Vĩnh Phúc — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 137 phường, xã, thị trấn thuộc Vĩnh Phúc theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 112 Xã, 13 Phường, 12 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/VP.json). (137 wards/communes/townships of Vĩnh Phúc under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 137 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 137 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 137
của 137
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VP-01-001 | Bá Hiến | Xã Bá Hiến | ba-hien | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-002 | Đạo Đức | Xã Đạo Đức | dao-duc | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-003 | Gia Khánh | Thị trấn Gia Khánh | gia-khanh | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-004 | Hương Canh | Thị trấn Hương Canh | huong-canh | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-005 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-006 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-007 | Quất Lưu | Xã Quất Lưu | quat-luu | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-008 | Sơn Lôi | Xã Sơn Lôi | son-loi | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-009 | Tam Hợp | Xã Tam Hợp | tam-hop | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-010 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-011 | Thanh Lãng | Thị trấn Thanh Lãng | thanh-lang | Thị trấn | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-012 | Thiện Kế | Xã Thiện Kế | thien-ke | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-01-013 | Trung Mỹ | Xã Trung Mỹ | trung-my | Xã | VP-01 | Bình Xuyên | Huyện Bình Xuyên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-001 | Bắc Bình | Xã Bắc Bình | bac-binh | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-002 | Bàn Giản | Xã Bàn Giản | ban-gian | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-003 | Đình Chu | Xã Đình Chu | dinh-chu | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-004 | Đồng Ích | Xã Đồng Ích | dong-ich | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-005 | Hoa Sơn | Thị trấn Hoa Sơn | hoa-son | Thị trấn | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-006 | Hợp Lý | Xã Hợp Lý | hop-ly | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-007 | Lập Thạch | Thị trấn Lập Thạch | lap-thach | Thị trấn | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-008 | Liên Hòa | Xã Liên Hòa | lien-hoa | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-009 | Liễn Sơn | Xã Liễn Sơn | lien-son | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-010 | Ngọc Mỹ | Xã Ngọc Mỹ | ngoc-my | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-011 | Quang Sơn | Xã Quang Sơn | quang-son | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-012 | Sơn Đông | Xã Sơn Đông | son-dong | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-013 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-014 | Tiên Lữ | Xã Tiên Lữ | tien-lu | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-015 | Triệu Đề | Xã Triệu Đề | trieu-de | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-016 | Tử Du | Xã Tử Du | tu-du | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-017 | Văn Quán | Xã Văn Quán | van-quan | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-018 | Vân Trục | Xã Vân Trục | van-truc | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-019 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-02-020 | Xuân Lôi | Xã Xuân Lôi | xuan-loi | Xã | VP-02 | Lập Thạch | Huyện Lập Thạch | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-001 | Cao Minh | Xã Cao Minh | cao-minh | Xã | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-002 | Đồng Xuân | Phường Đồng Xuân | dong-xuan | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-003 | Hùng Vương | Phường Hùng Vương | hung-vuong | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-004 | Nam Viêm | Xã Nam Viêm | nam-viem | Xã | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-005 | Ngọc Thanh | Xã Ngọc Thanh | ngoc-thanh | Xã | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-006 | Phúc Thắng | Phường Phúc Thắng | phuc-thang | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-007 | Tiền Châu | Xã Tiền Châu | tien-chau | Xã | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-008 | Trưng Nhị | Phường Trưng Nhị | trung-nhi | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-009 | Trưng Trắc | Phường Trưng Trắc | trung-trac | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-03-010 | Xuân Hòa | Phường Xuân Hòa | xuan-hoa | Phường | VP-03 | Phúc Yên | Thị xã Phúc Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-001 | Bạch Lưu | Xã Bạch Lưu | bach-luu | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-002 | Cao Phong | Xã Cao Phong | cao-phong | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-003 | Đôn Nhân | Xã Đôn Nhân | don-nhan | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-004 | Đồng Quế | Xã Đồng Quế | dong-que | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-005 | Đồng Thịnh | Xã Đồng Thịnh | dong-thinh | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-006 | Đức Bác | Xã Đức Bác | duc-bac | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-007 | Hải Lựu | Xã Hải Lựu | hai-luu | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-008 | Lãng Công | Xã Lãng Công | lang-cong | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-009 | Nhân Đạo | Xã Nhân Đạo | nhan-dao | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-010 | Nhạo Sơn | Xã Nhạo Sơn | nhao-son | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-011 | Như Thụy | Xã Như Thụy | nhu-thuy | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-012 | Phương Khoan | Xã Phương Khoan | phuong-khoan | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-013 | Quang Yên | Xã Quang Yên | quang-yen | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-014 | Tam Sơn | Thị trấn Tam Sơn | tam-son | Thị trấn | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-015 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-016 | Tứ Yên | Xã Tứ Yên | tu-yen | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-04-017 | Yên Thạch | Xã Yên Thạch | yen-thach | Xã | VP-04 | Sông Lô | Huyện Sông Lô | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-001 | Bồ Lý | Xã Bồ Lý | bo-ly | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-002 | Đại Đình | Xã Đại Đình | dai-dinh | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-003 | Đạo Trù | Xã Đạo Trù | dao-tru | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-004 | Hồ Sơn | Xã Hồ Sơn | ho-son | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-005 | Hợp Châu | Xã Hợp Châu | hop-chau | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-006 | Minh Quang | Xã Minh Quang | minh-quang | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-007 | Tam Đảo | Thị trấn Tam Đảo | tam-dao | Thị trấn | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-008 | Tam Quan | Xã Tam Quan | tam-quan | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-05-009 | Yên Dương | Xã Yên Dương | yen-duong | Xã | VP-05 | Tam Đảo | Huyện Tam Đảo | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-001 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-002 | Đạo Tú | Xã Đạo Tú | dao-tu | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-003 | Đồng Tĩnh | Xã Đồng Tĩnh | dong-tinh | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-004 | Duy Phiên | Xã Duy Phiên | duy-phien | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-005 | Hoàng Đan | Xã Hoàng Đan | hoang-dan | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-006 | Hoàng Hoa | Xã Hoàng Hoa | hoang-hoa | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-007 | Hoàng Lâu | Xã Hoàng Lâu | hoang-lau | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-008 | Hợp Hòa | Thị trấn Hợp Hòa | hop-hoa | Thị trấn | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-009 | Hợp Thịnh | Xã Hợp Thịnh | hop-thinh | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-010 | Hướng Đạo | Xã Hướng Đạo | huong-dao | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-011 | Kim Long | Xã Kim Long | kim-long | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-012 | Thanh Vân | Xã Thanh Vân | thanh-van | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-06-013 | Vân Hội | Xã Vân Hội | van-hoi | Xã | VP-06 | Tam Dương | Huyện Tam Dương | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-001 | An Tường | Xã An Tường | an-tuong | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-002 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-003 | Bồ Sao | Xã Bồ Sao | bo-sao | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-004 | Cao Đại | Xã Cao Đại | cao-dai | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-005 | Chấn Hưng | Xã Chấn Hưng | chan-hung | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-006 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-007 | Kim Xá | Xã Kim Xá | kim-xa | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-008 | Lũng Hoà | Xã Lũng Hoà | lung-hoa | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-009 | Lý Nhân | Xã Lý Nhân | ly-nhan | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-010 | Nghĩa Hưng | Xã Nghĩa Hưng | nghia-hung | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-011 | Ngũ Kiên | Xã Ngũ Kiên | ngu-kien | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-012 | Phú Đa | Xã Phú Đa | phu-da | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-013 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-014 | Tam Phúc | Xã Tam Phúc | tam-phuc | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-015 | Tân Cương | Xã Tân Cương | tan-cuong | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-016 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-017 | Thổ Tang | Thị trấn Thổ Tang | tho-tang | Thị trấn | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-018 | Thượng Trưng | Xã Thượng Trưng | thuong-trung | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-019 | Tứ Trưng | Thị trấn Tứ Trưng | tu-trung | Thị trấn | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-020 | Tuân Chính | Xã Tuân Chính | tuan-chinh | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-021 | Vân Xuân | Xã Vân Xuân | van-xuan | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-022 | Việt Xuân | Xã Việt Xuân | viet-xuan | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-023 | Vĩnh Ninh | Xã Vĩnh Ninh | vinh-ninh | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-024 | Vĩnh Sơn | Xã Vĩnh Sơn | vinh-son | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-025 | Vĩnh Thịnh | Xã Vĩnh Thịnh | vinh-thinh | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-026 | Vĩnh Tường | Thị trấn Vĩnh Tường | vinh-tuong | Thị trấn | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-027 | Vũ Di | Xã Vũ Di | vu-di | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-028 | Yên Bình | Xã Yên Bình | yen-binh | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-07-029 | Yên Lập | Xã Yên Lập | yen-lap | Xã | VP-07 | Vĩnh Tường | Huyện Vĩnh Tường | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-001 | Định Trung | Xã Định Trung | dinh-trung | Xã | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-002 | Đống Đa | Phường Đống Đa | dong-da | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-003 | Đồng Tâm | Phường Đồng Tâm | dong-tam | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-004 | Hội Hợp | Phường Hội Hợp | hoi-hop | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-005 | Khai Quang | Phường Khai Quang | khai-quang | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-006 | Liên Bảo | Phường Liên Bảo | lien-bao | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-007 | Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền | ngo-quyen | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-008 | Thanh Trù | Xã Thanh Trù | thanh-tru | Xã | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-08-009 | Tích Sơn | Phường Tích Sơn | tich-son | Phường | VP-08 | Vĩnh Yên | Thành phố Vĩnh Yên | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-001 | Bình Định | Xã Bình Định | binh-dinh | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-002 | Đại Tự | Xã Đại Tự | dai-tu | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-003 | Đồng Cương | Xã Đồng Cương | dong-cuong | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-004 | Đồng Văn | Xã Đồng Văn | dong-van | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-005 | Hồng Châu | Xã Hồng Châu | hong-chau | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-006 | Hồng Phương | Xã Hồng Phương | hong-phuong | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-007 | Liên Châu | Xã Liên Châu | lien-chau | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-008 | Nguyệt Đức | Xã Nguyệt Đức | nguyet-duc | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-009 | Tam Hồng | Xã Tam Hồng | tam-hong | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-010 | Tề Lỗ | Xã Tề Lỗ | te-lo | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-011 | Trung Hà | Xã Trung Hà | trung-ha | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-012 | Trung Kiên | Xã Trung Kiên | trung-kien | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-013 | Trung Nguyên | Xã Trung Nguyên | trung-nguyen | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-014 | Văn Tiến | Xã Văn Tiến | van-tien | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-015 | Yên Đồng | Xã Yên Đồng | yen-dong | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-016 | Yên Lạc | Thị trấn Yên Lạc | yen-lac | Thị trấn | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |
| VP-09-017 | Yên Phương | Xã Yên Phương | yen-phuong | Xã | VP-09 | Yên Lạc | Huyện Yên Lạc | VP | Vĩnh Phúc |