Sân bay — Hà Nội - Tải miễn phí
Danh sách các sân bay và phi trường tại Hà Nội (Việt Nam / VN) — bao gồm mã ICAO/IATA, thành phố, tọa độ WGS84, độ cao (feet) và múi giờ. Tập hợp con của danh sách sân bay quốc gia, được lọc theo subdivision='Ha-Nội' trong nguồn dữ liệu mborsetti/airportsdata. (Airports in Hanoi, Vietnam — ICAO/IATA codes, city, WGS84 coordinates, elevation, timezone. Filtered subset of national airport list with subdivision='Ha-Nội' in upstream source.) Chứa 3 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3 bản ghi / 13 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/mborsetti/airportsdata
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 3
của 3
| Icao | Iata | Name | City | Subdivision | Subdivision Native | Country | Country Native | Elevation Ft | Latitude | Longitude | Timezone | Lid |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VVBM | BMV | Buon Ma Thuot Airport | Buon Ma Thuot | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 1729 | 12.6683 | 108.12 | Asia/Ho_Chi_Minh | |
| VVGL | Gia Lam Air Base | Hanoi | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 50 | 21.0405 | 105.886 | Asia/Ho_Chi_Minh | ||
| VVNB | HAN | Noi Bai International Airport | Hanoi | Ha-Nội | Hà Nội | VN | Việt Nam | 39 | 21.2212 | 105.807 | Asia/Ho_Chi_Minh |