Khuôn Hà | Xã Khuôn Hà | khuon-ha | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-004 | Lăng Can | Xã Lăng Can | lang-can | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-005 | Phúc Yên | Xã Phúc Yên | phuc-yen | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-006 | Thổ Bình | Xã Thổ Bình | tho-binh | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-007 | Thượng Lâm | Xã Thượng Lâm | thuong-lam | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-03-008 | Xuân Lập | Xã Xuân Lập | xuan-lap | Xã | TQ-03 | Lâm Bình | Huyện Lâm Bình | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-001 | Côn Lôn | Xã Côn Lôn | con-lon | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-002 | Đà Vị | Xã Đà Vị | da-vi | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-003 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-004 | Khâu Tinh | Xã Khâu Tinh | khau-tinh | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-005 | Na Hang | Thị trấn Na Hang | na-hang | Thị trấn | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-006 | Năng Khả | Xã Năng Khả | nang-kha | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-007 | Sinh Long | Xã Sinh Long | sinh-long | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-008 | Sơn Phú | Xã Sơn Phú | son-phu | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-009 | Thanh Tương | Xã Thanh Tương | thanh-tuong | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-010 | Thượng Giáp | Xã Thượng Giáp | thuong-giap | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-011 | Thượng Nông | Xã Thượng Nông | thuong-nong | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-04-012 | Yên Hoa | Xã Yên Hoa | yen-hoa | Xã | TQ-04 | Na Hang | Huyện Na Hang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-001 | Bình Yên | Xã Bình Yên | binh-yen | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-002 | Cấp Tiến | Xã Cấp Tiến | cap-tien | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-003 | Chi Thiết | Xã Chi Thiết | chi-thiet | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-004 | Đại Phú | Xã Đại Phú | dai-phu | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-005 | Đông Lợi | Xã Đông Lợi | dong-loi | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-006 | Đồng Quý | Xã Đồng Quý | dong-quy | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-007 | Đông Thọ | Xã Đông Thọ | dong-tho | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-008 | Hào Phú | Xã Hào Phú | hao-phu | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-009 | Hồng Lạc | Xã Hồng Lạc | hong-lac | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-010 | Hợp Hòa | Xã Hợp Hòa | hop-hoa | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-011 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-012 | Kháng Nhật | Xã Kháng Nhật | khang-nhat | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-013 | Lâm Xuyên | Xã Lâm Xuyên | lam-xuyen | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-014 | Lương Thiện | Xã Lương Thiện | luong-thien | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-015 | Minh Thanh | Xã Minh Thanh | minh-thanh | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-016 | Ninh Lai | Xã Ninh Lai | ninh-lai | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-017 | Phú Lương | Xã Phú Lương | phu-luong | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-018 | Phúc Ứng | Xã Phúc Ứng | phuc-ung | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-019 | Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng | quyet-thang | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-020 | Sầm Dương | Xã Sầm Dương | sam-duong | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-021 | Sơn Dương | Thị trấn Sơn Dương | son-duong | Thị trấn | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-022 | Sơn Nam | Xã Sơn Nam | son-nam | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-023 | Tam Đa | Xã Tam Đa | tam-da | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-024 | Tân Trào | Xã Tân Trào | tan-trao | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-025 | Thanh Phát | Xã Thanh Phát | thanh-phat | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-026 | Thiện Kế | Xã Thiện Kế | thien-ke | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-027 | Thương Ấm | Xã Thương Ấm | thuong-am | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-028 | Trung Yên | Xã Trung Yên | trung-yen | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-029 | Tú Thịnh | Xã Tú Thịnh | tu-thinh | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-030 | Tuân Lộ | Xã Tuân Lộ | tuan-lo | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-031 | Văn Phú | Xã Văn Phú | van-phu | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-032 | Vân Sơn | Xã Vân Sơn | van-son | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-05-033 | Vĩnh Lợi | Xã Vĩnh Lợi | vinh-loi | Xã | TQ-05 | Sơn Dương | Huyện Sơn Dương | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-001 | An Khang | Xã An Khang | an-khang | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-002 | An Tường | Xã An Tường | an-tuong | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-003 | Đội Cấn | Xã Đội Cấn | doi-can | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-004 | Hưng Thành | Phường Hưng Thành | hung-thanh | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-005 | Lưỡng Vượng | Xã Lưỡng Vượng | luong-vuong | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-006 | Minh Xuân | Phường Minh Xuân | minh-xuan | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-007 | Nông Tiến | Phường Nông Tiến | nong-tien | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-008 | Phan Thiết | Phường Phan Thiết | phan-thiet | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-009 | Tân Binh | Xã Tân Binh | tan-binh | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-010 | Tân Hà | Phường Tân Hà | tan-ha | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-011 | Tân Quang | Phường Tân Quang | tan-quang | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-012 | Thái Long | Xã Thái Long | thai-long | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-013 | Tràng Đà | Xã Tràng Đà | trang-da | Xã | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-06-014 | Ỷ La | Phường Ỷ La | y-la | Phường | TQ-06 | Tuyên Quang | Thành phố Tuyên Quang | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-001 | Chân Sơn | Xã Chân Sơn | chan-son | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-002 | Chiêu Yên | Xã Chiêu Yên | chieu-yen | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-003 | Công Đa | Xã Công Đa | cong-da | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-004 | Đạo Viện | Xã Đạo Viện | dao-vien | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-005 | Đội Bình | Xã Đội Bình | doi-binh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-006 | Hoàng Khai | Xã Hoàng Khai | hoang-khai | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-007 | Hùng Lợi | Xã Hùng Lợi | hung-loi | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-008 | Kiến Thiết | Xã Kiến Thiết | kien-thiet | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-009 | Kim Phú | Xã Kim Phú | kim-phu | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-010 | Kim Quan | Xã Kim Quan | kim-quan | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-011 | Lang Quán | Xã Lang Quán | lang-quan | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-012 | Lực Hành | Xã Lực Hành | luc-hanh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-013 | Mỹ Bằng | Xã Mỹ Bằng | my-bang | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-014 | Nhữ Hán | Xã Nhữ Hán | nhu-han | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-015 | Nhữ Khê | Xã Nhữ Khê | nhu-khe | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-016 | Phú Lâm | Xã Phú Lâm | phu-lam | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-017 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-018 | Phúc Ninh | Xã Phúc Ninh | phuc-ninh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-019 | Quý Quân | Xã Quý Quân | quy-quan | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-020 | Tân Bình | Thị trấn Tân Bình | tan-binh | Thị trấn | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-021 | Tân Long | Xã Tân Long | tan-long | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-022 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-023 | Thái Bình | Xã Thái Bình | thai-binh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-024 | Thắng Quân | Xã Thắng Quân | thang-quan | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-025 | Tiến Bộ | Xã Tiến Bộ | tien-bo | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-026 | Trung Minh | Xã Trung Minh | trung-minh | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-027 | Trung Môn | Xã Trung Môn | trung-mon | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-028 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-029 | Trung Trực | Xã Trung Trực | trung-truc | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-030 | Tứ Quận | Xã Tứ Quận | tu-quan | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |
| TQ-07-031 | Xuân Vân | Xã Xuân Vân | xuan-van | Xã | TQ-07 | Yên Sơn | Huyện Yên Sơn | TQ | Tuyên Quang |