Việt Nam — Phường, xã, đặc khu (toàn quốc) - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã và đặc khu trên toàn quốc Việt Nam sau khi bỏ cấp huyện (rearrangement tháng 7/2025). Cấu trúc hai cấp: tỉnh/thành phố trung ương → phường/xã/đặc khu. Mỗi bản ghi gồm mã đơn vị, tên, phân loại, và thông tin tỉnh/thành phố trung ương cha. Chứa 3321 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3321 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 3321
⚠️ Hiển thị 500 của 3,321 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En | Province Code | Province Name | Province Codename |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phường Ba Đình | phuong_ba_dinh | ba_dinh | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 8 | Phường Ngọc Hà | phuong_ngoc_ha | ngoc_ha | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 25 | Phường Giảng Võ | phuong_giang_vo | giang_vo | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 70 | Phường Hoàn Kiếm | phuong_hoan_kiem | hoan_kiem | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 82 | Phường Cửa Nam | phuong_cua_nam | cua_nam | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 91 | Phường Phú Thượng | phuong_phu_thuong | phu_thuong | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 97 | Phường Hồng Hà | phuong_hong_ha | hong_ha | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 103 | Phường Tây Hồ | phuong_tay_ho | tay_ho | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 118 | Phường Bồ Đề | phuong_bo_de | bo_de | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 127 | Phường Việt Hưng | phuong_viet_hung | viet_hung | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 136 | Phường Phúc Lợi | phuong_phuc_loi | phuc_loi | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 145 | Phường Long Biên | phuong_long_bien | long_bien | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 160 | Phường Nghĩa Đô | phuong_nghia_do | nghia_do | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 166 | Phường Cầu Giấy | phuong_cau_giay | cau_giay | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 175 | Phường Yên Hòa | phuong_yen_hoa | yen_hoa | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 190 | Phường Ô Chợ Dừa | phuong_o_cho_dua | o_cho_dua | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 199 | Phường Láng | phuong_lang | lang | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | phuong_van_mieu_quoc_tu_giam | van_mieu_quoc_tu_giam | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 229 | Phường Kim Liên | phuong_kim_lien | kim_lien | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 235 | Phường Đống Đa | phuong_dong_da | dong_da | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 256 | Phường Hai Bà Trưng | phuong_hai_ba_trung | hai_ba_trung | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 283 | Phường Vĩnh Tuy | phuong_vinh_tuy | vinh_tuy | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 292 | Phường Bạch Mai | phuong_bach_mai | bach_mai | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 301 | Phường Vĩnh Hưng | phuong_vinh_hung | vinh_hung | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 316 | Phường Định Công | phuong_dinh_cong | dinh_cong | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 322 | Phường Tương Mai | phuong_tuong_mai | tuong_mai | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 328 | Phường Lĩnh Nam | phuong_linh_nam | linh_nam | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 331 | Phường Hoàng Mai | phuong_hoang_mai | hoang_mai | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 337 | Phường Hoàng Liệt | phuong_hoang_liet | hoang_liet | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 340 | Phường Yên Sở | phuong_yen_so | yen_so | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 352 | Phường Phương Liệt | phuong_phuong_liet | phuong_liet | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 364 | Phường Khương Đình | phuong_khuong_dinh | khuong_dinh | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 367 | Phường Thanh Xuân | phuong_thanh_xuan | thanh_xuan | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 376 | Xã Sóc Sơn | xa_soc_son | soc_son | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 382 | Xã Kim Anh | xa_kim_anh | kim_anh | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 385 | Xã Trung Giã | xa_trung_gia | trung_gia | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 430 | Xã Đa Phúc | xa_da_phuc | da_phuc | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 433 | Xã Nội Bài | xa_noi_bai | noi_bai | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 454 | Xã Đông Anh | xa_dong_anh | dong_anh | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 466 | Xã Phúc Thịnh | xa_phuc_thinh | phuc_thinh | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 475 | Xã Thư Lâm | xa_thu_lam | thu_lam | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 493 | Xã Thiên Lộc | xa_thien_loc | thien_loc | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 508 | Xã Vĩnh Thanh | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 541 | Xã Phù Đổng | xa_phu_dong | phu_dong | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 562 | Xã Thuận An | xa_thuan_an | thuan_an | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 565 | Xã Gia Lâm | xa_gia_lam | gia_lam | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 577 | Xã Bát Tràng | xa_bat_trang | bat_trang | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 592 | Phường Từ Liêm | phuong_tu_liem | tu_liem | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 598 | Phường Thượng Cát | phuong_thuong_cat | thuong_cat | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 602 | Phường Đông Ngạc | phuong_dong_ngac | dong_ngac | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 611 | Phường Xuân Đỉnh | phuong_xuan_dinh | xuan_dinh | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 613 | Phường Tây Tựu | phuong_tay_tuu | tay_tuu | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 619 | Phường Phú Diễn | phuong_phu_dien | phu_dien | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 622 | Phường Xuân Phương | phuong_xuan_phuong | xuan_phuong | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 634 | Phường Tây Mỗ | phuong_tay_mo | tay_mo | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 637 | Phường Đại Mỗ | phuong_dai_mo | dai_mo | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 640 | Xã Thanh Trì | xa_thanh_tri | thanh_tri | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 643 | Phường Thanh Liệt | phuong_thanh_liet | thanh_liet | phường | urban ward | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 664 | Xã Đại Thanh | xa_dai_thanh | dai_thanh | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 679 | Xã Ngọc Hồi | xa_ngoc_hoi | ngoc_hoi | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 685 | Xã Nam Phù | xa_nam_phu | nam_phu | xã | commune | 1 | Thành phố Hà Nội | ha_noi |
| 691 | Phường Hà Giang 2 | phuong_ha_giang_2 | ha_giang_2 | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 694 | Phường Hà Giang 1 | phuong_ha_giang_1 | ha_giang_1 | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 700 | Xã Ngọc Đường | xa_ngoc_duong | ngoc_duong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 706 | Xã Phú Linh | xa_phu_linh | phu_linh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 715 | Xã Lũng Cú | xa_lung_cu | lung_cu | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 721 | Xã Đồng Văn | xa_dong_van | dong_van | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 733 | Xã Sà Phìn | xa_sa_phin | sa_phin | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 745 | Xã Phố Bảng | xa_pho_bang | pho_bang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 763 | Xã Lũng Phìn | xa_lung_phin | lung_phin | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 769 | Xã Mèo Vạc | xa_meo_vac | meo_vac | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 778 | Xã Sơn Vĩ | xa_son_vi | son_vi | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 787 | Xã Sủng Máng | xa_sung_mang | sung_mang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 802 | Xã Khâu Vai | xa_khau_vai | khau_vai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 808 | Xã Tát Ngà | xa_tat_nga | tat_nga | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 817 | Xã Niêm Sơn | xa_niem_son | niem_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 820 | Xã Yên Minh | xa_yen_minh | yen_minh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 829 | Xã Thắng Mố | xa_thang_mo | thang_mo | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 832 | Xã Bạch Đích | xa_bach_dich | bach_dich | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 847 | Xã Mậu Duệ | xa_mau_due | mau_due | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 859 | Xã Ngọc Long | xa_ngoc_long | ngoc_long | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 865 | Xã Đường Thượng | xa_duong_thuong | duong_thuong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 871 | Xã Du Già | xa_du_gia | du_gia | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 874 | Xã Quản Bạ | xa_quan_ba | quan_ba | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 883 | Xã Cán Tỷ | xa_can_ty | can_ty | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 889 | Xã Nghĩa Thuận | xa_nghia_thuan | nghia_thuan | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 892 | Xã Tùng Vài | xa_tung_vai | tung_vai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 901 | Xã Lùng Tám | xa_lung_tam | lung_tam | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 913 | Xã Vị Xuyên | xa_vi_xuyen | vi_xuyen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 919 | Xã Minh Tân | xa_minh_tan | minh_tan | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 922 | Xã Thuận Hoà | xa_thuan_hoa | thuan_hoa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 925 | Xã Tùng Bá | xa_tung_ba | tung_ba | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 928 | Xã Thanh Thủy | xa_thanh_thuy | thanh_thuy | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 937 | Xã Lao Chải | xa_lao_chai | lao_chai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 952 | Xã Cao Bồ | xa_cao_bo | cao_bo | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 958 | Xã Thượng Sơn | xa_thuong_son | thuong_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 967 | Xã Việt Lâm | xa_viet_lam | viet_lam | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 970 | Xã Linh Hồ | xa_linh_ho | linh_ho | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 976 | Xã Bạch Ngọc | xa_bach_ngoc | bach_ngoc | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 982 | Xã Minh Sơn | xa_minh_son | minh_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 985 | Xã Giáp Trung | xa_giap_trung | giap_trung | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 991 | Xã Bắc Mê | xa_bac_me | bac_me | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 994 | Xã Minh Ngọc | xa_minh_ngoc | minh_ngoc | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1006 | Xã Yên Cường | xa_yen_cuong | yen_cuong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1012 | Xã Đường Hồng | xa_duong_hong | duong_hong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1021 | Xã Hoàng Su Phì | xa_hoang_su_phi | hoang_su_phi | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1024 | Xã Bản Máy | xa_ban_may | ban_may | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1033 | Xã Thàng Tín | xa_thang_tin | thang_tin | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1051 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1057 | Xã Pờ Ly Ngài | xa_po_ly_ngai | po_ly_ngai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1075 | Xã Nậm Dịch | xa_nam_dich | nam_dich | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1084 | Xã Hồ Thầu | xa_ho_thau | ho_thau | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1090 | Xã Thông Nguyên | xa_thong_nguyen | thong_nguyen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1096 | Xã Pà Vầy Sủ | xa_pa_vay_su | pa_vay_su | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1108 | Xã Xín Mần | xa_xin_man | xin_man | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1117 | Xã Trung Thịnh | xa_trung_thinh | trung_thinh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1141 | Xã Nấm Dẩn | xa_nam_dan | nam_dan | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1144 | Xã Quảng Nguyên | xa_quang_nguyen | quang_nguyen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1147 | Xã Khuôn Lùng | xa_khuon_lung | khuon_lung | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1153 | Xã Bắc Quang | xa_bac_quang | bac_quang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1156 | Xã Vĩnh Tuy | xa_vinh_tuy | vinh_tuy | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1165 | Xã Đồng Tâm | xa_dong_tam | dong_tam | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1171 | Xã Tân Quang | xa_tan_quang | tan_quang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1180 | Xã Bằng Hành | xa_bang_hanh | bang_hanh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1192 | Xã Liên Hiệp | xa_lien_hiep | lien_hiep | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1201 | Xã Hùng An | xa_hung_an | hung_an | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1216 | Xã Đồng Yên | xa_dong_yen | dong_yen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1225 | Xã Tiên Nguyên | xa_tien_nguyen | tien_nguyen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1234 | Xã Yên Thành | xa_yen_thanh | yen_thanh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1237 | Xã Quang Bình | xa_quang_binh | quang_binh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1243 | Xã Tân Trịnh | xa_tan_trinh | tan_trinh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1246 | Xã Bằng Lang | xa_bang_lang | bang_lang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1255 | Xã Xuân Giang | xa_xuan_giang | xuan_giang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1261 | Xã Tiên Yên | xa_tien_yen | tien_yen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 1273 | Phường Thục Phán | phuong_thuc_phan | thuc_phan | phường | urban ward | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1279 | Phường Nùng Trí Cao | phuong_nung_tri_cao | nung_tri_cao | phường | urban ward | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1288 | Phường Tân Giang | phuong_tan_giang | tan_giang | phường | urban ward | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1290 | Xã Bảo Lâm | xa_bao_lam | bao_lam | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1294 | Xã Lý Bôn | xa_ly_bon | ly_bon | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1297 | Xã Nam Quang | xa_nam_quang | nam_quang | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1304 | Xã Quảng Lâm | xa_quang_lam | quang_lam | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1318 | Xã Yên Thổ | xa_yen_tho | yen_tho | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1321 | Xã Bảo Lạc | xa_bao_lac | bao_lac | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1324 | Xã Cốc Pàng | xa_coc_pang | coc_pang | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1327 | Xã Cô Ba | xa_co_ba | co_ba | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1336 | Xã Khánh Xuân | xa_khanh_xuan | khanh_xuan | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1339 | Xã Xuân Trường | xa_xuan_truong | xuan_truong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1351 | Xã Hưng Đạo | xa_hung_dao | hung_dao | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1354 | Xã Huy Giáp | xa_huy_giap | huy_giap | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1360 | Xã Sơn Lộ | xa_son_lo | son_lo | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1363 | Xã Thông Nông | xa_thong_nong | thong_nong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1366 | Xã Cần Yên | xa_can_yen | can_yen | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1387 | Xã Thanh Long | xa_thanh_long | thanh_long | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1392 | Xã Trường Hà | xa_truong_ha | truong_ha | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1393 | Xã Lũng Nặm | xa_lung_nam | lung_nam | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1414 | Xã Tổng Cọt | xa_tong_cot | tong_cot | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1438 | Xã Hà Quảng | xa_ha_quang | ha_quang | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1447 | Xã Trà Lĩnh | xa_tra_linh | tra_linh | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1456 | Xã Quang Hán | xa_quang_han | quang_han | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1465 | Xã Quang Trung | xa_quang_trung | quang_trung | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1477 | Xã Trùng Khánh | xa_trung_khanh | trung_khanh | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1489 | Xã Đình Phong | xa_dinh_phong | dinh_phong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1501 | Xã Đàm Thủy | xa_dam_thuy | dam_thuy | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1525 | Xã Đoài Dương | xa_doai_duong | doai_duong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1537 | Xã Lý Quốc | xa_ly_quoc | ly_quoc | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1552 | Xã Quang Long | xa_quang_long | quang_long | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1558 | Xã Hạ Lang | xa_ha_lang | ha_lang | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1561 | Xã Vinh Quý | xa_vinh_quy | vinh_quy | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1576 | Xã Quảng Uyên | xa_quang_uyen | quang_uyen | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1594 | Xã Độc Lập | xa_doc_lap | doc_lap | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1618 | Xã Hạnh Phúc | xa_hanh_phuc | hanh_phuc | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1636 | Xã Bế Văn Đàn | xa_be_van_dan | be_van_dan | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1648 | Xã Phục Hòa | xa_phuc_hoa | phuc_hoa | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1654 | Xã Hòa An | xa_hoa_an | hoa_an | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1660 | Xã Nam Tuấn | xa_nam_tuan | nam_tuan | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1699 | Xã Nguyễn Huệ | xa_nguyen_hue | nguyen_hue | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1708 | Xã Bạch Đằng | xa_bach_dang | bach_dang | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1726 | Xã Nguyên Bình | xa_nguyen_binh | nguyen_binh | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1729 | Xã Tĩnh Túc | xa_tinh_tuc | tinh_tuc | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1738 | Xã Ca Thành | xa_ca_thanh | ca_thanh | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1747 | Xã Minh Tâm | xa_minh_tam | minh_tam | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1768 | Xã Phan Thanh | xa_phan_thanh | phan_thanh | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1774 | Xã Tam Kim | xa_tam_kim | tam_kim | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1777 | Xã Thành Công | xa_thanh_cong | thanh_cong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1786 | Xã Đông Khê | xa_dong_khe | dong_khe | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1789 | Xã Canh Tân | xa_canh_tan | canh_tan | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1792 | Xã Kim Đồng | xa_kim_dong | kim_dong | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1795 | Xã Minh Khai | xa_minh_khai | minh_khai | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1807 | Xã Thạch An | xa_thach_an | thach_an | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1822 | Xã Đức Long | xa_duc_long | duc_long | xã | commune | 4 | Tỉnh Cao Bằng | cao_bang |
| 1840 | Phường Đức Xuân | phuong_duc_xuan | duc_xuan | phường | urban ward | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1843 | Phường Bắc Kạn | phuong_bac_kan | bac_kan | phường | urban ward | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1849 | Xã Phong Quang | xa_phong_quang | phong_quang | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1864 | Xã Bằng Thành | xa_bang_thanh | bang_thanh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1879 | Xã Cao Minh | xa_cao_minh | cao_minh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1882 | Xã Nghiên Loan | xa_nghien_loan | nghien_loan | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1894 | Xã Phúc Lộc | xa_phuc_loc | phuc_loc | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1906 | Xã Ba Bể | xa_ba_be | ba_be | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1912 | Xã Chợ Rã | xa_cho_ra | cho_ra | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1921 | Xã Thượng Minh | xa_thuong_minh | thuong_minh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1933 | Xã Đồng Phúc | xa_dong_phuc | dong_phuc | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1936 | Xã Nà Phặc | xa_na_phac | na_phac | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1942 | Xã Bằng Vân | xa_bang_van | bang_van | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1954 | Xã Ngân Sơn | xa_ngan_son | ngan_son | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1957 | Xã Thượng Quan | xa_thuong_quan | thuong_quan | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1960 | Xã Hiệp Lực | xa_hiep_luc | hiep_luc | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1969 | Xã Phủ Thông | xa_phu_thong | phu_thong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 1981 | Xã Vĩnh Thông | xa_vinh_thong | vinh_thong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2008 | Xã Cẩm Giàng | xa_cam_giang | cam_giang | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2014 | Xã Bạch Thông | xa_bach_thong | bach_thong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2020 | Xã Chợ Đồn | xa_cho_don | cho_don | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2026 | Xã Nam Cường | xa_nam_cuong | nam_cuong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2038 | Xã Quảng Bạch | xa_quang_bach | quang_bach | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2044 | Xã Yên Thịnh | xa_yen_thinh | yen_thinh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2071 | Xã Nghĩa Tá | xa_nghia_ta | nghia_ta | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2083 | Xã Yên Phong | xa_yen_phong | yen_phong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2086 | Xã Chợ Mới | xa_cho_moi | cho_moi | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2101 | Xã Thanh Mai | xa_thanh_mai | thanh_mai | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2104 | Xã Tân Kỳ | xa_tan_ky | tan_ky | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2107 | Xã Thanh Thịnh | xa_thanh_thinh | thanh_thinh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2116 | Xã Yên Bình | xa_yen_binh | yen_binh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2143 | Xã Văn Lang | xa_van_lang | van_lang | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2152 | Xã Cường Lợi | xa_cuong_loi | cuong_loi | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2155 | Xã Na Rì | xa_na_ri | na_ri | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2176 | Xã Trần Phú | xa_tran_phu | tran_phu | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2185 | Xã Côn Minh | xa_con_minh | con_minh | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2191 | Xã Xuân Dương | xa_xuan_duong | xuan_duong | xã | commune | 19 | Tỉnh Thái Nguyên | thai_nguyen |
| 2212 | Phường Nông Tiến | phuong_nong_tien | nong_tien | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2215 | Phường Minh Xuân | phuong_minh_xuan | minh_xuan | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2221 | Xã Nà Hang | xa_na_hang | na_hang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2239 | Xã Thượng Nông | xa_thuong_nong | thuong_nong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2245 | Xã Côn Lôn | xa_con_lon | con_lon | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2248 | Xã Yên Hoa | xa_yen_hoa | yen_hoa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2260 | Xã Hồng Thái | xa_hong_thai | hong_thai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2266 | Xã Lâm Bình | xa_lam_binh | lam_binh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2269 | Xã Thượng Lâm | xa_thuong_lam | thuong_lam | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2287 | Xã Chiêm Hoá | xa_chiem_hoa | chiem_hoa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2296 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2302 | Xã Minh Quang | xa_minh_quang | minh_quang | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2305 | Xã Trung Hà | xa_trung_ha | trung_ha | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2308 | Xã Tân Mỹ | xa_tan_my | tan_my | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2317 | Xã Yên Lập | xa_yen_lap | yen_lap | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2320 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2332 | Xã Kiên Đài | xa_kien_dai | kien_dai | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2350 | Xã Kim Bình | xa_kim_binh | kim_binh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2353 | Xã Hoà An | xa_hoa_an | hoa_an | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2359 | Xã Tri Phú | xa_tri_phu | tri_phu | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2365 | Xã Yên Nguyên | xa_yen_nguyen | yen_nguyen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2374 | Xã Hàm Yên | xa_ham_yen | ham_yen | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2380 | Xã Bạch Xa | xa_bach_xa | bach_xa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2392 | Xã Phù Lưu | xa_phu_luu | phu_luu | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2398 | Xã Yên Phú | xa_yen_phu | yen_phu | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2404 | Xã Bình Xa | xa_binh_xa | binh_xa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2407 | Xã Thái Sơn | xa_thai_son | thai_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2419 | Xã Thái Hoà | xa_thai_hoa | thai_hoa | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2425 | Xã Hùng Đức | xa_hung_duc | hung_duc | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2434 | Xã Lực Hành | xa_luc_hanh | luc_hanh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2437 | Xã Kiến Thiết | xa_kien_thiet | kien_thiet | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2449 | Xã Xuân Vân | xa_xuan_van | xuan_van | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2455 | Xã Hùng Lợi | xa_hung_loi | hung_loi | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2458 | Xã Trung Sơn | xa_trung_son | trung_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2470 | Xã Tân Long | xa_tan_long | tan_long | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2473 | Xã Yên Sơn | xa_yen_son | yen_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2494 | Xã Thái Bình | xa_thai_binh | thai_binh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2509 | Phường Mỹ Lâm | phuong_my_lam | my_lam | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2512 | Phường An Tường | phuong_an_tuong | an_tuong | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2524 | Phường Bình Thuận | phuong_binh_thuan | binh_thuan | phường | urban ward | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2530 | Xã Nhữ Khê | xa_nhu_khe | nhu_khe | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2536 | Xã Sơn Dương | xa_son_duong | son_duong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2545 | Xã Tân Trào | xa_tan_trao | tan_trao | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2548 | Xã Bình Ca | xa_binh_ca | binh_ca | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2554 | Xã Minh Thanh | xa_minh_thanh | minh_thanh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2572 | Xã Đông Thọ | xa_dong_tho | dong_tho | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2578 | Xã Tân Thanh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2608 | Xã Hồng Sơn | xa_hong_son | hong_son | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2611 | Xã Phú Lương | xa_phu_luong | phu_luong | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2620 | Xã Sơn Thuỷ | xa_son_thuy | son_thuy | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2623 | Xã Trường Sinh | xa_truong_sinh | truong_sinh | xã | commune | 8 | Tỉnh Tuyên Quang | tuyen_quang |
| 2647 | Phường Lào Cai | phuong_lao_cai | lao_cai | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2671 | Phường Cam Đường | phuong_cam_duong | cam_duong | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2680 | Xã Hợp Thành | xa_hop_thanh | hop_thanh | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2683 | Xã Bát Xát | xa_bat_xat | bat_xat | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2686 | Xã A Mú Sung | xa_a_mu_sung | a_mu_sung | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2695 | Xã Trịnh Tường | xa_trinh_tuong | trinh_tuong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2701 | Xã Y Tý | xa_y_ty | y_ty | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2707 | Xã Dền Sáng | xa_den_sang | den_sang | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2725 | Xã Bản Xèo | xa_ban_xeo | ban_xeo | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2728 | Xã Mường Hum | xa_muong_hum | muong_hum | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2746 | Xã Cốc San | xa_coc_san | coc_san | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2752 | Xã Pha Long | xa_pha_long | pha_long | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2761 | Xã Mường Khương | xa_muong_khuong | muong_khuong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2782 | Xã Cao Sơn | xa_cao_son | cao_son | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2788 | Xã Bản Lầu | xa_ban_lau | ban_lau | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2809 | Xã Si Ma Cai | xa_si_ma_cai | si_ma_cai | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2824 | Xã Sín Chéng | xa_sin_cheng | sin_cheng | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2839 | Xã Bắc Hà | xa_bac_ha | bac_ha | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2842 | Xã Tả Củ Tỷ | xa_ta_cu_ty | ta_cu_ty | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2848 | Xã Lùng Phình | xa_lung_phinh | lung_phinh | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2869 | Xã Bản Liền | xa_ban_lien | ban_lien | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2890 | Xã Bảo Nhai | xa_bao_nhai | bao_nhai | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2896 | Xã Cốc Lầu | xa_coc_lau | coc_lau | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2902 | Xã Phong Hải | xa_phong_hai | phong_hai | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2905 | Xã Bảo Thắng | xa_bao_thang | bao_thang | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2908 | Xã Tằng Loỏng | xa_tang_loong | tang_loong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2923 | Xã Gia Phú | xa_gia_phu | gia_phu | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2926 | Xã Xuân Quang | xa_xuan_quang | xuan_quang | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2947 | Xã Bảo Yên | xa_bao_yen | bao_yen | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2953 | Xã Nghĩa Đô | xa_nghia_do | nghia_do | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2962 | Xã Xuân Hòa | xa_xuan_hoa | xuan_hoa | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2968 | Xã Thượng Hà | xa_thuong_ha | thuong_ha | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2989 | Xã Bảo Hà | xa_bao_ha | bao_ha | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 2998 | Xã Phúc Khánh | xa_phuc_khanh | phuc_khanh | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3004 | Xã Ngũ Chỉ Sơn | xa_ngu_chi_son | ngu_chi_son | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3006 | Phường Sa Pa | phuong_sa_pa | sa_pa | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3013 | Xã Tả Phìn | xa_ta_phin | ta_phin | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3037 | Xã Tả Van | xa_ta_van | ta_van | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3043 | Xã Mường Bo | xa_muong_bo | muong_bo | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3046 | Xã Bản Hồ | xa_ban_ho | ban_ho | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3061 | Xã Võ Lao | xa_vo_lao | vo_lao | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3076 | Xã Nậm Chày | xa_nam_chay | nam_chay | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3082 | Xã Văn Bàn | xa_van_ban | van_ban | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3085 | Xã Nậm Xé | xa_nam_xe | nam_xe | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3091 | Xã Chiềng Ken | xa_chieng_ken | chieng_ken | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3103 | Xã Khánh Yên | xa_khanh_yen | khanh_yen | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3106 | Xã Dương Quỳ | xa_duong_quy | duong_quy | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3121 | Xã Minh Lương | xa_minh_luong | minh_luong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 3127 | Phường Điện Biên Phủ | phuong_dien_bien_phu | dien_bien_phu | phường | urban ward | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3151 | Phường Mường Lay | phuong_muong_lay | muong_lay | phường | urban ward | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3158 | Xã Sín Thầu | xa_sin_thau | sin_thau | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3160 | Xã Mường Nhé | xa_muong_nhe | muong_nhe | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3162 | Xã Nậm Kè | xa_nam_ke | nam_ke | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3163 | Xã Mường Toong | xa_muong_toong | muong_toong | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3164 | Xã Quảng Lâm | xa_quang_lam | quang_lam | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3166 | Xã Mường Chà | xa_muong_cha | muong_cha | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3169 | Xã Nà Hỳ | xa_na_hy | na_hy | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3172 | Xã Na Sang | xa_na_sang | na_sang | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3175 | Xã Chà Tở | xa_cha_to | cha_to | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3176 | Xã Nà Bủng | xa_na_bung | na_bung | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3181 | Xã Mường Tùng | xa_muong_tung | muong_tung | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3193 | Xã Pa Ham | xa_pa_ham | pa_ham | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3194 | Xã Nậm Nèn | xa_nam_nen | nam_nen | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3199 | Xã Si Pa Phìn | xa_si_pa_phin | si_pa_phin | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3202 | Xã Mường Pồn | xa_muong_pon | muong_pon | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3203 | Xã Na Son | xa_na_son | na_son | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3208 | Xã Xa Dung | xa_xa_dung | xa_dung | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3214 | Xã Mường Luân | xa_muong_luan | muong_luan | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3217 | Xã Tủa Chùa | xa_tua_chua | tua_chua | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3220 | Xã Tủa Thàng | xa_tua_thang | tua_thang | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3226 | Xã Sín Chải | xa_sin_chai | sin_chai | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3241 | Xã Sính Phình | xa_sinh_phinh | sinh_phinh | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3244 | Xã Sáng Nhè | xa_sang_nhe | sang_nhe | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3253 | Xã Tuần Giáo | xa_tuan_giao | tuan_giao | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3256 | Xã Mường Ảng | xa_muong_ang | muong_ang | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3260 | Xã Pú Nhung | xa_pu_nhung | pu_nhung | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3268 | Xã Mường Mùn | xa_muong_mun | muong_mun | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3283 | Xã Chiềng Sinh | xa_chieng_sinh | chieng_sinh | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3295 | Xã Quài Tở | xa_quai_to | quai_to | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3301 | Xã Búng Lao | xa_bung_lao | bung_lao | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3313 | Xã Mường Lạn | xa_muong_lan | muong_lan | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3316 | Xã Nà Tấu | xa_na_tau | na_tau | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3325 | Xã Mường Phăng | xa_muong_phang | muong_phang | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3328 | Xã Thanh Nưa | xa_thanh_nua | thanh_nua | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3334 | Phường Mường Thanh | phuong_muong_thanh | muong_thanh | phường | urban ward | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3349 | Xã Thanh Yên | xa_thanh_yen | thanh_yen | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3352 | Xã Thanh An | xa_thanh_an | thanh_an | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3356 | Xã Sam Mứn | xa_sam_mun | sam_mun | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3358 | Xã Núa Ngam | xa_nua_ngam | nua_ngam | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3368 | Xã Mường Nhà | xa_muong_nha | muong_nha | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3370 | Xã Pu Nhi | xa_pu_nhi | pu_nhi | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3382 | Xã Phình Giàng | xa_phinh_giang | phinh_giang | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3385 | Xã Tìa Dình | xa_tia_dinh | tia_dinh | xã | commune | 11 | Tỉnh Điện Biên | dien_bien |
| 3388 | Phường Đoàn Kết | phuong_doan_ket | doan_ket | phường | urban ward | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3390 | Xã Bình Lư | xa_binh_lu | binh_lu | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3394 | Xã Sin Suối Hồ | xa_sin_suoi_ho | sin_suoi_ho | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3405 | Xã Tả Lèng | xa_ta_leng | ta_leng | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3408 | Phường Tân Phong | phuong_tan_phong | tan_phong | phường | urban ward | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3424 | Xã Bản Bo | xa_ban_bo | ban_bo | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3430 | Xã Khun Há | xa_khun_ha | khun_ha | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3433 | Xã Bum Tở | xa_bum_to | bum_to | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3434 | Xã Nậm Hàng | xa_nam_hang | nam_hang | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3439 | Xã Thu Lũm | xa_thu_lum | thu_lum | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3442 | Xã Pa Ủ | xa_pa_u | pa_u | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3445 | Xã Mường Tè | xa_muong_te | muong_te | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3451 | Xã Mù Cả | xa_mu_ca | mu_ca | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3460 | Xã Hua Bum | xa_hua_bum | hua_bum | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3463 | Xã Tà Tổng | xa_ta_tong | ta_tong | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3466 | Xã Bum Nưa | xa_bum_nua | bum_nua | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3472 | Xã Mường Mô | xa_muong_mo | muong_mo | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3478 | Xã Sìn Hồ | xa_sin_ho | sin_ho | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3487 | Xã Lê Lợi | xa_le_loi | le_loi | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3503 | Xã Pa Tần | xa_pa_tan | pa_tan | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3508 | Xã Hồng Thu | xa_hong_thu | hong_thu | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3517 | Xã Nậm Tăm | xa_nam_tam | nam_tam | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3529 | Xã Tủa Sín Chải | xa_tua_sin_chai | tua_sin_chai | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3532 | Xã Pu Sam Cáp | xa_pu_sam_cap | pu_sam_cap | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3538 | Xã Nậm Mạ | xa_nam_ma | nam_ma | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3544 | Xã Nậm Cuổi | xa_nam_cuoi | nam_cuoi | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3549 | Xã Phong Thổ | xa_phong_tho | phong_tho | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3562 | Xã Sì Lở Lầu | xa_si_lo_lau | si_lo_lau | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3571 | Xã Dào San | xa_dao_san | dao_san | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3583 | Xã Khổng Lào | xa_khong_lao | khong_lao | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3595 | Xã Than Uyên | xa_than_uyen | than_uyen | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3598 | Xã Tân Uyên | xa_tan_uyen | tan_uyen | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3601 | Xã Mường Khoa | xa_muong_khoa | muong_khoa | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3613 | Xã Nậm Sỏ | xa_nam_so | nam_so | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3616 | Xã Pắc Ta | xa_pac_ta | pac_ta | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3618 | Xã Mường Than | xa_muong_than | muong_than | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3637 | Xã Mường Kim | xa_muong_kim | muong_kim | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3640 | Xã Khoen On | xa_khoen_on | khoen_on | xã | commune | 12 | Tỉnh Lai Châu | lai_chau |
| 3646 | Phường Tô Hiệu | phuong_to_hieu | to_hieu | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3664 | Phường Chiềng An | phuong_chieng_an | chieng_an | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3670 | Phường Chiềng Cơi | phuong_chieng_coi | chieng_coi | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3679 | Phường Chiềng Sinh | phuong_chieng_sinh | chieng_sinh | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3688 | Xã Mường Chiên | xa_muong_chien | muong_chien | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3694 | Xã Mường Giôn | xa_muong_gion | muong_gion | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3703 | Xã Quỳnh Nhai | xa_quynh_nhai | quynh_nhai | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3712 | Xã Mường Sại | xa_muong_sai | muong_sai | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3721 | Xã Thuận Châu | xa_thuan_chau | thuan_chau | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3724 | Xã Bình Thuận | xa_binh_thuan | binh_thuan | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3727 | Xã Mường É | xa_muong_e | muong_e | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3754 | Xã Chiềng La | xa_chieng_la | chieng_la | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3757 | Xã Mường Khiêng | xa_muong_khieng | muong_khieng | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3760 | Xã Mường Bám | xa_muong_bam | muong_bam | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3763 | Xã Long Hẹ | xa_long_he | long_he | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3781 | Xã Co Mạ | xa_co_ma | co_ma | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3784 | Xã Nậm Lầu | xa_nam_lau | nam_lau | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3799 | Xã Muổi Nọi | xa_muoi_noi | muoi_noi | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3808 | Xã Mường La | xa_muong_la | muong_la | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3814 | Xã Chiềng Lao | xa_chieng_lao | chieng_lao | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3820 | Xã Ngọc Chiến | xa_ngoc_chien | ngoc_chien | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3847 | Xã Mường Bú | xa_muong_bu | muong_bu | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3850 | Xã Chiềng Hoa | xa_chieng_hoa | chieng_hoa | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3856 | Xã Bắc Yên | xa_bac_yen | bac_yen | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3862 | Xã Xím Vàng | xa_xim_vang | xim_vang | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3868 | Xã Tà Xùa | xa_ta_xua | ta_xua | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3871 | Xã Pắc Ngà | xa_pac_nga | pac_nga | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3880 | Xã Tạ Khoa | xa_ta_khoa | ta_khoa | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3892 | Xã Chiềng Sại | xa_chieng_sai | chieng_sai | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3901 | Xã Suối Tọ | xa_suoi_to | suoi_to | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3907 | Xã Mường Cơi | xa_muong_coi | muong_coi | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3910 | Xã Phù Yên | xa_phu_yen | phu_yen | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3922 | Xã Gia Phù | xa_gia_phu | gia_phu | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3943 | Xã Mường Bang | xa_muong_bang | muong_bang | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3958 | Xã Tường Hạ | xa_tuong_ha | tuong_ha | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3961 | Xã Kim Bon | xa_kim_bon | kim_bon | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3970 | Xã Tân Phong | xa_tan_phong | tan_phong | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3979 | Phường Mộc Sơn | phuong_moc_son | moc_son | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3980 | Phường Mộc Châu | phuong_moc_chau | moc_chau | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3982 | Phường Thảo Nguyên | phuong_thao_nguyen | thao_nguyen | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3985 | Xã Chiềng Sơn | xa_chieng_son | chieng_son | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 3997 | Xã Tân Yên | xa_tan_yen | tan_yen | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4000 | Xã Đoàn Kết | xa_doan_ket | doan_ket | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4006 | Xã Song Khủa | xa_song_khua | song_khua | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4018 | Xã Tô Múa | xa_to_mua | to_mua | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4033 | Phường Vân Sơn | phuong_van_son | van_son | phường | urban ward | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4045 | Xã Lóng Sập | xa_long_sap | long_sap | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4048 | Xã Vân Hồ | xa_van_ho | van_ho | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4057 | Xã Xuân Nha | xa_xuan_nha | xuan_nha | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4075 | Xã Yên Châu | xa_yen_chau | yen_chau | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4078 | Xã Chiềng Hặc | xa_chieng_hac | chieng_hac | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4087 | Xã Yên Sơn | xa_yen_son | yen_son | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4096 | Xã Lóng Phiêng | xa_long_phieng | long_phieng | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4099 | Xã Phiêng Khoài | xa_phieng_khoai | phieng_khoai | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4105 | Xã Mai Sơn | xa_mai_son | mai_son | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4108 | Xã Chiềng Sung | xa_chieng_sung | chieng_sung | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4117 | Xã Mường Chanh | xa_muong_chanh | muong_chanh | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4123 | Xã Chiềng Mung | xa_chieng_mung | chieng_mung | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4132 | Xã Chiềng Mai | xa_chieng_mai | chieng_mai | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4136 | Xã Tà Hộc | xa_ta_hoc | ta_hoc | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4144 | Xã Phiêng Cằm | xa_phieng_cam | phieng_cam | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4159 | Xã Phiêng Pằn | xa_phieng_pan | phieng_pan | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4168 | Xã Sông Mã | xa_song_ma | song_ma | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4171 | Xã Bó Sinh | xa_bo_sinh | bo_sinh | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4183 | Xã Mường Lầm | xa_muong_lam | muong_lam | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4186 | Xã Nậm Ty | xa_nam_ty | nam_ty | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4195 | Xã Chiềng Sơ | xa_chieng_so | chieng_so | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4204 | Xã Chiềng Khoong | xa_chieng_khoong | chieng_khoong | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4210 | Xã Huổi Một | xa_huoi_mot | huoi_mot | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4219 | Xã Mường Hung | xa_muong_hung | muong_hung | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4222 | Xã Chiềng Khương | xa_chieng_khuong | chieng_khuong | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4228 | Xã Púng Bánh | xa_pung_banh | pung_banh | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4231 | Xã Sốp Cộp | xa_sop_cop | sop_cop | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4240 | Xã Mường Lèo | xa_muong_leo | muong_leo | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4246 | Xã Mường Lạn | xa_muong_lan | muong_lan | xã | commune | 14 | Tỉnh Sơn La | son_la |
| 4252 | Phường Yên Bái | phuong_yen_bai | yen_bai | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4273 | Phường Nam Cường | phuong_nam_cuong | nam_cuong | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4279 | Phường Văn Phú | phuong_van_phu | van_phu | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4288 | Phường Nghĩa Lộ | phuong_nghia_lo | nghia_lo | phường | urban ward | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4303 | Xã Lục Yên | xa_luc_yen | luc_yen | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4309 | Xã Lâm Thượng | xa_lam_thuong | lam_thuong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4336 | Xã Tân Lĩnh | xa_tan_linh | tan_linh | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4342 | Xã Khánh Hòa | xa_khanh_hoa | khanh_hoa | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4345 | Xã Mường Lai | xa_muong_lai | muong_lai | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4363 | Xã Phúc Lợi | xa_phuc_loi | phuc_loi | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4375 | Xã Mậu A | xa_mau_a | mau_a | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4381 | Xã Lâm Giang | xa_lam_giang | lam_giang | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4387 | Xã Châu Quế | xa_chau_que | chau_que | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4399 | Xã Đông Cuông | xa_dong_cuong | dong_cuong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4402 | Xã Phong Dụ Hạ | xa_phong_du_ha | phong_du_ha | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |
| 4423 | Xã Phong Dụ Thượng | xa_phong_du_thuong | phong_du_thuong | xã | commune | 15 | Tỉnh Lào Cai | lao_cai |