Vận động viên Olympic Việt Nam 1980–2020 (117) - Tải miễn phí
Tất cả vận động viên thi đấu cho Việt Nam (mã VIE) tại Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông 1980–2020 theo olympedia.org: họ tên, ngày và nơi sinh, ngày mất (nếu có), các kỳ tham dự, môn, số lần thi đấu và số huy chương (hcv/hcb/hcd = số nội dung đạt huy chương đó). Nơi sinh giữ nguyên theo nguồn. Không gồm Nam Việt Nam (VNM) và Thế vận hội Trẻ. Chứa 117 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 117 bản ghi / 16 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 117
của 117
| Id Van Dong Vien | Ho Ten | Ngay Sinh | Noi Sinh | Vung Sinh | Quoc Gia Sinh | Ngay Mat | Doan Theo Nguon | Cac Ky The Van Hoi | Nam Dau Tien | Nam Cuoi Cung | Cac Mon | So Lan Thi Dau | Hcv | Hcb | Hcd |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51677 | Chung Thị Thanh Lan | 1962-01-17 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 79306 | Dương Đức Thủy | 1961-04-14 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 51678 | Hoàng Thị Hoà | 1951-06-06 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 51688 | Lâm Văn Hoành | 1963-08-19 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 44836 | Lê Minh Hiển | 1953-01-01 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 79309 | Lê Quang Khải | 1952-09-02 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 44837 | Nghiêm Văn Sẩn | 1940-05-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 60833 | Nguyễn Kim Thiềng | 1960-10-30 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51698 | Nguyễn Mạnh Tuấn | 1947-06-06 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 79314 | Nguyễn Quyễn | 1952-10-21 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 44830 | Nguyễn Quốc Cường | 1949-10-28 | Vietnam | 1980 Mùa hè; 1988 Mùa hè; 1992 Mùa hè | 1980 | 1992 | Shooting | 3 | |||||||
| 79301 | Nguyễn Thị Hoàng Na | 1955-10-26 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 51676 | Nguyễn Thị Hồng Bích | 1963-07-27 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 44840 | Nguyễn Tiến Trung | 1962-07-04 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 2 | |||||||
| 60831 | Nguyễn Văn Công | 1960-04-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 60830 | Nguyễn Ðình Chi | 1953-01-20 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51685 | Nguyễn Ðăng Bình | 1956-02-03 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 44841 | Nguyễn Đức Uýnh | 1955-02-10 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 44835 | Ngô Hữu Kính | 1951-04-16 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 44834 | Phan Huy Khảng | 1938-08-30 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Shooting | 1 | |||||||
| 60834 | Phí Hữu Tình | 1960-07-27 | Yên Nội | Hà Nội | VIE | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | ||||
| 51680 | Phạm Thị Phú | 1964-03-19 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 51692 | Phạm Văn Thành | 1958-10-20 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 60835 | Phạm Văn Tý | 1955-05-15 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51696 | Thương Ngọc Tơn | 1960-02-03 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 51694 | Trần Dương Tài | 1954-08-01 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 79299 | Trần Thanh Vân | 1959-07-24 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 79297 | Trần Thị Ngọc Anh | 1958-01-21 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 2 | |||||||
| 79300 | Trịnh Thị Bé | 1955-09-03 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Athletics | 1 | |||||||
| 51693 | Tô Văn Vệ | 1957-03-17 | Vietnam | 1980 Mùa hè | 1980 | 1980 | Swimming (Aquatics) | 3 | |||||||
| 14828 | Huỳnh Châu | 1960-10-25 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Cycling Road (Cycling) | 1 | |||||||
| 60832 | Nguyễn Kim Hương | 1969-10-10 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Wrestling | 1 | |||||||
| 51681 | Nguyễn Kiều Oanh | 1969-03-10 | Vietnam | 1988 Mùa hè; 1992 Mùa hè | 1988 | 1992 | Swimming (Aquatics) | 4 | |||||||
| 79315 | Nguyễn Văn Thuyết | 1956-01-10 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Athletics | 1 | |||||||
| 79313 | Nguyễn Ðình Minh | 1966-03-31 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Athletics | 2 | |||||||
| 51691 | Quách Hoài Nam | 1969-11-25 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 8862 | Ðặng Hiếu Hiền | 1966-10-20 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Boxing | 1 | |||||||
| 8863 | Đỗ Tiến Tuấn | 1967-09-03 | 2020-01-01 | Vietnam | 1988 Mùa hè | 1988 | 1988 | Boxing | 1 | ||||||
| 79310 | Lưu Văn Hùng | 1966-10-03 | Vietnam | 1992 Mùa hè | 1992 | 1992 | Athletics | 1 | |||||||
| 51683 | Nguyễn Thị Phương | 1976-09-02 | Vietnam | 1992 Mùa hè | 1992 | 1992 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||||||
| 79302 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 1969-03-21 | Vietnam | 1992 Mùa hè | 1992 | 1992 | Athletics | 1 | |||||||
| 79303 | Trương Hoàng Mỹ Linh | 1969-06-27 | Vietnam | 1992 Mùa hè | 1992 | 1992 | Athletics | 2 | |||||||
| 79298 | Đặng Thị Tèo | 1968-07-19 | Vietnam | 1992 Mùa hè | 1992 | 1992 | Athletics | 1 | |||||||
| 33137 | Cao Ngọc Phương Trịnh | 1972-08-04 | Vietnam | 1996 Mùa hè | 1996 | 1996 | Judo | 1 | |||||||
| 79308 | Lâm Hải Vân | 1975-01-29 | Vietnam | 1996 Mùa hè | 1996 | 1996 | Athletics | 1 | |||||||
| 51697 | Trương Ngọc Tuấn | 1976-10-23 | Vietnam | 1996 Mùa hè | 1996 | 1996 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 44839 | Trịnh Quốc Việt | 1966-12-04 | Vietnam | 1996 Mùa hè | 1996 | 1996 | Shooting | 1 | |||||||
| 51684 | Võ Trần Trương An | 1981-04-26 | Vietnam | 1996 Mùa hè | 1996 | 1996 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 79304 | Vũ Bích Hương | 1969-11-30 | Vietnam | 1996 Mùa hè; 2000 Mùa hè | 1996 | 2000 | Athletics | 2 | |||||||
| 89197 | Lương Tích Thiện | 1976-01-24 | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Athletics | 1 | |||||||
| 94034 | Nguyễn Ngọc Anh | 1981-10-26 | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 94035 | Nguyễn Thị Hương | 1982-03-05 | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Swimming (Aquatics) | 1 | |||||||
| 94169 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 1979-07-02 | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Taekwondo | 1 | |||||||
| 93197 | Nguyễn Trung Hiếu | 1979-09-21 | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Shooting | 1 | |||||||
| 94170 | Trần Hiếu Ngân | 1974-06-26 | Tuy Hòa | Phú Yên | VIE | Vietnam | 2000 Mùa hè | 2000 | 2000 | Taekwondo | 1 | 1 | |||
| 107102 | Bùi Thị Nhung | 1983-01-21 | Vīnh Bảo | Hải Phòng | VIE | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Athletics | 1 | ||||
| 106606 | Lê Văn Dương Lê | 1985-09-21 | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Athletics | 1 | |||||||
| 103209 | Nguyễn Hữu Việt | 1988-10-01 | Thủy Nguyên | Hải Phòng | VIE | 2022-03-25 | Vietnam | 2004 Mùa hè; 2008 Mùa hè | 2004 | 2008 | Swimming (Aquatics) | 2 | |||
| 104758 | Nguyễn Mạnh Tường | 1960-06-15 | Vietnam | 2004 Mùa hè; 2008 Mùa hè | 2004 | 2008 | Shooting | 3 | |||||||
| 108191 | Nguyễn Quốc Huân | 1981-10-02 | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Taekwondo | 1 | |||||||
| 103796 | Nguyễn Thị Thiết | 1984-10-27 | Tiền Tiến | Hải Dương | VIE | Vietnam | 2004 Mùa hè; 2008 Mùa hè | 2004 | 2008 | Weightlifting | 2 | ||||
| 104201 | Nguyễn Thị Thị | 1983-06-15 | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Rowing | 1 | |||||||
| 108219 | Nguyễn Văn Hùng | 1980-05-05 | Thanh Hoá | Thanh Hoá | VIE | Vietnam | 2004 Mùa hè; 2008 Mùa hè | 2004 | 2008 | Taekwondo | 2 | ||||
| 104200 | Phạm Thị Hiền | 1984-08-19 | Thanh Hoá | Thanh Hoá | VIE | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Rowing | 1 | ||||
| 107502 | Đoàn Kiến Quốc | 1979-03-24 | Nha Trang | Khánh Hòa | VIE | Vietnam | 2004 Mùa hè; 2008 Mùa hè | 2004 | 2008 | Table Tennis | 2 | ||||
| 105170 | Đòàn Thị Cách | 1984-07-01 | Vietnam | 2004 Mùa hè | 2004 | 2004 | Canoe Sprint (Canoeing) | 1 | |||||||
| 116303 | Hoàng Anh Tuấn | 1985-02-12 | Quế Võ | Bắc Ninh | VIE | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Weightlifting | 1 | 1 | |||
| 112487 | Lê Ngọc Nguyên Nhung | 1984-02-12 | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Badminton | 1 | |||||||
| 117380 | Nguyễn Thị Hoài Thu | 1985-01-07 | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Taekwondo | 1 | |||||||
| 112836 | Nguyễn Tiến Minh | 1983-02-12 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | VIE | Vietnam | 2008 Mùa hè; 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè; 2020 Mùa hè | 2008 | 2020 | Badminton | 4 | ||||
| 115312 | Nguyễn Đình Cương | 1982-04-10 | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Athletics | 1 | |||||||
| 117372 | Trần Thị Ngọc Trúc | 1989-02-11 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | VIE | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Taekwondo | 1 | ||||
| 114737 | Vũ Thị Hương | 1986-10-07 | Thái Nguyên | Thái Nguyên | VIE | Vietnam | 2008 Mùa hè | 2008 | 2008 | Athletics | 1 | ||||
| 117785 | Đỗ Thị Ngân Thương | 1989-03-10 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2008 Mùa hè; 2012 Mùa hè | 2008 | 2012 | Artistic Gymnastics (Gymnastics) | 7 | ||||
| 124564 | Chu Hoàng Diệu Linh | 1994-01-11 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Taekwondo | 1 | ||||
| 124232 | Dương Thị Việt Anh | 1990-12-30 | Bạc Liêu | Bạc Liêu | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Athletics | 1 | ||||
| 125166 | Hoàng Xuân Vinh | 1974-10-06 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè; 2020 Mùa hè | 2012 | 2020 | Shooting | 5 | 1 | 1 | ||
| 124563 | Lê Huỳnh Châu | 1987-11-13 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Taekwondo | 1 | ||||
| 125165 | Lê Thị Hoàng Ngọc | 1982-07-01 | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Shooting | 2 | |||||||
| 124248 | Nguyễn Thị Lụa | 1991-07-24 | Yên Nội | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè | 2012 | 2016 | Wrestling | 2 | ||||
| 125170 | Nguyễn Thị Thanh Phúc | 1990-08-12 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Athletics | 1 | ||||
| 124165 | Nguyễn Thị Thuỷ | 1990-08-23 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Weightlifting | 1 | ||||
| 124242 | Nguyễn Thị Ánh Viên | 1996-11-09 | Cần Thơ | Cần Thơ | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè; 2020 Mùa hè | 2012 | 2020 | Swimming (Aquatics) | 7 | ||||
| 124194 | Nguyễn Tiến Nhật | 1990-04-05 | Thành phố Hồ Chí Minh | Thành phố Hồ Chí Minh | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Fencing | 1 | ||||
| 123879 | Phan Thị Hà Thanh | 1991-10-16 | Hải Phòng | Hải Phòng | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè | 2012 | 2016 | Artistic Gymnastics (Gymnastics) | 4 | ||||
| 124001 | Phạm Phước Hưng | 1988-06-10 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè | 2012 | 2016 | Artistic Gymnastics (Gymnastics) | 3 | ||||
| 124168 | Phạm Thị Hài | 1989-06-05 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Rowing | 1 | ||||
| 124167 | Phạm Thị Thảo | 1989-06-05 | Vietnam | 2012 Mùa hè | 2012 | 2012 | Rowing | 1 | |||||||
| 124166 | Trần Lê Quốc Toàn | 1989-04-05 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè | 2012 | 2016 | Weightlifting | 2 | 1 | |||
| 124560 | Văn Ngọc Tú | 1987-08-11 | Sóc Trăng | Sóc Trăng | VIE | Vietnam | 2012 Mùa hè; 2016 Mùa hè | 2012 | 2016 | Judo | 2 | ||||
| 136481 | Hoàng Quý Phước | 1993-03-24 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Swimming (Aquatics) | 1 | ||||
| 136484 | Hoàng Tấn Tài | 1990-03-30 | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Weightlifting | 1 | |||||||
| 132234 | Hồ Thị Lý | 1991-02-22 | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Rowing | 1 | |||||||
| 136478 | Nguyễn Thành Ngưng | 1992-04-08 | Đà Nẵng | Đà Nẵng | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Athletics | 1 | ||||
| 132228 | Nguyễn Thị Huyền | 1993-05-19 | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Athletics | 2 | |||||||
| 132232 | Nguyễn Thị Lệ Dung | 1984-02-21 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Fencing | 1 | ||||
| 132231 | Nguyễn Thị Như Hoa | 1985-09-09 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Fencing | 1 | ||||
| 136482 | Thạch Kim Tuấn | 1994-01-15 | Hàm Tân | Bình Thuận | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè; 2020 Mùa hè | 2016 | 2020 | Weightlifting | 2 | ||||
| 136480 | Trần Quốc Cường | 1974-07-27 | Hải Dương | Hải Dương | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Shooting | 2 | ||||
| 132233 | Tạ Thanh Huyền | 1994-05-03 | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Rowing | 1 | |||||||
| 136479 | Vũ Thành An | 1992-08-07 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Fencing | 1 | ||||
| 132229 | Vũ Thị Trang | 1992-05-19 | Bắc Giang | Bắc Giang | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Badminton | 1 | ||||
| 132235 | Vương Thị Huyền | 1992-06-22 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Weightlifting | 1 | ||||
| 132230 | Đỗ Thị Anh | 1996-02-09 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2016 Mùa hè | 2016 | 2016 | Fencing | 1 | ||||
| 147596 | Hoàng Thị Duyên | 1996-04-26 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Weightlifting | 1 | |||||||
| 147600 | Lê Thanh Tùng | 1995-10-24 | near Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh City) | Thành phố Hồ Chí Minh | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Artistic Gymnastics (Gymnastics) | 2 | ||||
| 147594 | Lương Thị Thảo | 1999-05-11 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Rowing | 1 | |||||||
| 147597 | Nguyễn Hoàng Phi Vũ | 1999-06-27 | Hải Dương | Hải Dương | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Archery | 2 | ||||
| 147590 | Nguyễn Thùy Linh | 1997-11-20 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Badminton | 1 | |||||||
| 147592 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 1993-11-24 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Judo | 1 | |||||||
| 147591 | Nguyễn Thị Tâm | 1994-04-04 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Boxing | 1 | |||||||
| 147598 | Nguyễn Văn Dương | 1996-10-02 | Bắc Giang | Bắc Giang | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Boxing | 1 | ||||
| 147589 | Quách Thị Lan | 1995-10-18 | Thanh Hoá | Thanh Hoá | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Athletics | 1 | ||||
| 147595 | Trương Thị Kim Tuyến | 1997-01-02 | Vĩnh Long | Vĩnh Long | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Taekwondo | 1 | ||||
| 147599 | Đinh Phương Thành | 1995-09-03 | Hà Nội (Hanoi) | Hà Nội | VIE | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Artistic Gymnastics (Gymnastics) | 1 | ||||
| 147593 | Đinh Thị Hảo | 1997-11-15 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Rowing | 1 | |||||||
| 147588 | Đỗ Thị Ánh Nguyệt | 2001-01-15 | Vietnam | 2020 Mùa hè | 2020 | 2020 | Archery | 2 |