Bộ Dữ Liệu Bảng Quy Tắc Độ Tan Toàn Diện

Điểm chính

  • Truy cập 31 quy tắc độ tan chính cho các ion và hợp chất khác nhau.
  • Khám phá các ngoại lệ và ghi chú chi tiết cho từng hướng dẫn độ tan.
  • Tải xuống tài liệu tham khảo sẵn sàng sử dụng cho các khóa học và công việc phòng thí nghiệm hóa học.
  • Nhận các ví dụ thực tế về các hợp chất hòa tan và không hòa tan.
Hiển thị 31 của 31
Ion/Compound Type Formula Solubility Exceptions/Notes Category Examples
NitratNO₃⁻TanKhông có - tất cả các nitrat đều tanLuôn tanNaNO₃, KNO₃, AgNO₃, Pb(NO₃)₂
AxetatCH₃COO⁻ (C₂H₃O₂⁻)TanBạc axetat tan ítLuôn tanNaCH₃COO, KC₂H₃O₂, Ca(CH₃COO)₂
CloratClO₃⁻TanKhông có - tất cả các clorat đều tanLuôn tanNaClO₃, KClO₃, Ba(ClO₃)₂
PercloratClO₄⁻TanKClO₄, RbClO₄, CsClO₄ tan ítLuôn tanNaClO₄, Mg(ClO₄)₂, Ca(ClO₄)₂
Ion kim loại kiềmLi⁺, Na⁺, K⁺, Rb⁺, Cs⁺TanKhông có - tất cả các muối Nhóm 1 đều tanLuôn tanNaCl, KBr, Li₂SO₄, CsNO₃
AmoniNH₄⁺TanKhông có - tất cả các muối amoni đều tanLuôn tanNH₄Cl, NH₄NO₃, (NH₄)₂SO₄, NH₄OH
Halogenua (Cl⁻, Br⁻, I⁻)Cl⁻, Br⁻, I⁻Hầu hết tanHalogenua của Ag⁺, Pb²⁺, Hg₂²⁺ không tanTan có ngoại lệNaCl, KBr soluble; AgCl, PbI₂ insoluble
FluoruaF⁻Hầu hết tanFluorua Nhóm 2 (MgF₂, CaF₂, BaF₂) và PbF₂ không tanTan có ngoại lệNaF, KF soluble; CaF₂, BaF₂ insoluble
SunfatSO₄²⁻Hầu hết tanBaSO₄, PbSO₄, HgSO₄, CaSO₄, SrSO₄, Ag₂SO₄ không tan hoặc tan ítTan có ngoại lệNa₂SO₄, MgSO₄ soluble; BaSO₄, PbSO₄ insoluble
CarbonatCO₃²⁻Hầu hết không tanCarbonat kim loại kiềm và amoni tanKhông tan có ngoại lệCaCO₃, BaCO₃ insoluble; Na₂CO₃, K₂CO₃ soluble
PhosphatPO₄³⁻Hầu hết không tanPhosphat kim loại kiềm và amoni tanKhông tan có ngoại lệCa₃(PO₄)₂, Ag₃PO₄ insoluble; Na₃PO₄ soluble
CromatCrO₄²⁻Hầu hết không tanCromat kim loại kiềm và amoni tan; MgCrO₄, CaCrO₄ tanKhông tan có ngoại lệPbCrO₄, BaCrO₄, Ag₂CrO₄ insoluble; K₂CrO₄ soluble
SulfuaS²⁻Hầu hết không tanSulfua kim loại kiềm, kiềm thổ và amoni tanKhông tan có ngoại lệCuS, PbS, Ag₂S insoluble; Na₂S, (NH₄)₂S soluble
HydroxitOH⁻Hầu hết không tanHydroxit kim loại kiềm tan; Ca(OH)₂, Sr(OH)₂, Ba(OH)₂ tan ítKhông tan có ngoại lệFe(OH)₃, Al(OH)₃ insoluble; NaOH, KOH soluble
OxitO²⁻Hầu hết không tanOxit kim loại kiềm phản ứng với nước tạo thành hydroxit tan; CaO, SrO, BaO tan ítKhông tan có ngoại lệFe₂O₃, Al₂O₃ insoluble; Na₂O reacts with water
SulfitSO₃²⁻Hầu hết không tanSulfit kim loại kiềm và amoni tanKhông tan có ngoại lệCaSO₃, BaSO₃ insoluble; Na₂SO₃ soluble
OxalatC₂O₄²⁻Hầu hết không tanOxalat kim loại kiềm và amoni tanKhông tan có ngoại lệCaC₂O₄, BaC₂O₄ insoluble; Na₂C₂O₄ soluble
Bạc cloruaAgClKhông tanTan trong dung dịch NH₃ tạo thành [Ag(NH₃)₂]⁺Kết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 1.8 × 10⁻¹⁰
Bạc bromuaAgBrKhông tanTan ít hơn AgClKết tủa phổ biếnLight yellow precipitate, Ksp = 5.0 × 10⁻¹³
Bạc ioduaAgIKhông tanHalogenua bạc ít tan nhấtKết tủa phổ biếnYellow precipitate, Ksp = 8.3 × 10⁻¹⁷
Chì(II) CloruaPbCl₂Hơi tanTan nhiều hơn trong nước nóngKết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 1.7 × 10⁻⁵
Chì(II) IoduaPbI₂Không tanTan nhiều hơn trong nước nóng (thí nghiệm mưa vàng)Kết tủa phổ biếnBright yellow precipitate, Ksp = 7.9 × 10⁻⁹
Chì(II) SulfatPbSO₄Không tanTan trong H₂SO₄ đặcKết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 1.6 × 10⁻⁸
Bari SulfatBaSO₄Không tanRất không tan - dùng trong chẩn đoán hình ảnh y tếKết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 1.1 × 10⁻¹⁰
Canxi CacbonatCaCO₃Không tanTan trong axit; tan nhiều hơn trong nước giàu CO₂Kết tủa phổ biếnWhite precipitate (limestone, chalk), Ksp = 3.4 × 10⁻⁹
Canxi SulfatCaSO₄Hơi tanThạch cao, thạch cao khanKết tủa phổ biếnWhite solid, Ksp = 2.4 × 10⁻⁵
Sắt(III) HydroxitFe(OH)₃Không tanTan trong axitKết tủa phổ biếnRust-brown precipitate, Ksp = 6.3 × 10⁻³⁸
Đồng(II) HydroxitCu(OH)₂Không tanTan trong NH₃ tạo thành [Cu(NH₃)₄]²⁺ (xanh đậm)Kết tủa phổ biếnBlue precipitate, Ksp = 2.2 × 10⁻²⁰
Magie HydroxitMg(OH)₂Hơi tanSữa Magie - thuốc kháng axitKết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 1.8 × 10⁻¹¹
Nhôm HydroxitAl(OH)₃Không tanLưỡng tính - tan trong cả axit và bazơKết tủa phổ biếnWhite gelatinous precipitate, Ksp = 3 × 10⁻³⁴
Kẽm HydroxitZn(OH)₂Không tanLưỡng tính - tan trong NaOH dưKết tủa phổ biếnWhite precipitate, Ksp = 3 × 10⁻¹⁷

Trường hợp sử dụng

  • Nhập tệp CSV vào cơ sở dữ liệu SQL hoặc tập lệnh Python của bạn để phân tích theo chương trình và tích hợp vào các ứng dụng giáo dục.
  • Sử dụng tệp Excel để lọc, sắp xếp và tạo báo cáo tùy chỉnh cho các bài tập hóa học hoặc phân tích dữ liệu phòng thí nghiệm.
  • In phiên bản PDF để có một biểu đồ tham khảo tiện dụng, ngoại tuyến trong lớp học hoặc trong quá trình thí nghiệm.
  • Tận dụng bộ dữ liệu này để nhanh chóng xác minh độ tan của các hợp chất khác nhau cho dự đoán phản ứng hóa học và thiết kế thí nghiệm.