Bộ Dữ liệu 12 Con Giáp Trung Quốc Toàn Diện
Bộ dữ liệu này cung cấp thông tin chi tiết về tất cả 12 con giáp Trung Quốc, bao gồm tên, các năm gần đây, nguyên tố, đặc điểm tính cách, khả năng tương thích và thuộc tính may mắn.
Tải miễn phí
Điểm chính
- Truy cập hồ sơ chi tiết của tất cả 12 con giáp Trung Quốc và các đặc điểm của chúng.
- Khám phá các đặc điểm tính cách, dấu hiệu tương thích và nguyên tố cố định cho mỗi con giáp.
- Tải xuống các năm sinh gần đây, số may mắn, màu sắc và hoa may mắn cho từng con vật.
- Tận dụng dữ liệu đầy đủ về Âm/Dương, mùa, tháng, phương hướng và giờ.
Hiển thị 12 của 12
| Name (English) | Name (Chinese) | Pinyin | Order | Recent Years | Yin/Yang | Fixed Element | Season | Month | Direction | Hours | Personality Traits | Compatible With | Incompatible With | Lucky Numbers | Lucky Colors | Lucky Flowers |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuột | 鼠 | Shǔ | 1 | 1924, 1936, 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008, 2020, 2032 | Yang | Water | Mùa đông | December | North | 23:00 - 01:00 | Nhanh trí, tháo vát, linh hoạt, tốt bụng | Dragon, Monkey, Ox | Horse, Goat | 2, 3 | Xanh dương, Vàng, Xanh lá | Lily, African Violet |
| Trâu | 牛 | Niú | 2 | 1925, 1937, 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009, 2021, 2033 | Yin | Earth | Mùa đông | January | North-Northeast | 01:00 - 03:00 | Chăm chỉ, đáng tin cậy, mạnh mẽ, quyết đoán | Rat, Snake, Rooster | Tiger, Dragon, Horse, Goat | 1, 4 | Trắng, Vàng, Xanh lá | Tulip, Evergreen |
| Hổ | 虎 | Hǔ | 3 | 1926, 1938, 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010, 2022, 2034 | Yang | Wood | Mùa xuân | February | East-Northeast | 03:00 - 05:00 | Dũng cảm, tự tin, cạnh tranh, khó đoán | Dragon, Horse, Pig | Ox, Tiger, Snake, Monkey | 1, 3, 4 | Xanh dương, Xám, Cam | Yellow Lily, Cineraria |
| Mão | 兔 | Tù | 4 | 1927, 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999, 2011, 2023, 2035 | Yin | Wood | Mùa xuân | March | East | 05:00 - 07:00 | Trầm lặng, thanh lịch, tốt bụng, có trách nhiệm | Goat, Monkey, Dog, Pig | Snake, Rooster | 3, 4, 6 | Đỏ, Hồng, Tím, Xanh dương | Plantain Lily, Jasmine |
| Rồng | 龙 | Lóng | 5 | 1928, 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000, 2012, 2024, 2036 | Yang | Earth | Mùa xuân | April | East-Southeast | 07:00 - 09:00 | Tự tin, thông minh, nhiệt tình, tham vọng | Rooster, Rat, Monkey | Ox, Goat, Dog | 1, 6, 7 | Vàng, Bạc, Xám | Bleeding Heart, Dragon Flower |
| Rắn | 蛇 | Shé | 6 | 1929, 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001, 2013, 2025, 2037 | Yin | Fire | Mùa hè | May | South-Southeast | 09:00 - 11:00 | Bí ẩn, thông minh, khôn ngoan, trực giác | Dragon, Rooster, Ox | Tiger, Rabbit, Snake, Pig | 2, 8, 9 | Đen, Đỏ, Vàng | Orchid, Cactus |
| Ngọ | 马 | Mǎ | 7 | 1930, 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002, 2014, 2026, 2038 | Yang | Fire | Mùa hè | June | South | 11:00 - 13:00 | Sống động, năng động, tràn đầy năng lượng, độc lập | Tiger, Goat, Rabbit | Rat, Ox, Rooster | 2, 3, 7 | Vàng, Xanh lá | Calla Lily, Jasmine |
| Mùi | 羊 | Yáng | 8 | 1931, 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003, 2015, 2027, 2039 | Yin | Earth | Mùa hè | July | South-Southwest | 13:00 - 15:00 | Bình tĩnh, dịu dàng, thông cảm, sáng tạo | Rabbit, Horse, Pig | Ox, Dragon, Snake, Dog | 2, 7 | Nâu, Đỏ, Tím | Carnation, Primrose |
| Thân | 猴 | Hóu | 9 | 1932, 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004, 2016, 2028, 2040 | Yang | Metal | Mùa thu | August | West-Southwest | 15:00 - 17:00 | Sắc sảo, thông minh, tò mò, tinh nghịch | Ox, Rabbit, Dragon, Rat | Tiger, Pig | 4, 9 | Trắng, Xanh dương, Vàng | Chrysanthemum, Crape Myrtle |
| Dậu | 鸡 | Jī | 10 | 1933, 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005, 2017, 2029, 2041 | Yin | Metal | Mùa thu | September | West | 17:00 - 19:00 | Tinh ý, chăm chỉ, dũng cảm, tài năng | Ox, Dragon, Snake | Rat, Rabbit, Horse, Rooster, Dog | 5, 7, 8 | Vàng, Nâu, Vàng | Gladiola, Impatiens |
| Tuất | 狗 | Gǒu | 11 | 1934, 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006, 2018, 2030, 2042 | Yang | Earth | Mùa thu | October | West-Northwest | 19:00 - 21:00 | Trung thành, trung thực, hòa nhã, tốt bụng, thận trọng | Rabbit, Tiger, Horse | Dragon, Goat, Rooster | 3, 4, 9 | Đỏ, Xanh lá, Tím | Rose, Cymbidium Orchid |
| Hợi | 猪 | Zhū | 12 | 1923, 1935, 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007, 2019, 2031 | Yin | Water | Mùa đông | November | North-Northwest | 21:00 - 23:00 | Từ bi, hào phóng, siêng năng, ôn hòa | Tiger, Rabbit, Goat | Snake, Monkey | 2, 5, 8 | Vàng, Xám, Nâu, Vàng | Hydrangea, Pitcher Plant |
Trường hợp sử dụng
- Nhập tệp CSV vào cơ sở dữ liệu SQL hoặc các tập lệnh Python của bạn cho các ứng dụng chiêm tinh và phân tích dữ liệu.
- Sử dụng tệp Excel để tạo Bảng tổng hợp, lọc các con giáp theo nguyên tố cố định hoặc thực hiện VLOOKUP cho các đặc điểm cụ thể.
- In phiên bản PDF để tham khảo trong lớp học, thuyết trình văn hóa hoặc nghiên cứu cá nhân về 12 con giáp Trung Quốc.
- Tích hợp dữ liệu toàn diện này vào các trang web hoặc ứng dụng để cung cấp thông tin con giáp cá nhân hóa và công cụ kiểm tra khả năng tương thích.