Tỉnh Tuyên Quang — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Tuyên Quang (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Tuyên Quang còn 124 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 691 | Phường Hà Giang 2 | phuong_ha_giang_2 | ha_giang_2 | phường | urban ward |
| 694 | Phường Hà Giang 1 | phuong_ha_giang_1 | ha_giang_1 | phường | urban ward |
| 700 | Xã Ngọc Đường | xa_ngoc_duong | ngoc_duong | xã | commune |
| 706 | Xã Phú Linh | xa_phu_linh | phu_linh | xã | commune |
| 715 | Xã Lũng Cú | xa_lung_cu | lung_cu | xã | commune |
| 721 | Xã Đồng Văn | xa_dong_van | dong_van | xã | commune |
| 733 | Xã Sà Phìn | xa_sa_phin | sa_phin | xã | commune |
| 745 | Xã Phố Bảng | xa_pho_bang | pho_bang | xã | commune |
| 763 | Xã Lũng Phìn | xa_lung_phin | lung_phin | xã | commune |
| 769 | Xã Mèo Vạc | xa_meo_vac | meo_vac | xã | commune |
| 778 | Xã Sơn Vĩ | xa_son_vi | son_vi | xã | commune |
| 787 | Xã Sủng Máng | xa_sung_mang | sung_mang | xã | commune |
| 802 | Xã Khâu Vai | xa_khau_vai | khau_vai | xã | commune |
| 808 | Xã Tát Ngà | xa_tat_nga | tat_nga | xã | commune |
| 817 | Xã Niêm Sơn | xa_niem_son | niem_son | xã | commune |
| 820 | Xã Yên Minh | xa_yen_minh | yen_minh | xã | commune |
| 829 | Xã Thắng Mố | xa_thang_mo | thang_mo | xã | commune |
| 832 | Xã Bạch Đích | xa_bach_dich | bach_dich | xã | commune |
| 847 | Xã Mậu Duệ | xa_mau_due | mau_due | xã | commune |
| 859 | Xã Ngọc Long | xa_ngoc_long | ngoc_long | xã | commune |
| 865 | Xã Đường Thượng | xa_duong_thuong | duong_thuong | xã | commune |
| 871 | Xã Du Già | xa_du_gia | du_gia | xã | commune |
| 874 | Xã Quản Bạ | xa_quan_ba | quan_ba | xã | commune |
| 883 | Xã Cán Tỷ | xa_can_ty | can_ty | xã | commune |
| 889 | Xã Nghĩa Thuận | xa_nghia_thuan | nghia_thuan | xã | commune |
| 892 | Xã Tùng Vài | xa_tung_vai | tung_vai | xã | commune |
| 901 | Xã Lùng Tám | xa_lung_tam | lung_tam | xã | commune |
| 913 | Xã Vị Xuyên | xa_vi_xuyen | vi_xuyen | xã | commune |
| 919 | Xã Minh Tân | xa_minh_tan | minh_tan | xã | commune |
| 922 | Xã Thuận Hoà | xa_thuan_hoa | thuan_hoa | xã | commune |
| 925 | Xã Tùng Bá | xa_tung_ba | tung_ba | xã | commune |
| 928 | Xã Thanh Thủy | xa_thanh_thuy | thanh_thuy | xã | commune |
| 937 | Xã Lao Chải | xa_lao_chai | lao_chai | xã | commune |
| 952 | Xã Cao Bồ | xa_cao_bo | cao_bo | xã | commune |
| 958 | Xã Thượng Sơn | xa_thuong_son | thuong_son | xã | commune |
| 967 | Xã Việt Lâm | xa_viet_lam | viet_lam | xã | commune |
| 970 | Xã Linh Hồ | xa_linh_ho | linh_ho | xã | commune |
| 976 | Xã Bạch Ngọc | xa_bach_ngoc | bach_ngoc | xã | commune |
| 982 | Xã Minh Sơn | xa_minh_son | minh_son | xã | commune |
| 985 | Xã Giáp Trung | xa_giap_trung | giap_trung | xã | commune |
| 991 | Xã Bắc Mê | xa_bac_me | bac_me | xã | commune |
| 994 | Xã Minh Ngọc | xa_minh_ngoc | minh_ngoc | xã | commune |
| 1006 | Xã Yên Cường | xa_yen_cuong | yen_cuong | xã | commune |
| 1012 | Xã Đường Hồng | xa_duong_hong | duong_hong | xã | commune |
| 1021 | Xã Hoàng Su Phì | xa_hoang_su_phi | hoang_su_phi | xã | commune |
| 1024 | Xã Bản Máy | xa_ban_may | ban_may | xã | commune |
| 1033 | Xã Thàng Tín | xa_thang_tin | thang_tin | xã | commune |
| 1051 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 1057 | Xã Pờ Ly Ngài | xa_po_ly_ngai | po_ly_ngai | xã | commune |
| 1075 | Xã Nậm Dịch | xa_nam_dich | nam_dich | xã | commune |
| 1084 | Xã Hồ Thầu | xa_ho_thau | ho_thau | xã | commune |
| 1090 | Xã Thông Nguyên | xa_thong_nguyen | thong_nguyen | xã | commune |
| 1096 | Xã Pà Vầy Sủ | xa_pa_vay_su | pa_vay_su | xã | commune |
| 1108 | Xã Xín Mần | xa_xin_man | xin_man | xã | commune |
| 1117 | Xã Trung Thịnh | xa_trung_thinh | trung_thinh | xã | commune |
| 1141 | Xã Nấm Dẩn | xa_nam_dan | nam_dan | xã | commune |
| 1144 | Xã Quảng Nguyên | xa_quang_nguyen | quang_nguyen | xã | commune |
| 1147 | Xã Khuôn Lùng | xa_khuon_lung | khuon_lung | xã | commune |
| 1153 | Xã Bắc Quang | xa_bac_quang | bac_quang | xã | commune |
| 1156 | Xã Vĩnh Tuy | xa_vinh_tuy | vinh_tuy | xã | commune |
| 1165 | Xã Đồng Tâm | xa_dong_tam | dong_tam | xã | commune |
| 1171 | Xã Tân Quang | xa_tan_quang | tan_quang | xã | commune |
| 1180 | Xã Bằng Hành | xa_bang_hanh | bang_hanh | xã | commune |
| 1192 | Xã Liên Hiệp | xa_lien_hiep | lien_hiep | xã | commune |
| 1201 | Xã Hùng An | xa_hung_an | hung_an | xã | commune |
| 1216 | Xã Đồng Yên | xa_dong_yen | dong_yen | xã | commune |
| 1225 | Xã Tiên Nguyên | xa_tien_nguyen | tien_nguyen | xã | commune |
| 1234 | Xã Yên Thành | xa_yen_thanh | yen_thanh | xã | commune |
| 1237 | Xã Quang Bình | xa_quang_binh | quang_binh | xã | commune |
| 1243 | Xã Tân Trịnh | xa_tan_trinh | tan_trinh | xã | commune |
| 1246 | Xã Bằng Lang | xa_bang_lang | bang_lang | xã | commune |
| 1255 | Xã Xuân Giang | xa_xuan_giang | xuan_giang | xã | commune |
| 1261 | Xã Tiên Yên | xa_tien_yen | tien_yen | xã | commune |
| 2212 | Phường Nông Tiến | phuong_nong_tien | nong_tien | phường | urban ward |
| 2215 | Phường Minh Xuân | phuong_minh_xuan | minh_xuan | phường | urban ward |
| 2221 | Xã Nà Hang | xa_na_hang | na_hang | xã | commune |
| 2239 | Xã Thượng Nông | xa_thuong_nong | thuong_nong | xã | commune |
| 2245 | Xã Côn Lôn | xa_con_lon | con_lon | xã | commune |
| 2248 | Xã Yên Hoa | xa_yen_hoa | yen_hoa | xã | commune |
| 2260 | Xã Hồng Thái | xa_hong_thai | hong_thai | xã | commune |
| 2266 | Xã Lâm Bình | xa_lam_binh | lam_binh | xã | commune |
| 2269 | Xã Thượng Lâm | xa_thuong_lam | thuong_lam | xã | commune |
| 2287 | Xã Chiêm Hoá | xa_chiem_hoa | chiem_hoa | xã | commune |
| 2296 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune |
| 2302 | Xã Minh Quang | xa_minh_quang | minh_quang | xã | commune |
| 2305 | Xã Trung Hà | xa_trung_ha | trung_ha | xã | commune |
| 2308 | Xã Tân Mỹ | xa_tan_my | tan_my | xã | commune |
| 2317 | Xã Yên Lập | xa_yen_lap | yen_lap | xã | commune |
| 2320 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 2332 | Xã Kiên Đài | xa_kien_dai | kien_dai | xã | commune |
| 2350 | Xã Kim Bình | xa_kim_binh | kim_binh | xã | commune |
| 2353 | Xã Hoà An | xa_hoa_an | hoa_an | xã | commune |
| 2359 | Xã Tri Phú | xa_tri_phu | tri_phu | xã | commune |
| 2365 | Xã Yên Nguyên | xa_yen_nguyen | yen_nguyen | xã | commune |
| 2374 | Xã Hàm Yên | xa_ham_yen | ham_yen | xã | commune |
| 2380 | Xã Bạch Xa | xa_bach_xa | bach_xa | xã | commune |
| 2392 | Xã Phù Lưu | xa_phu_luu | phu_luu | xã | commune |
| 2398 | Xã Yên Phú | xa_yen_phu | yen_phu | xã | commune |
| 2404 | Xã Bình Xa | xa_binh_xa | binh_xa | xã | commune |
| 2407 | Xã Thái Sơn | xa_thai_son | thai_son | xã | commune |
| 2419 | Xã Thái Hoà | xa_thai_hoa | thai_hoa | xã | commune |
| 2425 | Xã Hùng Đức | xa_hung_duc | hung_duc | xã | commune |
| 2434 | Xã Lực Hành | xa_luc_hanh | luc_hanh | xã | commune |
| 2437 | Xã Kiến Thiết | xa_kien_thiet | kien_thiet | xã | commune |
| 2449 | Xã Xuân Vân | xa_xuan_van | xuan_van | xã | commune |
| 2455 | Xã Hùng Lợi | xa_hung_loi | hung_loi | xã | commune |
| 2458 | Xã Trung Sơn | xa_trung_son | trung_son | xã | commune |
| 2470 | Xã Tân Long | xa_tan_long | tan_long | xã | commune |
| 2473 | Xã Yên Sơn | xa_yen_son | yen_son | xã | commune |
| 2494 | Xã Thái Bình | xa_thai_binh | thai_binh | xã | commune |
| 2509 | Phường Mỹ Lâm | phuong_my_lam | my_lam | phường | urban ward |
| 2512 | Phường An Tường | phuong_an_tuong | an_tuong | phường | urban ward |
| 2524 | Phường Bình Thuận | phuong_binh_thuan | binh_thuan | phường | urban ward |
| 2530 | Xã Nhữ Khê | xa_nhu_khe | nhu_khe | xã | commune |
| 2536 | Xã Sơn Dương | xa_son_duong | son_duong | xã | commune |
| 2545 | Xã Tân Trào | xa_tan_trao | tan_trao | xã | commune |
| 2548 | Xã Bình Ca | xa_binh_ca | binh_ca | xã | commune |
| 2554 | Xã Minh Thanh | xa_minh_thanh | minh_thanh | xã | commune |
| 2572 | Xã Đông Thọ | xa_dong_tho | dong_tho | xã | commune |
| 2578 | Xã Tân Thanh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 2608 | Xã Hồng Sơn | xa_hong_son | hong_son | xã | commune |
| 2611 | Xã Phú Lương | xa_phu_luong | phu_luong | xã | commune |
| 2620 | Xã Sơn Thuỷ | xa_son_thuy | son_thuy | xã | commune |
| 2623 | Xã Trường Sinh | xa_truong_sinh | truong_sinh | xã | commune |