Yên Bái — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 180 phường, xã, thị trấn thuộc Yên Bái theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 159 Xã, 11 Phường, 10 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/YB.json). (180 wards/communes/townships of Yên Bái under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 180 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 180 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 180
của 180
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YB-01-001 | An Lạc | Xã An Lạc | an-lac | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-002 | An Phú | Xã An Phú | an-phu | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-003 | Động Quan | Xã Động Quan | dong-quan | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-004 | Khai Trung | Xã Khai Trung | khai-trung | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-005 | Khánh Hòa | Xã Khánh Hòa | khanh-hoa | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-006 | Khánh Thiện | Xã Khánh Thiện | khanh-thien | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-007 | Lâm Thượng | Xã Lâm Thượng | lam-thuong | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-008 | Liễu Đô | Xã Liễu Đô | lieu-do | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-009 | Mai Sơn | Xã Mai Sơn | mai-son | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-010 | Minh Chuẩn | Xã Minh Chuẩn | minh-chuan | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-011 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-012 | Minh Xuân | Xã Minh Xuân | minh-xuan | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-013 | Mường Lai | Xã Mường Lai | muong-lai | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-014 | Phan Thanh | Xã Phan Thanh | phan-thanh | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-015 | Phúc Lợi | Xã Phúc Lợi | phuc-loi | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-016 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-017 | Tân Lĩnh | Xã Tân Lĩnh | tan-linh | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-018 | Tân Phượng | Xã Tân Phượng | tan-phuong | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-019 | Tô Mậu | Xã Tô Mậu | to-mau | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-020 | Trúc Lâu | Xã Trúc Lâu | truc-lau | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-021 | Trung Tâm | Xã Trung Tâm | trung-tam | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-022 | Vĩnh Lạc | Xã Vĩnh Lạc | vinh-lac | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-023 | Yên Thắng | Xã Yên Thắng | yen-thang | Xã | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-01-024 | Yên Thế | Thị trấn Yên Thế | yen-the | Thị trấn | YB-01 | Lục Yên | Huyện Lục Yên | YB | Yên Bái |
| YB-02-001 | Cao Phạ | Xã Cao Phạ | cao-pha | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-002 | Chế Cu Nha | Xã Chế Cu Nha | che-cu-nha | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-003 | Chế Tạo | Xã Chế Tạo | che-tao | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-004 | Dế Xu Phình | Xã Dế Xu Phình | de-xu-phinh | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-005 | Hồ Bốn | Xã Hồ Bốn | ho-bon | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-006 | Khao Mang | Xã Khao Mang | khao-mang | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-007 | Kim Nọi | Xã Kim Nọi | kim-noi | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-008 | La Pán Tẩn | Xã La Pán Tẩn | la-pan-tan | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-009 | Lao Chải | Xã Lao Chải | lao-chai | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-010 | Mồ Dề | Xã Mồ Dề | mo-de | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-011 | Mù Cang Chải | Thị trấn Mù Cang Chải | mu-cang-chai | Thị trấn | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-012 | Nậm Có | Xã Nậm Có | nam-co | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-013 | Nậm Khắt | Xã Nậm Khắt | nam-khat | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-02-014 | Púng Luông | Xã Púng Luông | pung-luong | Xã | YB-02 | Mù Cang Chải | Huyện Mù Cang Chải | YB | Yên Bái |
| YB-03-001 | Cầu Thia | Phường Cầu Thia | cau-thia | Phường | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-002 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-003 | Nghĩa Lợi | Xã Nghĩa Lợi | nghia-loi | Xã | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-004 | Nghĩa Phúc | Xã Nghĩa Phúc | nghia-phuc | Xã | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-005 | Pú Trạng | Phường Pú Trạng | pu-trang | Phường | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-006 | Tân An | Phường Tân An | tan-an | Phường | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-03-007 | Trung Tâm | Phường Trung Tâm | trung-tam | Phường | YB-03 | Nghĩa Lộ | Thị xã Nghĩa Lộ | YB | Yên Bái |
| YB-04-001 | Bản Công | Xã Bản Công | ban-cong | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-002 | Bản Mù | Xã Bản Mù | ban-mu | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-003 | Hát Lừu | Xã Hát Lừu | hat-luu | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-004 | Làng Nhì | Xã Làng Nhì | lang-nhi | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-005 | Pá Hu | Xã Pá Hu | pa-hu | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-006 | Pá Lau | Xã Pá Lau | pa-lau | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-007 | Phình Hồ | Xã Phình Hồ | phinh-ho | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-008 | Tà Si Láng | Xã Tà Si Láng | ta-si-lang | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-009 | Trạm Tấu | Thị trấn Trạm Tấu | tram-tau | Thị trấn | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-010 | Trạm Tấu | Xã Trạm Tấu | tram-tau | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-011 | Túc Đán | Xã Túc Đán | tuc-dan | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-04-012 | Xà Hồ | Xã Xà Hồ | xa-ho | Xã | YB-04 | Trạm Tấu | Huyện Trạm Tấu | YB | Yên Bái |
| YB-05-001 | Báo Đáp | Xã Báo Đáp | bao-dap | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-002 | Bảo Hưng | Xã Bảo Hưng | bao-hung | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-003 | Cổ Phúc | Thị trấn Cổ Phúc | co-phuc | Thị trấn | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-004 | Cường Thịnh | Xã Cường Thịnh | cuong-thinh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-005 | Đào Thịnh | Xã Đào Thịnh | dao-thinh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-006 | Hòa Cuông | Xã Hòa Cuông | hoa-cuong | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-007 | Hồng Ca | Xã Hồng Ca | hong-ca | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-008 | Hưng Khánh | Xã Hưng Khánh | hung-khanh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-009 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-010 | Kiên Thành | Xã Kiên Thành | kien-thanh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-011 | Lương Thịnh | Xã Lương Thịnh | luong-thinh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-012 | Minh Quán | Xã Minh Quán | minh-quan | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-013 | Minh Quân | Xã Minh Quân | minh-quan | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-014 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-015 | Nga Quán | Xã Nga Quán | nga-quan | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-016 | Quy Mông | Xã Quy Mông | quy-mong | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-017 | Tân Đồng | Xã Tân Đồng | tan-dong | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-018 | Vân Hội | Xã Vân Hội | van-hoi | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-019 | Việt Cường | Xã Việt Cường | viet-cuong | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-020 | Việt Hồng | Xã Việt Hồng | viet-hong | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-021 | Việt Thành | Xã Việt Thành | viet-thanh | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-05-022 | Y Can | Xã Y Can | y-can | Xã | YB-05 | Trấn Yên | Huyện Trấn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-06-001 | An Lương | Xã An Lương | an-luong | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-002 | Bình Thuận | Xã Bình Thuận | binh-thuan | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-003 | Cát Thịnh | Xã Cát Thịnh | cat-thinh | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-004 | Chấn Thịnh | Xã Chấn Thịnh | chan-thinh | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-005 | Đại Lịch | Xã Đại Lịch | dai-lich | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-006 | Đồng Khê | Xã Đồng Khê | dong-khe | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-007 | Gia Hội | Xã Gia Hội | gia-hoi | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-008 | Hạnh Sơn | Xã Hạnh Sơn | hanh-son | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-009 | Minh An | Xã Minh An | minh-an | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-010 | Nậm Búng | Xã Nậm Búng | nam-bung | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-011 | Nậm Lành | Xã Nậm Lành | nam-lanh | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-012 | Nậm Mười | Xã Nậm Mười | nam-muoi | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-013 | Nghĩa Sơn | Xã Nghĩa Sơn | nghia-son | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-014 | Nghĩa Tâm | Xã Nghĩa Tâm | nghia-tam | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-015 | Nông trường Liên Sơn | Thị trấn Nông trường Liên Sơn | nong-truong-lien-son | Thị trấn | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-016 | Nông trường Nghĩa Lộ | Thị trấn Nông trường Nghĩa Lộ | nong-truong-nghia-lo | Thị trấn | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-017 | Nông trường Trần Phú | Thị trấn Nông trường Trần Phú | nong-truong-tran-phu | Thị trấn | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-018 | Phù Nham | Xã Phù Nham | phu-nham | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-019 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn | phuc-son | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-020 | Sơn A | Xã Sơn A | son-a | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-021 | Sơn Lương | Xã Sơn Lương | son-luong | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-022 | Sơn Thịnh | Xã Sơn Thịnh | son-thinh | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-023 | Sùng Đô | Xã Sùng Đô | sung-do | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-024 | Suối Bu | Xã Suối Bu | suoi-bu | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-025 | Suối Giàng | Xã Suối Giàng | suoi-giang | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-026 | Suối Quyền | Xã Suối Quyền | suoi-quyen | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-027 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-028 | Thạch Lương | Xã Thạch Lương | thach-luong | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-029 | Thanh Lương | Xã Thanh Lương | thanh-luong | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-030 | Thượng Bằng La | Xã Thượng Bằng La | thuong-bang-la | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-06-031 | Tú Lệ | Xã Tú Lệ | tu-le | Xã | YB-06 | Văn Chấn | Huyện Văn Chấn | YB | Yên Bái |
| YB-07-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-002 | An Thịnh | Xã An Thịnh | an-thinh | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-003 | Châu Quế Hạ | Xã Châu Quế Hạ | chau-que-ha | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-004 | Châu Quế Thượng | Xã Châu Quế Thượng | chau-que-thuong | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-005 | Đại Phác | Xã Đại Phác | dai-phac | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-006 | Đại Sơn | Xã Đại Sơn | dai-son | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-007 | Đông An | Xã Đông An | dong-an | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-008 | Đông Cuông | Xã Đông Cuông | dong-cuong | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-009 | Hoàng Thắng | Xã Hoàng Thắng | hoang-thang | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-010 | Lâm Giang | Xã Lâm Giang | lam-giang | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-011 | Lang Thíp | Xã Lang Thíp | lang-thip | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-012 | Mậu A | Thị trấn Mậu A | mau-a | Thị trấn | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-013 | Mậu Đông | Xã Mậu Đông | mau-dong | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-014 | Mỏ Vàng | Xã Mỏ Vàng | mo-vang | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-015 | Nà Hẩu | Xã Nà Hẩu | na-hau | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-016 | Ngòi A | Xã Ngòi A | ngoi-a | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-017 | Phong Dụ Hạ | Xã Phong Dụ Hạ | phong-du-ha | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-018 | Phong Dụ Thượng | Xã Phong Dụ Thượng | phong-du-thuong | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-019 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-020 | Tân Hợp | Xã Tân Hợp | tan-hop | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-021 | Viễn Sơn | Xã Viễn Sơn | vien-son | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-022 | Xuân Ái | Xã Xuân Ái | xuan-ai | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-023 | Xuân Tầm | Xã Xuân Tầm | xuan-tam | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-024 | Yên Hợp | Xã Yên Hợp | yen-hop | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-025 | Yên Hưng | Xã Yên Hưng | yen-hung | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-026 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-07-027 | Yên Thái | Xã Yên Thái | yen-thai | Xã | YB-07 | Văn Yên | Huyện Văn Yên | YB | Yên Bái |
| YB-08-001 | Âu Lâu | Xã Âu Lâu | au-lau | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-002 | Đồng Tâm | Phường Đồng Tâm | dong-tam | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-003 | Giới Phiên | Xã Giới Phiên | gioi-phien | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-004 | Hồng Hà | Phường Hồng Hà | hong-ha | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-005 | Hợp Minh | Xã Hợp Minh | hop-minh | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-006 | Minh Bảo | Xã Minh Bảo | minh-bao | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-007 | Minh Tân | Phường Minh Tân | minh-tan | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-008 | Nam Cường | Xã Nam Cường | nam-cuong | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-009 | Nguyễn Phúc | Phường Nguyễn Phúc | nguyen-phuc | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-010 | Nguyễn Thái Học | Phường Nguyễn Thái Học | nguyen-thai-hoc | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-011 | Phúc Lộc | Xã Phúc Lộc | phuc-loc | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-012 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-013 | Tuy Lộc | Xã Tuy Lộc | tuy-loc | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-014 | Văn Phú | Xã Văn Phú | van-phu | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-015 | Văn Tiến | Xã Văn Tiến | van-tien | Xã | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-016 | Yên Ninh | Phường Yên Ninh | yen-ninh | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-08-017 | Yên Thịnh | Phường Yên Thịnh | yen-thinh | Phường | YB-08 | Yên Bái | Thành phố Yên Bái | YB | Yên Bái |
| YB-09-001 | Bạch Hà | Xã Bạch Hà | bach-ha | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-002 | Bảo Ái | Xã Bảo Ái | bao-ai | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-003 | Cảm Ân | Xã Cảm Ân | cam-an | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-004 | Cẩm Nhân | Xã Cẩm Nhân | cam-nhan | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-005 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-006 | Đại Minh | Xã Đại Minh | dai-minh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-007 | Hán Đà | Xã Hán Đà | han-da | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-008 | Mông Sơn | Xã Mông Sơn | mong-son | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-009 | Mỹ Gia | Xã Mỹ Gia | my-gia | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-010 | Ngọc Chấn | Xã Ngọc Chấn | ngoc-chan | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-011 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-012 | Phúc An | Xã Phúc An | phuc-an | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-013 | Phúc Ninh | Xã Phúc Ninh | phuc-ninh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-014 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-015 | Tân Nguyên | Xã Tân Nguyên | tan-nguyen | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-016 | Thác Bà | Thị trấn Thác Bà | thac-ba | Thị trấn | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-017 | Thịnh Hưng | Xã Thịnh Hưng | thinh-hung | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-018 | Tích Cốc | Xã Tích Cốc | tich-coc | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-019 | Văn Lãng | Xã Văn Lãng | van-lang | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-020 | Vĩnh Kiên | Xã Vĩnh Kiên | vinh-kien | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-021 | Vũ Linh | Xã Vũ Linh | vu-linh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-022 | Xuân Lai | Xã Xuân Lai | xuan-lai | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-023 | Xuân Long | Xã Xuân Long | xuan-long | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-024 | Yên Bình | Thị trấn Yên Bình | yen-binh | Thị trấn | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-025 | Yên Bình | Xã Yên Bình | yen-binh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |
| YB-09-026 | Yên Thành | Xã Yên Thành | yen-thanh | Xã | YB-09 | Yên Bình | Huyện Yên Bình | YB | Yên Bái |