Tỉnh Vĩnh Long — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Vĩnh Long (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Vĩnh Long còn 124 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 28756 | Phường Phú Khương | phuong_phu_khuong | phu_khuong | phường | urban ward |
| 28777 | Phường An Hội | phuong_an_hoi | an_hoi | phường | urban ward |
| 28783 | Phường Sơn Đông | phuong_son_dong | son_dong | phường | urban ward |
| 28789 | Phường Bến Tre | phuong_ben_tre | ben_tre | phường | urban ward |
| 28807 | Xã Giao Long | xa_giao_long | giao_long | xã | commune |
| 28810 | Xã Phú Túc | xa_phu_tuc | phu_tuc | xã | commune |
| 28840 | Xã Tân Phú | xa_tan_phu | tan_phu | xã | commune |
| 28858 | Phường Phú Tân | phuong_phu_tan | phu_tan | phường | urban ward |
| 28861 | Xã Tiên Thủy | xa_tien_thuy | tien_thuy | xã | commune |
| 28870 | Xã Chợ Lách | xa_cho_lach | cho_lach | xã | commune |
| 28879 | Xã Phú Phụng | xa_phu_phung | phu_phung | xã | commune |
| 28894 | Xã Vĩnh Thành | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 28901 | Xã Hưng Khánh Trung | xa_hung_khanh_trung | hung_khanh_trung | xã | commune |
| 28903 | Xã Mỏ Cày | xa_mo_cay | mo_cay | xã | commune |
| 28915 | Xã Phước Mỹ Trung | xa_phuoc_my_trung | phuoc_my_trung | xã | commune |
| 28921 | Xã Tân Thành Bình | xa_tan_thanh_binh | tan_thanh_binh | xã | commune |
| 28945 | Xã Đồng Khởi | xa_dong_khoi | dong_khoi | xã | commune |
| 28948 | Xã Nhuận Phú Tân | xa_nhuan_phu_tan | nhuan_phu_tan | xã | commune |
| 28957 | Xã An Định | xa_an_dinh | an_dinh | xã | commune |
| 28969 | Xã Thành Thới | xa_thanh_thoi | thanh_thoi | xã | commune |
| 28981 | Xã Hương Mỹ | xa_huong_my | huong_my | xã | commune |
| 28984 | Xã Giồng Trôm | xa_giong_trom | giong_trom | xã | commune |
| 28987 | Xã Lương Hòa | xa_luong_hoa | luong_hoa | xã | commune |
| 28993 | Xã Lương Phú | xa_luong_phu | luong_phu | xã | commune |
| 28996 | Xã Châu Hòa | xa_chau_hoa | chau_hoa | xã | commune |
| 29020 | Xã Phước Long | xa_phuoc_long | phuoc_long | xã | commune |
| 29029 | Xã Tân Hào | xa_tan_hao | tan_hao | xã | commune |
| 29044 | Xã Hưng Nhượng | xa_hung_nhuong | hung_nhuong | xã | commune |
| 29050 | Xã Bình Đại | xa_binh_dai | binh_dai | xã | commune |
| 29062 | Xã Phú Thuận | xa_phu_thuan | phu_thuan | xã | commune |
| 29077 | Xã Lộc Thuận | xa_loc_thuan | loc_thuan | xã | commune |
| 29083 | Xã Châu Hưng | xa_chau_hung | chau_hung | xã | commune |
| 29089 | Xã Thạnh Trị | xa_thanh_tri | thanh_tri | xã | commune |
| 29104 | Xã Thạnh Phước | xa_thanh_phuoc | thanh_phuoc | xã | commune |
| 29107 | Xã Thới Thuận | xa_thoi_thuan | thoi_thuan | xã | commune |
| 29110 | Xã Ba Tri | xa_ba_tri | ba_tri | xã | commune |
| 29122 | Xã Mỹ Chánh Hòa | xa_my_chanh_hoa | my_chanh_hoa | xã | commune |
| 29125 | Xã Bảo Thạnh | xa_bao_thanh | bao_thanh | xã | commune |
| 29137 | Xã Tân Xuân | xa_tan_xuan | tan_xuan | xã | commune |
| 29143 | Xã An Ngãi Trung | xa_an_ngai_trung | an_ngai_trung | xã | commune |
| 29158 | Xã An Hiệp | xa_an_hiep | an_hiep | xã | commune |
| 29167 | Xã Tân Thủy | xa_tan_thuy | tan_thuy | xã | commune |
| 29182 | Xã Thạnh Phú | xa_thanh_phu | thanh_phu | xã | commune |
| 29191 | Xã Quới Điền | xa_quoi_dien | quoi_dien | xã | commune |
| 29194 | Xã Đại Điền | xa_dai_dien | dai_dien | xã | commune |
| 29221 | Xã Thạnh Hải | xa_thanh_hai | thanh_hai | xã | commune |
| 29224 | Xã An Qui | xa_an_qui | an_qui | xã | commune |
| 29227 | Xã Thạnh Phong | xa_thanh_phong | thanh_phong | xã | commune |
| 29242 | Phường Trà Vinh | phuong_tra_vinh | tra_vinh | phường | urban ward |
| 29254 | Phường Nguyệt Hóa | phuong_nguyet_hoa | nguyet_hoa | phường | urban ward |
| 29263 | Phường Long Đức | phuong_long_duc | long_duc | phường | urban ward |
| 29266 | Xã Càng Long | xa_cang_long | cang_long | xã | commune |
| 29275 | Xã An Trường | xa_an_truong | an_truong | xã | commune |
| 29278 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 29287 | Xã Bình Phú | xa_binh_phu | binh_phu | xã | commune |
| 29302 | Xã Nhị Long | xa_nhi_long | nhi_long | xã | commune |
| 29308 | Xã Cầu Kè | xa_cau_ke | cau_ke | xã | commune |
| 29317 | Xã An Phú Tân | xa_an_phu_tan | an_phu_tan | xã | commune |
| 29329 | Xã Phong Thạnh | xa_phong_thanh | phong_thanh | xã | commune |
| 29335 | Xã Tam Ngãi | xa_tam_ngai | tam_ngai | xã | commune |
| 29341 | Xã Tiểu Cần | xa_tieu_can | tieu_can | xã | commune |
| 29362 | Xã Hùng Hòa | xa_hung_hoa | hung_hoa | xã | commune |
| 29365 | Xã Tập Ngãi | xa_tap_ngai | tap_ngai | xã | commune |
| 29371 | Xã Tân Hòa | xa_tan_hoa | tan_hoa | xã | commune |
| 29374 | Xã Châu Thành | xa_chau_thanh | chau_thanh | xã | commune |
| 29386 | Xã Song Lộc | xa_song_loc | song_loc | xã | commune |
| 29398 | Phường Hòa Thuận | phuong_hoa_thuan | hoa_thuan | phường | urban ward |
| 29407 | Xã Hưng Mỹ | xa_hung_my | hung_my | xã | commune |
| 29410 | Xã Hòa Minh | xa_hoa_minh | hoa_minh | xã | commune |
| 29413 | Xã Long Hòa | xa_long_hoa | long_hoa | xã | commune |
| 29416 | Xã Cầu Ngang | xa_cau_ngang | cau_ngang | xã | commune |
| 29419 | Xã Mỹ Long | xa_my_long | my_long | xã | commune |
| 29431 | Xã Vinh Kim | xa_vinh_kim | vinh_kim | xã | commune |
| 29446 | Xã Nhị Trường | xa_nhi_truong | nhi_truong | xã | commune |
| 29455 | Xã Hiệp Mỹ | xa_hiep_my | hiep_my | xã | commune |
| 29461 | Xã Trà Cú | xa_tra_cu | tra_cu | xã | commune |
| 29467 | Xã Tập Sơn | xa_tap_son | tap_son | xã | commune |
| 29476 | Xã Lưu Nghiệp Anh | xa_luu_nghiep_anh | luu_nghiep_anh | xã | commune |
| 29489 | Xã Hàm Giang | xa_ham_giang | ham_giang | xã | commune |
| 29491 | Xã Đại An | xa_dai_an | dai_an | xã | commune |
| 29497 | Xã Đôn Châu | xa_don_chau | don_chau | xã | commune |
| 29506 | Xã Long Hiệp | xa_long_hiep | long_hiep | xã | commune |
| 29512 | Phường Duyên Hải | phuong_duyen_hai | duyen_hai | phường | urban ward |
| 29513 | Xã Long Thành | xa_long_thanh | long_thanh | xã | commune |
| 29516 | Phường Trường Long Hòa | phuong_truong_long_hoa | truong_long_hoa | phường | urban ward |
| 29518 | Xã Long Hữu | xa_long_huu | long_huu | xã | commune |
| 29530 | Xã Ngũ Lạc | xa_ngu_lac | ngu_lac | xã | commune |
| 29533 | Xã Long Vĩnh | xa_long_vinh | long_vinh | xã | commune |
| 29536 | Xã Đông Hải | xa_dong_hai | dong_hai | xã | commune |
| 29551 | Phường Long Châu | phuong_long_chau | long_chau | phường | urban ward |
| 29557 | Phường Phước Hậu | phuong_phuoc_hau | phuoc_hau | phường | urban ward |
| 29566 | Phường Tân Ngãi | phuong_tan_ngai | tan_ngai | phường | urban ward |
| 29584 | Xã An Bình | xa_an_binh | an_binh | xã | commune |
| 29590 | Phường Thanh Đức | phuong_thanh_duc | thanh_duc | phường | urban ward |
| 29593 | Phường Tân Hạnh | phuong_tan_hanh | tan_hanh | phường | urban ward |
| 29602 | Xã Long Hồ | xa_long_ho | long_ho | xã | commune |
| 29611 | Xã Phú Quới | xa_phu_quoi | phu_quoi | xã | commune |
| 29623 | Xã Nhơn Phú | xa_nhon_phu | nhon_phu | xã | commune |
| 29638 | Xã Bình Phước | xa_binh_phuoc | binh_phuoc | xã | commune |
| 29641 | Xã Cái Nhum | xa_cai_nhum | cai_nhum | xã | commune |
| 29653 | Xã Tân Long Hội | xa_tan_long_hoi | tan_long_hoi | xã | commune |
| 29659 | Xã Trung Thành | xa_trung_thanh | trung_thanh | xã | commune |
| 29668 | Xã Quới An | xa_quoi_an | quoi_an | xã | commune |
| 29677 | Xã Quới Thiện | xa_quoi_thien | quoi_thien | xã | commune |
| 29683 | Xã Trung Hiệp | xa_trung_hiep | trung_hiep | xã | commune |
| 29698 | Xã Trung Ngãi | xa_trung_ngai | trung_ngai | xã | commune |
| 29701 | Xã Hiếu Phụng | xa_hieu_phung | hieu_phung | xã | commune |
| 29713 | Xã Hiếu Thành | xa_hieu_thanh | hieu_thanh | xã | commune |
| 29719 | Xã Tam Bình | xa_tam_binh | tam_binh | xã | commune |
| 29728 | Xã Cái Ngang | xa_cai_ngang | cai_ngang | xã | commune |
| 29734 | Xã Hòa Hiệp | xa_hoa_hiep | hoa_hiep | xã | commune |
| 29740 | Xã Song Phú | xa_song_phu | song_phu | xã | commune |
| 29767 | Xã Ngãi Tứ | xa_ngai_tu | ngai_tu | xã | commune |
| 29770 | Phường Cái Vồn | phuong_cai_von | cai_von | phường | urban ward |
| 29771 | Phường Bình Minh | phuong_binh_minh | binh_minh | phường | urban ward |
| 29785 | Xã Tân Lược | xa_tan_luoc | tan_luoc | xã | commune |
| 29788 | Xã Mỹ Thuận | xa_my_thuan | my_thuan | xã | commune |
| 29800 | Xã Tân Quới | xa_tan_quoi | tan_quoi | xã | commune |
| 29812 | Phường Đông Thành | phuong_dong_thanh | dong_thanh | phường | urban ward |
| 29821 | Xã Trà Ôn | xa_tra_on | tra_on | xã | commune |
| 29830 | Xã Hòa Bình | xa_hoa_binh | hoa_binh | xã | commune |
| 29836 | Xã Trà Côn | xa_tra_con | tra_con | xã | commune |
| 29845 | Xã Vĩnh Xuân | xa_vinh_xuan | vinh_xuan | xã | commune |
| 29857 | Xã Lục Sĩ Thành | xa_luc_si_thanh | luc_si_thanh | xã | commune |